Camera giám sát giao thông và bài toán bảo vệ quyền riêng tư tại Israel

Công nghệ nhận dạng biển số xe tự động đang được sử dụng ngày càng phổ biến tại Israel và nhiều quốc gia nhằm hỗ trợ điều tra tội phạm, ngăn chặn các mối đe dọa an ninh và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật.

180926-camera1.jpg
Camera giám sát giao thông được lắp đặt trên các tuyến phố ở Tel Aviv.

Tuy nhiên, việc thu thập, lưu trữ và phân tích dữ liệu di chuyển của hàng triệu phương tiện cũng làm dấy lên những quan ngại về quyền riêng tư, an ninh thông tin và lòng tin của công chúng.

Bài phân tích mới đây của Viện Nghiên cứu An ninh Quốc gia Israel (INSS) đã so sánh hệ thống camera nhận dạng biển số xe Flock Safety tại Mỹ với hệ thống “Mắt diều hâu” (Hawk Eye ) của Israel. Theo INSS, hai hệ thống cho thấy những lợi ích rõ rệt trong công tác bảo đảm an ninh, song đồng thời đặt ra yêu cầu cấp thiết về kiểm soát quyền lực và giới hạn sử dụng dữ liệu.

Từ camera giao thông đến cơ sở dữ liệu quy mô lớn

Hệ thống nhận dạng biển số xe tự động (ALPR) có khả năng ghi lại biển số, vị trí và thời điểm một phương tiện đi qua một địa điểm nhất định. Những hệ thống tiên tiến còn có thể nhận diện màu sắc, kiểu dáng và các đặc điểm bên ngoài của phương tiện.

Dữ liệu được đưa vào cơ sở dữ liệu, cho phép lực lượng chức năng tra cứu theo thời gian thực hoặc tìm kiếm lại trong quá khứ. Khi phát hiện một phương tiện có liên quan đến vụ tấn công khủng bố, bắt cóc, trộm cắp hoặc tội phạm nghiêm trọng, hệ thống có thể phát cảnh báo, hỗ trợ xác định vị trí và rút ngắn thời gian điều tra.

Việc kết nối dữ liệu từ nhiều camera cũng giúp cơ quan chức năng xác định mối liên hệ giữa các địa điểm xảy ra vụ án, truy tìm phương tiện tình nghi và phát hiện các tuyến đường di chuyển.

Tuy nhiên, khi số lượng camera tăng lên và dữ liệu được lưu giữ trong thời gian dài, hệ thống không còn chỉ phục vụ việc tìm kiếm một phương tiện cụ thể. Cơ quan chức năng có thể tái dựng hành trình, xác định những nơi phương tiện từng dừng hoặc lưu lại, đồng thời nhận diện các mô hình di chuyển lặp lại.

Mặc dù biển số xe về nguyên tắc xác định phương tiện chứ không trực tiếp xác định một cá nhân, dữ liệu này có thể được đối chiếu với hồ sơ đăng ký phương tiện và cơ sở dữ liệu của cảnh sát. Qua đó, thông tin về nơi làm việc, các cơ sở y tế từng đến, quan hệ cá nhân, hoạt động tôn giáo hoặc chính trị và thói quen sinh hoạt của một người có thể bị suy ra.

Theo INSS, đây là sự chuyển đổi quan trọng: từ mô hình giám sát dựa trên nghi vấn cụ thể sang việc thu thập dữ liệu diện rộng trước khi xuất hiện nghi vấn. Phần lớn thông tin trong hệ thống có thể liên quan đến những công dân không bị điều tra, làm dấy lên câu hỏi về sự cần thiết và tính tương xứng của hoạt động giám sát.

Tranh cãi tại Mỹ và Israel

180926-camera2.jpg
Camera giám sát giao thông ở Tel Aviv.

