Tiến sĩ Nguyễn Thanh Hòa, Phó Giám đốc Trung tâm Chuyển đổi số TP Hồ Chí Minh cho rằng, đạo luật này có thể tạo ra những chuyển biến lớn đối với quá trình phát triển đô thị của TP Hồ Chí Minh. Để hiểu hơn vấn đề này, phóng viên Báo Tin tức và Dân tộc đã có cuộc trao đổi và phân tích về tác động của Luật Phát triển đô thị 2026.
Thưa Tiến sĩ, Luật Phát triển đô thị 2026 sẽ tác động như thế nào đến quá trình phát triển của TP Hồ Chí Minh?
Có thể sử dụng hệ thống lý thuyết của nhà kinh tế học Joseph Schumpeter để phân tích sự tác động của luật này, đặc biệt tập trung vào các khái niệm: Sự phá hủy mang tính sáng tạo (Creative Destruction), khả năng phục hồi, sức chống chịu kinh tế đô thị (Urban Economic Resilience) và các cụm đổi mới sáng tạo (Innovation Clusters).
Ba trụ cột chính có thể áp dụng vào bối cảnh quy hoạch và phát triển đô thị thế kỷ 21.
Trước hết, phá hủy sáng tạo là quá trình cấu trúc kinh tế liên tục được tái tổ chức từ bên trong, trong đó mô hình cũ dần nhường chỗ cho những phương thức sản xuất và kinh doanh mới. Với TP Hồ Chí Minh, quá trình này thể hiện ở sự chuyển dịch từ các ngành thâm dụng lao động, gia công có giá trị gia tăng thấp và phương thức quản trị phân tán sang kinh tế số, kinh tế tuần hoàn, trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT) cùng hệ sinh thái khởi nghiệp công nghệ. Luật Phát triển đô thị 2026 có thể tạo hành lang thể chế cho sự chuyển dịch này, tháo gỡ một số rào cản và thúc đẩy ứng dụng công nghệ trong quản lý, sản xuất và cung cấp dịch vụ đô thị.
Nội dung tiếp theo là năng lực chống chịu của kinh tế đô thị. Khái niệm này không chỉ đề cập khả năng phục hồi sau khủng hoảng mà còn bao gồm năng lực học hỏi, thích ứng và chuyển đổi sang mô hình phát triển hiệu quả hơn. Một đô thị phụ thuộc vào số ít ngành truyền thống thường dễ tổn thương trước biến động. Trong khi đó, nền kinh tế đa dạng, dựa trên dữ liệu, công nghệ và nguồn nhân lực chất lượng cao sẽ có khả năng điều chỉnh linh hoạt hơn khi thị trường hoặc chuỗi cung ứng thay đổi.
Trụ cột còn lại là hình thành các cụm đổi mới sáng tạo. Hoạt động nghiên cứu, đầu tư và thương mại hóa công nghệ thường phát triển mạnh tại những khu vực có sự tập trung của trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp, quỹ đầu tư mạo hiểm, ngân hàng và thị trường. Sự liên kết giữa các chủ thể này giúp rút ngắn quá trình đưa kết quả nghiên cứu vào thực tiễn, đồng thời tạo hiệu ứng lan tỏa về tri thức, công nghệ và nguồn nhân lực trong toàn đô thị.
Theo ông, Luật Phát triển đô thị 2026 tạo ra những cơ chế đột phá nào đối với TP Hồ Chí Minh?
Có ba nhóm cơ chế đột phá. Thứ nhất là trao quyền tự chủ và không gian thử nghiệm thể chế (Regulatory Sandbox). Theo tinh thần của Schumpeter, sự đổi mới luôn đi trước pháp luật. Công nghệ mới thường vấp phải rào cản của những quy định sinh ra từ kỷ nguyên cũ. Luật mới dự kiến thể chế hóa mạnh mẽ cơ chế thử nghiệm có kiểm soát sandbox, cho phép TP Hồ Chí Minh quyền tự quyết trong việc thử nghiệm các mô hình kinh tế mới như xe tự lái, drone giao hàng, fintech, tài sản số, ứng dụng AI trong quản trị y tế và giáo dục trong một không gian và thời gian có giới hạn.
Điều này mở khóa nguồn lực sáng tạo từ cộng đồng khởi nghiệp và các tập đoàn công nghệ lớn, biến TP Hồ Chí Minh thành một phòng thí nghiệm đô thị (Urban Living Lab), nơi các rủi ro của “sự phá hủy mang tính sáng tạo” được kiểm soát an toàn.
