Không chỉ đưa thêm những màn hình, hay hiệu ứng vào không gian trưng bày, chuyển đổi số đang mở ra một cách tiếp cận mới, để di sản được nhìn thấy, được hiểu và được kết nối với công chúng theo những cách linh hoạt hơn.
Đây cũng là hướng đi mà Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam kiên trì theo đuổi trong gần một thập niên qua. Với gần 21.000 hiện vật, trong đó có 9 Bảo vật quốc gia, bảo tàng không chỉ thực hiện nhiệm vụ lưu giữ, bảo tồn mà ngày càng chú trọng đưa các giá trị mỹ thuật đến gần hơn với công chúng trong nước và quốc tế.
Trong bối cảnh khoa học, công nghệ phát triển mạnh mẽ và nhu cầu tiếp cận văn hóa của công chúng không ngừng thay đổi, việc đổi mới phương thức hoạt động đã trở thành yêu cầu tất yếu đối với các bảo tàng. Đối với Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam, ứng dụng công nghệ và chuyển đổi số không chỉ là xu thế của thời đại mà còn là giải pháp quan trọng để nâng cao hiệu quả quản lý, bảo tồn và phát huy giá trị di sản Mỹ thuật.
Ông Nguyễn Anh Minh, Giám đốc Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam cho biết, từ năm 2017, Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam lựa chọn ứng dụng công nghệ và chuyển đổi số như một giải pháp đổi mới hoạt động. Trong đó xác định chuyển đổi số không phải là mục tiêu, mà là công cụ để giải quyết những vấn đề của Bảo tàng, lấy hiệu quả phục vụ công chúng làm thước đo.
Sau gần mười năm triển khai, nhiều sản phẩm chuyển đổi số đã được hình thành và phát huy hiệu quả rõ rệt. Không chỉ góp phần nâng cao trải nghiệm của khách tham quan, các sản phẩm này còn đổi mới phương thức quản lý, mở rộng khả năng tiếp cận di sản, gia tăng lượng khách, tạo thêm nguồn thu…
Tư duy này có điểm tương đồng với cách nhiều thiết chế nghệ thuật tiên tiến tại Singapore tiếp cận công nghệ. Tại Phòng trưng bày Quốc gia Singapore (National Gallery Singapore), công nghệ được đưa vào hành trình tham quan không đơn thuần để tạo hiệu ứng, mà nhằm nâng cao trải nghiệm nghệ thuật cho khách tham quan, giúp họ chủ động lựa chọn cách khám phá nghệ thuật. Ứng dụng Gallery Explorer cho phép người xem định vị trong không gian rộng 64.000 m2 của bảo tàng. Khi khách tham quan đến gần một tác phẩm nghệ thuật, ứng dụng sẽ tự động hiển thị thêm các nội dung liên quan.
Với Gallery Explorer, khách tham quan có thể tự thiết kế hành trình tham quan riêng và chia sẻ với những người cùng yêu thích nghệ thuật, bổ sung thêm vào các lựa chọn tham quan có hướng dẫn viên do đội ngũ chuyên gia biên soạn. Các hành trình tự chọn này giúp đáp ứng sở thích và nhu cầu đa dạng của khách tham quan, qua đó nâng cao trải nghiệm nghệ thuật của họ. Ứng dụng cũng tích hợp với mạng xã hội, cho phép người dùng đăng nhập vào tài khoản cá nhân để chia sẻ trải nghiệm tham quan…
Đặt trong bối cảnh đó, câu chuyện chuyển đổi số của Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam không chỉ là câu chuyện đưa công nghệ vào bảo tàng, mà sâu xa hơn là thay đổi cách bảo tàng tương tác với công chúng.
Sản phẩm đầu tiên đánh dấu bước chuyển này là ứng dụng thuyết minh đa phương tiện iMuseum VFA. Được triển khai từ năm 2017 theo hình thức xã hội hóa, bảo tàng đảm nhiệm nội dung chuyên môn, doanh nghiệp công nghệ đảm nhiệm giải pháp kỹ thuật. Sau gần ba năm phát triển, ứng dụng chính thức hoạt động với 9 ngôn ngữ, tích hợp công nghệ định vị và hướng dẫn tham quan trên thiết bị di động.
