Phóng viên TTXVN đã trao đổi với ông Trần Hữu Linh, Cục trưởng Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước (Bộ Công Thương) về lộ trình triển khai và giải pháp thúc đẩy truy xuất nguồn gốc hàng hóa.
Xin ông cho biết Thông tư số 31/2026/TT-BCT đặt ra những yêu cầu cụ thể về truy xuất nguồn gốc. Vậy doanh nghiệp và người tiêu dùng cần hiểu đúng bản chất của hoạt động này như thế nào?
Truy xuất nguồn gốc là khả năng theo dõi và truy ngược quá trình hình thành, lưu thông của sản phẩm, hàng hóa thông qua các thông tin được ghi nhận xuyên suốt chuỗi cung ứng. Nói một cách dễ hiểu, không chỉ xác định sản phẩm được sản xuất ở đâu, do ai sản xuất mà còn làm rõ sản phẩm thuộc lô hàng nào, đã trải qua những công đoạn nào trong quá trình sản xuất, phân phối và chủ thể nào chịu trách nhiệm ở từng khâu.
Đây cũng là nội dung cốt lõi được thể hiện tại Thông tư số 31/2026/TT-BCT của Bộ Công Thương. Thông tư quy định việc định danh sản phẩm, hàng hóa; ghi nhận các thông tin và sự kiện phát sinh trong chuỗi cung ứng; đồng thời đặt ra yêu cầu về quản lý, kết nối và chia sẻ dữ liệu để phục vụ truy xuất nguồn gốc. Điểm quan trọng là thông tin phải có tính liên tục, chính xác, có thể kiểm chứng và xác định được trách nhiệm của chủ thể tham gia chuỗi cung ứng.
Đối với doanh nghiệp, truy xuất nguồn gốc trước hết là công cụ quản trị, giúp kiểm soát nguyên liệu đầu vào, quá trình sản xuất, lưu thông và phân phối; kịp thời phát hiện, khoanh vùng và xử lý khi phát sinh vấn đề về chất lượng hàng hóa. Đối với người tiêu dùng, truy xuất nguồn gốc giúp tiếp cận thông tin minh bạch, có cơ sở kiểm chứng về sản phẩm trước khi quyết định mua và sử dụng.
Như vậy, bản chất của truy xuất nguồn gốc không chỉ là xác định hàng hóa đến từ đâu, mà là thiết lập được một chuỗi thông tin xuyên suốt, có thể kiểm chứng và có chủ thể chịu trách nhiệm. Đây cũng là nền tảng để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, bảo vệ người tiêu dùng và tăng sức cạnh tranh cho doanh nghiệp.
Truy xuất nguồn gốc giúp người tiêu dùng kiểm chứng thông tin hàng hóa, phòng ngừa rủi ro và bảo vệ quyền lợi ra sao. Theo ông, cần bảo đảm những điều kiện gì để dữ liệu truy xuất có độ chính xác, minh bạch và giá trị kiểm chứng?
Tôi cho rằng, truy xuất nguồn gốc đang ngày càng trở thành một công cụ quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, đặc biệt trong bối cảnh thị trường hàng hóa ngày càng đa dạng, phương thức kinh doanh không ngừng thay đổi và nhu cầu tiếp cận thông tin minh bạch của người tiêu dùng ngày càng cao.
Trước hết, truy xuất nguồn gốc góp phần bảo đảm quyền được tiếp cận thông tin của người tiêu dùng. Thông qua dữ liệu truy xuất, người tiêu dùng có thể chủ động tìm hiểu, kiểm chứng thông tin về nguồn gốc, xuất xứ, đơn vị sản xuất, kinh doanh và quá trình lưu thông của sản phẩm, từ đó có cơ sở lựa chọn hàng hóa phù hợp với nhu cầu và bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình.
