Doanh thu chưa đủ sức cạnh tranh
Tính nửa đầu năm 2026, khoảng 29 phim Việt được phát hành, mang về tổng doanh thu hơn 1.700 tỷ đồng. Trong số này, 8 phim vượt mốc 100 tỷ đồng, trải rộng từ kinh dị, gia đình, tình cảm đến giả tưởng.
Số phim phát hành tăng mạnh so với cùng kỳ năm 2025, nhưng doanh thu chưa tăng tương ứng. Cùng kỳ năm trước, đã có 19 phim Việt từng đạt khoảng 1.800 tỷ đồng. Điều đó cho thấy, thị trường đang sôi động hơn về số lượng, song sự phân hóa giữa các tác phẩm cũng rõ hơn.
Khi số lượng dự án gia tăng, một bộ phim không tạo được sự chú ý trong những ngày đầu có thể nhanh chóng bị thu hẹp suất chiếu. Áp lực doanh thu khiến nhà sản xuất có xu hướng tìm đến những đề tài từng thành công, bổ sung yếu tố hài, kinh dị hoặc tình cảm để tiếp cận nhiều nhóm khán giả. Tuy nhiên, việc pha trộn quá nhiều chất liệu cũng có thể làm câu chuyện mất đi sự nhất quán.
Theo Thạc sĩ Nguyễn Trọng Khoa, Chủ nhiệm bộ môn Sản xuất phim kỹ thuật số Đại học RMIT Việt Nam, khả năng đưa một bộ phim đến với khán giả quốc tế không chỉ nằm ở cốt truyện hay kỹ thuật sản xuất. Tác phẩm còn phải tạo được một hành trình cảm xúc đủ rõ để người xem tin vào thế giới trên màn ảnh.
Ông Đoàn Tuấn Đức, giảng viên cùng ngành tại Đại học RMIT Việt Nam cũng đề cập đến khái niệm sắc thái chủ đạo, thường được gọi là “tone”. Đây là quan điểm và sắc thái cảm xúc bao trùm một bộ phim, khác với thể loại, phong cách quay dựng hoặc cảm xúc riêng của từng phân cảnh.
Ông Đoàn Tuấn Đức cho rằng, khán giả nước ngoài có thể không hiểu đầy đủ những tham chiếu văn hóa, lịch sử hoặc xã hội trong một bộ phim Việt, nhưng vẫn có thể nhận ra tác phẩm muốn họ bật cười, hồi hộp, suy ngẫm hay tiếc thương.
“Một cấu trúc tone nhất quán có thể giúp những câu chuyện mang đậm chất địa phương trở nên dễ thấu hiểu hơn với khán giả quốc tế, mà vẫn giữ được nét đặc trưng riêng”, ông Đoàn Tuấn Đức phân tích.
Ngoài ra, sự nhất quán không đồng nghĩa bộ phim chỉ được duy trì một trạng thái cảm xúc từ đầu đến cuối. Phim có thể chuyển từ hài hước sang bi kịch, từ đời thường sang căng thẳng, miễn là sự thay đổi ấy xuất phát từ diễn biến của nhân vật và phục vụ chủ đề chung. Ngược lại, nếu các phân đoạn tạo cảm giác như thuộc về những bộ phim khác nhau, khán giả dễ mất kết nối với câu chuyện.
Thực tế chứng minh, những câu chuyện mang đậm dấu ấn bản địa vẫn có thể chạm đến khán giả quốc tế nếu bộ phim xây dựng được mạch cảm xúc nhất quán. Ví dụ, “Mai” của đạo diễn Trấn Thành đã được phát hành tại một số thị trường ngoài nước. Trong khi đó, “Song Lang và Quán Kỳ Nam” của đạo diễn Leon Lê gây chú ý bằng nhịp kể chậm, diễn xuất tiết chế cùng bối cảnh được chăm chút kỹ lưỡng.
Ở dòng phim nghệ thuật, “Bên trong vỏ kén vàng” của đạo diễn Phạm Thiên Ân tạo nên sắc thái chiêm nghiệm qua những cú máy dài, nhịp phim tĩnh lặng và sự gắn kết giữa nhân vật với cảnh quan. Tác phẩm giành giải Caméra d’Or tại Liên hoan phim Cannes năm 2023.
Những trường hợp này cho thấy, chất liệu văn hóa Việt Nam là một lợi thế, nhưng chưa đủ nếu chỉ xuất hiện dưới dạng bối cảnh, phong tục hay hình ảnh. Theo Tiến sĩ Ngô Phương Lan, Chủ tịch Hiệp hội Xúc tiến phát triển Điện ảnh Việt Nam, bản sắc văn hóa cần trở thành nội lực của tác phẩm, gắn với số phận nhân vật và cách nhìn của người làm phim, thay vì chỉ là yếu tố trang trí.
Điểm còn thiếu của nhiều nhà làm phim trẻ vì vậy không hẳn là ý tưởng. Họ cần thêm thời gian để phát triển kịch bản, tổ chức câu chuyện, định hình phong cách và chuyển hóa trải nghiệm cá nhân thành ngôn ngữ điện ảnh có thể đối thoại với nhiều nhóm khán giả.
Nối đào tạo với sản xuất và phát hành
Những năm gần đây, không gian đào tạo điện ảnh đã mở rộng ra ngoài các trường chuyên nghiệp. Học sinh phổ thông, sinh viên và đạo diễn độc lập có thêm cơ hội tiếp cận máy quay, tham gia lớp phát triển kịch bản, nhận cố vấn và thử nghiệm dự án.
