Theo trang historydefined.net, vào thời điểm có đông tù nhân nhất, trên 32.000 người bị giam giữ cùng lúc tại đây. Trong tổng số 45.000 người từng bị đưa đến nhà tù, có tới 13.000 người thiệt mạng, tương đương khoảng 29% tổng số tù nhân.
Tỷ lệ tử vong cao bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân, từ tình trạng thiếu lương thực và thuốc men đến những bất cập trong công tác nhân sự và quản lý.
Trong những năm cuối của cuộc Nội chiến Mỹ, các vấn đề này ngày càng nghiêm trọng. Các nhà sử học thường quy nguyên nhân cho hai yếu tố chính là tình trạng khan hiếm nguồn lực trên toàn phe Liên minh miền Nam và bộ máy quản lý yếu kém.
Andersonville trong cuộc Nội chiến Mỹ
Nhà tù Andersonville ra đời trong bối cảnh hệ thống trao đổi tù binh giữa hai phe tham chiến bắt đầu tan rã vào khoảng năm 1863. Trước đó, binh sĩ bị bắt thường xuyên được trả tự do có điều kiện hoặc trao đổi theo định kỳ, một phần nhờ những thỏa thuận như Hiệp ước Dix-Hill năm 1862.
Những thỏa thuận này giúp cả hai bên không cần xây dựng và vận hành nhiều nhà tù đủ sức giam giữ tù binh trong thời gian dài.
Tuy nhiên, hệ thống này đã bắt đầu thất bại từ năm 1863. Chính quyền Liên bang miền Bắc yêu cầu tất cả binh sĩ phải được đối xử bình đẳng, nhưng phe Liên minh miền Nam từ chối công nhận các binh sĩ da đen thuộc lực lượng Liên bang miền Bắc là những thành viên hợp pháp của quân đội.
Cùng lúc đó, quân đội miền Bắc tiến công vào Georgia và Virginia, khiến các tuyến tiếp tế và cơ sở hạ tầng của phe miền Nam ngày càng bị đe dọa.
Đặc biệt, lĩnh vực nông nghiệp gặp nhiều khó khăn. Phần lớn sản lượng vụ mùa được chuyển cho quân đội, dẫn đến tình trạng thiếu hàng hóa thiết yếu, nhất là tại các đô thị đông dân cư.
Trong bối cảnh hoạt động trao đổi tù binh ngày càng đình trệ, chính quyền miền Nam phải quản lý số lượng tù nhân lớn hơn bao giờ hết trong khi nguồn lực dành cho họ ngày càng cạn kiệt.
Vậy tại sao phe Liên minh miền Nam không chuyển tù binh đến nhiều địa điểm khác nhau để giảm tải? Phe này cũng vận hành các cơ sở giam giữ tại những địa điểm trọng yếu như Richmond. Tuy nhiên, Richmond nằm ở bang Virginia, nơi quân miền Nam đang mất dần quyền kiểm soát, khiến việc tiếp cận nhà tù trở nên khó khăn.
Vì vậy, tù binh được chuyển đến Georgia, càng xa các chiến trường đang diễn ra càng tốt. Hoạt động trao đổi tù binh vẫn không có cơ chế rõ ràng và không bao giờ khôi phục được quy mô như trong những năm đầu chiến tranh.
Trại Sumter: Thảm họa về quản lý và cơ sở hạ tầng
Trại Sumter bắt đầu hoạt động vào tháng 2/1864, khi tình hình tù binh đã trở nên hết sức nghiêm trọng. Vị trí biệt lập khiến nơi đây trở thành địa điểm thích hợp để xây dựng nhà tù. Tuy nhiên, sức chứa dự kiến 10.000 tù binh nhanh chóng bị đẩy đến giới hạn do vị trí này có nhiều lợi thế về mặt địa lý.
Một điểm đáng chú ý là Sumter có khu vực được gọi là “ranh giới tử thần”. Đây là một đường ranh giới thứ hai nằm bên trong, cách tường bao gần 5,8 m. Tù nhân nào vượt qua ranh giới này đều có thể bị bắn ngay tại chỗ.
Quy định này nhằm ngăn chặn các vụ vượt ngục và ngăn tù nhân tìm cách tiếp xúc trực tiếp với lính canh. Những biện pháp nghiêm ngặt như vậy phản ánh vấn đề lớn hơn trong hoạt động của Sumter: bộ máy quản lý đang thất bại.
Nguồn lực vốn đã hạn chế, nhân lực tại Trại Sumter cũng không khá hơn. Ban đầu, công tác giám sát được giao cho Đại úy W. Sidney Winder thuộc phe Liên minh miền Nam, chính là người lựa chọn địa điểm xây dựng trại. Không lâu sau, người anh em họ của ông là Richard B. Winder tiếp quản vị trí phụ trách hậu cần.