Thứ hai là tài chính đô thị số và vốn hóa dữ liệu. Một trong những nguồn lực lớn nhất nhưng chưa được lượng hóa đúng mức của TP Hồ Chí Minh là dữ liệu. Đạo luật này tạo hành lang pháp lý để thành phố hình thành thị trường giao dịch dữ liệu và thúc đẩy nền kinh tế dữ liệu.
Các quy định mới về huy động vốn phát triển đô thị thông qua trái phiếu xanh, trái phiếu công trình số và cơ chế giao dịch tín chỉ carbon sẽ giúp thành phố giải quyết bài toán thiếu hụt nguồn vốn cho cơ sở hạ tầng. Cơ chế này khuyến khích sự tham gia của các quỹ đầu tư mạo hiểm quốc tế, bơm dòng vốn trực tiếp vào các doanh nghiệp công nghệ sâu (Deep-tech).
Thứ ba là tái cấu trúc không gian đô thị theo định hướng đổi mới sáng tạo. Phát triển đô thị theo định hướng giao thông công cộng (TOD) kết hợp với các phân khu công nghệ là điểm nhấn của Luật mới. Đối với TP Hồ Chí Minh, điều này cho phép thu hồi và tái phát triển các quỹ đất dọc các tuyến Metro như Metro số 1, số 2 và các tuyến Vành đai, không chỉ để xây dựng chung cư hay trung tâm thương mại mà để hình thành các chuỗi không gian làm việc chung, trung tâm R&D và các khu công nghiệp phần mềm. Điều này thay đổi bản chất của địa tô đô thị, chuyển từ “địa tô thương mại” sang “địa tô công nghệ”.
Vậy những cơ chế này sẽ tác động như thế nào đến chuyển đổi số, khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo của Thành phố, thưa ông?
Sự hội tụ giữa khung pháp lý mới và nền tảng công nghệ sẵn có sẽ tạo ra những chuyển biến trên ba trục chính.
Trục thứ nhất là chuyển đổi số toàn diện, tối ưu hóa nguồn lực vô hình. Từ ngày 1/10/2026, nền tảng pháp lý mới bắt buộc và khuyến khích việc số hóa toàn bộ quy trình quản trị đô thị. Khái niệm “Bản sao số đô thị” (urban digital twin) sẽ không còn là lý thuyết. Thông qua mạng lưới IoT phủ rộng, từ cảm biến giao thông, trạm quan trắc môi trường đến quản lý năng lượng tòa nhà, TP Hồ Chí Minh có thể thu thập dữ liệu theo thời gian thực.
Theo học thuyết của Schumpeter, dữ liệu lúc này trở thành “yếu tố sản xuất mới” thay thế cho đất đai. Việc ứng dụng AI vào phân tích dữ liệu lớn giúp cơ quan chức năng dự báo trước các điểm ùn tắc giao thông, rủi ro ngập lụt và xu hướng di cư nội vùng. Nó tối ưu hóa việc phân bổ ngân sách, loại bỏ các dự án đầu tư kém hiệu quả, qua đó mở khóa nguồn vốn đầu tư công để tập trung cho các dự án mang tính chiến lược cao hơn.
Trục thứ hai là khoa học công nghệ trở thành lõi của sự phát triển bền vững. Luật mới cho phép TP Hồ Chí Minh áp dụng các tiêu chuẩn linh hoạt để thu hút nhân tài toàn cầu, đặc biệt là chuyên gia về bán dẫn, AI và công nghệ sinh học. Công nghệ không chỉ áp dụng trong sản xuất mà còn can thiệp sâu vào giải quyết các thách thức đô thị.
Trục thứ ba là đổi mới sáng tạo, động cơ của đột phá. Hệ sinh thái khởi nghiệp của TP Hồ Chí Minh đã có nền tảng tốt nhưng thường bị nghẽn ở khâu thương mại hóa sản phẩm. Với các chính sách mua sắm công ưu tiên sản phẩm công nghệ nội địa và đổi mới sáng tạo được quy định trong Luật mới, chính quyền thành phố sẽ đóng vai trò là “khách hàng đầu tiên” và lớn nhất của các doanh nghiệp khởi nghiệp.
Việc Nhà nước chấp nhận rủi ro khi sử dụng các giải pháp công nghệ chưa hoàn thiện 100% chính là hành động thực chứng cho triết lý của Schumpeter: nuôi dưỡng cái mới để thay thế cái cũ, kích thích sự ra đời của một lớp doanh nhân công nghệ có khả năng định hình lại không gian kinh tế của thành phố.
