Máy bay chiến đấu Vought F4U-4 Corsair thuộc Hải quân Mỹ trong Chiến tranh Triều Tiên năm 1952. Ảnh: Wikimedia Commons
Hơn 70 năm sau khi chìm xuống đáy biển trong Chiến tranh Triều Tiên, hai máy bay quân sự của Mỹ đang trở thành mục tiêu của một chiến dịch tìm kiếm chung giữa Washington và Seoul, nhằm đưa những quân nhân mất tích trở về và làm sáng tỏ các bí ẩn còn dang dở của lịch sử.
Chiến dịch tìm kiếm dưới đáy biển kéo dài gần một tháng
Mỹ và Hàn Quốc đã khởi động chiến dịch khảo sát, khai quật dưới nước tại vùng biển phía đông bán đảo Triều Tiên nhằm tìm kiếm xác hai máy bay quân sự của Mỹ bị rơi trong giai đoạn Chiến tranh Triều Tiên (1950-1953).
Theo Bộ Quốc phòng Hàn Quốc, chiến dịch bắt đầu từ ngày 3/8 và kéo dài đến hết ngày 28/8 tại vùng biển ngoài khơi Gangneung và Yangyang, tỉnh Gangwon. Hoạt động do Cơ quan Kiểm kê Tù binh và Quân nhân mất tích của Bộ Quốc phòng Mỹ (DPAA) phối hợp với Cơ quan Thu hồi và Nhận dạng quân nhân tử trận của Hàn Quốc triển khai.
Khoảng 40 nhân sự tham gia chiến dịch, gồm lực lượng thuộc Hạm đội 1 Hải quân Hàn Quốc, Không đoàn Tiêm kích số 18 của Không quân Hàn Quốc cùng các chuyên gia lập kế hoạch và thợ lặn của Mỹ.
Mục tiêu đầu tiên là xác chiếc tiêm kích F4U Corsair được cho là đã rơi xuống vùng biển ngoài khơi quận Yangyang vào tháng 2/1952 trong lúc hộ tống một máy bay cường kích Mỹ bị hư hại.
Sau đó, nhóm khảo sát sẽ chuyển sang tìm kiếm xác máy bay vận tải quân sự Curtiss C-46 Commando, loại phi cơ được ghi nhận gặp hai vụ tai nạn riêng biệt tại khu vực Gangneung vào tháng 10 và tháng 11/1952. Theo hãng thông tấn Yonhap, vụ tai nạn đầu tiên khiến 17 người mất tích, trong khi vụ thứ hai làm hai người thiệt mạng và bảy người khác mất tích.
Những chiếc máy bay gắn với các nhiệm vụ nguy hiểm
F4U Corsair là một trong những máy bay chiến đấu - cường kích chủ lực của Hải quân và Thủy quân lục chiến Mỹ trong Chiến tranh Triều Tiên. Dù sử dụng động cơ piston trong thời kỳ máy bay phản lực bắt đầu chiếm ưu thế, Corsair vẫn đảm nhiệm hiệu quả các nhiệm vụ yểm trợ hỏa lực tầm gần và tấn công mặt đất.
Tuy nhiên, việc thường xuyên hoạt động ở độ cao thấp khiến dòng máy bay này chịu nhiều tổn thất trước hỏa lực phòng không đối phương.
Một số tài liệu cho biết chiếc F4U-4B Corsair thuộc Phi đội Tiêm kích 53 đã lao xuống biển ngày 21/2/1952 khi hộ tống một máy bay Mỹ bị trúng đạn phòng không trở về sân bay Sokcho-ri (K-50). Trong điều kiện bão tuyết, phi công được cho là bị mất phương hướng, khiến máy bay bất ngờ đổi hướng rồi rơi xuống biển, làm người điều khiển thiệt mạng.
Trong khi đó, Curtiss C-46 Commando là máy bay vận tải hai động cơ hạng nặng từng chứng minh hiệu quả trong Thế chiến II và tiếp tục được sử dụng rộng rãi để vận chuyển binh sĩ cùng vật tư quân sự trong Chiến tranh Triều Tiên.
