TS. Nguyễn Thị Thu Anh, Thành viên Hội đồng Quốc gia Giáo dục và Phát triển Nhân lực chia sẻ:
Trao đổi riêng với phóng viên báo Tin tức và Dân tộc, TS. Nguyễn Thị Thu Anh, Thành viên Hội đồng Quốc gia Giáo dục và Phát triển Nhân lực, cho rằng công nghệ chỉ thực sự có giá trị khi giúp học sinh hiểu biết sâu hơn, tư duy phản biện tốt hơn và trưởng thành có trách nhiệm hơn trong môi trường số.
Thưa bà, khoảng cách giữa kỹ năng số được dạy ở trường và năng lực số thực tế lớn đến mức nào?
Rất khó để xác định chính xác mức độ khoảng cách này trên phạm vi cả nước. Bản thân việc chưa đo được cũng là một tín hiệu cần quan tâm. Thầy, cô thường thống kê học sinh biết dùng những công cụ nào và rất khó để kiểm chứng năng lực sử dụng công nghệ và khả năng làm chủ công nghệ để học tập, giải quyết vấn đề và sống có trách nhiệm.
Nhiều học sinh tìm kiếm thông tin rất nhanh nhưng chưa biết kiểm chứng độ tin cậy. Các em dùng AI tạo bài thuyết trình đẹp nhưng không giải thích được nội dung. Nhiều em chưa biết bảo vệ thông tin cá nhân trong môi trường giao tiếp số. Thế hệ trẻ đang được lớn lên cùng thiết bị số, rất thành thạo thao tác nhưng thầy cô cần dạy học sinh biết khi nào dùng, dùng để làm gì và chịu trách nhiệm với kết quả đó.
Bộ Giáo dục và Đào tạo đã ban hành Khung năng lực số cho người học với sáu miền năng lực, trong đó có ứng dụng trí tuệ nhân tạo. Hiện nay, giáo dục AI đã được triển khai trong các trường phổ thông. Vấn đề hiện nay là làm thế nào để chuyển khung năng lực ấy thành hoạt động học tập và tiêu chí đánh giá cụ thể trong từng lớp học.
Các nhà trường phải xác định được biểu hiện năng lực số cần đạt ở từng khối lớp, phù hợp lứa tuổi và quan sát được. Tích hợp giáo dục năng lực số vào các môn học và hoạt động giáo dục, thay vì coi đó là việc riêng của môn Tin học. Trong giờ Ngữ văn, Lịch sử hay Khoa học tự nhiên, thầy cô hướng dẫn học sinh tìm kiếm và kiểm chứng thông tin, dùng công nghệ giải quyết một vấn đề thực tiễn và giải thích được sản phẩm của chính mình.
Đổi mới kiểm tra, đánh giá quá trình học tập của học sinh. Không chỉ quan tâm tới sản phẩm học tập cuối cùng, mà cần xem học sinh đã tư duy, lựa chọn công cụ, kiểm chứng thông tin và sử dụng công nghệ có trách nhiệm như thế nào.
Tôi cho rằng, thước đo quan trọng nhất của giáo dục số không phải là học sinh sử dụng được bao nhiêu công cụ, mà là công nghệ có giúp các em hiểu biết sâu hơn, tư duy độc lập hơn và trưởng thành có trách nhiệm hơn hay không.
Vậy làm thế nào để các trường phổ thông không bị lạc hậu khi công nghệ thay đổi nhanh hơn chương trình, thưa bà?
Bộ Giáo dục và Đào tạo đã có định hướng phát triển năng lực số và ban hành Khung nội dung giáo dục trí tuệ nhân tạo cho học sinh phổ thông, triển khai từ năm học 2026-2027. Đây là những bước đi kịp thời trước tốc độ phát triển của công nghệ.
Tuy nhiên, chương trình giáo dục không thể và cũng không nên thay đổi theo từng phiên bản công nghệ. Công cụ có thể lỗi thời sau vài tháng, nhưng tư duy độc lập, phản biện, giải quyết vấn đề và tự học thì có giá trị suốt đời.
Từ kinh nghiệm quản lý nhà trường, tôi cho rằng chất lượng giáo dục không phụ thuộc chủ yếu vào việc dùng công nghệ hiện đại đến đâu, mà ở cách nhà trường thiết kế, tổ chức và đánh giá hiệu quả học tập của học sinh.
Để giải quyết vấn đề này, tôi đề xuất ba giải pháp:
Thứ nhất, chủ động xây dựng kế hoạch giáo dục nhà trường và huy động nguồn lực thực hiện. Trên cơ sở chương trình quốc gia, mỗi trường xác định mục tiêu phát triển năng lực số phù hợp từng lứa tuổi, tích hợp vào các môn học và hoạt động giáo dục; lựa chọn công nghệ, học liệu và huy động nguồn lực đáp ứng yêu cầu thực tiễn.
