Nobel 2026: Cuộc đua của những ý tưởng kinh tế lớn

Chính sách tiền tệ, kinh tế học hành vi, kinh tế học phát triển và công nghệ hiện là những lĩnh vực được giới chuyên gia đánh giá có nhiều khả năng được vinh danh tại giải Nobel Kinh tế 2026 – giải thưởng khép lại mùa Nobel năm nay, dự kiến được công bố tại Stockholm (Thụy Điển) vào lúc 16h45 ngày 12/10 (theo giờ Việt Nam).

Ba nhà khoa học đoạt giải Nobel Kinh tế năm 2025. Ảnh: THX/TTXVN
Ba nhà khoa học đoạt giải Nobel Kinh tế năm 2025. Ảnh: THX/TTXVN

Năm ngoái, giải thưởng này thuộc về bộ ba nhà nghiên cứu Joel Mokyr (hai quốc tịch Mỹ - Israel), Philippe Aghion (Pháp) và Peter Howitt (Canada) với các công trình đột phá về tác động của công nghệ đối với tăng trưởng kinh tế. Theo giới chuyên gia, việc vinh danh cùng một lĩnh vực trong hai năm liên tiếp là rất khó xảy ra. Thay vào đó, kinh tế học hành vi và chính sách tiền tệ đang nổi lên là những hướng dẫn đầu cuộc đua.

Ông Richard Tol, Giáo sư kinh tế tại Đại học Sussex (Anh), dự đoán hai nhà kinh tế người Mỹ Colin Camerer và George Loewenstein có thể được xướng tên nhờ các nghiên cứu tiên phong về kinh tế học hành vi và quá trình ra quyết định của con người, có thể đi cùng nhà kinh tế Matt Rabin (Mỹ). Ông cũng đề cập khả năng Matt Rabin, một nhà kinh tế Mỹ khác, được vinh danh cùng hai nhà nghiên cứu này.

Trong khi đó, ông David Pendlebury - chuyên gia phân tích tại Clarivate, công ty nghiên cứu sử dụng dữ liệu trích dẫn học thuật để nhận diện các nhà khoa học có ảnh hưởng lớn - đánh giá Michael Woodford là một ứng cử viên nặng ký trong lĩnh vực chính sách tiền tệ. Ông lưu ý rằng lĩnh vực này vắng bóng đã lâu trên bảng vàng Nobel, trong khi cuốn sách mang tính đột phá của Woodford xuất bản năm 2003 hoàn toàn phù hợp với tiêu chí xét giải – thường vinh danh những công trình đã vượt qua thử thách thời gian.

Bên cạnh thành tựu học thuật, các vấn đề nóng của đời sống kinh tế - xã hội toàn cầu cũng thường được Ủy ban Nobel cân nhắc. Chuyên gia Morten Pedersen thuộc Đại học Copenhagen (Đan Mạch) cho rằng các thành viên ủy ban không chỉ đánh giá công trình nghiên cứu mà còn quan tâm đến những vấn đề lớn đang định hình thế giới đương đại.

Theo Giáo sư Tol, nếu muốn gửi gắm một thông điệp chính trị - xã hội, Ủy ban Nobel có thể chọn hai nhà kinh tế Anne Krueger (Mỹ) và Jagdish Bhagwati (Mỹ gốc Ấn Độ) với các nghiên cứu về tệ nạn tham nhũng và vận động hành lang trong bộ máy chính phủ. Trong lĩnh vực kinh tế học phát triển, những cái tên sáng giá được ông nhắc đến gồm Tim Besley (Anh), Guido Tabellini (Italy) và Deirdre McCloskey (Mỹ).

Mô hình dự đoán của Giáo sư Tol cũng điểm danh nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng khác, từ lĩnh vực thông tin và mạng lưới với hai nhà kinh tế Mỹ Sanford Grossman và Matthew Jackson, cho đến mảng tăng trưởng kinh tế với sự góp mặt của Robert Barro, David Weil (Mỹ) và Gilles Saint-Paul (Pháp).

Ở mảng thương mại quốc tế, những gương mặt sáng giá bao gồm Gene Grossman, Marc Melitz (Mỹ) và Elhanan Helpman (Israel), trong khi bộ ba nhà kinh tế Mỹ Barry Eichengreen, Ken Rogoff và Carmen Reinhart hiện dẫn đầu các dự đoán thuộc lĩnh vực kinh tế quốc tế.

