Hiện nay, trà Việt đang đứng trước cơ hội xác lập vị thế mới trên thị trường quốc tế nhờ nguồn nguyên liệu phong phú, những vùng trà cổ quý giá và chiều sâu văn hóa được bồi đắp qua nhiều thế hệ. Để hiện thực hóa khát vọng này, ngành trà cần nâng cao chất lượng, đẩy mạnh chế biến sâu, xây dựng thương hiệu và kể được câu chuyện về vùng đất, con người cùng hệ trà cụ mang đậm bản sắc Việt Nam.
Mạch nguồn văn hóa trong mỗi chén trà
Ở nhiều làng quê Việt Nam, khi nắng chiều dần khuất sau rặng tre, quán nước nhỏ đầu làng lại râm ran tiếng chuyện trò.
Dưới gốc cây cổ thụ, chỉ cần một chiếc bàn tre, vài chiếc ghế thấp cùng ấm trà (chè) xanh đặt giữa cũng đủ để người dân ngồi lại sau một ngày lao động.
Trà ở đó không cầu kỳ. Lá trà tươi được hái sau vườn, rửa sạch, vò nhẹ rồi hãm trong ấm đất. Nước trà xanh sóng sánh, có vị chát nơi đầu lưỡi nhưng để lại hậu ngọt. Bát trà vừa giúp giải khát, vừa mở đầu những câu chuyện gia đình, mùa màng và làng xóm, trở thành “chất keo” kết nối con người trong đời sống cộng đồng.
Tập tục uống trà tươi bằng bát hoặc cốc đã được duy trì qua nhiều thế hệ. Từ đời sống thường nhật, trà dần trở thành biểu tượng của lòng hiếu khách. Một gia đình có thể không chuẩn bị mâm cao cỗ đầy khi khách ghé thăm, nhưng thường vẫn có ấm trà nóng đặt trên bàn. Bên chén trà, người lạ trở nên gần gũi, những cuộc gặp gỡ cũng bắt đầu bằng sự chậm rãi và chân thành.
Trà còn hiện diện trong các cuộc họp làng, lễ cưới, giỗ chạp và nhiều sinh hoạt tín ngưỡng. Trong mâm lễ cưới hỏi của người Việt, trà thường đi cùng trầu cau, bánh trái như lời gửi gắm về sự gắn kết. Ở một số nghi lễ truyền thống, việc dâng trà thể hiện lòng thành kính của con người đối với tổ tiên và các đấng linh thiêng.
Ông Phạm Công Tuấn Hạ, đại diện thương hiệu trà Đôi Dép cho biết, người xưa xem trà là thức uống của sự giao hòa, kết nối bạn hữu, được đúc kết qua câu “trà tam, rượu tứ”. Trà có thể được trồng ở miền núi cao, trung du hoặc đồng bằng, nhưng trong cách thưởng thức của người Việt vẫn toát lên sự mộc mạc, điềm đạm và tinh thần hiếu khách.
Theo ông Hạ, văn hóa trà Việt tồn tại song song ở hai phong thái. Trong dân gian, trà là thức uống gần gũi, giúp giải khát và tạo không gian trò chuyện. Ở một tầng thưởng thức tinh tế hơn, người uống chú trọng từ việc chọn trà, nguồn nước, nhiệt độ, dụng cụ pha đến cách rót và nhấp từng ngụm nhỏ. Hai phong thái không đối lập mà cùng tạo nên diện mạo phong phú của văn hóa trà Việt.
Chiều sâu văn hóa ấy được nuôi dưỡng bởi điều kiện tự nhiên đặc biệt. Tại vùng núi phía Bắc, nhiều quần thể trà cổ vẫn được cộng đồng địa phương chăm sóc và khai thác. Nổi bật trong đó là trà Shan tuyết, với lớp lông tơ trắng bao phủ trên búp non, sinh trưởng ở vùng núi cao, gắn bó lâu đời với đời sống của đồng bào dân tộc thiểu số.