Tại Mỹ, Flock Safety vận hành mạng lưới camera nhận dạng biển số xe cho các cơ quan cảnh sát, chính quyền địa phương, khu dân cư và các tổ chức tư nhân. Mô hình này mang tính phân tán, khi từng địa phương tự quyết định việc ký hợp đồng và chia sẻ dữ liệu. Tuy nhiên, trong trường hợp được cấp quyền truy cập, lực lượng chức năng ở một địa phương có thể tìm kiếm dữ liệu do camera tại các địa phương khác thu thập, thậm chí trên nhiều bang.

Theo phân tích của Quỹ Điện tử Biên giới (EFF), hơn 12 triệu lượt tìm kiếm đã được thực hiện trên mạng lưới Flock bởi khoảng 3.900 cơ quan thực thi pháp luật. Một số cuộc tìm kiếm trong năm 2025 có liên quan đến các cuộc biểu tình và hoạt động của các tổ chức xã hội. Những thông tin này làm gia tăng lo ngại rằng công cụ phục vụ điều tra tội phạm có thể được sử dụng để lập bản đồ phương tiện và những người tham gia các hoạt động chính trị hợp pháp.

Trước những tranh cãi trên, Liên đoàn Tự do Dân sự Mỹ (ACLU) đã phát động chiến dịch “Get the Flock Out”, kêu gọi hạn chế triển khai camera và sử dụng dữ liệu. Một số địa phương đã chấm dứt hoặc không gia hạn hợp đồng với Flock Safety, trong khi những nơi khác tạm dừng hoạt động hoặc mở rộng hệ thống để đánh giá các vấn đề về quyền riêng tư và chia sẻ dữ liệu.

Tại Israel, hệ thống “Mắt diều hâu” được cảnh sát sử dụng từ năm 2015 để tự động nhận dạng biển số xe trên các tuyến đường. Hệ thống hỗ trợ điều tra tội phạm, truy tìm nghi phạm và cứu người, nhưng cũng có khả năng theo dõi phương tiện và tra cứu dữ liệu trong quá khứ.

Sau nhiều kiến nghị và tranh luận pháp lý, việc sử dụng hệ thống được điều chỉnh bằng luật chuyên biệt vào tháng 1/2024. Đến tháng 9 cùng năm, các quy định chi tiết về vận hành, sử dụng dữ liệu và cơ chế giám sát được phê duyệt.

Tuy nhiên, INSS cho rằng việc ban hành khung pháp lý chưa đồng nghĩa với việc các tranh luận đã kết thúc. Những vấn đề còn được đặt ra gồm khối lượng dữ liệu lưu trữ, khả năng tái dựng hành trình của công dân và mức độ giám sát đối với hoạt động tra cứu.

Cân bằng giữa an ninh và quyền riêng tư

Theo INSS, kinh nghiệm của Mỹ và Israel cho thấy việc xây dựng chính sách giám sát công nghệ cần dựa trên một số nguyên tắc.

Trước hết, phạm vi thu thập dữ liệu phải tương xứng với nhu cầu nghiệp vụ. Việc xác định nhanh một phương tiện liên quan đến vụ tấn công khủng bố hoặc tội phạm nghiêm trọng có thể rất cần thiết, nhưng không nhất thiết phải lưu giữ lâu dài dữ liệu di chuyển của tất cả phương tiện đi qua một địa điểm.

Bên cạnh đó, cần phân cấp quyền sử dụng dữ liệu theo mức độ nghiêm trọng của mối đe dọa. Các vụ việc liên quan đến khủng bố, tính mạng con người hoặc tội phạm nghiêm trọng có thể đòi hỏi quyền truy cập rộng hơn so với những vi phạm thông thường.

INSS cũng đề xuất ghi nhật ký mọi lượt tra cứu, xác định người sử dụng, mục đích và vụ việc liên quan; đồng thời công bố các số liệu tổng hợp về phạm vi sử dụng, chia sẻ dữ liệu và những trường hợp lạm dụng mà không làm lộ phương pháp điều tra.