Không chỉ dừng lại ở việc cung cấp thông tin, truy xuất nguồn gốc còn có ý nghĩa quan trọng trong việc phòng ngừa rủi ro và xử lý các vấn đề phát sinh đối với hàng hóa. Khi xảy ra sự cố về chất lượng, an toàn sản phẩm hoặc phát hiện dấu hiệu vi phạm, dữ liệu truy xuất giúp doanh nghiệp và cơ quan chức năng xác định nguồn gốc, khoanh vùng các lô hàng liên quan, thực hiện cảnh báo, thu hồi và xử lý kịp thời. Đồng thời, đây cũng là cơ sở hỗ trợ xác định trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân có liên quan.
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng truy xuất nguồn gốc không đồng nghĩa với việc chứng nhận sản phẩm đạt chất lượng hoặc tuyệt đối an toàn. Giá trị thực sự của truy xuất nguồn gốc nằm ở tính chính xác, minh bạch và khả năng kiểm chứng của dữ liệu, kết hợp với các biện pháp quản lý chất lượng, kiểm tra và giám sát theo quy định của pháp luật.
Có thể nói, truy xuất nguồn gốc không chỉ giúp người tiêu dùng biết hàng hóa đến từ đâu, mà còn tạo cơ sở để bảo vệ quyền lợi của họ khi có vấn đề phát sinh. Đây cũng là một trong những nền tảng quan trọng để xây dựng thị trường minh bạch, nâng cao trách nhiệm của doanh nghiệp và củng cố niềm tin của người tiêu dùng.
Thưa ông, truy xuất nguồn gốc mang lại những lợi ích gì cho doanh nghiệp trong kiểm soát chất lượng, quản trị rủi ro và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường?
Trong hoạt động sản xuất, kinh doanh, một trong những thách thức lớn đối với doanh nghiệp là làm thế nào để kiểm soát được chất lượng sản phẩm không chỉ ở khâu thành phẩm mà trong toàn bộ quá trình từ nguyên liệu đầu vào đến khi hàng hóa được đưa ra thị trường. Đặc biệt, khi chuỗi cung ứng ngày càng mở rộng, có sự tham gia của nhiều nhà cung cấp, đơn vị vận chuyển và phân phối, việc kiểm soát này càng trở nên phức tạp.
Truy xuất nguồn gốc giúp doanh nghiệp giải quyết bài toán đó thông qua việc thiết lập một hệ thống thông tin xuyên suốt chuỗi cung ứng. Khi dữ liệu được ghi nhận đầy đủ, chính xác và cập nhật, doanh nghiệp có thể theo dõi từng công đoạn, xác định những khâu có nguy cơ phát sinh vấn đề về chất lượng, từ đó chủ động phòng ngừa và có biện pháp khắc phục kịp thời.
Giá trị này càng thể hiện rõ khi xảy ra sự cố. Thay vì phải rà soát trên diện rộng, doanh nghiệp có thể dựa vào dữ liệu truy xuất để nhanh chóng xác định lô hàng liên quan, tìm nguyên nhân, khoanh vùng và tổ chức thu hồi chính xác hơn. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí, hạn chế thiệt hại mà còn bảo vệ uy tín của doanh nghiệp trước đối tác và người tiêu dùng.
Ở góc độ dài hạn, việc triển khai truy xuất nguồn gốc còn thúc đẩy doanh nghiệp chuẩn hóa quy trình sản xuất, quản lý dữ liệu và nâng cao trách nhiệm của các chủ thể trong chuỗi cung ứng. Đây chính là nền tảng để nâng cao năng lực quản trị chất lượng, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường trong nước và quốc tế.
Có thể nói, truy xuất nguồn gốc không tự tạo ra chất lượng cho sản phẩm nhưng giúp doanh nghiệp kiểm soát và duy trì chất lượng một cách chủ động, có hệ thống và có căn cứ. Đó mới là giá trị lâu dài mà doanh nghiệp cần hướng tới.
Bộ Công Thương có những giải pháp gì để hỗ trợ doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, triển khai truy xuất nguồn gốc hiệu quả, tiết kiệm chi phí; trong đó, có việc khai thác Hệ thống VeriGoods và kết nối với các hệ thống sẵn có?
