Đây là kết quả nghiên cứu của Trung tâm nghiên cứu An ninh, chiến lược và hội nhập tiên tiến (CASSIS) thuộc Đại học Bonn (Đức), phối hợp với Viện Vodafone về xã hội và truyền thông.
Phóng viên TTXVN tại châu Âu dẫn nghiên cứu cho biết nhóm tác giả đã xây dựng “Chỉ số phụ thuộc số” (DDI) để đánh giá 51 nền kinh tế phát triển và mới nổi trong giai đoạn 2010–2023. Chỉ số dao động từ 0 (tương ứng với hoàn toàn độc lập) đến 1 (hoàn toàn phụ thuộc) trên các lĩnh vực gồm thương mại phần cứng, dịch vụ công nghệ thông tin, nền tảng phần mềm và bằng sáng chế công nghệ.
Theo kết quả nghiên cứu, chỉ số phụ thuộc số trung bình của các quốc gia châu Âu tăng 0,5 điểm phần trăm trong giai đoạn trên, lên mức 0,69. Trong khi đó, Trung Quốc giảm 10,8 điểm phần trăm, xuống mức 0,43; Mỹ giảm 6 điểm phần trăm, đạt mức 0,38 và tiếp tục là quốc gia có mức độ tự chủ số cao nhất thế giới.
Trong số 16 quốc gia châu Âu được khảo sát, Ireland đứng đầu và xếp thứ hai toàn cầu, sau Mỹ, với 0,40. Ngoài Ireland, không có quốc gia châu Âu nào lọt vào top 10. Serbia xếp thứ 11, là quốc gia châu Âu duy nhất khác đứng trên Séc. Trong khi đó, Séc có mức độ tự chủ số cao hơn phần lớn các nước thành viên Liên minh châu Âu (EU), cụ thể đứng thứ 13 trong bảng xếp hạng, với chỉ số 0,62, cao hơn Estonia và Đức.
Xét theo từng lĩnh vực, châu Âu có mức độ phụ thuộc tương đối thấp hơn trong dịch vụ công nghệ thông tin với chỉ số 0,42 điểm và phần cứng - 0,59 điểm. Tuy nhiên, khu vực này phụ thuộc gần như hoàn toàn vào nguồn cung bên ngoài đối với nền tảng phần mềm và bằng sáng chế công nghệ, với các chỉ số lần lượt là 0,98 và 0,99.
Nghiên cứu cũng lưu ý đến “hiệu ứng Ireland”, có thể khiến mức độ tự chủ số của châu Âu được đánh giá tích cực hơn thực tế. Nhiều tập đoàn lớn của Mỹ đặt trụ sở tại Ireland vì lý do thuế, qua đó tác động đến số liệu thống kê về hoạt động thương mại dịch vụ số của nước này.
Theo phân tích, nếu loại Ireland khỏi dữ liệu, cán cân thương mại dịch vụ số của châu Âu trong giai đoạn 2022–2024 sẽ chuyển từ thặng dư sang thâm hụt khoảng 350 tỷ USD. Kết quả này cho thấy những thách thức mà châu Âu phải đối mặt trong nỗ lực nâng cao năng lực công nghệ nội khối và giảm phụ thuộc vào các nhà cung cấp nước ngoài.