Hơn 10 năm qua, anh Nguyễn Trung Kiên, người sáng lập An An Trà, đã dành nhiều thời gian đến Suối Giàng, Sìn Hồ, Tả Phìn, Mường Tè và các vùng trà Tây Bắc để tìm hiểu, khai thác và góp phần bảo tồn trà cổ. Theo anh Nguyễn Trung Kiên, giữ “hồn" trà Việt không thể chỉ dừng lại ở việc thu hái thận trọng mà cần một chiến lược bảo tồn dài hạn. Về lâu dài, những vùng trà cổ cần được khoanh vùng, bảo vệ hệ sinh thái và truyền lại kỹ thuật chăm sóc, thu hái phù hợp cho thế hệ trẻ.
Song song đó, một chuỗi giá trị minh bạch phải được hình thành để người làm trà có thu nhập tương xứng. Khi người dân sống được bằng nghề, họ mới có thêm động lực bảo vệ cây trà, giữ rừng và duy trì tri thức bản địa.
Định danh trà Việt bằng hệ sinh thái sản phẩm
Trong quá trình hội nhập, mục tiêu của ngành trà không còn dừng ở việc gia tăng sản lượng hay mở rộng số lượng thị trường, bài toán lớn hơn là làm sao nâng giá trị cho từng sản phẩm, xây dựng thương hiệu và giúp người tiêu dùng quốc tế nhận diện trà Việt bằng những đặc trưng riêng.
Theo tư liệu nghiên cứu được giới thiệu trong ngành, Giáo sư Matsushita, nhà khoa học Nhật Bản có nhiều năm nghiên cứu về trà, đánh giá vùng núi phía Bắc Việt Nam, đặc biệt là Lai Châu và Điện Biên, có sự đa dạng đáng chú ý về nguồn gene cây trà. Những kết quả nghiên cứu này mở thêm cơ sở để giới chuyên môn tiếp tục làm rõ vị trí của Việt Nam trong lịch sử hình thành và phát triển cây trà trên thế giới.
Tuy nhiên, theo ông Phạm Công Tuấn Hạ, tại một số bảo tàng trà trên thế giới, câu chuyện về Việt Nam còn khá mờ nhạt. Đây là điều đáng tiếc khi Việt Nam sở hữu những vùng trà Shan tuyết cổ thụ cùng đời sống văn hóa trà phong phú. Khoảng trống này cho thấy ngành trà vẫn chưa giới thiệu đầy đủ lịch sử, nguồn nguyên liệu và bản sắc của mình bằng một câu chuyện thống nhất.
Ông Hoàng Vĩnh Long, Chủ tịch Hiệp hội Chè Việt Nam cho biết, Việt Nam hiện nằm trong nhóm năm quốc gia xuất khẩu trà lớn trên thế giới. Sản lượng búp tươi đạt khoảng 1,1 triệu tấn mỗi năm; sản phẩm đã có mặt tại hơn 70 quốc gia và vùng lãnh thổ, với kim ngạch xuất khẩu khoảng 230 - 250 triệu USD. Dù sở hữu sản lượng lớn và thị trường rộng, giá trị gia tăng của trà Việt vẫn chưa tương xứng do một phần đáng kể sản phẩm được xuất khẩu dưới dạng nguyên liệu.
Theo ông Long, ngành trà đang “bán rất nhiều trà nhưng chưa bán được câu chuyện của mình” khi thiếu thương hiệu và dấu ấn nguồn gốc, sản phẩm dù có chất lượng vẫn khó tạo được vị trí riêng trên thị trường quốc tế.
Để thay đổi, mỗi vùng trà cần xây dựng hệ thống nhận diện gắn với điều kiện thổ nhưỡng, giống cây, phương thức canh tác và cộng đồng bản địa. Trà Shan tuyết Hà Giang, Yên Bái, Lai Châu hay Điện Biên phải có những câu chuyện riêng, thay vì được gom lại dưới một tên gọi chung rồi xuất khẩu như nguyên liệu thô.