Hiện nay, truy xuất nguồn gốc đang được nhiều doanh nghiệp quan tâm và từng bước ứng dụng trong hoạt động sản xuất, kinh doanh, đặc biệt trước yêu cầu ngày càng cao về minh bạch thông tin, quản lý chất lượng và kiểm soát chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, mức độ triển khai giữa các doanh nghiệp còn chưa đồng đều. Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, khó khăn không chỉ nằm ở chi phí đầu tư công nghệ ban đầu mà còn ở nguồn nhân lực, khả năng tổ chức thu thập, quản lý dữ liệu và duy trì hoạt động truy xuất lâu dài.
Để tạo điều kiện cho doanh nghiệp, Bộ Công Thương đã ban hành Thông tư số 31/2026/TT-BCT và xây dựng, vận hành Hệ thống truy xuất nguồn gốc hàng hóa tại địa chỉ www.VeriGoods.vn. Đến nay, Hệ thống đã kết nối thông tin của khoảng 1,1 triệu sản phẩm. Điểm đáng chú ý là doanh nghiệp không nhất thiết phải đầu tư một hệ thống truy xuất nguồn gốc riêng biệt mà có thể trực tiếp đăng ký, khai báo thông tin sản phẩm trên Hệ thống của
Bộ Công Thương; trường hợp đã có hệ thống riêng thì có thể kết nối, chia sẻ dữ liệu theo yêu cầu kỹ thuật. Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp tận dụng hạ tầng hiện có, hạn chế đầu tư trùng lặp và lựa chọn phương án phù hợp với quy mô, năng lực của mình. Tuy nhiên, để giải quyết căn cơ bài toán chi phí, cần có sự phối hợp của nhiều chủ thể. Về phía cơ quan quản lý nhà nước, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách, tăng cường hướng dẫn, đào tạo và nghiên cứu các giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận công nghệ phù hợp.
Các hiệp hội ngành hàng, hợp tác xã và doanh nghiệp đầu chuỗi có thể đóng vai trò kết nối, tổ chức triển khai theo nhóm để chia sẻ hạ tầng và chi phí. Trong khi đó, các doanh nghiệp công nghệ cần phát triển những giải pháp linh hoạt, phù hợp với khả năng tài chính của doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Về phía doanh nghiệp, điều quan trọng là chủ động chuẩn hóa thông tin sản phẩm, bố trí nhân sự và lựa chọn phương án triển khai phù hợp, có thể bắt đầu từ những khâu thiết yếu rồi từng bước mở rộng. Mục tiêu đặt ra là để truy xuất nguồn gốc trở thành công cụ quản trị mà mọi doanh nghiệp đều có khả năng tiếp cận và ứng dụng hiệu quả, chứ không phải một gánh nặng chi phí, đặc biệt đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Theo lộ trình tại Thông tư số 31/2026/TT-BCT, việc triển khai truy xuất nguồn gốc sẽ được thực hiện ra sao? Bộ Công Thương có định hướng gì để bảo đảm khả năng kết nối, liên thông và độ tin cậy của dữ liệu?
Để truy xuất nguồn gốc thực sự phát huy hiệu quả, chúng tôi xác định cần triển khai đồng bộ cả về thể chế, hạ tầng công nghệ và chất lượng dữ liệu, trong đó phải có lộ trình phù hợp với điều kiện thực tế của doanh nghiệp.
Về thể chế, Bộ Công Thương đã ban hành Thông tư số 31/2026/TT-BCT, quy định cụ thể về truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa thuộc phạm vi quản lý của Bộ. Thông tư xác định lộ trình gồm hai giai đoạn: hiện nay đang là giai đoạn đầu thực hiện định danh sản phẩm; từ ngày 1/1/2027 chuyển sang giai đoạn truy xuất nguồn gốc đầy đủ đối với các sản phẩm, hàng hóa thuộc diện bắt buộc. Đối với các hàng hóa khác, Bộ khuyến khích doanh nghiệp chủ động tham gia trên cơ sở tự nguyện.
