Các hệ thống AI hiện có thể tạo văn bản, hình ảnh, viết mã máy tính và thực hiện những phân tích phức tạp vốn trước đây đòi hỏi nhiều thời gian cùng sự tham gia đáng kể của con người.
Những người ủng hộ cho rằng AI có thể nâng cao năng suất và tạo ra những loại hình công việc mới.
Dù vậy, sự phát triển nhanh chóng của công nghệ này cũng kéo theo những lo ngại về mất việc làm, lan truyền thông tin sai lệch và lượng tài nguyên cần thiết để vận hành hạ tầng AI. Các nhà nghiên cứu đồng thời cảnh báo rằng các quy định quản lý và biện pháp bảo đảm an toàn đang khó theo kịp tốc độ phát triển của công nghệ.
Ông Dario Amodei, Giám đốc điều hành Anthropic - công ty phát triển công cụ AI Claude - nói ngày 12/9: “Chúng ta cần làm chậm tốc độ nâng cao năng lực của các mô hình AI”. Theo ông, tiến bộ vẫn sẽ diễn ra nhanh chóng, nhưng cần tận dụng khoảng thời gian có thêm để đưa ra những quyết định phù hợp.
Vậy AI mang lại những lợi ích và hạn chế nào và công nghệ đang phát triển nhanh chóng này sẽ đi về đâu?
Thúc đẩy năng suất, đơn giản hóa công việc
Một trong những lợi ích rõ ràng nhất của AI là giúp con người hoàn thành một số công việc nhanh hơn.
Các công cụ AI hiện được sử dụng trong giáo dục, viết và biên tập văn bản, thu thập thông tin cũng như lập trình máy tính.
Theo Báo cáo An toàn AI quốc tế năm 2026 do Chính phủ Anh công bố, gần 1 tỷ người đang sử dụng AI cho nhiều mục đích khác nhau.
Báo cáo cho biết những truy vấn phổ biến nhất của người dùng trên nền tảng ChatGPT của OpenAI tập trung vào việc chỉnh sửa hoặc tạo văn bản, tìm hiểu thông tin về sức khỏe và tra cứu thông tin.
Hiệu quả của AI cũng đã được ghi nhận trong một số công việc cụ thể. Tháng 9/2025, Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS) cho biết AI tạo sinh giúp tăng năng suất từ 10-65%, đồng thời nâng hiệu quả và tiết kiệm khoảng 20-50% thời gian.
Theo BIS, tác động này đặc biệt rõ trong các lĩnh vực như lập trình, tư vấn và viết chuyên môn.
Tập đoàn công nghệ Ấn Độ Wipro là một ví dụ. Doanh nghiệp này cho biết việc ứng dụng AI đã giải phóng năng lực tương đương 20.000 nhân viên, cho phép bố trí số nhân sự này vào những vị trí khác.
Mở ra cơ hội và đòi hỏi kỹ năng mới
AI chắc chắn sẽ khiến một số công việc biến mất hoặc thay đổi, nhưng đồng thời cũng thúc đẩy sự xuất hiện của những công việc mới.
Nhu cầu đối với các kỹ năng như lập trình máy học và phát triển chatbot đang gia tăng. Các nhà phát triển phần mềm cũng ngày càng sử dụng AI để tạo mã, sau đó kiểm tra và sửa lỗi.
Những thay đổi này đồng nghĩa người lao động có thể sẽ phải học cách kết hợp AI với các kỹ năng chuyên môn truyền thống.
Giám đốc công nghệ Wipro Sandhya Arun cho biết công ty đang đào tạo hơn 100.000 nhân viên về các kỹ năng AI nâng cao, trong quá trình chuyển sang mô hình mà doanh nghiệp này gọi là “mô hình vận hành giữa con người và AI”.
Sức ép đối với việc làm
Khả năng tự động hóa công việc ở quy mô lớn của AI cũng được các chuyên gia coi là một trong những rủi ro đáng chú ý nhất đối với xã hội.