Với iMuseum VFA, rào cản ngôn ngữ được thu hẹp, khách tham quan trong nước và quốc tế có thể chủ động tìm hiểu tác phẩm ngay trong hành trình của mình. Khoảng 8 - 10% tổng số khách tham quan hiện sử dụng ứng dụng, cao hơn nhiều lần lượng khách sử dụng dịch vụ thuyết minh trực tiếp. Sản phẩm cũng tạo thêm nguồn thu cho Bảo tàng và được trao Giải thưởng Chuyển đổi số Việt Nam năm 2021.
Mở rộng không gian bảo tàng trên môi trường số
Năm 2020, đại dịch COVID-19 khiến các bảo tàng phải đóng cửa, toàn bộ hoạt động triển lãm bị gián đoạn. Trong bối cảnh đó, Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam tiếp tục lựa chọn công nghệ như một giải pháp để đưa nghệ thuật đến với công chúng. Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam đã phối hợp với Công ty VietsoftPro xây dựng Không gian triển lãm Mỹ thuật trực tuyến VAES (Vietnam Art Exhibition Space). Đây là sản phẩm chuyển đổi số được phát triển với mục tiêu đưa hoạt động triển lãm vượt ra ngoài giới hạn của không gian vật lý.
VAES được thiết kế như một bảo tàng ảo với không gian triển lãm 3D, cho phép xây dựng các triển lãm theo từng chủ đề, từng họa sĩ hoặc từng bộ sưu tập. Chỉ với thiết bị có kết nối internet, công chúng có thể tham quan triển lãm ở bất cứ đâu và bất cứ thời điểm nào trên thế giới.
Điểm khác biệt của VAES là không bị giới hạn bởi thời gian và không gian. Nếu một triển lãm trực tiếp thường chỉ kéo dài vài tuần thì trên nền tảng số, triển lãm có thể được lưu giữ lâu dài, giúp công chúng tiếp tục tham quan, nghiên cứu và tìm hiểu sau khi triển lãm kết thúc. Đây cũng là kênh hiệu quả để quảng bá Mỹ thuật Việt Nam tới công chúng trong nước và quốc tế.
Đến nay, VAES đã giới thiệu hàng chục triển lãm Mỹ thuật của nhiều họa sĩ, đơn vị nghệ thuật trong cả nước, thu hút hàng triệu lượt quan tâm và truy cập. Năm 2024, sản phẩm tiếp tục được trao Giải thưởng Chuyển đổi số Việt Nam, khẳng định hiệu quả của việc ứng dụng công nghệ trong phát huy giá trị di sản mỹ thuật.
VAES không thay thế triển lãm truyền thống mà mở rộng thêm một không gian mới để nghệ thuật đến gần hơn với công chúng, đồng thời góp phần lan tỏa giá trị mỹ thuật Việt Nam trên môi trường số. Đó cũng là xu hướng đang được nhiều bảo tàng quốc tế thử nghiệm, không gian vật lý và không gian số bổ trợ cho nhau để hình thành một trải nghiệm nghệ thuật liên tục.
Tại Phòng trưng bày Quốc gia Singapore, tư duy này cũng được thể hiện qua những thử nghiệm kết hợp nghệ thuật và công nghệ. Phòng trưng bày đã phát triển các dự án nghệ thuật số gắn trực tiếp với những trưng bày dài hạn, sử dụng công nghệ cảm biến để tạo ra những tác phẩm và trải nghiệm chỉ được kích hoạt khi người xem đứng trong không gian triển lãm…
Bên cạnh việc phát triển các sản phẩm phục vụ công chúng, Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam xác định xây dựng cơ sở dữ liệu số là nền tảng quan trọng của quá trình chuyển đổi số. Bởi lẽ, mọi ứng dụng công nghệ chỉ có thể phát huy hiệu quả khi được xây dựng trên một hệ thống dữ liệu đầy đủ, chính xác và được cập nhật thường xuyên.
