Đây là nhận định của nghiên cứu sinh tiến sĩ ngành Khoa học Máy tính tại Đại học George Mason (Mỹ) Lê Minh Nhật khi trao đổi với phóng viên TTXVN tại Washington về triển vọng phát triển ngành robot Việt Nam.
Theo ông Lê Minh Nhật, thay vì phát triển dàn trải, Việt Nam nên lựa chọn một số công đoạn trong chuỗi giá trị robot có khả năng tạo lợi thế cạnh tranh, sau đó từng bước mở rộng năng lực và làm chủ các công nghệ quan trọng. Một hệ thống robot hiện đại bao gồm nhiều thành phần, từ cơ khí, động cơ, cảm biến, vi xử lý đến phần mềm điều khiển và AI. Với nền tảng sẵn có, Việt Nam có thể ưu tiên phát triển phần mềm, AI và tích hợp hệ thống để tạo ra những giải pháp chuyên biệt, đáp ứng nhu cầu cụ thể.
Đối với phần cứng, Việt Nam nên tận dụng năng lực công nghiệp hiện có, kết hợp sử dụng linh kiện và nền tảng nhập khẩu có chất lượng tốt, giá thành cạnh tranh trong ngắn và trung hạn. Thông qua quá trình ứng dụng, nghiên cứu và hoàn thiện sản phẩm, doanh nghiệp trong nước có thể tích lũy kinh nghiệm, từng bước tiến tới làm chủ công nghệ phần cứng vốn đòi hỏi nguồn vốn và năng lực sản xuất lớn. Theo ông, giá trị cốt lõi của robot không chỉ nằm ở từng linh kiện mà còn ở khả năng giải quyết trọn vẹn một quy trình công việc.
Đánh giá tiềm năng hợp tác quốc tế, ông Lê Minh Nhật cho rằng Việt Nam có lợi thế về đội ngũ kỹ sư, kỹ thuật viên có năng lực với chi phí cạnh tranh. Môi trường sản xuất đa dạng cũng tạo điều kiện để các doanh nghiệp nước ngoài thử nghiệm, phát triển công nghệ trong nhiều điều kiện thực tế, qua đó giúp nhân lực trong nước tiếp cận và học hỏi những tiến bộ mới.
Một hướng hợp tác đáng chú ý là tham gia xây dựng các bộ dữ liệu phục vụ huấn luyện robot, đặc biệt là robot hình người. Với lực lượng lao động tham gia nhiều hoạt động sản xuất và sinh hoạt khác nhau, Việt Nam có thể đóng góp dữ liệu về thao tác, chuyển động của con người, từ công việc thường ngày đến các hoạt động sản xuất, lắp ráp. Đây là nguồn dữ liệu quan trọng để huấn luyện robot thực hiện những nhiệm vụ tương tự trong môi trường thực tế.
Ngoài ra, theo ông, Việt Nam có điều kiện thuận lợi trong việc tiếp cận các nền tảng robot và cảm biến có chất lượng tốt, giá thành cạnh tranh từ một số quốc gia khác. Đây có thể là cơ sở để mở rộng hợp tác nghiên cứu, phát triển công nghệ với các đối tác Mỹ. Cùng với đó, việc phát triển các trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam được kỳ vọng mở thêm cơ hội tiếp cận nguồn vốn từ hệ sinh thái đầu tư mạo hiểm của Mỹ. Điều này có ý nghĩa quan trọng đối với ngành robot, vốn đòi hỏi nguồn vốn lớn và cam kết đầu tư dài hạn.
Để khai thác những lợi thế này, ông Lê Minh Nhật cho rằng, Việt Nam cần có chính sách cởi mở, tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu thập dữ liệu và thử nghiệm robot tự hành, máy bay không người lái tại những khu vực phù hợp. Chẳng hạn, các khu đô thị mới có hạ tầng giao thông và cơ sở vật chất đồng bộ có thể trở thành môi trường thử nghiệm, với điều kiện bảo đảm đầy đủ các yêu cầu về an toàn và an ninh.
Về lựa chọn các lĩnh vực ưu tiên, ông Lê Minh Nhật nhận định robot phục vụ sản xuất công nghiệp và logistics là những hướng đi phù hợp trong giai đoạn đầu. Đây là các lĩnh vực có nhu cầu ứng dụng cụ thể, môi trường hoạt động tương đối có cấu trúc và rào cản gia nhập không quá cao so với những ứng dụng robot trong môi trường mở. Việc triển khai các dự án trong lĩnh vực này sẽ tạo bước đệm để Việt Nam xây dựng hệ sinh thái, phát triển năng lực về phần mềm, phần cứng và các ngành công nghiệp hỗ trợ, trong đó có sản xuất cảm biến, động cơ.
Một hướng đi khác có nhiều tiềm năng là robot phục vụ nông nghiệp, đặc biệt trong các ứng dụng giám sát, chăm sóc cây trồng, phun thuốc và hỗ trợ thu hoạch. Theo ông, dù còn không ít thách thức về công nghệ và điều kiện triển khai, robot nông nghiệp có thể góp phần nâng cao năng suất lao động, giảm ảnh hưởng đến sức khỏe người lao động do tiếp xúc với hóa chất độc hại, đồng thời cải thiện chất lượng và giá trị nông sản. Nếu được phát triển phù hợp với nhu cầu thực tế, những sản phẩm này không chỉ phục vụ thị trường trong nước mà còn có khả năng cải tiến để xuất khẩu sang các thị trường khác.
Bên cạnh các ứng dụng có thể tạo ra hiệu quả kinh tế trong ngắn hạn, ông Lê Minh Nhật lưu ý Việt Nam cũng cần có chiến lược đầu tư dài hạn đối với những lĩnh vực robot chưa có nhu cầu cấp bách hoặc chưa thể mang lại hiệu quả kinh tế tức thì. Bởi lẽ, sản phẩm robot thường cần nhiều thời gian để nghiên cứu, phát triển, thử nghiệm và hoàn thiện hơn so với nhiều loại sản phẩm công nghệ khác.
Trong số những hướng nghiên cứu dài hạn, robot hình người và các ứng dụng robot có khả năng tương tác phù hợp với ngôn ngữ, văn hóa Việt Nam trong giáo dục, y tế, chăm sóc người cao tuổi và hoạt động tại không gian công cộng là những lĩnh vực đáng quan tâm.
Theo ông, cộng đồng các nhà khoa học, kỹ sư và doanh nhân Việt Nam đang làm việc ở nước ngoài trong lĩnh vực robot và các ngành liên quan cũng là lực lượng quan trọng, có thể đóng vai trò cầu nối trong việc hình thành các dự án nghiên cứu chung, thúc đẩy hợp tác, trao đổi nhân lực kỹ thuật và chuyển giao kinh nghiệm phát triển công nghệ.
Ông Lê Minh Nhật nhấn mạnh phát triển ngành robot cần một lộ trình phù hợp, kết hợp giữa khai thác hiệu quả các công nghệ sẵn có để giải quyết nhu cầu thực tiễn trước mắt với đầu tư nghiên cứu dài hạn nhằm tạo dựng năng lực công nghệ cốt lõi. Đây là cơ sở để Việt Nam từng bước nâng cao khả năng tự chủ, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị robot toàn cầu và phát triển những sản phẩm có khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.