Trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam - Bài 1: Tạo lập một nền tảng tài chính hỗ trợ tăng trưởng kinh tế

Với mô hình "một thực thể, hai điểm đến" tại TP Hồ Chí Minh và Đà Nẵng, Trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam (VIFC) đang chọn lối đi hoàn toàn khác biệt. Thay vì rập khuôn mô hình quản lý tài sản cho giới siêu giàu như của vùng Vịnh, VIFC mang sứ mệnh khơi thông dòng vốn ngoại lên đến 1,5 nghìn tỷ USD phục vụ nền kinh tế thực.

Tuy nhiên, để hiện thực hóa tham vọng tỷ đô này, hệ thống tài chính cần thiết lập một lộ trình thu hút vốn bài bản, đi kèm với hành lang pháp lý chuyên biệt và cơ chế giám sát rủi ro chặt chẽ.

Bài 1: Tạo lập một nền tảng tài chính hỗ trợ tăng trưởng kinh tế

Dù ra mắt với khung pháp lý chuyên biệt, VIFC không hướng tới mô hình quản lý tài sản như Dubai. Thay vào đó, mục tiêu cốt lõi là huy động 1,5 nghìn tỷ USD phục vụ công nghiệp hóa, đưa dòng vốn vào nền kinh tế thực. Bằng cách tập trung vào tài chính xanh, công nghệ số và rút kinh nghiệm giám sát rủi ro từ quốc tế, VIFC đang kiến tạo một lộ trình minh bạch và thiết thực.

Thay đổi mô hình phù hợp

VIFC được quy hoạch với quy mô khoảng 900 ha tại TP Hồ Chí Minh và 300 ha tại Đà Nẵng, vận hành theo một khung pháp lý chuyên biệt có nhiều điểm tương đồng với Trung tâm tài chính quốc tế Dubai (DIFC). Tuy nhiên, mục tiêu phát triển của VIFC lại hoàn toàn khác.

Chú thích ảnh
Việc hình thành VIFC mở ra bước phát triển mới trong chiến lược hội nhập tài chính toàn cầu. Ảnh minh hoạ

Nếu DIFC hình thành trong bối cảnh Các tiểu vương quốc Ả rập Thống nhất (UAE) đã tích lũy nguồn lực lớn từ dầu mỏ và hướng tới phát triển dịch vụ tài chính, quản lý tài sản cho giới siêu giàu toàn cầu thì VIFC được kỳ vọng trở thành đầu mối huy động nguồn vốn quốc tế phục vụ quá trình công nghiệp hóa, phát triển hạ tầng và nâng cao năng lực sản xuất của nền kinh tế Việt Nam.

Chính sự khác biệt về mục tiêu này từng khiến không ít nhà đầu tư quốc tế băn khoăn. Việc áp dụng mô hình pháp lý tương tự DIFC khiến nhiều người mặc định VIFC sẽ là một "Dubai thu nhỏ", trong khi nhu cầu vốn và cấu trúc kinh tế của Việt Nam lại hoàn toàn khác.

Ông Michael Kokalari, Giám đốc Phân tích Kinh tế vĩ mô và Nghiên cứu thị trường VinaCapital, cho rằng các trung tâm tài chính quốc tế trên thế giới thường đảm nhận một trong ba vai trò chính. Thứ nhất là đưa dòng vốn trong nước ra đầu tư ở nước ngoài, như London từng tài trợ cho nhiều dự án tại Argentina vào thế kỷ XIX. Thứ hai là thu hút nguồn vốn quốc tế để phát triển doanh nghiệp và nền kinh tế trong nước, điển hình là New York trong giai đoạn công nghiệp hóa của Mỹ. Thứ ba là trở thành trung tâm lưu giữ tài sản cho giới giàu có toàn cầu như Thụy Sĩ, Singapore hay Dubai.

Theo ông Michael Kokalari, VIFC thuộc nhóm thứ hai. Quan điểm này xuất phát từ nhu cầu vốn rất lớn của Việt Nam trong giai đoạn phát triển tới đây. Theo tính toán được Tổng Bí thư, Chủ tịch nước đề cập vào tháng 4/2026, Việt Nam cần khoảng 1,5 nghìn tỷ USD để phục vụ quá trình công nghiệp hóa. Trong bối cảnh đó, ưu tiên hàng đầu của VIFC là thu hút nguồn vốn quốc tế cho phát triển sản xuất, hạ tầng và các ngành kinh tế trọng điểm, thay vì hướng đến mô hình quản lý tài sản.

Ở góc độ học thuật, TS Nguyễn Thị Mỹ Linh, Chủ nhiệm cấp cao bộ môn Tài chính Đại học RMIT Việt Nam, cho rằng thành công của một trung tâm tài chính không nên chỉ được đo bằng quy mô giao dịch hay lượng tài sản quản lý.

Chú thích ảnh
Ảnh minh hoạ.

Theo bà Mỹ Linh, điều quan trọng hơn là trung tâm đó có tạo ra giá trị cho nền kinh tế thực, góp phần phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp hay không.

Cách tiếp cận này cho thấy điểm khác biệt của VIFC so với các trung tâm tài chính thiên về quản lý tài sản. Mục tiêu của Việt Nam là tạo lập một nền tảng tài chính hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, thay vì cạnh tranh trong lĩnh vực quản lý tài sản toàn cầu.