Thứ hai, đổi mới phương pháp và hình thức tổ chức dạy học và kiểm tra đánh giá. Công nghệ cần tạo thêm cơ hội để học sinh khám phá, hợp tác, thực hiện dự án, giải quyết vấn đề và vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Thầy, cô cần đảm bảo được nguyên tắc : AI không được dùng để thay thế học sinh trong quá trình tư duy, chiếm lĩnh kiến thức.
Thứ ba, phát triển năng lực giáo viên, AI càng phát triển nhanh thì thầy cô cũng phải học rất nhanh để chủ động trong quá trình dạy học. Nếu Ban giám hiệu các nhà trường phát triển được cộng đồng học tập chuyên môn để giáo viên cùng nghiên cứu bài học, thử nghiệm, chia sẻ và cải tiến thì nhà trường đó không bao giờ lạc hậu, dù công nghệ thay đổi nhanh đến đâu.
Tôi đặc biệt lưu ý, việc giáo dục AI ở bậc tiểu học phải phù hợp với sự phát triển nhận thức của trẻ. Ở lứa tuổi này, điều quan trọng là giúp các em hiểu AI là gì, biết an toàn và biết hỏi lại, hơn là để các em dùng AI tạo sinh làm bài. Những nỗ lực tưởng như chậm, như tự đọc, tự viết, tự suy luận, tự sửa sai, chính là cách não bộ trẻ xây dựng tri thức bền vững; không nên để công nghệ lấy mất những cơ hội ấy.
Làm thế nào để nâng cao năng lực số thực chất cho giáo viên phổ thông, thưa bà?
Theo tôi, giáo viên có năng lực số là những người biết sử dụng công nghệ để dạy học hiệu quả hơn. Năng lực số thực chất của người thầy là khả năng kết hợp kiến thức chuyên môn, phương pháp sư phạm và công nghệ thành một chỉnh thể: biết công cụ nào giúp học sinh hiểu khái niệm nào, ở thời điểm nào, và khi nào nên tắt màn hình đi. Đồng thời, thầy cô phải là người dẫn dắt học sinh tư duy phản biện, sử dụng công nghệ an toàn và có trách nhiệm.
Tôi đề xuất ba giải pháp:
Thứ nhất, bồi dưỡng giáo viên thường xuyên, gắn với nhu cầu thực tiễn lớp học. Không chỉ dạy cách sử dụng công cụ, mà hướng dẫn giáo viên vận dụng công nghệ để đổi mới phương pháp, tổ chức học tập phân hóa, phát hiện khó khăn và hỗ trợ sự tiến bộ của từng học sinh.
Thứ hai, tạo động lực tự học và xây dựng cộng đồng học tập trong nhà trường. Khuyến khích giáo viên cùng nghiên cứu bài học, dự giờ, chia sẻ kinh nghiệm và giúp nhau ứng dụng công nghệ. Kịp thời ghi nhận, tuyên dương những thầy cô nỗ lực tự học, đổi mới và hỗ trợ đồng nghiệp. Thường xuyên tổ chức sinh hoạt chuyên môn để giáo viên được trao đổi các vấn đề thật xảy ra trên lớp học, được thực hành ngay trên bài dạy của mình, và được đồng hành hỗ trợ để nâng cao năng lực.
Thứ ba, định kỳ đánh giá hiệu quả ứng dụng công nghệ bằng chất lượng học tập của học sinh. Không lấy số lượng phần mềm hay bài giảng điện tử làm thước đo, mà nhìn vào sự phát triển tư duy độc lập, năng lực giải quyết vấn đề và năng lực sử dụng công nghệ có trách nhiệm của học sinh.
Tôi tin rằng, chuyển đổi số giáo dục chỉ thực sự bền vững khi mỗi nhà trường trở thành một cộng đồng học tập, nơi giáo viên được khích lệ không ngừng tự học, đổi mới và cùng nhau tiến bộ.
Làm thế nào để đảm bảo tính cân bằng, không tạo ra sự chênh lệch lớn về năng lực số giữa học sinh/giáo viên ở thành thị và học sinh/giáo viên ở khu vực nông thôn, vùng khó khăn, thưa bà?
Theo tôi, thu hẹp khoảng cách số là câu chuyện không hề dễ dàng. Khoảng cách ấy có nhiều tầng: tầng thứ nhất là có thiết bị và kết nối hay không; tầng thứ hai là biết sử dụng chúng như thế nào; và tầng sâu nhất là công nghệ có thực sự giúp học sinh học tốt hơn, có thêm cơ hội trong cuộc sống hay không. Đầu tư thiết bị giải quyết được tầng thứ nhất. Hai tầng sau phụ thuộc vào chất lượng dạy học, tức là phụ thuộc vào nhà trường và người thầy.