Báo cáo An toàn AI quốc tế năm 2026 cảnh báo, dù chưa có số liệu chắc chắn, khoảng 60% việc làm tại các nền kinh tế phát triển và 40% tại các nền kinh tế mới nổi có thể chịu tác động của AI, tùy thuộc vào cách doanh nghiệp và người lao động tiếp nhận, sử dụng công nghệ này.
Đầu năm nay, một loạt tập đoàn công nghệ lớn thông báo cắt giảm nhân sự trong bối cảnh AI ngày càng được sử dụng rộng rãi và doanh nghiệp đẩy mạnh chuyển dịch sang công nghệ này.
Amazon đã cắt giảm 16.000 việc làm trong đợt tinh giản nhân sự thứ hai tại tập đoàn thương mại điện tử này chỉ trong vòng 3 tháng. Trong khi đó, nền tảng mạng xã hội Pinterest thông báo cắt giảm 780 việc làm khi phân bổ lại nguồn lực để tăng đầu tư cho AI.
Những người mới bước vào thị trường lao động cũng đứng trước nguy cơ chịu tác động.
Ông Stephen Clare, tác giả chính của Báo cáo An toàn AI quốc tế năm 2026, cho biết có “những dấu hiệu cho thấy” lao động ở giai đoạn đầu sự nghiệp trong các ngành nghề chịu tác động lớn của AI có thể đang gặp khó khăn hơn khi tìm việc.
Nguy cơ bị lạm dụng, phát tán nội dung gây hại
AI tạo sinh, công nghệ có khả năng tạo nội dung dựa trên dữ liệu có sẵn, có thể tạo ra văn bản, giọng nói, hình ảnh và video có độ chân thực cao. Khả năng này cũng mở ra nguy cơ bị lạm dụng.
Các sản phẩm giả mạo bằng AI, thường được gọi là deepfake, đã bị lợi dụng để lừa đảo, trong khi các hệ thống AI cũng đã được sử dụng trong các cuộc tấn công mạng.
Công nghệ deepfake từng được sử dụng để giả mạo các quan chức cấp cao của Mỹ và lãnh đạo doanh nghiệp.
Tội phạm có thể sử dụng giọng nói và video tổng hợp để khiến nạn nhân tiết lộ thông tin nhạy cảm, qua đó tiếp cận hệ thống máy tính hoặc chuyển tiền.
Tiêu tốn lớn năng lượng và tài nguyên
AI phụ thuộc vào các trung tâm dữ liệu được trang bị những con chip máy tính hiệu năng cao. Để vận hành và làm mát hệ thống, các cơ sở này cần lượng điện năng và nước rất lớn.
Sự mở rộng nhanh chóng của các trung tâm dữ liệu đang đặt ra câu hỏi về khả năng cung cấp điện, cũng như việc liệu các chính phủ có đủ hạ tầng để đáp ứng nhu cầu của những dự án AI quy mô lớn hay không.
Chẳng hạn, một trung tâm dữ liệu được đề xuất xây dựng tại bang Utah của Mỹ được cho là sẽ tiêu thụ lượng điện lớn hơn tổng mức sử dụng của cả bang.
Không chỉ điện năng, các nhà hoạt động môi trường tại Mỹ còn cảnh báo về lượng nước khổng lồ cần thiết để làm mát máy chủ, trong bối cảnh một số khu vực của nước này đang đối mặt với hạn hán.
Một số người dân sống gần các trung tâm dữ liệu tại Mỹ cũng phàn nàn về tiếng ù liên tục từ những cơ sở này. Một cuộc thăm dò của Gallup tiến hành hồi tháng 3 cho thấy 71% người Mỹ phản đối việc xây dựng các trung tâm dữ liệu AI tại khu vực họ sinh sống.
Những lo ngại về hạ tầng AI không chỉ giới hạn ở Mỹ hay các nước phát triển.
Tại Kenya, một dự án trung tâm dữ liệu trị giá 1 tỷ USD, với sự tham gia của Microsoft và công ty công nghệ G42 của Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE), đang thu hút sự quan tâm đáng kể.
Tổng thống Kenya William Ruto nhấn mạnh quy mô nhu cầu năng lượng của dự án, cảnh báo một hạ tầng lớn như vậy sẽ đòi hỏi phải bổ sung đáng kể công suất phát điện.