Năm 2021, Bảo tàng đã phối hợp với Công ty Công nghệ Esoft triển khai dự án cơ sở dữ liệu số hoá hiện vật, là một trong những Bảo tàng quốc gia đầu tiên triển khai xây dựng cơ sở dữ liệu số đồng bộ. Đến nay, Bảo tàng đã số hóa khoảng 95% trong tổng số gần 21.000 hiện vật đang lưu giữ. Mỗi hiện vật đều được xây dựng hồ sơ điện tử với đầy đủ thông tin về nguồn gốc, chất liệu, niên đại, tình trạng bảo quản, hình ảnh và các tài liệu nghiên cứu liên quan.
Việc xây dựng cơ sở dữ liệu đã tạo ra sự thay đổi rõ rệt trong công tác quản lý hiện vật. Nếu trước đây việc tra cứu chủ yếu dựa trên hồ sơ giấy, mất nhiều thời gian tìm kiếm và đối chiếu, thì hiện nay cán bộ chuyên môn có thể khai thác thông tin nhanh chóng chỉ với vài thao tác trên máy tính. Công tác kiểm kê, bảo quản, nghiên cứu và xây dựng trưng bày cũng được thực hiện thuận lợi, chính xác và hiệu quả hơn.
Song song với đó, bảo tàng đã xây dựng thư viện số, từng bước số hóa các tài liệu nghiên cứu, hình ảnh, bản thảo và hồ sơ lưu trữ quý. Đây không chỉ là giải pháp bảo quản an toàn nguồn tư liệu mà còn tạo điều kiện để chia sẻ, kết nối và khai thác hiệu quả hơn trong nghiên cứu, giáo dục và hợp tác chuyên môn.
Cơ sở dữ liệu số không chỉ phục vụ công tác quản lý mà còn là nền tảng để Bảo tàng tiếp tục phát triển các sản phẩm số, mở rộng khả năng tiếp cận di sản và nâng cao chất lượng hoạt động trong giai đoạn tới.
Ứng dụng công nghệ trong trưng bày, giáo dục và truyền thông
Không chỉ trên môi trường số, công nghệ còn được đưa trực tiếp vào không gian trưng bày. Với quan điểm, công nghệ không thay thế hiện vật gốc mà giúp công chúng tiếp cận và cảm nhận giá trị của hiện vật một cách trực quan, sinh động và hấp dẫn hơn.
Trong những năm gần đây, bảo tàng đã ứng dụng nhiều giải pháp như: 3D Mapping, Cinemagraph, màn hình tương tác, video clip và mã QR trong các trưng bày thường xuyên cũng như các triển lãm chuyên đề. Đặc biệt, tại không gian trưng bày Mỹ thuật Dân gian và Mỹ thuật Ứng dụng sau khi được chỉnh lý, công nghệ 3D Mapping đã góp phần tái hiện sinh động tranh dân gian Đông Hồ, Hàng Trống và các họa tiết trang phục dân tộc, mang đến cách tiếp cận mới đối với các giá trị mỹ thuật truyền thống.
Bảo tàng cũng đã phối hợp với công ty công nghệ AT Com tổ chức các chương trình “Tìm hiểu Mỹ thuật Việt Nam trực tuyến” trên nền tảng số, thu hút hàng trăm nghìn lượt người tham gia. Các giải pháp này đã góp phần tạo nên trải nghiệm mới cho công chúng, đặc biệt thu hút số lượng lớn giới trẻ đến tham quan và tìm hiểu tại bảo tàng.
Song song với đó, bảo tàng đẩy mạnh truyền thông số trên website, fanpage, TikTok và các nền tảng mạng xã hội. Nội dung được đổi mới theo hướng gần gũi, trực quan, kết hợp giữa thông tin chuyên môn với hình ảnh, video và những câu chuyện về tác phẩm, góp phần lan tỏa hình ảnh bảo tàng đến đông đảo công chúng.
Việc kết hợp giữa trưng bày truyền thống với công nghệ số đã tạo nên những trải nghiệm mới, thu hút ngày càng nhiều khách tham quan, đặc biệt là giới trẻ. Công nghệ đóng vai trò như một lớp diễn giải, giúp người xem nhìn kỹ hơn, hiểu sâu hơn và có thêm cơ hội tương tác với những giá trị vốn khó truyền tải chỉ bằng bảng chú thích truyền thống.