Tại Diễn đàn Tài chính Việt Nam 2026 tổ chức ở Đà Nẵng đầu tháng 7, ông Rich McClellan, Giám đốc điều hành VIFC tại TP Hồ Chí Minh, cũng nhấn mạnh VIFC là một nền tảng thống nhất được triển khai tại TP Hồ Chí Minh và Đà Nẵng nhằm phát huy lợi thế bổ trợ của hai địa phương.

Ba lĩnh vực ưu tiên của VIFC gồm tài chính thương mại và chuỗi cung ứng, tài chính khí hậu - năng lượng và tài sản số. Đây đều là những lĩnh vực gắn trực tiếp với nhu cầu huy động vốn cho phát triển kinh tế, thay vì tập trung vào các dịch vụ quản lý tài sản.

Bài học từ Qatar, Dubai và Ấn Độ

Nếu xác định đúng chức năng là điều kiện tiên quyết thì xây dựng cơ chế quản trị phù hợp sẽ quyết định sự thành công lâu dài của VIFC.

Ông Jeffrey Singer, cựu Tổng giám đốc DIFC, cho rằng khi thị trường tài chính ngày càng phức tạp, hệ thống quản lý và giám sát hiệu quả là nền tảng để bảo đảm sự phát triển bền vững. Theo ông, một khung pháp lý tốt không nhằm hạn chế dòng vốn mà tạo niềm tin cho nhà đầu tư và bảo vệ sự ổn định của thị trường.

Chú thích ảnh
Việt Nam xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững trong bối cảnh tài chính toàn cầu đang chuyển dịch mạnh sang tài chính xanh và công nghệ tài chính. Ảnh minh hoạ

Bài học từ vụ sụp đổ của quỹ đầu tư Abraaj năm 2018 là minh chứng rõ nét. Từng là quỹ đầu tư vốn cổ phần tư nhân lớn nhất Trung Đông và đặt trụ sở tại DIFC, Abraaj sụp đổ sau các cuộc điều tra về gian lận tài chính. Nhà sáng lập quỹ sau đó bị xử phạt 135 triệu USD cho thấy ngay cả những trung tâm tài chính phát triển cũng phải trả giá nếu cơ chế giám sát không theo kịp tốc độ mở rộng của thị trường.

Kinh nghiệm quốc tế cũng cho thấy, không tồn tại một mô hình trung tâm tài chính áp dụng chung cho mọi quốc gia. Trung tâm Tài chính Qatar (QFC) lựa chọn lộ trình phát triển từng bước, ưu tiên ngân hàng và bảo hiểm trước khi mở rộng sang các dịch vụ pháp lý, tư vấn và tài chính khác. Đến năm 2020, QFC đóng góp gần 2% GDP của Qatar và tạo hơn 15.000 việc làm sau nhiều năm phát triển ổn định.

Trong khi đó, Trung tâm Tài chính quốc tế GIFT-IFSC của Ấn Độ, thành lập năm 2015, có nhiều điểm tương đồng với định hướng của Việt Nam khi tập trung thu hút nguồn vốn quốc tế phục vụ doanh nghiệp trong nước.

Một trong những yếu tố tạo nên bước tiến của GIFT-IFSC là việc hợp nhất chức năng giám sát vốn trước đây thuộc nhiều cơ quan khác nhau vào một đầu mối quản lý thống nhất, đồng thời triển khai các sản phẩm tài chính theo lộ trình nhiều giai đoạn thay vì mở rộng đồng loạt.

Từ các kinh nghiệm này, nhiều chuyên gia cho rằng tốc độ phát triển sản phẩm tài chính cần song hành với năng lực quản lý và giám sát của cơ quan điều hành.

Hiện nay, hoạt động quản lý lĩnh vực tài chính tại Việt Nam vẫn được phân chia giữa Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước. Theo các chuyên gia, nếu VIFC không sớm xây dựng được cơ chế quản lý chuyên biệt với đầu mối điều phối đủ thẩm quyền, nguy cơ phát sinh khoảng trống trong giám sát là điều cần tính đến.

Bài học từ Abraaj cho thấy, sự thất bại của một trung tâm tài chính thường không xuất phát từ mục tiêu quá lớn, mà từ việc tốc độ phát triển vượt quá khả năng quản lý của hệ thống giám sát. Vì vậy, cùng với định hướng thu hút dòng vốn cho nền kinh tế thực, việc xây dựng một cơ chế quản trị minh bạch, hiệu quả và phát triển theo lộ trình phù hợp sẽ là điều kiện quan trọng để VIFC khẳng định bản sắc riêng, thay vì trở thành một "bản sao Dubai".

Bài 2: 1,5 nghìn tỷ USD và bài toán dẫn vốn của VIFC

Hải Yên/Báo Tin tức và Dân tộc
Lãnh đạo Liên minh thế giới các Trung tâm Tài chính quốc tế tham gia Tổ Tư vấn VIFC-HCMC
Lãnh đạo Liên minh thế giới các Trung tâm Tài chính quốc tế tham gia Tổ Tư vấn VIFC-HCMC

Ngày 12/7, Cơ quan điều hành Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam tại TP Hồ Chí Minh (VIFC-HCMC) công bố quyết định thành lập Tổ Tư vấn VIFC-HCMC gồm 13 thành viên, quy tụ nhiều chuyên gia trong và ngoài nước từng giữ các vị trí quan trọng trong lĩnh vực tài chính, đầu tư và hoạch định chính sách.

Chia sẻ:

doanh nghiệp - Sản phẩm - Dịch vụ

Các đơn vị thông tin của TTXVN