V2 là tên lửa đạn đạo đầu tiên trên thế giới do phát xít Đức phát triển và đưa vào sử dụng ở giai đoạn cuối của Thế chiến thứ 2. Ảnh: BBC
Ban đêm, những bộ phận điện tử của tên lửa được giấu trong chính chiếc va-li của viên sĩ quan này. Mỗi khi ông ta rời nhà đến sân bay làm việc, chiếc va-li lại được chuyển sang căn phòng bên cạnh để Giáo sư Groszkowski tiến hành nghiên cứu.
Ông kể với BBC rằng mình thường làm việc hàng giờ trong căn phòng nhỏ, luôn ý thức rằng chỉ cần viên sĩ quan trở về sớm hơn thường lệ, tất cả sẽ kết thúc ngay lập tức. May mắn là điều đó chưa từng xảy ra.
Để bảo đảm an toàn, các thành viên kháng chiến luôn theo dõi sát lịch trình của viên sĩ quan. Người giúp việc trong căn hộ sẽ gọi điện hỏi ông ta muốn dùng món gì cho bữa tối, nhưng mục đích thực sự là xác định xem ông còn ở sân bay hay đã chuẩn bị về nhà. "Nếu ông ấy nói sẽ về sớm, tôi lập tức rời đi", Giáo sư Groszkowski nhớ lại.
Suốt nhiều tuần, công việc phân tích vẫn diễn ra ngay trong căn hộ của một sĩ quan phát xít mà chủ nhân của nó hoàn toàn không hề hay biết. Những dữ liệu thu được giúp các nhà khoa học Ba Lan hiểu rõ cấu tạo và nguyên lý hoạt động của V2. Nhưng họ cũng biết rằng, nếu những kết quả ấy chỉ nằm lại ở Warsaw thì sẽ không có nhiều ý nghĩa. Điều Đồng minh cần là toàn bộ số linh kiện cùng các báo cáo kỹ thuật phải được đưa sang Anh, nơi các chuyên gia tình báo và quân sự đang chờ giải mã "vũ khí báo thù" của Hitler.
Đó cũng là lúc chiến dịch táo bạo nhất của toàn bộ phi vụ bắt đầu.
Chiến dịch Wildhorn III
Sau nhiều tuần nghiên cứu, lực lượng kháng chiến Ba Lan hiểu rằng việc tiếp tục cất giữ các bộ phận của V2 tại Warsaw chỉ khiến nguy cơ bị Gestapo phát hiện ngày càng lớn. Cách duy nhất là phải đưa toàn bộ những linh kiện quan trọng nhất cùng các bản vẽ kỹ thuật và kết quả phân tích sang Anh, nơi giới tình báo và các nhà khoa học Đồng minh đang nóng lòng giải mã bí mật của loại vũ khí được Hitler đặt nhiều kỳ vọng nhất. Kế hoạch tuyệt mật ấy được đặt mật danh Wildhorn III, hay còn gọi là Operation Most III.
Bản vẽ mô tả các thành phần của tên lửa V2. Ảnh: Wikipedia
Tên lửa V2 của Đức Quốc xã được phóng tại bãi thử Test Stand VII vào mùa hè 1943. Ảnh: Wikipedia
Đêm 25/7/1944, một chiếc máy bay vận tải Dakota của Không quân Hoàng gia Anh, được lắp thêm các thùng nhiên liệu để đủ sức thực hiện chuyến bay kéo dài gần 18 giờ, hạ cánh xuống một bãi đáp dã chiến gần làng Wał-Ruda. Đó là vùng lãnh thổ nằm giữa vòng vây của các đơn vị quân Đức, nên toàn bộ chiến dịch chỉ có thể diễn ra trong bóng tối và phải kết thúc trước khi trời sáng.
Theo những tín hiệu mật được phát qua sóng BBC, các đội du kích Ba Lan lần lượt xuất hiện từ khu rừng gần đó, mang theo 19 chiếc va-li chứa những bộ phận quan trọng nhất của tên lửa V2, cùng các bản vẽ kỹ thuật và báo cáo khoa học được chuẩn bị suốt nhiều tháng. Việc bốc xếp diễn ra rất nhanh và tưởng như mọi thứ đã diễn ra đúng kế hoạch thì sự cố bất ngờ xảy ra.
Sau nhiều ngày mưa, mặt đất trở nên nhão bùn khiến bánh máy bay lún sâu xuống đường băng. Động cơ gầm hết công suất nhưng chiếc Dakota vẫn không thể cất cánh. Toàn bộ số va-li phải dỡ xuống, rơm và những tấm ván được chèn dưới bánh xe để tạo lực bám, còn các chiến sĩ kháng chiến thì dùng tay không đào bùn với hy vọng giải phóng càng đáp. Họ chất hành lý lên rồi lại dỡ xuống thêm một lần nữa, nhưng chiếc máy bay vẫn bất động.
