‘Chuyển đổi kép’ kết hợp số hóa và xanh hóa trong sản xuất

Nghị quyết 57 xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực cho phát triển. Trong sản xuất, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh có mối quan hệ chặt chẽ, trong đó dữ liệu và công nghệ số giúp doanh nghiệp đo lường, quản trị và giảm tác động môi trường.

Để hiểu rõ hơn vai trò của công nghệ và dữ liệu trong quá trình “chuyển đổi kép” - kết hợp số hóa với xanh hóa sản xuất, phóng viên Báo Tin tức và Dân tộc đã trao đổi với Thạc sĩ Lê Châu Hải Vũ, Giám đốc Công ty Tư vấn doanh nghiệp ConsulTech, chuyên gia phát triển bền vững của Bộ Tài chính.

ths-le-chau-hai-vu.jpg

Thưa ông, từ thực tế tư vấn cho doanh nghiệp, ông đánh giá như thế nào về mối quan hệ giữa chuyển đổi số và chuyển đổi xanh (ESG) trong sản xuất? Số hóa có thể hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện các mục tiêu về môi trường và phát triển bền vững như thế nào?

Theo tôi, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh thực chất là hai mặt của cùng một quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Chuyển đổi xanh đặt ra mục tiêu giảm phát thải, bảo vệ môi trường bằng phương pháp tối ưu hóa vận hành và tái chế, tuần hoàn; còn chuyển đổi số cung cấp công cụ và dữ liệu để doanh nghiệp biến mục tiêu đó thành những kết quả có thể đo lường được.

Từ thực tế tư vấn cho doanh nghiệp, tôi nhận thấy một trong những điểm nghẽn lớn của ESG hiện nay là doanh nghiệp chưa có đủ dữ liệu để biết mình đang tiêu thụ bao nhiêu năng lượng, phát sinh bao nhiêu chất thải, phát thải ở đâu và khâu nào còn lãng phí. Khi chưa đo lường được thì rất khó quản trị, càng khó chứng minh mức độ thực hiện ESG.

Số hóa đang thay đổi điều đó. Các công nghệ như IoT, AI, tự động hóa và hệ thống quản trị dữ liệu giúp doanh nghiệp giám sát theo thời gian thực việc sử dụng năng lượng, nguyên vật liệu, nước và phát thải; qua đó tối ưu quy trình sản xuất, giảm lãng phí, tiết kiệm chi phí và giảm tác động môi trường.

Điểm quan trọng là chuyển đổi số không chỉ giúp doanh nghiệp “xanh hơn”, mà còn giúp chứng minh được doanh nghiệp đã xanh đến đâu. Dữ liệu số tạo ra tính minh bạch, khả năng truy xuất và đo lường, từ đó biến ESG từ một yêu cầu báo cáo thành một năng lực quản trị và lợi thế cạnh tranh.

san-xuat-xanh-393.jpg
Hệ thống công nghệ số giúp doanh nghiệp theo dõi, quản lý dữ liệu trong quá trình sản xuất.

Tôi cho rằng trong giai đoạn tới, doanh nghiệp sẽ không còn đặt câu hỏi “chuyển đổi số hay chuyển đổi xanh”, mà phải trả lời câu hỏi “làm thế nào để chuyển đổi số phục vụ mục tiêu xanh”. Đây cũng là cách để khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo thực sự trở thành động lực nâng cao năng suất và chất lượng tăng trưởng như tinh thần của Nghị quyết 57.

Theo ông, các công nghệ như IoT, phần mềm quản trị dữ liệu và AI có thể hỗ trợ doanh nghiệp trong kiểm kê khí nhà kính, quản lý năng lượng và giảm phát thải như thế nào? Doanh nghiệp nên bắt đầu từ đâu để dữ liệu thực sự phục vụ việc ra quyết định?

Điểm khó nhất của kiểm kê khí nhà kính nằm ở việc dữ liệu đầu vào có đầy đủ, chính xác, nhất quán và có thể truy xuất hay không. Dữ liệu phải giúp doanh nghiệp biến những thông tin rời rạc thành thông tin có thể phục vụ việc ra quyết định về các nguồn và vấn đề phát thải.

IoT có thể giúp nhà máy chuyển từ cách thu thập dữ liệu thủ công, định kỳ sang đo lường liên tục và theo thời gian thực, đặc biệt đối với điện, nhiên liệu, hơi, nước và các nguồn tiêu thụ năng lượng chính. Phần mềm quản trị dữ liệu sau đó đóng vai trò “xương sống”, tập trung dữ liệu từ nhiều nguồn, chuẩn hóa, lưu vết và hỗ trợ tính toán, phân bổ phát thải theo từng dây chuyền, công đoạn hoặc sản phẩm.

