Thông tin hàng chục nghìn sinh viên đại học thôi học mỗi năm, được báo Tuổi Trẻ phản ánh gần đây, đã thu hút sự chú ý của dư luận.
Theo số liệu từ báo cáo thường niên năm 2024 và 2025 của các trường đại học do Tuổi Trẻ công bố ngày 17/10, tỷ lệ sinh viên thôi học sau năm thứ nhất tại 26 cơ sở giáo dục đại học dao động từ 0,55% đến 14,67%. Tỷ lệ thôi học trong toàn bộ quá trình học tại một trường lên tới 24,45%, tương đương gần một phần tư số sinh viên. Ngay cả một số trường đại học công lập thuộc top “mơ ước” như ĐH Bách khoa Hà Nội, ĐH Bách khoa TP.HCM, Sư phạm Hà Nội, Sư phạm TP.HCM… cũng ghi nhận tỷ lệ thôi học ở mức 4–10%.
Như vậy là, mỗi năm, hàng chục nghìn sinh viên đã rời giảng đường khi hành trình đại học còn dang dở. Đằng sau những con số ấy là nhiều hoàn cảnh khác nhau: khó khăn kinh tế, lựa chọn ngành học chưa phù hợp, áp lực học tập hoặc thay đổi định hướng nghề nghiệp. Câu hỏi đặt ra là hệ thống giáo dục có thể làm gì để nhiều sinh viên hơn có thể hoàn thành hành trình đã lựa chọn.
Chia sẻ với báo Tuổi Trẻ cũng như trên mạng xã hội Threads, nhiều bạn trẻ cho rằng học phí và chi phí sinh hoạt quá cao là một trong những nguyên nhân chính khiến sinh viên phải bỏ học giữa chừng, đặc biệt với những gia đình khó khăn ở nông thôn. Trong bối cảnh các trường đại học công lập từng bước thực hiện cơ chế tự chủ tài chính, học phí tại nhiều cơ sở đào tạo có xu hướng tăng, tạo thêm áp lực cho người học. Một số sinh viên chỉ nhận ra sức ép này sau học kỳ đầu tiên, khi chưa lường trước mức học phí trong những năm tiếp theo, hoặc khi người lao động chính trong gia đình gặp biến cố.
Ở những trường hợp khác, trở ngại lại xuất hiện từ chính lựa chọn ban đầu. Không ít học sinh bước vào đại học khi chưa hình dung đầy đủ về nội dung ngành học, yêu cầu đào tạo và cơ hội nghề nghiệp. Khi thực tế khác với kỳ vọng, cộng với sự thay đổi về phương pháp học tập và môi trường sống, các em có thể mất phương hướng, sa sút, chán nản rồi quyết định rời trường.
Dù xuất phát từ nguyên nhân nào, nếu được hỗ trợ đúng lúc và đúng cách, sinh viên sẽ có thêm cơ hội vượt qua khó khăn, tiếp tục hành trình học tập và chuẩn bị tốt hơn cho tương lai nghề nghiệp. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, bên cạnh chính sách hỗ trợ tài chính, nhiều trường đại học đã xây dựng cơ chế phát hiện sớm khó khăn và kết nối sinh viên với những nguồn hỗ trợ phù hợp, thay vì chỉ can thiệp khi người học đã xin thôi học. Tại Đại học Washington ở Tacoma, Mỹ, chương trình Early Alert (Cảnh báo sớm) cho phép giảng viên và nhân viên nhà trường chủ động cảnh báo khi phát hiện sinh viên có dấu hiệu gặp khó khăn như thi không đạt, bỏ bài tập hoặc nghỉ học nhiều. Cố vấn học tập sau đó có thể kết nối các em với dịch vụ phụ đạo, hướng dẫn kỹ năng học tập hoặc trao đổi với giảng viên. Tại Đại học Jyväskylä của Phần Lan, khi gặp khó khăn về kỹ năng học tập, động lực hoặc tâm lý, các em có thể được kết nối với đội ngũ hỗ trợ chuyên sâu để xác định vấn đề và xây dựng kế hoạch khắc phục.
