Nhu cầu vốn và thiết chế định hình trung tâm tài chính
Nền kinh tế Việt Nam đang bước vào giai đoạn tăng trưởng mới với những thách thức và cơ hội đan xen, trong đó nhu cầu về nguồn vốn đầu tư khổng lồ đang đặt ra yêu cầu phải đa dạng hóa các kênh huy động.
Tại diễn đàn ACCA - VIFC Forum 2026 diễn ra vào ngày 17/9 vừa qua, ông Richard D. McClellan - Giám đốc điều hành Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam tại TP Hồ Chí Minh (VIFC-HCMC), nhận định sau khoảng ba thập kỷ duy trì đà tăng trưởng dựa nhiều vào thương mại, Việt Nam hiện cần tìm thêm các động lực tăng trưởng mới khi nền kinh tế phát triển lên mức thu nhập cao hơn.
Theo ông Richard D. McClellan, Việt Nam ước tính sẽ cần khoảng 1.500 tỷ USD vốn trong vòng 10 năm tới nhằm phục vụ cho công cuộc phát triển hệ thống hạ tầng, hiện đại hóa công nghiệp, chuyển dịch năng lượng và mở rộng quy mô kinh tế. Đứng trước con số này, chỉ riêng các kênh tín dụng từ hệ thống ngân hàng trong nước chắc chắn không thể cung cấp đủ lượng vốn ở quy mô lớn như vậy.
Củng cố thêm cho nhận định trên, ông Tim Evans, Tổng Giám đốc ngân hàng Trách nhiệm hữu hạn một thành viên HSBC Việt Nam (HSBC), cho biết tỷ lệ tín dụng trên GDP của hệ thống ngân hàng Việt Nam hiện đã chạm mức khoảng 140 - 150%. Trong khi dư địa tín dụng đang ở mức cao, thị trường trái phiếu doanh nghiệp lại chưa được khai thác đầy đủ và thị trường cổ phiếu vẫn đang trong quá trình phát triển. Đặc biệt, chi phí để ứng phó và thích ứng với biến đổi khí hậu cũng là một gánh nặng tài chính khổng lồ.
Ông Tim Evans dẫn số liệu từ Ngân hàng Thế giới (World Bank) cho thấy, Việt Nam nằm trong nhóm 5 quốc gia dễ bị tổn thương nhất trước các tác động của biến đổi khí hậu. Trong kịch bản mực nước biển dâng thêm 1m, có tới 30 triệu người có thể bị ảnh hưởng mỗi năm, đi kèm với thiệt hại tiềm năng tương đương khoảng 6,8% GDP.
Điều này dẫn đến Việt Nam có thể cần khoảng 400 tỷ USD đến năm 2040 chỉ để dành riêng cho công tác ứng phó khí hậu. Do đó, việc mở rộng các kênh dẫn vốn nhằm giảm sự phụ thuộc vào ngân hàng, đặc biệt là tiếp cận các thị trường vốn quốc tế, trở thành yêu cầu mang tính cấp thiết.
Để thực hiện sứ mệnh kết nối nguồn vốn tổ chức quốc tế với các tài sản và hạ tầng của nền kinh tế Việt Nam, VIFC được xây dựng theo một lộ trình dài hơi kéo dài 10 năm. Ông Richard D. McClellan cho biết, giai đoạn 2023 - 2024 tập trung vào việc xây dựng nền tảng pháp lý vững chắc với Nghị quyết 222 và 8 nghị định hướng dẫn đã được ban hành.
Bước sang năm 2025, VIFC sẽ chuyển sang giai đoạn xây dựng cấu trúc thể chế, thành lập cơ quan điều hành, các cơ quan giám sát và hoàn thiện khung pháp lý ban đầu. Cơ chế quản trị tổng thể của trung tâm sẽ bao gồm Hội đồng điều hành quốc gia với sự tham gia của các bộ, ngành và cơ quan quản lý, cùng hệ thống các cơ quan điều hành, giám sát tại địa phương và một cơ chế giải quyết tranh chấp độc lập.
Dưới góc nhìn của tổ chức nghề nghiệp quốc tế, bà Helen Brand OBE - Tổng Giám đốc điều hành Hiệp hội Kế toán công chứng Anh quốc (ACCA), nhìn nhận mô hình của VIFC được định hình theo hướng “một trung tâm, hai điểm đến”. Trong đó, TP Hồ Chí Minh và Đà Nẵng sẽ đảm nhiệm những chức năng khác nhau để tương trợ lẫn nhau. Cụ thể, TP Hồ Chí Minh được định hướng phát triển thành trung tâm tài chính tổng hợp, tập trung sâu vào thị trường vốn, ngân hàng thương mại, quản lý tài sản và quản lý quỹ.
Trong khi đó, Đà Nẵng được định hướng trở thành trung tâm đổi mới chuyên biệt, tập trung vào lĩnh vực công nghệ tài chính (Fintech), tài sản số, tài chính xanh và vận hành các cơ chế thử nghiệm có kiểm soát.