Song song với đó, Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước đang tập trung vận hành, nâng cấp Hệ thống truy xuất nguồn gốc hàng hóa của Bộ Công Thương (VeriGoods), hướng tới việc quản lý thông tin xuyên suốt chuỗi cung ứng, tăng cường khả năng kết nối, chia sẻ dữ liệu và từng bước ứng dụng công nghệ để hỗ trợ nhận diện, cảnh báo sớm các dấu hiệu bất thường, phục vụ quản lý thị trường.
Về yêu cầu kỹ thuật, Nghị định số 37/2026/NĐ-CP của Chính phủ đã quy định việc sử dụng mã truy vết sản phẩm, mã truy vết địa điểm phải phù hợp với tiêu chuẩn quốc gia TCVN 13274 và TCVN 13275. Thông tư 31/2006/TT-BCT cũng đã kế thừa tinh thần này. Đồng thời, Nghị định cũng đặt ra các yêu cầu đối với hệ thống truy xuất nguồn gốc về tính minh bạch, khả năng ghi nhận thông tin trong chuỗi cung ứng, kết nối và chia sẻ dữ liệu. Các hệ thống phải thực hiện công bố hợp chuẩn theo quy định; trường hợp có quy chuẩn kỹ thuật quốc gia thì phải thực hiện công bố hợp quy.
Quan điểm của Cục là phát triển truy xuất nguồn gốc không chỉ về số lượng sản phẩm tham gia mà quan trọng hơn là chất lượng và độ tin cậy của dữ liệu, để hệ thống thực sự hỗ trợ doanh nghiệp, bảo vệ người tiêu dùng và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.
Thời gian tới, Cục sẽ có những giải pháp gì để hỗ trợ địa phương và doanh nghiệp triển khai hiệu quả Thông tư số 31/2026/TT-BCT, thưa ông?
Một chính sách dù được xây dựng đầy đủ, có hạ tầng công nghệ hiện đại đến đâu thì hiệu quả thực hiện vẫn phụ thuộc rất lớn vào con người, đặc biệt là đội ngũ cán bộ trực tiếp tổ chức triển khai tại địa phương. Đối với truy xuất nguồn gốc, cán bộ quản lý không chỉ cần nắm vững quy định pháp luật mà còn phải hiểu về quy trình, yêu cầu kỹ thuật và cách thức khai thác dữ liệu để có thể hướng dẫn, hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện đúng quy định.
Nhận thức được điều đó, thời gian qua, Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước đã phối hợp với các Sở Công Thương trong công tác phổ biến, tập huấn, hướng dẫn triển khai Thông tư số 31/2026/TT-BCT và Hệ thống truy xuất nguồn gốc hàng hóa của Bộ Công Thương. Thông qua các hoạt động này, Cục tập trung giới thiệu những nội dung trọng tâm của Thông tư, hướng dẫn quy trình đăng ký, khai báo thông tin sản phẩm, sử dụng Hệ thống VeriGoods; đồng thời trao đổi, giải đáp những khó khăn, vướng mắc phát sinh trong quá trình thực hiện tại địa phương.
Bên cạnh đó, Cục đã thiết lập đường dây nóng để tiếp nhận phản ánh, kiến nghị và giải đáp vướng mắc của các địa phương, doanh nghiệp trong quá trình triển khai truy xuất nguồn gốc. Những thông tin tiếp nhận được kịp thời xem xét, hướng dẫn, xử lý theo thẩm quyền; đồng thời là cơ sở để Cục tiếp tục rà soát, hoàn thiện quy trình, nâng cấp các tính năng của Hệ thống, bảo đảm phù hợp hơn với nhu cầu thực tiễn.
Thời gian tới, Cục sẽ tiếp tục tăng cường tập huấn, hướng dẫn và hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận hệ thống truy xuất nguồn gốc, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Mục tiêu là để đội ngũ cán bộ ở địa phương không chỉ hiểu và thực hiện đúng quy định mà còn có khả năng đồng hành, hướng dẫn doanh nghiệp ứng dụng truy xuất nguồn gốc một cách thiết thực, hiệu quả, qua đó đưa Thông tư 31 thực sự đi vào hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Xin trân trọng cảm ơn Cục trưởng!