Với khó khăn về tài chính, chương trình Student Loan của New Zealand cho phép sinh viên vay để đóng học phí và trang trải sinh hoạt phí hằng tuần. Người học có thể nộp hồ sơ trực tuyến và lựa chọn mức vay sinh hoạt phù hợp trong giới hạn quy định. Còn tại Đức, chương trình BAföG chú trọng giảm gánh nặng nợ cho sinh viên, với hình thức hỗ trợ một nửa là trợ cấp không phải hoàn trả, một nửa là khoản vay không tính lãi.
Tại Việt Nam, Đảng và Nhà nước ta từ lâu đã quan tâm hỗ trợ học sinh, sinh viên có hoàn cảnh khó khăn. Quyết định 157/2007/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ đặt nền tảng cho chính sách tín dụng ưu đãi nhằm hỗ trợ chi phí học tập và sinh hoạt của người học. Bên cạnh đó, Nghị định 81/2021/NĐ-CP, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 97/2023/NĐ-CP, quy định các chính sách miễn, giảm học phí và hỗ trợ chi phí học tập đối với những nhóm sinh viên đủ điều kiện. Đặc biệt, năm 2025, Quyết định 29/2025/QĐ-TTg tiếp tục mở rộng hỗ trợ tín dụng cho học viên các ngành khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán (STEM).
Những chính sách này cho thấy hỗ trợ tài chính cho người học không phải là vấn đề mới được đặt ra ở Việt Nam. Tuy nhiên, trong bối cảnh chi phí học tập và sinh hoạt ngày càng tạo sức ép đối với một bộ phận gia đình, câu hỏi cần đặt ra là các chính sách hiện có đã đến được với người cần hỗ trợ một cách thuận lợi và kịp thời hay chưa, mức hỗ trợ có đáp ứng được những chi phí thiết yếu trong quá trình học tập không. Một khoản vay có thể giúp sinh viên vượt qua khó khăn trước mắt, nhưng nếu thông tin chưa rõ ràng, thủ tục tiếp cận phức tạp, hoặc nguồn hỗ trợ chưa đáp ứng được nhu cầu thực tế, sinh viên vẫn có thể đứng trước nguy cơ phải dừng học.
Bên cạnh đó, chính sách tín dụng hoặc miễn, giảm học phí cũng cần được đặt trong một hệ thống hỗ trợ rộng hơn, kết nối với công tác hướng nghiệp, cố vấn học tập, tư vấn tâm lý và các quỹ hỗ trợ khẩn cấp của nhà trường. Khi phát hiện sinh viên có nguy cơ sa sút hoặc phải nghỉ học, nhà trường cần chủ động tư vấn, hướng dẫn các em tiếp cận đúng nguồn hỗ trợ, thay vì chỉ xử lý khi sinh viên đã làm thủ tục thôi học. Nhờ đó, hiệu quả của chính sách sẽ không chỉ được đo lường bằng số khoản vay hay lượt tư vấn, mà còn ở khả năng giúp người học ổn định tình hình, tiếp tục học tập hoặc tìm được một lộ trình phù hợp hơn.
Cũng cần nhìn nhận rằng không phải mọi quyết định rời giảng đường đều là thất bại. Không ít sinh viên chủ động chuyển ngành, chuyển trường hoặc lựa chọn con đường nghề nghiệp khác sau khi nhận ra hướng đi ban đầu không phù hợp. Nỗ lực giảm tình trạng sinh viên thôi học không có nghĩa là giữ tất cả người học ở lại bằng mọi giá, mà là bảo đảm mỗi sinh viên có thể đưa ra lựa chọn đúng đắn, đủ điều kiện để theo đuổi lựa chọn của mình và nhận được sự hỗ trợ cần thiết khi gặp khó khăn.