Cú hích năng suất và những khoảng trống cảm xúc
Ngày nay, AI không còn là những dòng mã khô khan nằm trong các phòng thí nghiệm hay viễn cảnh xa xôi trên phim ảnh, công nghệ này đã thực sự bước vào đời sống. Một nhân viên văn phòng có thể nhờ AI soạn nhanh email gửi đối tác, một người nội trợ dùng máy móc để lên thực đơn bữa tối hay rất nhiều người trẻ tìm đến các trợ lý ảo để giãi bày tâm sự. Sự tiện lợi là điều không thể phủ nhận, nhưng đằng sau cú hích về năng suất ấy là sự thay đổi sâu sắc trong cách con người duy trì các mối quan hệ.
Nhìn nhận về sự bùng nổ này, ông Lê Hồng Minh, Nhà sáng lập và Chủ tịch VNG đã đưa ra một góc nhìn đáng suy ngẫm: “AI có sức mạnh định hình thời đại vượt xa Internet, mang lại của cải khổng lồ nhưng cũng khiến con người bối rối hơn”. Nghĩa là, công nghệ có thể khuếch đại năng lực của mỗi cá nhân lên hàng trăm lần, song cũng hoàn toàn có khả năng thay thế một con người trong các cuộc trò chuyện.
Theo ông Lê Hồng Minh, AI có thể khiến chúng ta giàu có hơn nhưng cũng cô đơn hơn. Vấn đề không nằm ở việc máy móc làm được bao nhiêu, mà là con người sẽ dùng phần thời gian dôi dư đó để làm gì.
Nỗi lo về sự "cô đơn" trong kỷ nguyên số đang hiện hữu khá rõ trong nhịp sống của người trẻ. Theo nghiên cứu của Kaspersky, thế hệ Z (Gen Z) đang là nhóm sử dụng AI tích cực nhất tại châu Á - Thái Bình Dương. Khảo sát cho thấy 50% người trẻ tại khu vực này dùng AI mỗi ngày hoặc gần như mỗi ngày. Họ nhờ máy móc tìm kiếm thông tin (57%), hỗ trợ học tập (54%) và tìm ý tưởng (50%). Giữa một thế giới siêu kết nối, điều bất ngờ là có tới 32% Gen Z tại khu vực này sử dụng AI như một người bạn, xem máy móc là "điểm tựa cảm xúc".
Tại Việt Nam, xu hướng này càng thể hiện rành mạch khi tỷ lệ người trẻ xem AI là bạn đạt mức 35%. Đặc biệt, có tới 42% Gen Z Việt Nam dùng AI để chia sẻ những vấn đề cá nhân sâu kín, cao nhất trong toàn khu vực. Ông Vladislav Tushkanov, Trưởng nhóm tại Trung tâm Nghiên cứu công nghệ AI của Kaspersky nhận định: “Gen Z nắm bắt các xu hướng AI mới nổi tốt hơn những thế hệ khác và đang tìm ra những cách mới để đưa công nghệ này vào học tập, giao tiếp và đời sống hằng ngày. Việc một số người trẻ xem AI như một người bạn cho thấy mối quan hệ giữa người dùng và công nghệ đang thay đổi nhanh chóng".
Ông Adrian Hia, Tổng Giám đốc Kaspersky khu vực châu Á - Thái Bình Dương chia sẻ thêm: “Đáng chú ý, khảo sát cho thấy AI dần trở thành một phần trong cuộc sống hằng ngày của thế hệ trẻ một cách rất tự nhiên. Cứ ba Gen Z tại châu Á - Thái Bình Dương thì có một người coi AI như người bạn. Rõ ràng, AI không còn chỉ là một công cụ khi người dùng trẻ ngày càng thoải mái trò chuyện về những chuyện riêng tư cá nhân”.
