Khu liên hợp công nghiệp hóa dầu ở Anzoategui, Venezuela. Ảnh: THX/TTXVN
Venezuela sở hữu trữ lượng dầu đã được xác minh lớn nhất thế giới, nhưng phần lớn là dầu siêu nặng nằm tại Vành đai Orinoco. Để biến 65 tỷ thùng dầu trong thỏa thuận mới với Mỹ thành sản lượng thực tế, ngành dầu khí Venezuela phải vượt qua hàng loạt điểm nghẽn về công nghệ, hạ tầng và vốn.
Theo truyền thông Mỹ, con số 65 tỷ thùng dầu trong thỏa thuận Mỹ - Venezuela gây chú ý bởi quy mô khổng lồ. Tổng thống Donald Trump ngày 28/8 cho biết Mỹ đã đạt thỏa thuận để nắm quyền kiểm soát phần lớn lượng dầu này. Chính quyền Venezuela cho biết thỏa thuận liên quan đến việc phát triển 17 mỏ dầu.
Nhưng trữ lượng dầu lớn không đồng nghĩa với khả năng khai thác dễ dàng.
Venezuela hiện có trữ lượng khoảng 303 tỷ thùng dầu, chiếm khoảng 17% trữ lượng dầu toàn cầu và đứng đầu thế giới. Tuy nhiên, theo Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA), nước này chỉ đóng góp khoảng 0,8% sản lượng dầu thô toàn cầu trong năm 2023.
Dầu siêu nặng, khó khai thác và xử lý
Phần lớn trữ lượng dầu Venezuela nằm tại Vành đai dầu Orinoco, một khu vực rộng lớn ở phía đông và trung tâm đất nước.
Điểm đặc biệt của nguồn dầu này là phần lớn thuộc loại dầu siêu nặng. Dầu có độ nhớt cao khiến quá trình khai thác, vận chuyển và chế biến phức tạp hơn so với dầu nhẹ.
Theo EIA, dầu siêu nặng tại Orinoco thường cần được xử lý và pha loãng trước khi có thể vận chuyển qua đường ống. Điều này khiến chi phí khai thác và vận chuyển cao hơn, đồng thời đòi hỏi hệ thống cơ sở hạ tầng chuyên dụng.
Một phân tích của Viện Nghiên cứu Oxford Institute for Energy Studies cho thấy dầu nặng chiếm khoảng 75% sản lượng dầu Venezuela năm 2025, tăng đáng kể so với giai đoạn 2014-2015. Điều đó cho thấy sự phụ thuộc rất lớn của ngành dầu Venezuela vào những nguồn dầu khó khai thác này.
Với dầu Orinoco, vấn đề không chỉ là khoan được dầu lên khỏi lòng đất. Venezuela còn cần đủ lượng chất pha loãng, thiết bị, đường ống và cơ sở xử lý để đưa dầu ra thị trường.
Hạ tầng xuống cấp
Ngành dầu khí Venezuela từng là một trong những ngành phát triển nhất khu vực, nhưng nhiều năm thiếu đầu tư đã khiến cơ sở vật chất xuống cấp. Hãng tin Reuters hồi tháng 1 mô tả ngành dầu khí Venezuela có trữ lượng khổng lồ nhưng sản lượng vẫn chỉ ở mức thấp do quản lý yếu kém, thiếu đầu tư và các biện pháp trừng phạt.
Vấn đề không chỉ nằm ở các giếng dầu. Đường ống, cơ sở xử lý, kho chứa, cảng xuất khẩu và nhà máy lọc dầu đều cần được bảo dưỡng hoặc nâng cấp. Tình trạng này khiến việc tăng sản lượng không thể diễn ra chỉ bằng cách đưa thêm máy khoan vào các mỏ.
Ngành dầu khí Venezuela còn gặp vấn đề về dữ liệu. Một số công ty đang tìm cách tiếp cận và khôi phục dữ liệu về các mỏ dầu Venezuela, vốn đã bị xuống cấp sau nhiều năm ngành công nghiệp bị bỏ bê. Dữ liệu địa chất và kỹ thuật chính xác là cơ sở quan trọng để xác định vị trí khoan, đánh giá trữ lượng và lên kế hoạch khai thác.
Tương phản trữ lượng - sản lượng
Sự tương phản giữa trữ lượng và sản lượng Venezuela đặc biệt rõ. EIA cho biết Venezuela từng sản xuất khoảng 3,2 triệu thùng dầu/ngày vào năm 2000. Nhưng sau đó sản lượng giảm mạnh trong nhiều năm. Năm 2023, nước này chỉ sản xuất khoảng 0,8% sản lượng dầu thô toàn cầu.
