Tuy nhiên, việc thu thập, lưu trữ và phân tích dữ liệu di chuyển của hàng triệu phương tiện cũng làm dấy lên những quan ngại về quyền riêng tư, an ninh thông tin và lòng tin của công chúng.
Bài phân tích mới đây của Viện Nghiên cứu An ninh Quốc gia Israel (INSS) đã so sánh hệ thống camera nhận dạng biển số xe Flock Safety tại Mỹ với hệ thống “Mắt diều hâu” (Hawk Eye ) của Israel. Theo INSS, hai hệ thống cho thấy những lợi ích rõ rệt trong công tác bảo đảm an ninh, song đồng thời đặt ra yêu cầu cấp thiết về kiểm soát quyền lực và giới hạn sử dụng dữ liệu.
Từ camera giao thông đến cơ sở dữ liệu quy mô lớn
Hệ thống nhận dạng biển số xe tự động (ALPR) có khả năng ghi lại biển số, vị trí và thời điểm một phương tiện đi qua một địa điểm nhất định. Những hệ thống tiên tiến còn có thể nhận diện màu sắc, kiểu dáng và các đặc điểm bên ngoài của phương tiện.
Dữ liệu được đưa vào cơ sở dữ liệu, cho phép lực lượng chức năng tra cứu theo thời gian thực hoặc tìm kiếm lại trong quá khứ. Khi phát hiện một phương tiện có liên quan đến vụ tấn công khủng bố, bắt cóc, trộm cắp hoặc tội phạm nghiêm trọng, hệ thống có thể phát cảnh báo, hỗ trợ xác định vị trí và rút ngắn thời gian điều tra.
Việc kết nối dữ liệu từ nhiều camera cũng giúp cơ quan chức năng xác định mối liên hệ giữa các địa điểm xảy ra vụ án, truy tìm phương tiện tình nghi và phát hiện các tuyến đường di chuyển.
Tuy nhiên, khi số lượng camera tăng lên và dữ liệu được lưu giữ trong thời gian dài, hệ thống không còn chỉ phục vụ việc tìm kiếm một phương tiện cụ thể. Cơ quan chức năng có thể tái dựng hành trình, xác định những nơi phương tiện từng dừng hoặc lưu lại, đồng thời nhận diện các mô hình di chuyển lặp lại.
Mặc dù biển số xe về nguyên tắc xác định phương tiện chứ không trực tiếp xác định một cá nhân, dữ liệu này có thể được đối chiếu với hồ sơ đăng ký phương tiện và cơ sở dữ liệu của cảnh sát. Qua đó, thông tin về nơi làm việc, các cơ sở y tế từng đến, quan hệ cá nhân, hoạt động tôn giáo hoặc chính trị và thói quen sinh hoạt của một người có thể bị suy ra.
Theo INSS, đây là sự chuyển đổi quan trọng: từ mô hình giám sát dựa trên nghi vấn cụ thể sang việc thu thập dữ liệu diện rộng trước khi xuất hiện nghi vấn. Phần lớn thông tin trong hệ thống có thể liên quan đến những công dân không bị điều tra, làm dấy lên câu hỏi về sự cần thiết và tính tương xứng của hoạt động giám sát.
Tranh cãi tại Mỹ và Israel
Tại Mỹ, Flock Safety vận hành mạng lưới camera nhận dạng biển số xe cho các cơ quan cảnh sát, chính quyền địa phương, khu dân cư và các tổ chức tư nhân. Mô hình này mang tính phân tán, khi từng địa phương tự quyết định việc ký hợp đồng và chia sẻ dữ liệu. Tuy nhiên, trong trường hợp được cấp quyền truy cập, lực lượng chức năng ở một địa phương có thể tìm kiếm dữ liệu do camera tại các địa phương khác thu thập, thậm chí trên nhiều bang.
