Theo thông báo của Chính phủ Đức, đây là chuyến công du châu Á thứ ba của Thủ tướng Merz năm 2026, sau các chuyến thăm Ấn Độ và Trung Quốc hồi đầu năm, cho thấy khu vực này ngày càng giữ vị trí quan trọng trong chính sách đối ngoại và kinh tế của Berlin.
Nếu chuyến thăm Ấn Độ hướng tới khai thác tiềm năng của một thị trường rộng lớn, còn chuyến thăm Trung Quốc diễn ra trong bối cảnh quan hệ thương mại có nhiều vấn đề cần xử lý, thì chuyến công du lần này tập trung củng cố quan hệ với ba nền kinh tế có trình độ công nghệ cao, năng lực sản xuất phát triển và cùng quan tâm đến an ninh kinh tế.
Theo Phó phát ngôn viên Chính phủ Đức Steffen Meyer, chuyến đi nhằm tăng cường hợp tác về kinh tế và an ninh. Đức cùng Singapore, Nhật Bản và Hàn Quốc đều ủng hộ thương mại mở dựa trên luật lệ, đồng thời hướng tới nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế và bảo đảm an ninh chuỗi cung ứng. Hợp tác trong các lĩnh vực định hình năng lực cạnh tranh tương lai, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo (AI), cũng là một ưu tiên.
Theo lịch trình, ngày 27/10, tại Singapore, ông Merz sẽ hội đàm với Thủ tướng Lawrence Wong, gặp Tổng thống Tharman Shanmugaratnam và phát biểu tại Singapore Lecture - diễn đàn uy tín hàng đầu của Singapore. Ngày 28/10, ông đến Tokyo gặp Thủ tướng Sanae Takaichi, tham dự Hội nghị thượng đỉnh doanh nghiệp Đức – Nhật Bản và thăm một doanh nghiệp Nhật Bản có đối tác hợp tác từ Đức. Ngày 29/10, Thủ tướng Đức gặp Tổng thống Hàn Quốc Lee Jae Myung tại Seoul. Ngày 30/10, ông khai mạc Hội nghị châu Á – Thái Bình Dương lần thứ 19 của doanh nghiệp Đức và thăm Khu phi quân sự tại biên giới liên Triều.
Việc đồng hành cùng đoàn doanh nghiệp cho thấy Berlin muốn chuyển các cuộc tiếp xúc cấp cao thành cơ hội hợp tác cụ thể. Đối với nền kinh tế dựa nhiều vào công nghiệp chế tạo như Đức, tăng cường kết nối với các trung tâm công nghệ châu Á có thể mở ra cơ hội tiếp cận công nghệ, mở rộng đầu tư và nâng cao năng lực đổi mới.
Singapore, Nhật Bản và Hàn Quốc có thế mạnh trong các lĩnh vực như bán dẫn, điện tử, robot và AI. Đây đều là những ngành có ảnh hưởng ngày càng lớn đến năng suất lao động, sức cạnh tranh công nghiệp và an ninh kinh tế. Hợp tác với các đối tác này vì thế không chỉ mang ý nghĩa thương mại, mà còn gắn với mục tiêu duy trì vị thế công nghiệp của Đức trong dài hạn.
Nhật Bản được xem là đối tác có nhiều điểm tương đồng với Đức về những thách thức trong nâng cao năng lực cạnh tranh và điều chỉnh chính sách an ninh, quốc phòng trước môi trường quốc tế biến động. Theo ông Steffen Meyer, hai nước có chung các giá trị và lợi ích, tạo cơ sở để mở rộng hợp tác kinh tế và chiến lược. Hội nghị thượng đỉnh doanh nghiệp Đức – Nhật Bản vì vậy cũng là dịp để hai bên trao đổi về định hướng công nghiệp, công nghệ và các điều kiện cần thiết nhằm duy trì sức cạnh tranh.