Một số nguồn tư liệu ghi nhận chiếc C-46D-10-CU mang số hiệu 44-77538 đã rơi xuống biển ngoài khơi Gangneung ngày 16/10/1952 ngay sau khi cất cánh trên hành trình tới Pohang. Chưa đầy một tháng sau, ngày 15/11/1952, một chiếc C-46D-15-CU khác mang số hiệu 44-78114 gặp nạn do hỏng động cơ, lao xuống khu vực cuối đường băng khi đang thực hiện chuyến bay chuyển phát.
Đội khảo sát sẽ sử dụng các phương tiện không người lái trên biển cùng thiết bị dò tìm dưới nước để xác định các mục tiêu nghi vấn. Khi phát hiện vị trí phù hợp, các thợ lặn hoặc hệ thống cảm biến từ xa sẽ tiếp cận nhằm xác minh và phục vụ công tác trục vớt.
Việc tìm kiếm các xác máy bay quân sự hàng chục năm tuổi không phải là hoạt động hiếm gặp đối với Mỹ. Trong nhiều năm qua, Hải quân Mỹ, DPAA, tổ chức Project Recover cùng nhiều nhóm nghiên cứu và đơn vị tư nhân đã tiến hành hàng loạt chiến dịch trục vớt máy bay, tàu chiến bị đánh chìm trong Thế chiến II cũng như Chiến tranh Triều Tiên.
Phần lớn các chiến dịch này hướng đến mục tiêu xác định tung tích quân nhân mất tích, phù hợp với phương châm lâu đời của quân đội Mỹ: “Không bỏ lại ai phía sau”. Bên cạnh đó, một số xác tàu và máy bay cũng được phục hồi nhằm phục vụ công tác bảo tồn lịch sử hoặc trưng bày tại bảo tàng.
Nhiều xác máy bay và tàu chiến lịch sử đã được tìm thấy
Những năm gần đây, Mỹ liên tục tham gia các chiến dịch khảo cổ dưới nước quy mô lớn.
Đầu năm nay, Bộ Tư lệnh Lịch sử và Di sản Hải quân Mỹ phối hợp với Quỹ Di sản Hàng không và Hàng hải triển khai kế hoạch trục vớt máy bay ném ngư lôi TBD-1 Devastator nằm dưới đáy biển hơn 80 năm ngoài khơi đảo san hô Jaluit thuộc Quần đảo Marshall. Chiếc máy bay từng xuất phát từ tàu sân bay USS Yorktown trước khi rơi xuống biển vào năm 1942.
Tháng 2/2026, các nhà nghiên cứu thuộc Đại học Texas A&M cũng xác định và trục vớt thành công xác một máy bay ném bom B-17 Flying Fortress bị bắn hạ trên vùng biển Baltic năm 1943 trong các trận chiến với Đức Quốc xã.
Trước đó, năm 2023, DPAA thực hiện chiến dịch thu hồi dưới nước sâu nhất từ trước đến nay khi các thợ lặn Hải quân Mỹ lặn xuống độ sâu khoảng 60m bằng chuông lặn áp lực, thu hồi nhiều di vật gồm hài cốt, thẻ bài quân nhân, nhẫn của sĩ quan ném bom và nhiều hiện vật khác.
Năm 2019, tàu nghiên cứu R/V Petrel phát hiện xác tàu sân bay USS Hornet ở độ sâu khoảng 5.300m ngoài khơi quần đảo Solomon. Một năm trước đó, nhóm nghiên cứu do đồng sáng lập Microsoft Paul Allen tài trợ cũng tìm thấy xác tàu sân bay USS Lexington dưới đáy biển Coral, cách bờ biển phía Đông Australia khoảng 800 km ở độ sâu gần 3.000m.
Gần đây hơn, Mỹ cùng các đối tác còn xác định được vị trí xác chiếc máy bay dân dụng Pan Am "Clipper Endeavor", gặp nạn bí ẩn tại Puerto Rico năm 1952 khiến toàn bộ 52 người trên khoang thiệt mạng.
Các chiến dịch này cho thấy nỗ lực lâu dài của Mỹ trong việc tìm kiếm quân nhân mất tích và bảo tồn những dấu tích lịch sử dưới đáy đại dương, kể cả tại những vùng biển cách xa lãnh thổ nước này hàng nghìn km.