Giải Nobel Kinh tế có vị trí đặc biệt trong hệ thống giải Nobel thường niên. Đây là giải thưởng duy nhất không nằm trong danh mục 5 giải được nhà bác học Alfred Nobel đề cập trong di chúc năm 1896.

Giải có tên chính thức là Giải thưởng của Ngân hàng Thụy Điển cho Khoa học Kinh tế để tưởng nhớ Alfred Nobel, được thành lập năm 1968 với nguồn tài trợ của ngân hàng này.

Trong lịch sử giải Nobel Kinh tế, đã có 99 cá nhân được vinh danh, song mới chỉ có 3 người trong số này là nữ giới và họ đều đoạt giải từ năm 2000 trở lại đây. Nhà kinh tế học người Mỹ Susan Athey – chuyên gia nghiên cứu cách công nghệ mới tái định hình thị trường và chính sách công – từ lâu đã là cái ứng cử viên quen thuộc trong các dự đoán về chủ nhân giải Nobel Kinh tế.

Tuy nhiên, ông Tore Ellingsen - Giáo sư tại Trường Kinh tế Stockholm, đồng thời là cựu Chủ tịch Ủy ban Nobel Kinh tế - nhấn mạnh rằng giá trị khoa học và ý nghĩa thực tiễn mới của các công trình nghiên cứu mới là những tiêu chí quyết định, chứ không phải các yếu tố như cân bằng giới hay sự đa dạng.

Thanh Phương/TTXVN

Dành cho bạn

Đón dòng vốn FDI - Bài cuối: Kết nối để tạo giá trị mới

Đón dòng vốn FDI - Bài cuối: Kết nối để tạo giá trị mới

Để thu hút FDI, khu công nghiệp cần gắn mặt bằng sản xuất với giao thông, nhà ở và dịch vụ phù hợp. Những yếu tố này sẽ quyết định một địa điểm đầu tư có đáp ứng được nhu cầu của doanh nghiệp và đời sống người lao động trong dài hạn hay không.

Đón dòng vốn FDI - Bài 3: Biến phụ phẩm thành nguồn lực mới

Đón dòng vốn FDI - Bài 3: Biến phụ phẩm thành nguồn lực mới

Nhà đầu tư FDI quan tâm đến khả năng sử dụng nước, xử lý chất thải và chứng minh tác động môi trường trong chuỗi sản xuất. Việc kết nối doanh nghiệp để tận dụng phụ phẩm có thể trở thành lợi thế của khu công nghiệp, với điều kiện có dữ liệu, hạ tầng phù hợp.

Đón dòng vốn FDI - Bài 2: Từ cho thuê đất đến vận hành

Đón dòng vốn FDI - Bài 2: Từ cho thuê đất đến vận hành

  Nhà xưởng, kho xây sẵn giúp nhà đầu tư FDI có thêm lựa chọn, song diện tích thuê mới chỉ là điểm khởi đầu. Khả năng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, duy trì điện nước và kiểm soát chi phí vận hành sẽ quyết định doanh nghiệp có tiếp tục mở rộng tại khu công nghiệp hay không.

CEO Microsoft đề xuất “phanh khẩn cấp” cho AI: Việt Nam cần lưu ý gì?

CEO Microsoft đề xuất “phanh khẩn cấp” cho AI: Việt Nam cần lưu ý gì?

Đề xuất của CEO Microsoft Satya Nadella về cơ chế giám sát độc lập và “phanh khẩn cấp” cho trí tuệ nhân tạo (AI) cho thấy kiểm soát công nghệ không thể chỉ dựa vào độ tin cậy của mô hình. Khi AI ngày càng có khả năng tự thực hiện nhiệm vụ, yêu cầu đặt ra là phải thiết kế hệ thống để con người có thể giám sát, giới hạn và can thiệp kịp thời. Cách tiếp cận này cũng gợi mở những giải pháp bảo đảm an ninh, an toàn công nghệ cho Việt Nam trong quá trình thực hiện Nghị quyết 57 và Thông báo 24.