Niềm tin từ hệ thống chuẩn mực quốc tế và pháp lý minh bạch
Việc thu hút và duy trì dòng vốn quốc tế hiện nay diễn ra trong bối cảnh môi trường kinh tế toàn cầu có nhiều biến động, chịu tác động từ những thay đổi địa chính trị, quá trình tái cấu trúc kinh tế và sự cạnh tranh gay gắt về vốn từ các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo (AI) hay xu hướng chuyển dịch sang mức phát thải ròng bằng 0.
Bà Helen Brand OBE nhấn mạnh, các nhà đầu tư tổ chức lớn như quỹ hưu trí và quỹ đầu tư quốc gia thường đòi hỏi mức độ rõ ràng rất cao về tính ổn định của quy định, quyền pháp lý, quyền sở hữu tài sản cũng như tiêu chuẩn quản trị. Do đó, sự phân bổ vốn quốc tế luôn phải dựa trên ba trụ cột nền tảng: niềm tin, thể chế và nhân lực.
Để chứng minh tầm quan trọng của hệ thống thể chế, bà dẫn lại bài học lịch sử về câu chuyện “Railway Mania” (cơn sốt đường sắt) tại Anh vào những năm 1840. Làn sóng đầu tư ồ ạt vào ngành đường sắt, tín dụng dễ dãi, các dự báo lợi nhuận quá lạc quan kết hợp cùng cơ chế giám sát yếu kém đã góp phần dẫn tới cú sụp đổ thị trường vào năm 1845.
Sau khủng hoảng này, hàng loạt thay đổi về quản trị doanh nghiệp, kiểm toán độc lập và chuẩn hóa kế toán mới được thúc đẩy. Từ đó, bà Helen Brand OBE khẳng định việc xây dựng niềm tin tại một trung tâm tài chính không phải là việc làm một lần, mà là một quá trình phải được duy trì liên tục thông qua các thiết chế.
Trong quá trình xây dựng hệ sinh thái tài chính minh bạch, việc áp dụng Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) đóng vai trò sống còn. Theo bà Helen Brand OBE, các chuẩn mực quốc tế sẽ tạo ra “ngôn ngữ chung” cho những người tham gia thị trường. Khi các bên cùng sử dụng một hệ thống chuẩn mực tài chính đồng nhất, chi phí giao dịch, phần bù rủi ro và chi phí vốn có thể được giảm bớt đáng kể, bởi nhà đầu tư không phải dành quá nhiều thời gian, nguồn lực để tìm hiểu những điểm khác biệt trong thực hành kế toán tại từng thị trường địa phương.
Bà Helen Brand OBE cũng đánh giá cao việc Bộ Tài chính Việt Nam đã cho phép các tổ chức tự nguyện áp dụng IFRS từ năm 2027, xem đây là cơ sở tạo ra chuẩn tham chiếu quan trọng cho quá trình chuyển đổi.
Đồng tình với quan điểm này, bà Lương Thị Ánh Tuyết, Lãnh đạo thị trường và Đối tác đảm bảo của Công ty kiểm toán PwC Việt Nam (PwC), cho rằng IFRS phản ánh chân thực thực tế kinh tế thông qua các nguyên tắc như kế toán theo giá trị hợp lý, kiểm tra sự suy giảm giá trị và yêu cầu thuyết minh thông tin chi tiết.
Trong bối cảnh VIFC vận hành IFRS trong khi thị trường trong nước vẫn tiếp tục sử dụng Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS), VIFC có thể trở thành một trung tâm áp dụng IFRS sớm, làm bàn đạp tích lũy kinh nghiệm kỹ thuật để hỗ trợ quá trình hội tụ chuẩn mực kế toán rộng hơn trong toàn nền kinh tế.
Ở khía cạnh pháp lý, bà Alexandra Smith, Tổng Lãnh sự Anh tại TP Hồ Chí Minh, nhấn mạnh tính dự đoán của môi trường pháp luật là yêu cầu cốt lõi đối với bất kỳ doanh nghiệp quốc tế nào khi bước vào một thị trường mới. Những vấn đề quan trọng hàng đầu mà nhà đầu tư quan tâm chính là quyền pháp lý, phạm vi hoạt động kinh doanh và cơ chế giải quyết tranh chấp.
Bà Alexandra Smith cho biết, các nguyên tắc của thông luật Anh có thể cung cấp một khuôn khổ đáng tin cậy, được sử dụng rộng rãi trong các hợp đồng thương mại quốc tế. Để giảm trở ngại gia nhập thị trường, các quy định điều chỉnh sản phẩm tài chính tại VIFC cần phải minh bạch, súc tích, được công bố bằng tiếng Anh và dễ dàng tiếp cận trên môi trường số hóa.
Phía Anh hiện cũng đang tích cực phối hợp với Việt Nam để củng cố nền tảng pháp lý, thể chế, trong đó có việc hợp tác với Tòa án nhân dân Tối cao về khuôn khổ giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế tại TP Hồ Chí Minh. Khi chuẩn mực kế toán, quản trị dữ liệu, hạ tầng số và môi trường pháp lý được đặt vào cùng một nền tảng vận hành đồng bộ, VIFC sẽ có đủ năng lực để kết nối sâu rộng và bền vững với thị trường tài chính quốc tế.