AI có thể đi thêm một bước: phát hiện bất thường, nhận diện điểm tiêu hao năng lượng cao, dự báo nhu cầu và mô phỏng các kịch bản để doanh nghiệp lựa chọn phương án giảm phát thải có hiệu quả kinh tế tốt nhất.

Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên bắt đầu bằng việc mua thật nhiều công nghệ mới, vốn sẽ tiêu tốn nguồn ngân sách lớn, mà nên bắt đầu bằng câu hỏi quản trị: cần ra quyết định gì, cần dữ liệu nào để ra quyết định đó và dữ liệu hiện đang thiếu ở đâu. Từ đó xây dựng một “bản đồ dữ liệu” cho năng lượng và phát thải, xác định nguồn dữ liệu, người chịu trách nhiệm, phương pháp đo lường và mức độ tin cậy của từng loại dữ liệu.

Tôi cho rằng, có một nguyên tắc rất quan trọng: không đo được thì khó quản trị, dữ liệu không chuẩn thì khó ra quyết định, và dữ liệu không gắn với hành động thì chuyển đổi số chưa tạo ra giá trị. Vì vậy, mục tiêu cuối cùng của hệ thống dữ liệu ESG không phải là tạo ra những báo cáo đẹp, mà là giúp lãnh đạo nhìn thấy chính xác phát thải đang phát sinh ở đâu, chi phí nằm ở đâu và khoản đầu tư nào có thể đồng thời giảm phát thải và nâng cao hiệu quả sản xuất.

Khi dữ liệu được tổ chức tốt, kiểm kê khí nhà kính sẽ không còn chỉ là một nghĩa vụ tuân thủ. Nó có thể trở thành một “hệ thống radar” giúp nhà máy tìm ra cơ hội tiết kiệm năng lượng, giảm chi phí, giảm phát thải và nâng cao năng lực cạnh tranh.

nong-nghiep-xanh-3855.jpg
Doanh nghiệp hướng tới mô hình sản xuất xanh, gắn hiệu quả sản xuất với bảo vệ môi trường.

Doanh nghiệp thường lo ngại việc đầu tư cho công nghệ và các yêu cầu ESG sẽ làm tăng chi phí trong ngắn hạn. Từ kinh nghiệm tư vấn thiết lập và cải tiến nhà máy, ông có thể chia sẻ một trường hợp thực tế trong đó việc ứng dụng giải pháp số vừa giúp doanh nghiệp giảm tác động môi trường, vừa tiết kiệm chi phí hoặc nâng cao năng suất?

Thực tế tư vấn cho doanh nghiệp cho thấy, không phải cứ chuyển đổi số là phải bắt đầu bằng những khoản đầu tư rất lớn. Một trường hợp chúng tôi từng tham gia cải tiến là một nhà máy sản xuất có mức tiêu hao năng lượng và tỷ lệ hao hụt nguyên liệu khá cao. Vấn đề không nằm ở việc doanh nghiệp thiếu máy móc hiện đại, mà là thiếu dữ liệu đủ chính xác để biết lãng phí đang phát sinh ở đâu, đặc biệt là họ không có dữ liệu để nhận biết chi phí ẩn.

Chúng tôi cùng doanh nghiệp số hóa việc ghi nhận dữ liệu sản xuất, tiêu thụ năng lượng, thời gian vận hành máy và tỷ lệ hao hụt theo từng công đoạn. Khi dữ liệu được kết nối và phân tích, doanh nghiệp phát hiện một số thiết bị vẫn tiêu thụ năng lượng đáng kể trong thời gian chờ, đồng thời có những công đoạn phát sinh hao hụt nguyên liệu nhưng trước đó chưa được lượng hóa đầy đủ.

Sau khi điều chỉnh lịch vận hành, kiểm soát định mức và cảnh báo các điểm bất thường, doanh nghiệp giảm được mức tiêu hao năng lượng và nguyên liệu, đồng thời giảm thời gian dừng máy và tỷ lệ sản phẩm không phù hợp. Hiệu quả quan trọng nhất không chỉ là khoản chi phí tiết kiệm được, mà là năng suất tăng lên trong khi lượng tài nguyên sử dụng và chất thải trên mỗi đơn vị sản phẩm giảm xuống.

Qua trường hợp này có thể thấy, ESG không nhất thiết đồng nghĩa với chi phí tăng thêm. Nếu làm đúng, ESG có thể bắt đầu từ chính việc loại bỏ lãng phí trong vận hành. Công nghệ số giúp doanh nghiệp biến những mục tiêu tưởng như rất lớn như giảm phát thải, tiết kiệm tài nguyên thành những chỉ số cụ thể để đo, quản trị và cải tiến mỗi ngày.