Năm 2026, sản lượng đang có dấu hiệu phục hồi. Một số ước tính gần đây đưa sản lượng Venezuela lên khoảng 1,1 triệu thùng/ngày, nhưng con số này vẫn thấp hơn rất nhiều so với tiềm năng của một quốc gia sở hữu hơn 300 tỷ thùng dầu đã được chứng minh.
Đây là lý do các chuyên gia dầu khí thường phân biệt giữa trữ lượng và khả năng sản xuất. Trữ lượng cho biết dưới lòng đất có bao nhiêu dầu có thể khai thác về mặt kỹ thuật và kinh tế theo những điều kiện nhất định. Nhưng sản lượng lại phụ thuộc vào số giếng đang hoạt động, công suất xử lý, đường ống, nguồn điện, nhân lực, vốn đầu tư và thị trường tiêu thụ. Venezuela hiện thiếu nhiều yếu tố trong số đó.
Tiền, công nghệ và thời gian
Thỏa thuận mới với Mỹ được Caracas kỳ vọng có thể thu hút khoảng 100 tỷ USD đầu tư tư nhân vào ngành dầu khí. Reuters cho biết chính quyền Venezuela cũng dự báo khoản đầu tư này có thể tạo ra hơn 200 tỷ USD tiền thuế cho ngân sách.
Những con số này cho thấy quy mô vốn cần thiết để phục hồi ngành dầu khí Venezuela có thể rất lớn.
Các công ty dầu khí phải đầu tư không chỉ vào khai thác mà còn vào toàn bộ chuỗi hạ tầng. Với dầu siêu nặng Orinoco, nhu cầu về chất pha loãng và hệ thống vận chuyển càng khiến bài toán phức tạp.
Ngoài vốn, Venezuela cần công nghệ và đội ngũ kỹ thuật có khả năng vận hành những mỏ dầu lớn trong điều kiện khó khăn.
Đây cũng là lý do các công ty Mỹ không thể chỉ nhìn vào con số 65 tỷ thùng rồi lập tức tính toán lợi nhuận. Tờ Washington Post lưu ý rằng các vấn đề như tội phạm, logistics và điều kiện hoạt động tại Venezuela vẫn là những rào cản khiến các nhà đầu tư tư nhân thận trọng.
Bao lâu để “kho báu” biến thành dầu?
Đây là câu hỏi chưa có câu trả lời rõ ràng. Theo AP, ngay cả khi thỏa thuận được triển khai, việc đưa sản lượng Venezuela tăng đáng kể sẽ cần nhiều năm, do phải phục hồi cơ sở hạ tầng và thu hút lượng vốn lớn.
Điều này cũng giải thích vì sao thỏa thuận 65 tỷ thùng khó có thể lập tức kéo giá xăng tại Mỹ xuống thấp, dù đó là một trong những lợi ích được Tổng thống Trump nhấn mạnh.
Thị trường dầu mỏ quan tâm đến số thùng dầu được sản xuất và đưa ra thị trường mỗi ngày, chứ không chỉ quan tâm đến số dầu nằm dưới lòng đất.
Một quốc gia có 300 tỷ thùng trữ lượng nhưng sản xuất hơn 1 triệu thùng/ngày vẫn có ảnh hưởng rất khác so với một quốc gia có trữ lượng nhỏ hơn nhưng sở hữu hệ thống khai thác hiện đại và sản lượng cao.
Venezuela vì thế đang đứng trước một nghịch lý: sở hữu một trong những “kho báu” dầu mỏ lớn nhất thế giới nhưng phải bỏ ra một lượng vốn khổng lồ chỉ để đưa ngành công nghiệp của mình trở lại gần mức sản xuất trước đây.
Thỏa thuận với Mỹ có thể tạo ra nguồn lực để giải quyết bài toán đó. Nhưng 65 tỷ thùng dầu trữ lượng sẽ không dễ biến thành 65 tỷ thùng dầu thương mại. Venezuela cần khôi phục giếng dầu, đường ống, cảng, nhà máy, dữ liệu kỹ thuật và đội ngũ nhân lực. Và tất cả đều cần một thứ mà ngành dầu khí nước này đã thiếu trong nhiều năm: vốn đầu tư ổn định và một môi trường đủ chắc chắn để các nhà đầu tư chấp nhận bỏ tiền trong nhiều thập niên.