Ngoài ra, cơ sở dữ liệu biển số xe cần được xem là tài sản thông tin nhạy cảm và mục tiêu tiềm tàng của các cuộc tấn công mạng. Việc rút ngắn thời gian lưu trữ dữ liệu không liên quan đến mối đe dọa hoặc cuộc điều tra không chỉ bảo vệ quyền riêng tư, mà còn giảm nguy cơ dữ liệu bị khai thác bởi tội phạm, các tổ chức khủng bố hoặc cơ quan tình báo nước ngoài.

Bài, ảnh: Thanh Bình - PV TTXVN tại Israel

Dành cho bạn

CEO Microsoft đề xuất “phanh khẩn cấp” cho AI: Việt Nam cần lưu ý gì?

CEO Microsoft đề xuất “phanh khẩn cấp” cho AI: Việt Nam cần lưu ý gì?

Đề xuất của CEO Microsoft Satya Nadella về cơ chế giám sát độc lập và “phanh khẩn cấp” cho trí tuệ nhân tạo (AI) cho thấy kiểm soát công nghệ không thể chỉ dựa vào độ tin cậy của mô hình. Khi AI ngày càng có khả năng tự thực hiện nhiệm vụ, yêu cầu đặt ra là phải thiết kế hệ thống để con người có thể giám sát, giới hạn và can thiệp kịp thời. Cách tiếp cận này cũng gợi mở những giải pháp bảo đảm an ninh, an toàn công nghệ cho Việt Nam trong quá trình thực hiện Nghị quyết 57 và Thông báo 24.

Microsoft khuyến cáo về vấn đề kiểm soát AI

Microsoft khuyến cáo về vấn đề kiểm soát AI

Ngày 10/10, Chủ tịch kiêm Giám đốc điều hành (CEO) của Microsoft, ông Satya Nadella, đã kêu gọi xây dựng các hệ thống trí tuệ nhân tạo (AI) tiên tiến đi kèm với các cơ chế kiểm soát phạm vi hoạt động, hệ thống giám sát độc lập và một "phanh khẩn cấp" cho phép những người có thẩm quyền tạm dừng hoặc tắt mô hình ngay khi nó đang vận hành.

Ảnh minh họa: THX

Khi AI tự ý hành động: Thách thức an toàn công nghệ và yêu cầu từ Nghị quyết 57

Sự cố mô hình AI của Anthropic tự động gửi tin báo giả về một vụ án mạng tới trang web tiếp nhận thông tin của cảnh sát Mỹ cho thấy rủi ro trí tuệ nhân tạo không còn giới hạn ở việc tạo ra nội dung sai lệch, mà đã mở rộng sang khả năng tự thực hiện hành động trên các hệ thống bên ngoài. Từ vụ việc này, Việt Nam cần chú trọng kiểm soát quyền tự chủ, giám sát thử nghiệm và xác định trách nhiệm khi triển khai AI theo tinh thần Nghị quyết 57 và Thông báo 24.

(Từ trái sang) Bộ trưởng Thương mại Hàn Quốc Yeo Han-koo, Tổng thống Hàn Quốc Lee Jae Myung, Chủ tịch Hội đồng châu Âu Antonio Costa, Chủ tịch Ủy ban châu Âu Ursula von der Leyen và Ủy viên EU phụ trách thương mại và an ninh kinh tế Maros Sefcovic tại lễ ký. Ảnh: Yonhap/TTXVN

Hàn Quốc giải bài toán “nghịch lý R&D” thế nào?

Hàn Quốc sở hữu năng lực nghiên cứu và phát triển (R&D) hàng đầu nhưng vẫn phải tìm cách đưa nhiều hơn các kết quả nghiên cứu ra thị trường. Cách nước này xây “cầu nối” giữa phòng thí nghiệm, doanh nghiệp và nguồn vốn có thể gợi mở cho Việt Nam trong quá trình thực hiện Nghị quyết 57.