Theo Tiến sĩ, TP Hồ Chí Minh cần ưu tiên những giải pháp nào để đưa các cơ chế của Luật Phát triển đô thị 2026 vào thực tiễn?
TP Hồ Chí Minh có thể nghiên cứu năm nhóm giải pháp trọng tâm.
Trước hết, thành phố cần xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát đối với công nghệ và mô hình quản lý mới. Khi Luật có hiệu lực, một hội đồng chuyên trách gồm các nhà quản lý, chuyên gia công nghệ và luật sư có thể được thành lập để thẩm định, rút ngắn thời gian xử lý các đề xuất thử nghiệm. Những lĩnh vực có thể ưu tiên gồm phương tiện tự hành cấp độ 4 tại một số khu vực phù hợp; thiết bị bay không người lái trong y tế, logistics; nền tảng blockchain phục vụ quản lý hồ sơ nhà, đất và các mô hình thanh toán số khi có đầy đủ hành lang pháp lý.
Giải pháp tiếp theo là tăng cường liên kết giữa Nhà nước, nhà trường và doanh nghiệp. Các cụm đổi mới sáng tạo chỉ phát huy hiệu quả khi ba chủ thể này cùng tham gia từ khâu nghiên cứu, đầu tư đến ứng dụng sản phẩm. Thành phố có thể xây dựng cơ chế tài trợ chung, trong đó nguồn ngân sách dành cho nghiên cứu và phát triển (R&D) tại các trường đại học gắn với cam kết đầu tư hoặc tiếp nhận công nghệ từ doanh nghiệp. Đồng thời, cần tháo gỡ vướng mắc để nhà khoa học, giảng viên có thể thương mại hóa kết quả nghiên cứu và thành lập doanh nghiệp phái sinh, nhưng vẫn bảo đảm quy định về quản lý tài sản công.
Cùng với cơ chế và nguồn lực, hạ tầng đô thị cần được quy hoạch theo hướng phục vụ nghiên cứu, sản xuất và ứng dụng công nghệ. TP Hồ Chí Minh nên xác định danh mục dự án hạ tầng số ưu tiên, trong đó có trung tâm dữ liệu xanh, mạng cáp quang tốc độ cao và hệ thống 5G. Đối với các khu công nghiệp hiện hữu như Tân Thuận, Tây Bắc Củ Chi, việc chuyển đổi công năng cần được nghiên cứu trên cơ sở quy hoạch, hiệu quả sử dụng đất và nhu cầu phát triển từng khu vực. Một số nơi có thể từng bước hình thành công viên khoa học, trung tâm dữ liệu hoặc khu dịch vụ, nhà ở dành cho chuyên gia.
Một hướng đi khác là phát triển thị trường tín chỉ carbon gắn với các công cụ tài chính số. Thành phố có thể nghiên cứu nền tảng giao dịch tín chỉ carbon ứng dụng công nghệ số nhằm tăng khả năng truy xuất và tính minh bạch. Bên cạnh đó, việc hình thành quỹ đầu tư đổi mới sáng tạo đô thị theo phương thức đối tác công tư (PPP) sẽ tạo thêm nguồn vốn cho các dự án giải quyết những vấn đề cụ thể như ùn tắc giao thông, ngập nước, ô nhiễm môi trường và sử dụng năng lượng hiệu quả. Nguồn lực nhà nước khi đó đóng vai trò vốn ban đầu để thu hút doanh nghiệp và các quỹ đầu tư trong, ngoài nước
TP Hồ Chí Minh đang mở rộng không gian phát triển đô thị gắn với khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số theo tinh thần Nghị Quyết 57.
Cuối cùng là chính sách thu hút và giữ chân nhân lực chất lượng cao. Công nghệ chỉ phát huy giá trị khi có đội ngũ đủ năng lực nghiên cứu, vận hành và thương mại hóa. Trong phạm vi được phân cấp, TP Hồ Chí Minh có thể xây dựng các chính sách về môi trường làm việc, nhà ở, giáo dục và điều kiện sinh hoạt cho chuyên gia R&D, nhà khoa học quốc tế và trí thức người Việt Nam ở nước ngoài. Những cơ chế đặc thù liên quan đến thị thực hoặc cư trú cần được nghiên cứu, đề xuất Trung ương xem xét theo thẩm quyền.
Một đô thị có năng lực thích ứng không chỉ cần hạ tầng hiện đại mà còn phải tạo được môi trường cởi mở, đủ sức quy tụ nhiều nguồn tri thức và khuyến khích các ý tưởng mới đi vào thực tiễn.
Xin trân trọng cảm ơn ông!