Theo ông Vladislav Tushkanov, một cuộc trò chuyện tạo cảm giác gần gũi không có nghĩa là nó an toàn hay đáng tin cậy. Khi người dùng lơ là cảnh giác, họ dễ dàng vô tình cung cấp các thông tin nhạy cảm, mật khẩu hay tài liệu cá nhân cho hệ thống máy học, dẫn đến những rủi ro khó lường về bảo mật.
Đi tìm không gian riêng cho chủ quyền công nghệ
Sự lan tỏa mạnh mẽ của AI đặt ra yêu cầu cấp thiết về quản lý, làm chủ nền tảng nhằm bắt nhịp với chủ trương chủ động tham gia Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Trước bối cảnh các quốc gia lớn liên tục tung ra những mô hình khổng lồ, bài toán của Việt Nam không nằm ở việc sao chép mà là định hình một lối đi bảo đảm tính tự chủ, hiệu quả.
Đánh giá về chiến lược vĩ mô, Tiến sĩ James Kang, giảng viên cấp cao ngành Khoa học máy tính tại Đại học RMIT Việt Nam, nhận định sai lầm lớn nhất là cố gắng xây dựng hệ thống AI đa dụng từ đầu nhằm cạnh tranh với các tập đoàn toàn cầu. Con đường này đòi hỏi hàng tỉ đô la Mỹ và nguồn phần cứng khổng lồ mà Việt Nam chưa thể đáp ứng.
Thay vì lãng phí nguồn lực để chạy theo Mỹ hay Trung Quốc, Tiến sĩ James Kang cho rằng, chuyên môn hóa là con đường thực tế nhất để đạt được chủ quyền AI. Cụ thể, Việt Nam cần tận dụng nguồn dữ liệu địa phương để xây dựng các công cụ chuyên biệt, giải quyết triệt để những bài toán sát sườn như phát triển nông nghiệp, nâng cao chất lượng y tế khu vực hoặc tối ưu hóa hệ thống pháp lý và hành chính.
Ngoài ra, khoảng cách công nghệ toàn cầu đang ngày càng bị nới rộng bởi những biến động địa chính trị. Tiến sĩ James Kang nhận định, việc cố gắng ghép phần cứng của nền kinh tế này với nền tảng phần mềm của nền kinh tế khác là hoàn toàn phi thực tế. Việc kết hợp hai hệ sinh thái đối đầu sẽ kéo theo những rắc rối về tính tương thích, buộc hệ thống phải gánh chịu toàn bộ các lỗ hổng an ninh mạng và rủi ro bị chặn tiếp cận công nghệ tiên tiến.
Dù đối mặt với nhiều thách thức, Việt Nam vẫn nắm giữ lợi thế thể chế đặc thù để phát triển AI độc lập. Tiến sĩ James Kang cho biết, sự ra đời của Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân và Luật AI giúp cơ quan quản lý kiểm soát chặt chẽ việc lưu chuyển dữ liệu nhạy cảm. Dựa trên nền tảng này, nhà nước có thể tạo ra các cơ chế thử nghiệm linh hoạt, thiết lập "vùng an toàn" cho doanh nghiệp khởi nghiệp trong nước đổi mới sáng tạo mà không bị đè nặng bởi những quy định vốn dành cho các tập đoàn đa quốc gia. Xa hơn, Việt Nam có thể nắm bắt cơ hội từ AI vật lý thông qua việc kết hợp phần mềm và phần cứng, mở rộng năng lực công nghệ ra ngoài lĩnh vực sản xuất.
Đường đến chủ quyền công nghệ không phải là một cuộc đua phô trương sức mạnh, mà là chiến lược bền bỉ để giải quyết các nhu cầu thực tiễn. Suy cho cùng, giống như thông điệp của ông Lê Hồng Minh, AI dù thông minh đến đâu cũng chỉ mang lại ý nghĩa trọn vẹn khi nó giúp cuộc sống con người trở nên tốt đẹp hơn, giữ được sự kết nối giữa người với người thay vì để chúng ta trở nên đơn độc trong kỷ nguyên số.