MXV-Index tiệm cận vùng cao nhất kể từ đầu năm, lúa mì dẫn dắt đà tăng 

Lực mua tiếp tục chiếm ưu thế trên thị trường hàng hóa nguyên liệu thế giới trong phiên giao dịch ngày 23/4.
Chú thích ảnh

Đóng cửa, chỉ số MXV-Index tăng 0,42% lên mức 2.878 điểm - nối dài đà khởi sắc sang phiên thứ 4 liên tiếp. Trong đó, lúa mì trở thành tâm điểm khi giá tăng mạnh, dẫn dắt đà tăng của toàn thị trường; trong khi ở chiều ngược lại, giá bạc trên thị trường kim loại lao dốc xuống mức thấp nhất trong hơn một tuần.  

Giá lúa mì tăng vọt trong bối cảnh rủi ro nguồn cung gia tăng

Theo ghi nhận của Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV), thị trường nông sản khởi sắc trong phiên giao dịch hôm qua, với tâm điểm là mặt hàng lúa mì.

Kết phiên, giá lúa mì Kansas kỳ hạn tháng 5 tăng mạnh 4,6%, lên khoảng 245 USD/tấn, trong khi lúa mì Chicago cũng ghi nhận mức tăng gần 2%, đạt khoảng 224 USD/tấn. Đáng chú ý, chênh lệch giá giữa hai loại lúa mì này đã nới rộng lên mức cao nhất trong hơn hai năm, phản ánh sự khác biệt về chất lượng cũng như mức độ rủi ro nguồn cung giữa các khu vực sản xuất.

Động lực chính thúc đẩy giá đến từ tình trạng khô hạn kéo dài tại các vùng trồng lúa mì vụ đông của Mỹ. Phần lớn diện tích gieo trồng tại khu vực Đồng bằng miền Nam đang chịu ảnh hưởng của điều kiện thời tiết bất lợi, trong khi lượng mưa dự báo trong ngắn hạn được đánh giá là chưa đủ để cải thiện đáng kể độ ẩm đất.

Chú thích ảnh

Bên cạnh đó, những tác động kéo dài từ các đợt sương giá đầu mùa, đặc biệt trong bối cảnh thiếu lớp tuyết bảo vệ, đã làm suy giảm tiềm năng sinh trưởng của cây trồng. Trước bối cảnh này, nhiều tổ chức đã điều chỉnh giảm dự báo sản lượng lúa mì vụ đông của Mỹ, với sản lượng ước tính xuống dưới khoảng 33 triệu tấn - mức thấp nhất trong vài năm trở lại đây.

Trên phạm vi toàn cầu, triển vọng nguồn cung cũng chưa thực sự tích cực khi Hội đồng Ngũ cốc Quốc tế (IGC) đã điều chỉnh giảm dự báo sản lượng lúa mì niên vụ 2026-2027 xuống còn khoảng 821 triệu tấn.

Tại thị trường trong nước, giá lúa mì nhập khẩu tiếp tục duy trì ở mức ổn định, dao động khoảng 6.800 - 7.400 đồng/kg tùy theo chủng loại và hàm lượng protein. Hoạt động nhập khẩu cũng đang tăng tốc khi các doanh nghiệp chủ động tận dụng vùng giá ổn định và dễ chịu để tích trữ nguyên liệu phục vụ sản xuất.

Chú thích ảnh

Kim loại chịu áp lực điều chỉnh, giá bạc giảm sâu khi dòng tiền đảo chiều

Ở chiều ngược lại, áp lực bán tăng mạnh trên thị trường kim loại, nổi bật là mặt hàng bạc. Kết phiên, giá bạc COMEX giảm hơn 3%, lùi về quanh vùng 75-76 USD/ounce, đánh dấu nhịp điều chỉnh rõ nét sau giai đoạn tăng nóng trước đó và rơi xuống mức thấp nhất trong hơn một tuần.

Diễn biến này chủ yếu phản ánh sự thay đổi trong môi trường vĩ mô khi lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ duy trì ở mức cao, qua đó kéo lợi suất thực gia tăng và làm suy giảm sức hấp dẫn của các tài sản không sinh lợi suất như bạc. Đồng thời, việc giá dầu tăng mạnh trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị tiếp tục leo thang đã làm dấy lên lo ngại lạm phát kéo dài, củng cố kỳ vọng rằng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) sẽ duy trì chính sách tiền tệ thận trọng trong thời gian dài hơn.

