Theo phóng viên TTXVN tại Jakarta, trong nghiên cứu được công bố trên báo Tempo (Indonesia), các nhà khoa học đã sử dụng AI để điều chỉnh công thức của các hạt nano lipid - vật liệu có nhiệm vụ bao bọc và đưa mRNA vào cơ thể. Kết quả bước đầu cho thấy công thức mới giúp các hạt nano chịu nhiệt tốt hơn và duy trì độ ổn định của vaccine trong thời gian dài.
Vaccine mRNA, trong đó có các vaccine phòng COVID-19 của Moderna và Pfizer, hiện thường phải được bảo quản ở nhiệt độ rất thấp, khoảng từ -40 đến -86 độ C. Nguyên nhân là phân tử RNA thông tin rất dễ bị phân hủy khi nhiệt độ tăng.
Việc phải duy trì nhiệt độ thấp trong suốt quá trình bảo quản và vận chuyển kéo theo chi phí đáng kể cho đóng gói chuyên dụng, kho lạnh, vận chuyển có kiểm soát nhiệt độ và giám sát liên tục. Đây cũng là một trong những trở ngại đối với việc đưa vaccine tới các khu vực có cơ sở hạ tầng bảo quản lạnh hạn chế.
Trong nghiên cứu mới, AI được sử dụng để hỗ trợ các nhà khoa học tìm kiếm và điều chỉnh công thức của các hạt nano lipid nhằm tăng khả năng chịu nhiệt. Theo nhóm nghiên cứu, vaccine sử dụng công thức này có thể duy trì độ ổn định tối đa một năm ở nhiệt độ phòng, hoặc khoảng 2 tháng ở nhiệt độ gần 38 độ C.
Đáng chú ý, khi được thử nghiệm trên chuột, những vaccine sử dụng các hạt nano lipid mới vẫn tạo ra đáp ứng miễn dịch tương đương với các vaccine sử dụng công thức hạt nano lipid tương tự công thức ban đầu của Moderna, ngay cả sau khi được bảo quản trong thời gian dài.
Các nhà nghiên cứu ước tính những vaccine có khả năng chịu nhiệt cao hơn có thể giúp giảm tới 86% chi phí bảo quản. Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với việc phân phối vaccine tại các khu vực không có điều kiện duy trì hệ thống dây chuyền lạnh phức tạp.
Nhà khoa học Jinbi Tian thuộc Viện Công nghệ Massachusetts (MIT), người đứng đầu nghiên cứu, cho biết phương pháp này không chỉ có tiềm năng mở rộng ứng dụng của vaccine mRNA mà còn có thể được áp dụng cho các phương pháp điều trị và hệ thống đưa thuốc tiên tiến khác, như các hạt giải phóng thuốc có kiểm soát hoặc miếng dán vi kim.
Tuy nhiên, kết quả trên mới được chứng minh trong nghiên cứu tiền lâm sàng trên chuột. Cần có thêm các nghiên cứu để đánh giá tính ổn định, hiệu quả và độ an toàn trước khi có thể xem xét ứng dụng rộng rãi trên người.