Kỳ cuối: Cuộc sống kinh hoàng bên trong nhà tù
Buổi sáng bắt đầu bằng việc điểm danh do lính canh đứng dọc theo chu vi khu trại giam thực hiện. Nhiều lính canh đóng tại các chòi gác trên cao để quan sát toàn bộ khu vực mà không bị cản trở và sử dụng vũ lực gây chết người nếu cần thiết. Tù nhân thường được chia thành các nhóm dựa trên quê quán hoặc đơn vị quân đội, nhưng việc phân nhóm phần lớn mang tính tự phát.
Thức ăn được phát mỗi ngày một lần, hoặc hai lần nếu nguồn cung cho phép. Việc nấu nướng do từng cá nhân hoặc các nhóm nhỏ tự thực hiện chứ không phải do ban quản lý tổ chức. Tuy nhiên, nhiên liệu dễ cháy thường khan hiếm, khiến việc nấu ăn không phải lúc nào cũng khả thi. Ăn thực phẩm chưa được nấu chín kỹ hoặc nguyên liệu sống càng làm tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng trở nên nghiêm trọng.
Quần áo nhanh chóng rách nát trong điều kiện sống tại khu trại giam. Phần lớn tù nhân phải đi chân đất. Khi có thể, họ sử dụng chăn và những thứ bỏ đi để làm thêm quần áo. Tuy nhiên, lựa chọn này còn phụ thuộc vào thời tiết, bởi họ phải cân nhắc sử dụng chăn để làm nơi trú ẩn hay giữ ấm cơ thể.
Tinh thần tù nhân suy sụp dần do họ không biết rõ khi nào, hoặc liệu có bao giờ, mình được trả tự do hay trao đổi hay không. Họ hầu như không có cơ hội liên lạc với gia đình, khiến cảm giác cô lập càng làm trầm trọng thêm những khó khăn phải đối mặt.
Do nhà tù không được quản lý hiệu quả, tù nhân phần lớn phải tự xây dựng trật tự xã hội của mình. Việc hàng nghìn người sống chen chúc trong cùng một địa điểm đã dẫn đến hình thành các tầng lớp xã hội, trong đó một số nhóm đảm nhận những vai trò riêng biệt.
Họ xây dựng một bộ máy quản lý không chính thức ở mức cơ bản, bầu ra những người đại diện và thành lập các ủy ban để đưa ra quyết định nhằm duy trì trật tự cũng như phân phối nguồn lực vốn đã ít ỏi.
Tuy nhiên, ngay cả những cơ cấu lãnh đạo nhỏ này cũng không thể hoàn toàn ngăn chặn xung đột nội bộ. Không phải ai cũng hài lòng với hệ thống hiện có. Hai nhóm thường xuyên đối đầu nhau là “Regulators” (những người tự nhận nhiệm vụ duy trì trật tự trong cộng đồng) và “Raiders” (những kẻ thường xuyên trộm cắp, sử dụng bạo lực với các tù nhân khác).
Năm 1864, các tù nhân đã đoàn kết để trấn áp hoạt động của nhóm Raiders và củng cố cơ chế kỷ luật nội bộ nhằm chấm dứt lâu dài ảnh hưởng của nhóm này. Tháng 7 cùng năm, họ đưa sáu thành viên Raiders ra xét xử tại một phiên tòa do chính các tù nhân lập ra và treo cổ những người này ngay trong khu trại giam. Wirz cho phép treo cổ họ bằng sợi dây thừng của mình.
Thay vì trộm cắp, tù nhân chuyển sang trao đổi hàng hóa. Thực phẩm, đồ dùng cá nhân, quần áo và những vật phẩm từ bên ngoài nhà tù trở thành những thứ có giá trị trao đổi cao nhất. Tuy nhiên, việc có được những vật phẩm này không hề dễ dàng.
Tường bao và hệ thống ranh giới tử thần bảo đảm tù nhân không thể rời khỏi khu trại giam. Ngay cả khi không tìm cách vượt ngục, họ vẫn có thể bị lính canh có vũ trang làm bị thương hoặc sát hại nếu xảy ra xung đột.
Điều kiện sống ngày càng xuống cấp. Đến đầu năm 1865, các lực lượng bên ngoài bắt đầu can thiệp. Chính quyền Liên bang miền Bắc triển khai các hoạt động cứu trợ, trong đó họ chuyển những kiện hàng viện trợ đến nhà tù. Tuy nhiên, ban quản lý không phân phát những hàng hóa này một cách nhất quán trong trại.
Đến thời điểm đó, chính quyền Liên minh miền Nam đang đứng trước nguy cơ sụp đổ. Việc duy trì các tuyến tiếp tế cần thiết để tiếp nhận những kiện hàng cứu trợ cũng trở nên khó khăn.
Hậu quả và di sản của Andersonville
Khi tướng Sherman tiến gần Atlanta vào tháng 9/1864, phần lớn tù nhân được chuyển đến các trại giam ở South Carolina và những nơi khác. Số người bị giam tại Andersonville giảm từ hơn 30.000 xuống còn vài nghìn người ở lại trong suốt mùa đông.
