Phóng viên TTXVN đã phỏng vấn TS. Lê Quốc Phương, nguyên Phó Giám đốc Trung tâm Thông tin Công nghiệp và Thương mại (Bộ Công Thương) để làm rõ hơn về các nội dung trên.
Thưa ông, Hiệp định VEFTA đánh dấu cột mốc quan trọng trong hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam, mở ra nhiều cơ hội hợp tác, tạo động lực thúc đẩy kinh tế. Vậy ông đánh giá như thế nào về cơ hội này?
VEFTA mở ra cho Việt Nam rất nhiều tiềm năng và có ý nghĩa chiến lược lớn, đặc biệt trong bối cảnh cần đa dạng hóa thị trường xuất khẩu hiện nay. Để phát huy triệt để tiềm năng dồi dào ấy đòi hỏi chúng ta phải thực hiện hóa thành công những cơ hội mà Hiệp định mang lại.
Cơ hội quan trọng nhất là giúp Việt Nam nâng cao được chất lượng xuất khẩu. Trong khi xuất khẩu Việt Nam vẫn phụ thuộc nhiều vào gia công, lắp ráp, các nước trong Hiệp hội Mậu dịch tự do châu Âu (EFTA) lại có thế mạnh rất lớn về các ngành công nghệ cao. Việc tăng cường hợp tác, tiếp cận công nghệ và thiết bị từ các nước này có thể giúp doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực sản xuất, chế biến và từng bước chuyển từ mô hình xuất khẩu có giá trị gia tăng thấp sang các sản phẩm có lượng giá trị gia tăng cao hơn.
Để tránh phụ thuộc vào các đối tác xuất khẩu lớn, VEFTA cũng tạo cơ hội cho Việt Nam đa dạng hóa thị trường. Hiện nay Việt Nam vẫn tập trung vào một số đối tác lớn như Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản..., chiếm đến 80% xuất khẩu. Nếu Việt Nam chỉ tập trung vào một vài thị trường, rủi ro nhận về là rất lớn, nhất là khi họ có sự thay đổi về chính sách thương mại.
Một số lợi thế khác có thể kể đến là mở rộng thị trường xuất khẩu nhờ cắt giảm thuế quan, thúc đẩy thu hút FDI chất lượng cao, nghiên cứu và phát triển, nâng cao năng lực logistics góp phần nâng cấp nền kinh tế.
Ngoài những cơ hội, đâu là những thách thức lớn nhất trong quá trình triển khai thực thi Hiệp định, thưa ông?
Trước hết, cần lưu ý rằng FTA giữa Việt Nam và 4 nước EFTA là một FTA tiêu chuẩn cao, thuộc thế hệ mới. Cũng giống như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) hay Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh Châu Âu (EVFTA), phạm vi của hiệp định không chỉ dừng ở thương mại hàng hóa mà còn bao gồm nhiều lĩnh vực như dịch vụ, đầu tư, sở hữu trí tuệ, mua sắm chính phủ, cạnh tranh, phát triển bền vững...
Một điểm đáng chú ý là các FTA thế hệ mới thường cắt giảm mạnh hàng rào thuế quan. Chẳng hạn, với FTA này, thuế quan đối với hầu như 100% hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam sang EFTA sẽ được cắt giảm tới khoảng 90%, theo lộ trình. Như vậy, hàng rào thuế quan được hạ thấp đáng kể, nhưng đổi lại, các yêu cầu về hàng rào phi thuế quan lại ngày càng cao.
Những yêu cầu này tạo ra không ít thách thức đối với Việt Nam. Bởi lẽ, dù thuế quan được cắt giảm mạnh nhưng doanh nghiệp vẫn phải đáp ứng các yêu cầu phi thuế quan như tiêu chuẩn kỹ thuật, an toàn thực phẩm, quy tắc xuất xứ, quy định về bảo vệ môi trường, lao động và trách nhiệm xã hội. Đây là thách thức không nhỏ đối với doanh nghiệp Việt Nam, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa do còn hạn chế về nguồn vốn, công nghệ, quản trị, chiến lược và nhân lực.
Vì vậy, để tận dụng hiệu quả các ưu đãi từ hiệp định, doanh nghiệp cần chủ động nâng cao năng lực, đồng thời Nhà nước cần có những hỗ trợ phù hợp để giúp doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn của thị trường EFTA.
Theo ông, đâu là những mặt hàng xuất khẩu của Việt Nam sẽ được hưởng lợi và tạo ra bứt phá sau khi Hiệp định này có hiệu lực?
Dựa vào việc cắt giảm thuế quan có thể tạo thêm dư địa để mở rộng thị trường, gia tăng kim ngạch xuất khẩu sang các nước EFTA, tôi đánh giá có 2 nhóm mặt hàng chính sẽ được hưởng lợi rất mạnh từ Hiệp định:
Nhóm thứ nhất là những mặt hàng Việt Nam đã có kim ngạch xuất khẩu lớn tại châu Âu, gồm điện tử, máy tính, linh kiện, dệt may và da giày. Việc cắt giảm thuế quan sẽ giúp các mặt hàng này tăng khả năng cạnh tranh, tạo điều kiện mở rộng xuất khẩu sang các nước EFTA.
Nhóm thứ hai là nhóm hàng Việt Nam có thế mạnh sản xuất nhưng kim ngạch xuất khẩu sang EFTA hiện còn hạn chế, trong khi thị trường có nhu cầu. Nhóm này bao gồm máy móc, thiết bị; thủy sản như tôm, cá tra, cá ngừ và thủy sản chế biến; cùng các mặt hàng nông sản như trái cây, cà phê, chè, hạt điều và đồ gỗ. Một số mặt hàng như gạo cũng có thể tìm thêm cơ hội, dù quy mô xuất khẩu dự kiến không lớn.
Vậy doanh nghiệp Việt Nam cần chuẩn bị những gì để tận dụng các cơ hội mà Hiệp định mang lại, thưa ông?
Để tận dụng hiệu quả những cơ hội mà hiệp định mang lại, theo tôi, doanh nghiệp Việt Nam cần chú trọng ba vấn đề. Thứ nhất, cần thay đổi tư duy, nhìn nhận các tiêu chuẩn cao của thị trường không chỉ là thách thức mà còn là động lực để nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.
Thứ hai, doanh nghiệp phải chủ động tìm hiểu kỹ thị trường EFTA, từ nhu cầu tiêu dùng, thị hiếu khách hàng đến các quy định và tiêu chuẩn nhập khẩu, qua đó xác định sản phẩm và chiến lược tiếp cận phù hợp.
Thứ ba, cần đầu tư đổi mới công nghệ, nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm và xây dựng thương hiệu. Đây là những yếu tố quan trọng giúp hàng hóa Việt Nam đáp ứng yêu cầu của thị trường, nâng cao sức cạnh tranh và từng bước mở rộng thị phần tại các nước EFTA.
Trân trọng cảm ơn ông!