Theo tôi, bài toán quan trọng nhất không phải là “doanh nghiệp có bao nhiêu tiền để đầu tư công nghệ”, mà là đầu tư vào đúng điểm nghẽn nào để mỗi đồng vốn vừa tạo ra hiệu quả kinh doanh, vừa tạo ra giá trị môi trường và năng lực cạnh tranh dài hạn.

Các yêu cầu về môi trường, phát thải và truy xuất dữ liệu ngày càng được đặt ra trong thương mại quốc tế, trong đó có cơ chế điều chỉnh carbon xuyên biên giới (CBAM) của EU và các yêu cầu về chuỗi cung ứng xanh. Theo ông, doanh nghiệp sản xuất Việt Nam cần chuẩn bị những năng lực nào về dữ liệu, công nghệ và quản trị để đáp ứng các yêu cầu này và duy trì vị trí trong chuỗi cung ứng toàn cầu?

Theo tôi, doanh nghiệp Việt Nam cần chuyển từ tư duy “đáp ứng tiêu chuẩn” sang “quản trị bằng dữ liệu”. CBAM đã bước vào giai đoạn chính thức từ năm 2026 cho 6 ngành có phát thải cao như phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, sắt thép, nhôm, xi măng…, trong đó dữ liệu phát thải thực tế và khả năng kiểm chứng ngày càng quan trọng.

Doanh nghiệp cần xây dựng ba năng lực cốt lõi: đo đúng - số hóa - quản trị giảm phát thải. Đo đúng là có hệ thống dữ liệu về năng lượng, nguyên liệu, phát thải và truy xuất theo từng công đoạn; số hóa là kết nối dữ liệu thành hệ thống có thể truy xuất, phân tích và chia sẻ; còn quản trị là biến dữ liệu đó thành các chương trình giảm năng lượng, giảm phát thải và nâng hiệu suất.

Điểm quan trọng nhất là dữ liệu phải đáng tin cậy và có thể kiểm chứng, bởi trong chuỗi cung ứng toàn cầu, doanh nghiệp không chỉ cần nói mình “xanh” mà phải chứng minh được bằng dữ liệu.

Vì vậy, tôi cho rằng năng lực cạnh tranh mới của doanh nghiệp Việt Nam sẽ không chỉ là giá và chất lượng, mà còn là khả năng cung cấp dữ liệu minh bạch về carbon, môi trường và toàn bộ chuỗi giá trị.

tu-dong-hoa-sx-6185.jpg
Chuyển đổi xanh hướng đến tối ưu hóa vận hành, tiết kiệm tài nguyên và giảm tác động môi trường trong sản xuất.

Đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), nguồn lực cho đầu tư công nghệ và chuyển đổi xanh thường hạn chế. Theo ông, các doanh nghiệp SME nên xây dựng lộ trình “chuyển đổi kép” như thế nào để tránh đầu tư dàn trải và đạt hiệu quả thực tế? Nhà nước cần có những cơ chế, chính sách hỗ trợ nào để thúc đẩy ứng dụng công nghệ, chuyển đổi xanh và phát triển hệ sinh thái hỗ trợ doanh nghiệp?

Theo tôi, SME không nên bắt đầu bằng việc mua công nghệ nếu chưa thật sự cần thiết, mà phải bắt đầu bằng đo lường và xác định điểm nghẽn, các điểm lãng phí trong quản lý năng lượng và vận hành.

Trước tiên, doanh nghiệp cần số hóa những dữ liệu cốt lõi về sản xuất, năng lượng, nguyên liệu, chất lượng và phát thải; sau đó ưu tiên các điểm có lãng phí lớn, chi phí cao và rủi ro tuân thủ cao. Từ dữ liệu đó mới lựa chọn công nghệ phù hợp và triển khai theo từng bước. Nguyên tắc là “đầu tư nhỏ, đo được, hoàn vốn rõ, rồi mới nhân rộng”.

Nhà nước cần chuyển mạnh từ hỗ trợ theo kiểu “cho doanh nghiệp một khoản tiền để mua công nghệ” sang hỗ trợ kết quả chuyển đổi. Cần có các chương trình đồng tài trợ cho SME về tư vấn, số hóa dữ liệu, đo lường phát thải, đổi mới công nghệ và đào tạo nhân lực; đồng thời hình thành mạng lưới kết nối Nhà nước - viện trường - doanh nghiệp công nghệ - đơn vị tư vấn - tổ chức tài chính.

Quan trọng nhất là tạo được một hệ sinh thái để SME tiếp cận công nghệ đúng, tư vấn đúng và vốn đúng, thay vì mỗi doanh nghiệp phải tự xoay xở.

Xin trân trọng cảm ơn ông!

Lưu Niệm/Báo Tin tức và Dân tộc

Dành cho bạn