Trại Sumter bước vào những ngày cuối cùng cùng thời điểm lực lượng Liên minh miền Nam sụp đổ trên khắp miền Nam nước Mỹ. Tháng 4/1865, trại được sơ tán. Những tù nhân còn lại được chuyển đến các nhà tù khác hoặc được trả tự do do quân đội Liên bang miền Bắc tiến sâu vào Georgia quá nhanh.
Quân đội miền Bắc nhanh chóng tiến vào khu vực, trực tiếp chứng kiến điều kiện sống tại Andersonville. Họ ghi nhận tình trạng suy kiệt thể chất nghiêm trọng của những tù nhân sống sót và lập tức cung cấp thực phẩm, thuốc men, thậm chí cả phương tiện vận chuyển họ đến những khu vực do phe Liên bang kiểm soát để phục hồi sức khỏe. Tuy nhiên, quá trình hồi phục của nhiều người kéo dài hàng tháng, thậm chí hàng năm.
Đại úy Henry Wirz, người chỉ huy nhà tù trong giai đoạn nơi đây có đông tù nhân nhất và cho đến khi nhà tù suy tàn, không thể tránh khỏi hậu quả từ những hành động của mình. Sau khi chiến tranh kết thúc, ông này bị bắt và bị buộc tội liên quan đến cách điều hành nhà tù Andersonville. Cùng năm đó, năm 1865, một ủy ban quân sự tại Washington, D.C. đưa Wirz ra xét xử và kết tội.
Các cáo buộc bao gồm những hành vi đối xử tàn bạo và âm mưu gây tổn hại đến sức khỏe, tính mạng của tù nhân. Lời khai của các tù nhân đóng vai trò thiết yếu trong vụ kết tội Wirz. Tuy nhiên, các ủy viên thuộc phe Liên bang miền Bắc cũng xây dựng được hồ sơ vụ án dựa trên những tài liệu quản lý còn lưu giữ.
Tháng 11/1865, Wirz bị hành quyết vì những tội danh của mình. Wirz là sĩ quan duy nhất của phe Liên minh miền Nam bị xử tử vì cách đối xử với tù binh trong chiến tranh.
Tuy nhiên, phiên tòa này về sau vấp phải nhiều tranh cãi. Những lời khai gián tiếp được chấp nhận làm bằng chứng, một số nhân chứng bị xác định là không đáng tin cậy. Các nhà sử học vẫn chưa đồng thuận về mức độ trách nhiệm của Wirz đối với tình trạng nhà tù.
Những câu chuyện về Trại Sumter sau khi trại này đóng cửa phụ thuộc nhiều vào quan điểm của bên kể lại. Các cựu binh Liên bang miền Bắc nhấn mạnh mức độ khắc nghiệt của điều kiện giam giữ, trong khi phía Liên minh miền Nam nhấn mạnh những khó khăn do chiến tranh gây ra và tình trạng thiếu hụt nguồn lực thường xuyên.
Các nghiên cứu hiện đại ghi nhận rằng cả nhà tù của phe Liên bang miền Bắc lẫn phe Liên minh miền Nam đều có tỷ lệ tử vong cao. Không trại giam nào có số người chết gần bằng Andersonville, nhưng xét về tỷ lệ tử vong, trại giam của phe Liên bang miền Bắc tại Elmira (bang New York) cũng có mức tương đương, khoảng một phần tư số tù nhân thiệt mạng.
Địa điểm này được bảo tồn làm di tích lịch sử. Khu đất từng là nhà tù cùng khu chôn cất hiện tạo thành Khu di tích lịch sử quốc gia Andersonville, trong khi khu mộ được gọi là Nghĩa trang quốc gia Andersonville.
Nghĩa trang được thành lập bởi các nhân viên y tế quân đội Liên bang miền Bắc và những người lao động dân sự. Họ xác định danh tính những người được chôn trong các khu mộ tập thể và đánh dấu hàng nghìn ngôi mộ mới dựa trên hồ sơ của nhà tù.
Clara Barton và Dorence Atwater, một cựu tù nhân, là những nhân vật nổi bật tham gia nỗ lực này. Trong nhiều thập kỷ sau khi chiến tranh kết thúc, các cựu binh và tổ chức tưởng niệm tiếp tục tổ chức những hoạt động tại địa điểm nhà tù Andersonville, góp phần đưa nơi đây trở thành một di tích quan trọng trong lịch sử nước Mỹ.
Mặc dù nhà tù Andersonville chỉ hoạt động trong giai đoạn cuối của cuộc Nội chiến Mỹ, nhưng số người thiệt mạng tại đây vẫn vượt qua con số thương vong trên nhiều chiến trường nổi tiếng nhất. Tỷ lệ tử vong cao không thể quy cho một nguyên nhân duy nhất và các nhà nghiên cứu vẫn bất đồng về yếu tố chủ đạo dẫn đến số người chết lớn như vậy. Trách nhiệm thuộc về Wirz? Tình trạng khan hiếm do chiến tranh gây ra? Hay số lượng tù nhân vượt quá khả năng kiểm soát của bất kỳ cá nhân nào? Có lẽ sẽ không bao giờ có đồng thuận hoàn toàn. Tuy nhiên, một điều vẫn không thay đổi: sự kiện lịch sử này là lời cảnh tỉnh cần thiết để ngăn chặn những thảm kịch tương tự tái diễn.