Cùng với sản phẩm trà, hệ trà cụ cũng có thể trở thành một phần quan trọng trong câu chuyện văn hóa. Ông Vũ Đình Mạnh, đại diện thương hiệu An Thổ Túc và Không Gian Gốm Bát Tràng cho rằng, gốm và trà là hai giá trị có mối liên hệ lâu đời. Chiếc ấm không chỉ dùng để pha trà mà còn ảnh hưởng đến khả năng giữ nhiệt, sự lan tỏa của hương trà và trải nghiệm của người thưởng thức.
Theo ông Mạnh, việc chế tác trà cụ hiện nay cần dung hòa giữa bảo tồn và đổi mới. Những bài đất cổ, kỹ thuật nung và kinh nghiệm tạo dáng của Bát Tràng cần được nghiên cứu, phục dựng; đồng thời sản phẩm phải được điều chỉnh để phù hợp với nhu cầu sử dụng hiện đại. Khi mỗi chiếc ấm mang theo câu chuyện về đất, lửa và bàn tay người thợ, một buổi thưởng trà cũng trở thành không gian hội tụ nhiều giá trị Việt.
Sự kết hợp giữa trà và gốm còn mở ra hướng xây dựng những bộ sản phẩm hoàn chỉnh phục vụ xuất khẩu, quà tặng, du lịch và hoạt động giao lưu văn hóa. Thay vì chỉ bán một gói trà, doanh nghiệp có thể giới thiệu cả trải nghiệm gồm trà đặc sản, ấm chén Bát Tràng, hướng dẫn pha và câu chuyện về vùng nguyên liệu. Đây là cách nâng giá trị sản phẩm nhưng vẫn giữ được tính bản địa.
Phó Thủ tướng Chính phủ Bùi Thanh Sơn cũng cho rằng trà là một trong những sản phẩm nông nghiệp chủ lực của Việt Nam. Việc xây dựng thương hiệu quốc gia cần gắn với chỉ dẫn địa lý, chất lượng, an toàn và bản sắc của từng vùng sản xuất.
Cùng với chuẩn hóa nguyên liệu, ngành trà cần tăng đầu tư cho chế biến sâu, đa dạng hóa sản phẩm từ trà truyền thống đến trà cao cấp, trà chức năng và các dòng đồ uống hiện đại. Công tác xúc tiến thương mại cũng phải chuyển từ giới thiệu sản lượng sang kể câu chuyện văn hóa bằng ngôn ngữ phù hợp với người tiêu dùng toàn cầu, đồng thời tận dụng các hiệp định thương mại tự do và mạng lưới phân phối quốc tế.
Ông Phạm Công Tuấn Hạ nhận định, trà Việt không nên được đưa ra thế giới như một loại nông sản đơn thuần mà trong mỗi sản phẩm phải có thông tin về vùng đất, giống trà, phương thức chế biến và cộng đồng làm ra nó. Khi người tiêu dùng hiểu được câu chuyện phía sau, giá trị họ tiếp nhận không chỉ nằm ở hương vị mà còn là một trải nghiệm văn hóa.
Có thể nói, với bát trà xanh dưới gốc đa đầu làng đến những vùng trà cổ trên núi cao, Việt Nam đang sở hữu một di sản có chiều sâu và khả năng phát triển thành giá trị kinh tế. Muốn trà Việt được nhận diện rõ hơn trên bản đồ thế giới, ngành trà cần đi bằng cả chất lượng, thương hiệu và văn hóa. Khi trà, trà cụ, người làm nghề và câu chuyện bản địa được kết nối thành một hệ sinh thái, mỗi chén trà Việt sẽ có thêm cơ hội mang hương vị quê hương đến gần hơn với bạn bè quốc tế.