Bên cạnh mở rộng hợp tác thương mại và công nghệ, chuyến công du phản ánh nhu cầu cấp thiết của Đức trong việc nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế, nhất là thông qua đa dạng hóa chuỗi cung ứng. Các ngành công nghiệp Đức phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu, linh kiện và công nghệ từ bên ngoài đang phải đối mặt với nguy cơ gián đoạn do căng thẳng địa chính trị và những biện pháp hạn chế thương mại.
Kinh nghiệm của Nhật Bản cho thấy giảm phụ thuộc vào một nguồn cung chủ yếu đòi hỏi chính sách dài hạn và sự phối hợp giữa nhà nước với doanh nghiệp. Năm 2010, nguồn cung đất hiếm từ Trung Quốc sang Nhật Bản bị gián đoạn trong khoảng 2 tháng. Sau sự kiện này, Tokyo đẩy mạnh đa dạng hóa nguồn cung, đồng thời hợp tác với Australia và Malaysia nhằm phát triển các chuỗi giá trị đất hiếm thay thế.
Nhật Bản cũng xây dựng bản đồ các chuỗi cung ứng trọng yếu để nhận diện những điểm phụ thuộc, xác định lĩnh vực dễ bị tổn thương và chủ động tìm kiếm nguồn nguyên liệu, đối tác thương mại thay thế. Cách tiếp cận này có thể cung cấp kinh nghiệm tham khảo cho Đức trong nỗ lực bảo đảm nguồn cung ổn định cho các ngành công nghiệp then chốt.
Đối với Berlin, hợp tác với Singapore, Nhật Bản và Hàn Quốc có thể giúp mở rộng mạng lưới đối tác, tăng cường trao đổi thông tin và tìm kiếm phương án thay thế khi chuỗi cung ứng gặp gián đoạn. Đây cũng là cơ sở để giảm thiểu rủi ro từ sự phụ thuộc quá lớn vào một thị trường hoặc một nguồn cung, qua đó củng cố an ninh kinh tế.
Ngoài hợp tác trực tiếp, chuyến công du còn tạo cơ hội để Đức tìm hiểu kinh nghiệm phát triển của ba nền kinh tế châu Á. Một điểm đáng chú ý là cách các nước này coi công nghệ và đổi mới sáng tạo như động lực thiết yếu của tăng trưởng, chủ động thích ứng với thay đổi thay vì chỉ phản ứng khi sức ép xuất hiện. Việc chú trọng giáo dục, nhất là các lĩnh vực toán học và khoa học tự nhiên, góp phần xây dựng nguồn nhân lực phục vụ các ngành công nghệ cao.
Quan hệ phối hợp giữa chính phủ và doanh nghiệp cũng là một đặc điểm đáng tham khảo. Việc trao đổi với khu vực tư nhân trong hoạch định chính sách công nghiệp, thương mại và đa dạng hóa nguồn nguyên liệu giúp các quyết định kinh tế gắn hơn với nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp. Những kinh nghiệm này có thể cung cấp gợi ý cho Đức trong quá trình thúc đẩy chuyển đổi công nghiệp, cải thiện năng lực cạnh tranh và ứng phó với những biến động của môi trường kinh tế toàn cầu.
Chuyến công du của Thủ tướng Merz vì thế mang ý nghĩa vượt ra ngoài khuôn khổ xúc tiến thương mại. Việc tăng cường quan hệ với ba nền kinh tế phát triển ở Đông Á và Đông Nam Á cho thấy Đức muốn củng cố sự hiện diện tại khu vực giữ vai trò quan trọng trong sản xuất, công nghệ và chuỗi cung ứng toàn cầu. Trong bối cảnh cạnh tranh công nghiệp ngày càng gay gắt, khả năng chuyển các cam kết chính trị thành hợp tác thực chất sẽ có ý nghĩa quan trọng đối với mục tiêu duy trì sức cạnh tranh và bảo đảm an ninh kinh tế của Đức.