Theo phân tích của Quỹ Điện tử Biên giới (EFF), hơn 12 triệu lượt tìm kiếm đã được thực hiện trên mạng lưới Flock bởi khoảng 3.900 cơ quan thực thi pháp luật. Một số cuộc tìm kiếm trong năm 2025 có liên quan đến các cuộc biểu tình và hoạt động của các tổ chức xã hội. Những thông tin này làm gia tăng lo ngại rằng công cụ phục vụ điều tra tội phạm có thể được sử dụng để lập bản đồ phương tiện và những người tham gia các hoạt động chính trị hợp pháp.
Trước những tranh cãi trên, Liên đoàn Tự do Dân sự Mỹ (ACLU) đã phát động chiến dịch “Get the Flock Out”, kêu gọi hạn chế triển khai camera và sử dụng dữ liệu. Một số địa phương đã chấm dứt hoặc không gia hạn hợp đồng với Flock Safety, trong khi những nơi khác tạm dừng hoạt động hoặc mở rộng hệ thống để đánh giá các vấn đề về quyền riêng tư và chia sẻ dữ liệu.
Tại Israel, hệ thống “Mắt diều hâu” được cảnh sát sử dụng từ năm 2015 để tự động nhận dạng biển số xe trên các tuyến đường. Hệ thống hỗ trợ điều tra tội phạm, truy tìm nghi phạm và cứu người, nhưng cũng có khả năng theo dõi phương tiện và tra cứu dữ liệu trong quá khứ.
Sau nhiều kiến nghị và tranh luận pháp lý, việc sử dụng hệ thống được điều chỉnh bằng luật chuyên biệt vào tháng 1/2024. Đến tháng 9 cùng năm, các quy định chi tiết về vận hành, sử dụng dữ liệu và cơ chế giám sát được phê duyệt.
Tuy nhiên, INSS cho rằng việc ban hành khung pháp lý chưa đồng nghĩa với việc các tranh luận đã kết thúc. Những vấn đề còn được đặt ra gồm khối lượng dữ liệu lưu trữ, khả năng tái dựng hành trình của công dân và mức độ giám sát đối với hoạt động tra cứu.
Cân bằng giữa an ninh và quyền riêng tư
Theo INSS, kinh nghiệm của Mỹ và Israel cho thấy việc xây dựng chính sách giám sát công nghệ cần dựa trên một số nguyên tắc.
Trước hết, phạm vi thu thập dữ liệu phải tương xứng với nhu cầu nghiệp vụ. Việc xác định nhanh một phương tiện liên quan đến vụ tấn công khủng bố hoặc tội phạm nghiêm trọng có thể rất cần thiết, nhưng không nhất thiết phải lưu giữ lâu dài dữ liệu di chuyển của tất cả phương tiện đi qua một địa điểm.
Bên cạnh đó, cần phân cấp quyền sử dụng dữ liệu theo mức độ nghiêm trọng của mối đe dọa. Các vụ việc liên quan đến khủng bố, tính mạng con người hoặc tội phạm nghiêm trọng có thể đòi hỏi quyền truy cập rộng hơn so với những vi phạm thông thường.
INSS cũng đề xuất ghi nhật ký mọi lượt tra cứu, xác định người sử dụng, mục đích và vụ việc liên quan; đồng thời công bố các số liệu tổng hợp về phạm vi sử dụng, chia sẻ dữ liệu và những trường hợp lạm dụng mà không làm lộ phương pháp điều tra.
Ngoài ra, cơ sở dữ liệu biển số xe cần được xem là tài sản thông tin nhạy cảm và mục tiêu tiềm tàng của các cuộc tấn công mạng. Việc rút ngắn thời gian lưu trữ dữ liệu không liên quan đến mối đe dọa hoặc cuộc điều tra không chỉ bảo vệ quyền riêng tư, mà còn giảm nguy cơ dữ liệu bị khai thác bởi tội phạm, các tổ chức khủng bố hoặc cơ quan tình báo nước ngoài.