Chương trình “Qua ống kính trẻ thơ” năm 2026 tiếp nhận hơn 300 kịch bản của gần 600 học sinh từ 10 đến 18 tuổi. Hơn 80 em được lựa chọn để phát triển ý tưởng, viết kịch bản, phân vai, ghi hình và hoàn thiện 16 phim ngắn.
Hai tác phẩm đoạt giải Nhất đều bắt đầu từ những vấn đề gần gũi. Phim “Tin nhắn” đề cập mối quan hệ gia đình trước ảnh hưởng của mạng xã hội, còn “Hương cốm trăm năm xứ Cần Giuộc” hướng sự chú ý đến ký ức địa phương và những người gìn giữ nghề truyền thống.
Giá trị của mô hình này không nằm ở việc sớm định hướng tất cả học sinh theo nghề điện ảnh. Quá trình làm phim giúp các em tập quan sát đời sống, lựa chọn góc nhìn, làm việc nhóm và diễn đạt suy nghĩ bằng hình ảnh. Đây cũng là bước đầu hình thành một thế hệ khán giả biết xem và đánh giá phim.
Ở cấp độ chuyên nghiệp hơn, Dự án phim ngắn CJ kết hợp tuyển chọn, đào tạo, cố vấn và hỗ trợ kinh phí sản xuất. Năm dự án được lựa chọn ở mùa thứ bảy nhận mức hỗ trợ 300 triệu đồng mỗi dự án, tổng cộng 1,5 tỷ đồng.
Trong khóa đào tạo từ ngày 18 - 22/8, các đạo diễn trẻ làm việc với chuyên gia Việt Nam và Hàn Quốc về cấu trúc kịch bản, tâm lý nhân vật, ngôn ngữ hình ảnh và khả năng triển khai dự án trong điều kiện sản xuất thực tế. Sau khóa học, hoạt động cố vấn tiếp tục được duy trì trong quá trình các dự án bước vào sản xuất.
Trần Hữu Thành, một trong năm đạo diễn được lựa chọn, cho biết những góp ý của chuyên gia không chỉ giúp anh nhận ra điểm còn thiếu trong câu chuyện mà còn đặt ra câu hỏi về cách kể và vị trí của người đạo diễn đối với tác phẩm.
Hiệu quả của quá trình hỗ trợ dài hạn phần nào được thể hiện qua Giấc mơ là ốc sên của đạo diễn Nguyễn Thiên Ân. Tác phẩm bước ra từ mùa thứ sáu của Dự án phim ngắn CJ, từng nhận 300 triệu đồng kinh phí sản xuất và sự cố vấn chuyên môn.
Năm 2026, phim được lựa chọn tranh giải Cành cọ vàng dành cho phim ngắn tại Liên hoan phim Cannes lần thứ 79, sau đó tiếp tục tham dự hạng mục Short Cuts của Liên hoan phim quốc tế Toronto.
Ngoài các quỹ phim ngắn, DANAFF Talents, HCMC Short Form Film Lab, chợ dự án và vườn ươm kịch bản tại các liên hoan phim đang bổ sung những kỹ năng mà nhà làm phim trẻ thường thiếu. Dự án không chỉ được đánh giá về ý tưởng mà còn phải tính đến kinh phí, phương án sản xuất, đối tượng khán giả và khả năng hợp tác.
Tại HCMC Short Form Film Lab 2026, 12 trong số 19 dự án được lựa chọn vào vòng chung khảo và nhận hướng dẫn từ các đạo diễn, nhà sản xuất. Các định dạng tham gia không chỉ có phim ngắn mà còn gồm loạt phim ngắn và nội dung trình chiếu trên thiết bị di động.
Tuy nhiên, hoàn thành một bộ phim mới chỉ là chặng đầu. Để tác phẩm tiếp tục có đời sống, người làm phim cần tìm được nhà sản xuất, đơn vị phát hành, nền tảng trình chiếu và đối tác mua bản quyền. Họ cũng phải hiểu pháp lý, quản trị tài chính, quyền sở hữu trí tuệ và kỹ năng đàm phán.
Việc hình thành Triển lãm Phim, Truyền hình và Nội dung số Việt Nam trong khuôn khổ Liên hoan Phim quốc tế Hà Nội vào tháng 11/2026 cho thấy nỗ lực bổ sung mắt xích thị trường. Sự kiện dự kiến quy tụ nhà sản xuất, đơn vị phát sóng, nhà phân phối, nền tảng trực tuyến và doanh nghiệp giải trí trong nước, quốc tế.
Từ lớp học làm phim, vườn ươm kịch bản đến quỹ hỗ trợ sản xuất và chợ bản quyền, mỗi chương trình đang bổ sung một mắt xích trong hành trình đưa ý tưởng lên màn ảnh. Khi các khâu đào tạo, cố vấn, sản xuất và phát hành được kết nối, nhà làm phim trẻ sẽ có thêm cơ hội hoàn thành tác phẩm đầu tay, tiếp cận khán giả và theo đuổi nghề lâu dài.
Theo Thạc sĩ Nguyễn Trọng Khoa, điện ảnh Việt muốn mở rộng thị trường không thể chỉ dựa vào thành công của một vài bộ phim. Điều cần thiết là xây dựng đội ngũ làm phim có khả năng kể câu chuyện Việt Nam bằng ngôn ngữ riêng, đồng thời hình thành mạng lưới sản xuất và phát hành đủ khả năng đưa tác phẩm đến với khán giả trong nước và quốc tế.