Trong năm qua, kỳ vọng về AI trở thành một trong những động lực quan trọng thúc đẩy thị trường chứng khoán, góp phần duy trì mức định giá cao của nhóm cổ phiếu công nghệ bất chấp những bất ổn về địa chính trị, tài khóa và thương mại. Theo chuyên gia phân tích cấp cao Ipek Ozkardeskaya tại Swissquote, nếu các doanh nghiệp Mỹ và châu Âu tiếp tục duy trì lợi nhuận, AI vẫn sẽ là động lực quan trọng đối với đầu tư, tăng trưởng và năng suất. Tuy nhiên, triển vọng này đang đứng trước phép thử khi ngày càng nhiều lãnh đạo công nghệ cảnh báo về tốc độ phát triển AI.
Ngày 13/9, Giám đốc điều hành (CEO) Anthropic Dario Amodei kêu gọi ngành AI đạt thỏa thuận chung nhằm “điều tiết tốc độ phát triển các mô hình tiên phong”. Ông cảnh báo trong vòng 6-12 tháng tới, một mạng lưới các tác nhân AI hoạt động ngoài dự kiến có thể đủ khả năng kiểm soát toàn bộ Internet và gây thiệt hại hàng trăm tỷ USD. Lời kêu gọi này nhận được sự ủng hộ của CEO OpenAI Sam Altman và tỷ phú Elon Musk, chủ sở hữu công ty xAI.
Những cảnh báo trên nhanh chóng tác động đến tâm lý thị trường. Cổ phiếu AI và công nghệ giảm mạnh trong phiên 14/9, gây sức ép lên các chỉ số chứng khoán nói chung. Theo Giám đốc nghiên cứu của XTB Kathleen Brooks, hơn 50% số ngành trong S&P 500 có liên quan đến AI, trong khi các tập đoàn công nghệ cung cấp hạ tầng điện toán quy mô lớn chiếm khoảng 30% tỷ trọng chỉ số. Vì vậy, bất kỳ thay đổi đáng kể nào trong xu hướng đầu tư vào AI cũng có thể tác động rộng hơn đến thị trường chứng khoán Mỹ.
Điều đáng chú ý là những cảnh báo về khả năng AI giảm tốc xuất hiện đúng lúc các doanh nghiệp đang chi những khoản tiền chưa từng có để mở rộng năng lực. Theo bà Brooks, Amazon, Microsoft, Meta và Alphabet đã chi khoảng 900 tỷ USD cho đầu tư vốn liên quan đến AI trong hai năm qua.
Quy mô đầu tư này không chỉ tập trung vào phát triển mô hình và chip mà còn kéo theo nhu cầu xây dựng các trung tâm dữ liệu, nhà máy điện và hệ thống hạ tầng năng lượng. Những khoản đầu tư này thúc đẩy các ngành xây dựng, logistics và năng lượng, song đồng thời tạo ra những nghĩa vụ tài chính dài hạn. Theo chuyên gia Ozkardeskaya, các khoản thuê cơ sở, nợ và cam kết về năng lượng vẫn tồn tại ngay cả khi nhu cầu điện toán hoặc doanh thu từ AI tăng chậm hơn dự kiến. Rủi ro đặc biệt đáng lưu ý đối với các nhà vận hành trung tâm dữ liệu vay nợ lớn và những tổ chức cho vay các dự án được xây dựng dựa trên kỳ vọng cao về nhu cầu AI trong tương lai.
Một vấn đề khác đang thu hút sự chú ý là nguy cơ hình thành “vòng tròn đầu tư” trong ngành AI, khi các doanh nghiệp liên tục rót vốn, mua sản phẩm hoặc hỗ trợ tài chính cho nhau để mở rộng hệ sinh thái. Nvidia, nhà sản xuất chip AI hàng đầu thế giới, thậm chí được ví như “ngân hàng trung ương của AI” khi vừa cung cấp chip và hạ tầng, vừa tham gia đầu tư vào nhiều doanh nghiệp trong lĩnh vực này.
Trong bối cảnh đó, việc giảm tốc đầu tư có thể mang lại cả cơ hội lẫn rủi ro. Bà Brooks cho rằng cắt giảm chi tiêu có thể giúp các doanh nghiệp giải phóng dòng tiền để tập trung tạo lợi nhuận từ những khoản đầu tư đã thực hiện. Tuy nhiên, chuyên gia Mark Mahaney của Evercore cảnh báo việc các công ty AI đồng loạt giảm chi phí nghiên cứu và phát triển, tuyển dụng hoặc đầu tư có thể tạo tác động lan tỏa tới thị trường tài chính.
Sau nhiều tháng nhà đầu tư đặt cược mạnh vào triển vọng AI, câu hỏi lớn đang chuyển từ “AI có thể phát triển đến đâu?” sang “AI có thể kiếm đủ tiền để hoàn vốn hay không?” Với khoảng 900 tỷ USD đã được các tập đoàn công nghệ lớn rót vào đầu tư vốn liên quan đến AI chỉ trong hai năm, khả năng chuyển những khoản chi khổng lồ này thành doanh thu và lợi nhuận sẽ là phép thử quan trọng đối với cả ngành công nghệ và thị trường chứng khoán.