Về dòng tiền, áp lực chốt lời cũng gia tăng khi bạc vẫn đang duy trì mức tăng rất mạnh so với cùng kỳ năm trước, khiến thị trường trở nên nhạy cảm hơn với các tín hiệu đảo chiều. Việc giá không thể vượt qua vùng kháng cự quan trọng quanh 78-80 USD/ounce đã kích hoạt lực bán kỹ thuật, thúc đẩy quá trình điều chỉnh trong ngắn hạn.

Chú thích ảnh

Đáng chú ý, với đặc tính vừa mang yếu tố kim loại quý vừa gắn với nhu cầu công nghiệp, bạc thường có mức biến động lớn hơn so với vàng trong các giai đoạn thị trường điều chỉnh, đặc biệt khi các yếu tố vĩ mô và dòng tiền cùng lúc thay đổi.

Trong nước, giá bạc miếng 999 cũng chịu áp lực điều chỉnh, lùi về quanh mức 2,8 - 2,9 triệu đồng/lượng. Tuy nhiên, lực cầu bắt đáy vẫn xuất hiện khi giá giảm sâu, giúp thị trường nhanh chóng ổn định trở lại trong phiên sáng nay.

(Sở Giao dịch hàng hóa Việt Nam)

Dành cho bạn

Đánh thức hành lang kinh tế miền Trung - Tây Nguyên - Bài cuối: Những tuyến đường đến các cực tăng trưởng mới

Đánh thức hành lang kinh tế miền Trung - Tây Nguyên - Bài cuối: Những tuyến đường đến các cực tăng trưởng mới

Cao tốc, sân bay và cảng biển tạo lợi thế tiếp cận, nhưng dòng vốn chỉ ở lại nơi có đất sạch, điện, nước, nhân lực, môi trường và thủ tục đủ tin cậy. Từ Vân Phong, Nhơn Hội, Buôn Ma Thuột đến Liên Chiểu và các đô thị dọc cao tốc Lâm Đồng, miền Trung - Tây Nguyên đang hình thành nhiều điểm hội tụ mới. Thách thức là biến các dự án riêng lẻ thành hệ sinh thái và phân chia lợi ích liên vùng.

Đánh thức hành lang kinh tế miền Trung - Tây Nguyên - Bài 3: Rút ngắn đường đi, kéo dài chuỗi giá trị hàng hóa

Đánh thức hành lang kinh tế miền Trung - Tây Nguyên - Bài 3: Rút ngắn đường đi, kéo dài chuỗi giá trị hàng hóa

Hạ tầng có thể rút ngắn một chuyến xe, nhưng chưa chắc nâng giá trị một tấn nông sản. Giá trị chỉ tăng khi vùng nguyên liệu được số hóa, sản phẩm được bảo quản, chế biến, kiểm định và bán bằng thương hiệu của mình. Từ cà phê, sầu riêng ở Đắk Lắk, rau hoa và trái cây Lâm Đồng đến dữ liệu di sản Huế, chuỗi giá trị mới đang đòi hỏi hạ tầng rộng hơn đường sá: hạ tầng số, tiêu chuẩn và năng lực sáng tạo.

Đánh thức hành lang kinh tế miền Trung - Tây Nguyên - Bài 2: Để cảng biển không thành 'đảo hạ tầng'

Đánh thức hành lang kinh tế miền Trung - Tây Nguyên - Bài 2: Để cảng biển không thành 'đảo hạ tầng'

Miền Trung có chuỗi cảng nước sâu trải dọc bờ biển, còn phía Tây là vùng sản xuất rộng lớn nối sang Lào và Campuchia nhưng một cầu cảng lớn không mặc nhiên có nguồn hàng, cũng như một tuyến cao tốc chưa chắc tạo nên hành lang kinh tế. Cuộc cạnh tranh mới nằm ở năng lực tổ chức hậu phương cảng, vận tải đa phương thức và hệ sinh thái dịch vụ giữ hàng hóa ở lại lâu hơn.