Đây cũng là cách tiếp cận có thể thấy tại National Gallery Singapore. Những màn hình tương tác, trải nghiệm số hay công nghệ cảm biến được thiết kế để kéo người xem vào câu chuyện của tác phẩm, thay vì khiến công nghệ trở thành “nhân vật chính” của phòng trưng bày. Chẳng hạn, Social Wall của Gallery cho phép khách lựa chọn các chủ đề, khám phá những tác phẩm liên quan và kết nối chúng với bối cảnh lịch sử, văn hóa của Singapore.
Ở một số chương trình khác, Phòng trưng bày Quốc gia Singapore còn thử nghiệm những trải nghiệm kết hợp nghệ thuật, AI, thực tế tăng cường và các hình thức tương tác mới, trong đó người xem không chỉ quan sát mà còn tham gia và đưa ra phản hồi. Y-Lab được xây dựng theo hướng một “phòng thí nghiệm sống”, nơi công chúng cùng tham gia thử nghiệm và hoàn thiện những ý tưởng mới về nghệ thuật và công nghệ…
Công nghệ chỉ có ý nghĩa khi công chúng được đặt ở trung tâm
Sau gần 10 năm triển khai, ứng dụng công nghệ và chuyển đổi số đã tạo ra những chuyển biến rõ nét trong hoạt động của Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam. Chuyển đổi số đã góp phần thay đổi hình ảnh của bảo tàng. Từ một địa chỉ còn ít được biết đến, Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam đã trở thành điểm đến quen thuộc của công chúng, đặc biệt là giới trẻ, các gia đình và khách du lịch. Trong khoảng 5 năm gần đây, lượng khách tham quan tăng hơn 300%, trong đó khách trong nước hiện chiếm khoảng 70% tổng số khách.
Bên cạnh việc thu hút công chúng, chuyển đổi số còn nâng cao hiệu quả hoạt động của Bảo tàng. Các quy trình quản lý, tra cứu, kiểm kê, bảo quản và khai thác hiện vật được thực hiện nhanh chóng, chính xác hơn; đồng thời tạo nền tảng để phát triển các hoạt động nghiên cứu, giáo dục và trưng bày.
Một kết quả quan trọng khác là chuyển đổi số đã mở ra mô hình hợp tác hiệu quả giữa Bảo tàng và doanh nghiệp công nghệ. Việc xã hội hóa trong phát triển các sản phẩm số không chỉ tận dụng được nguồn lực bên ngoài mà còn tạo thêm nguồn thu để tiếp tục đầu tư, nâng cấp và vận hành các nền tảng số. Những kết quả đó đã được ghi nhận bằng hai Giải thưởng Chuyển đổi số Việt Nam.
Từ thực tiễn triển khai ứng dụng công nghệ và chuyển đổi số tại bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam, ông Nguyễn Anh Minh, Giám đốc Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam nhấn mạnh, chuyển đổi số phải xuất phát từ nhu cầu thực tiễn của Bảo tàng và công chúng. Công nghệ không phải là mục tiêu mà là công cụ để giải quyết những vấn đề đặt ra trong hoạt động bảo tàng, từ quản lý hiện vật, tổ chức trưng bày đến nâng cao trải nghiệm của khách tham quan.
Bên cạnh đó, dữ liệu là nền tảng của chuyển đổi số. Các sản phẩm như: iMuseum VFA, VAES, hay các ứng dụng trong trưng bày chỉ có thể phát huy hiệu quả khi được xây dựng trên hệ thống cơ sở dữ liệu đầy đủ, chính xác và thường xuyên được cập nhật.
Đặc biệt cần phát huy hiệu quả mô hình hợp tác giữa bảo tàng và doanh nghiệp công nghệ. Việc kết hợp giữa chuyên môn của bảo tàng với năng lực công nghệ của doanh nghiệp đã giúp rút ngắn thời gian triển khai, tiết kiệm nguồn lực và tạo ra những sản phẩm có chất lượng, đồng thời mở ra khả năng khai thác bền vững.
Tuy nhiên, yếu tố quyết định thành công vẫn là con người. Sự quyết tâm của lãnh đạo, tinh thần đổi mới của đội ngũ cán bộ cùng sự đồng hành của các đối tác là điều kiện quan trọng để chuyển đổi số được triển khai hiệu quả và lâu dài.