Vì vậy, nếu chỉ trang bị máy tính, Internet mà không đổi mới cách dạy và cách đánh giá, khoảng cách về năng lực số giữa các học sinh vẫn có thể gia tăng, thậm chí ngay trong cùng một địa phương, một ngôi trường.
Tôi đề xuất ba giải pháp trọng tâm:
Thứ nhất, nâng cao trách nhiệm của người đứng đầu nhà trường. Mỗi trường cần xây dựng kế hoạch phát triển năng lực số phù hợp điều kiện thực tế, xác định mục tiêu cụ thể, phân công trách nhiệm và kiểm tra kết quả thực hiện. Ở nơi điều kiện còn thiếu, vai trò của hiệu trưởng càng quan trọng: biết dùng tốt từng chiếc máy, từng giờ có mạng và chủ động kết nối với trường bạn, với các tổ chức để tìm thêm nguồn lực cho học sinh.
Thứ hai, phát huy trách nhiệm nghề nghiệp và năng lực của giáo viên. Giáo viên chủ động tự học, đổi mới phương pháp, tạo cơ hội để học sinh thực hành, giải quyết vấn đề và sử dụng công nghệ an toàn, có trách nhiệm. Nhà trường cần hỗ trợ chuyên môn, khuyến khích sáng tạo và ghi nhận những giáo viên giúp học sinh tiến bộ.
Thứ ba, đánh giá hiệu quả thực chất, gắn với trách nhiệm giải trình. Đánh giá năng lực số bằng các nhiệm vụ thực tiễn, theo dõi sự tiến bộ của từng học sinh so với chính điểm xuất phát của em, và kịp thời hỗ trợ những em còn hạn chế. Không lấy số lượng thiết bị, phần mềm hay báo cáo thành tích làm thước đo chất lượng. Một ngôi trường vùng khó giúp học sinh tiến bộ vượt bậc đáng được ghi nhận không kém một trường thành phố có kết quả cao.
Đối với vùng khó khăn, Nhà nước cần ưu tiên đầu tư, hỗ trợ chuyên môn lâu dài cho giáo viên, đồng thời tăng cường giám sát hiệu quả sử dụng nguồn lực và kết quả giáo dục. Trách nhiệm giải trình chỉ công bằng khi đi cùng những điều kiện tối thiểu để người thầy có thể làm tốt công việc của mình.
Đầu tư tạo ra điều kiện, nhưng trách nhiệm của nhà trường và giáo viên mới quyết định những điều kiện ấy có trở thành cơ hội phát triển thực sự cho học sinh hay không.
Cần cơ chế nào để nhà trường, giáo viên, học sinh và doanh nghiệp công nghệ hợp tác bền vững, thưa bà?
Theo tôi, hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp công nghệ phải được đặt trong khuôn khổ pháp lý rõ ràng, minh bạch, và luôn lấy sự phát triển, an toàn của học sinh làm trung tâm.
Để hợp tác thực chất và bền vững, cần bảo đảm ba nguyên tắc.
Thứ nhất, tuân thủ pháp luật và phân định rõ trách nhiệm. Mỗi chương trình hợp tác phải có thỏa thuận cụ thể về mục tiêu giáo dục, quyền hạn và nghĩa vụ của các bên, nguồn lực thực hiện, bảo vệ dữ liệu cá nhân và quyền lợi của học sinh.
Thứ hai, bảo đảm tính giáo dục và phù hợp lứa tuổi. Nhà trường giữ vai trò chủ động lựa chọn và kiểm soát việc sử dụng công nghệ; giáo viên hướng dẫn học sinh sử dụng an toàn, có trách nhiệm. Không để mục tiêu thương mại chi phối hoạt động giáo dục và không biến học sinh thành đối tượng thử nghiệm sản phẩm khi chưa được đánh giá đầy đủ về an toàn và hiệu quả.
Thứ ba, có cơ chế giám sát và đánh giá hiệu quả. Việc kiểm tra định kỳ cần lấy chất lượng dạy học, sự tiến bộ và mức độ an toàn của học sinh làm căn cứ để tiếp tục, điều chỉnh hoặc dừng triển khai. Một chương trình hợp tác dám dừng khi không hiệu quả mới là chương trình đáng tin cậy.
Tôi cho rằng, công nghệ chỉ thực sự có giá trị trong nhà trường khi được sử dụng đúng pháp luật, đúng mục đích giáo dục, và góp phần giúp học sinh phát triển tốt hơn, an toàn hơn. Thước đo cuối cùng của sự hợp tác không phải là bao nhiêu công nghệ được đưa vào trường học, mà là niềm tin của phụ huynh, sự tự tin của giáo viên và sự trưởng thành của mỗi học sinh.
Trân trọng cảm ơn bà!