Thời gian trôi qua trong căng thẳng. Bất cứ lúc nào quân Đức cũng có thể xuất hiện. Có thời điểm, những người chỉ huy tin rằng chiến dịch đã thất bại và bắt đầu chuẩn bị phương án đưa toàn bộ hành khách rời khỏi máy bay trước khi phóng hỏa để không một dấu vết nào rơi vào tay đối phương. Xăng thậm chí đã được đổ lên càng đáp, chỉ chờ mệnh lệnh cuối cùng.
Nhưng đúng vào lúc tưởng như không còn hy vọng, chiếc Dakota bất ngờ nhích lên, tăng tốc rồi từ từ rời khỏi mặt đất. Nó nhanh chóng biến mất trong màn đêm, mang theo một trong những chiến lợi phẩm tình báo quý giá nhất của Thế chiến II.
Tên lửa V2 được quân Đồng minh thu giữ và trưng bày ở Antwerp, Bỉ năm 1945. Ảnh: Wikipedia
Ba ngày sau, ngày 28/7/1944, chiếc máy bay hạ cánh an toàn xuống London. Nhà sử học Guy Walters, tác giả cuốn "Stealing Hitler's Rocket" (Đánh cắp tên lửa của Hitler), cho biết không ai có thể mang nguyên một quả V2 về Anh, bởi mỗi tên lửa dài khoảng 14m và nặng tới 12,5 tấn. Điều quan trọng là các nhà khoa học Ba Lan đã tháo rời nó một cách hết sức tỉ mỉ, bảo đảm mọi bộ phận cốt lõi đều có mặt trên chuyến bay. Nhờ đó, lần đầu tiên các chuyên gia Anh được tận tay nghiên cứu những linh kiện gần như còn nguyên vẹn, thay vì chỉ có những mảnh vỡ biến dạng sau các vụ nổ như trước.
Những phân tích tiếp theo nhanh chóng giúp tình báo Anh giải đáp một trong những câu hỏi quan trọng nhất về V2: liệu loại tên lửa này có được điều khiển bằng sóng vô tuyến hay không. Nếu câu trả lời là có, Đồng minh có thể phát triển thiết bị gây nhiễu để làm tên lửa chệch khỏi mục tiêu. Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu cho thấy V2 hoàn toàn không sử dụng hệ thống dẫn đường vô tuyến. Phát hiện ấy không giúp Anh bắn hạ được "vũ khí báo thù" của Hitler, nhưng lại giúp họ tránh lãng phí thời gian và nguồn lực vào một hướng nghiên cứu vốn không thể mang lại kết quả.
Động cơ tên lửa của V2, được trưng bày tại Bảo tàng Lịch sử Deutsches Historisches Museum, ở Berlin. Ảnh: Wikipedia
Theo ông Guy Walters, giá trị lớn nhất của Wildhorn III không nằm ở việc Đồng minh thu được một quả tên lửa, mà ở chỗ họ lần đầu tiên hiểu rõ đối thủ đang sở hữu loại vũ khí gì và có thể tập trung nguồn lực vào những biện pháp đối phó khả thi hơn. Chỉ hơn một tháng sau, ngày 8/9/1944, những quả V2 đầu tiên bắt đầu rơi xuống London, mở ra chiến dịch oanh kích bằng tên lửa đạn đạo đầu tiên trong lịch sử.
Nhìn lại sau hơn 80 năm, Wildhorn III vẫn được các nhà sử học đánh giá là một trong những chiến dịch tình báo táo bạo nhất của Thế chiến II. Những người dân, các nhà khoa học và chiến sĩ kháng chiến Ba Lan đã đánh cắp bí mật quân sự quan trọng nhất của Đức Quốc xã ngay dưới mũi quân chiếm đóng, để rồi từ đó giúp Đồng minh hiểu rõ hơn loại vũ khí từng được Hitler kỳ vọng sẽ thay đổi cục diện cuộc chiến.
Bài học mà chiến dịch để lại cũng rất rõ ràng: đôi khi, thông tin tình báo còn giá trị hơn cả một chiến thắng trên chiến trường. Bởi trong cuộc đối đầu với V2, điều Đồng minh giành được không phải là cách phá hủy tên lửa, mà là khả năng hiểu chính xác đối thủ của mình. Đó luôn là bước khởi đầu của mọi chiến thắng.