Vào mùa xuân năm 1864, quyền chỉ huy khu trại giam bên trong được chuyển cho Đại úy Henry Wirz, một người gốc Thụy Sĩ phục vụ phe Liên minh miền Nam và là nhân vật gắn liền với lịch sử tai tiếng của Sumter. Wirz quản lý khu trại giam nhưng không phụ trách toàn bộ khu vực bên ngoài. Khu vực này lần lượt do Đại tá Alexander Persons và Chuẩn tướng John H. Winder, cha của Sidney, chỉ huy. Lực lượng lính canh và nguồn tiếp tế thuộc quyền quản lý của họ.
Tuy nhiên, khả năng điều hành của Wirz bị hạn chế bởi những khó khăn về hậu cần trong thời kỳ đó. Ông nhiều lần đề nghị bổ sung nguồn lực, như lương thực và vật tư y tế, nhưng những yêu cầu này, trong trường hợp tốt nhất, cũng chỉ được đáp ứng một phần.
Tình trạng thiếu hụt mang tính hệ thống cản trở mọi nỗ lực cải thiện đáng kể cơ sở hạ tầng. Vì vậy, quá tải và thiếu nguồn cung ngày càng trầm trọng.
Vào thời điểm có đông tù binh nhất, trên 32.000 người bị giam giữ tại nhà tù Andersonville. Khu vực giam giữ không có mái che, buộc tù nhân phải chịu đựng cái nóng mùa hè ở Georgia, cộng thêm sức nóng tỏa ra từ hàng chục nghìn người chen chúc bên nhau, những trận mưa lớn và cái lạnh mùa đông.
Trong khả năng có thể, tù nhân dựng những nơi trú ẩn tạm bằng quần áo cũ, mảnh gỗ và bất cứ vật liệu nào họ tìm được. Tuy nhiên, phần lớn không có đủ vật liệu để tạo ra nơi trú ẩn đáp ứng những nhu cầu cơ bản.
Nước sạch luôn là một vấn đề nan giải. Nguồn nước chính chảy vào nhà tù chỉ là một con suối chạy xuyên qua khu vực giam giữ không có mái che, nơi tù nhân sinh sống.
Đoạn thượng nguồn là nơi thích hợp nhất để lấy nước uống. Trong khi đó, do không có nhà vệ sinh đạt tiêu chuẩn, tù nhân sử dụng đoạn hạ lưu để thải chất thải. Tuy nhiên, việc phân chia như vậy không đủ để ngăn ô nhiễm và nguồn nước vẫn thường xuyên bị nhiễm bẩn.
Để hạn chế tình trạng này, các hố xí được đào ngay bên trong khu trại giam. Tuy nhiên, việc bố trí và duy trì chúng ở vị trí phù hợp để phát huy hiệu quả là điều bất khả thi. Hầu như không có hệ thống xử lý chất thải, khiến dịch bệnh dễ dàng lây lan.
Đối với lương thực, khẩu phần ăn bị hạn chế do các tuyến tiếp tế thiếu ổn định và phần lớn nông sản cùng nguồn lực được chuyển cho quân đội. Bột ngô chiếm phần lớn khẩu phần, trong khi thịt rất hiếm khi xuất hiện. Tất cả những yếu tố này kết hợp với nhau khiến tỷ lệ tử vong tại Sumter tăng cao. Bệnh tật là nguyên nhân gây tử vong chủ yếu, bắt nguồn từ tình trạng quá tải, vệ sinh kém và thiếu dinh dưỡng do khan hiếm lương thực.
Các bệnh phổ biến nhất gồm kiết lỵ, bệnh scorbut do thiếu vitamin C trong khẩu phần ăn nghèo nàn, sốt thương hàn và hoại thư. Tình trạng mất nước nghiêm trọng do tiêu chảy cũng khiến nhiều người tử vong. Nhà tù có một số cơ sở y tế, trong đó có một bệnh viện nhỏ nằm bên ngoài khu trại giam, nhưng nguồn lực y tế cũng khan hiếm như các loại vật tư khác. Ngay cả những loại thuốc cơ bản và dụng cụ phẫu thuật cũng hiếm khi có sẵn.
Vì vậy, không có gì đáng ngạc nhiên khi gần 13.000 người thiệt mạng trong thời gian bị giam giữ tại Sumter. Tỷ lệ tử vong cao nhất vào những tháng mùa hè do nắng nóng gay gắt và tình trạng mất nước. Sau khi qua đời, các tù nhân được chôn trong những ngôi mộ tập thể vì đây là giải pháp khả thi nhất trong hoàn cảnh lúc bấy giờ.
Đón đọc kỳ cuối: Cuộc sống kinh hoàng bên trong nhà tù