Đồng thời, cần tăng cường kết nối với doanh nghiệp lớn, doanh nghiệp FDI, tạo điều kiện để khu vực này tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Đại biểu Phạm Văn Thịnh (Đoàn Bắc Ninh)
Theo tôi, doanh nghiệp nhỏ và vừa là xương sống của nền kinh tế. Để khu vực doanh nghiệp này phát triển, cần tháo gỡ những khó khăn thiết thực về mặt bằng sản xuất, nguồn vốn, đơn hàng và khả năng tham gia chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp lớn, doanh nghiệp FDI.
Từ thực tiễn tại Bắc Ninh, chúng tôi nhận thấy doanh nghiệp nhỏ và vừa thường gặp khó khăn đầu tiên là đất đai, nhà xưởng. Địa phương đã tạo điều kiện phát triển các khu, cụm công nghiệp có diện tích dành cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, đồng thời khuyến khích phát triển các làng nghề để người dân, nhất là thanh niên, có thể khởi nghiệp và tổ chức sản xuất ngay tại nơi sinh sống.
Khó khăn thứ hai là nguồn vốn. Doanh nghiệp nhỏ và vừa, đặc biệt là doanh nghiệp khởi nghiệp, rất cần vốn để đầu tư sản xuất, kinh doanh. Chính quyền địa phương tăng cường kết nối doanh nghiệp với ngân hàng, khuyến khích các tổ chức tín dụng dành nguồn vốn phù hợp cho khu vực này. Thực tế, khi được tiếp cận vốn và phát triển ổn định, doanh nghiệp có thể tạo ra nguồn doanh thu bền vững, mang lại lợi ích lâu dài cho cả doanh nghiệp và ngân hàng.
Một vấn đề quan trọng khác là kết nối doanh nghiệp nhỏ và vừa vào hệ sinh thái sản xuất, chuỗi cung ứng toàn cầu. Trong bối cảnh dịch chuyển chuỗi cung ứng, nhiều doanh nghiệp đầu chuỗi có nhu cầu nội địa hóa nguồn cung. Chính quyền địa phương đã đóng vai trò cầu nối, tổ chức các cuộc gặp gỡ để doanh nghiệp lớn tiếp cận các nhà cung ứng trong nước.
Tại Bắc Ninh, chúng tôi đã thực hiện sàng lọc, đánh giá năng lực doanh nghiệp theo các tiêu chí cụ thể, từ đó giới thiệu những doanh nghiệp đủ điều kiện để các nhà cung ứng đầu chuỗi khảo sát, lựa chọn. Với những doanh nghiệp chưa đáp ứng yêu cầu, đối tác có thể hỗ trợ chuyển đổi quy trình sản xuất, phương thức quản trị, ứng dụng hệ thống quản trị nguồn lực doanh nghiệp (ERP) và tiến tới sản xuất thông minh.
Chúng tôi cũng chú trọng phát huy vai trò của các hiệp hội doanh nghiệp, nhất là hiệp hội doanh nhân trẻ và các hội chuyên ngành. Việc hình thành các nhóm doanh nghiệp trong những lĩnh vực như bán dẫn, robot công nghiệp, tự động hóa giúp tăng cường kết nối, chia sẻ kinh nghiệm và tạo điều kiện để doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào các ngành công nghiệp có giá trị gia tăng cao. Đây cũng là những lĩnh vực Bắc Ninh định hướng phát triển bên cạnh các ngành truyền thống.
Về chính sách thuế, theo tôi, doanh nghiệp nhỏ và vừa quan tâm đến vấn đề này, nhưng điều họ trăn trở nhất vẫn là có mặt bằng để sản xuất, có vốn để đầu tư và có đơn hàng để duy trì hoạt động. Các doanh nghiệp đều hiểu rằng khi kinh doanh có lợi nhuận thì phải thực hiện nghĩa vụ thuế với Nhà nước; nguồn thu này sẽ được sử dụng để đầu tư hạ tầng và cung cấp các dịch vụ công, qua đó phục vụ chính hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Nếu có thêm nguồn lực hỗ trợ doanh nghiệp, theo tôi, cần ưu tiên những giải pháp thiết thực như tín dụng với lãi suất phù hợp, hỗ trợ mặt bằng sản xuất, nâng cao năng lực công nghệ và kết nối đơn hàng. Đây là những điều kiện quan trọng giúp doanh nghiệp nhỏ và vừa nâng cao năng lực cạnh tranh, phát triển bền vững và từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng.
Đại biểu Trịnh Xuân An (Đoàn Đồng Nai): Cần cơ chế kết nối doanh nghiệp nhỏ và vừa với khối FDI
Đồng Nai là địa bàn trọng điểm về thu hút đầu tư nước ngoài, trong khi doanh nghiệp nhỏ và vừa chiếm tỷ trọng lớn trong tổng số doanh nghiệp của địa phương. Vì vậy, Luật Phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa cần tạo cơ chế để các doanh nghiệp này tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng, hệ sinh thái sản xuất của các doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp FDI.
Tôi cho rằng, điểm mới đáng chú ý của dự thảo Luật là các chính sách liên quan đến hình thành chuỗi giá trị, hệ sinh thái doanh nghiệp nhỏ và vừa. Doanh nghiệp nhỏ và vừa muốn phát triển không thể tách rời doanh nghiệp lớn. Đặc biệt, tại những địa bàn có nhiều doanh nghiệp FDI như Đồng Nai, cần thúc đẩy mối quan hệ hợp tác thực chất giữa hai khu vực doanh nghiệp, từ cung ứng nguyên liệu, công nghiệp hỗ trợ đến chế biến, chế tạo.
Muốn vậy, cần có cơ chế kết nối cụ thể, đồng thời nghiên cứu các chính sách ưu đãi về tín dụng, thuế và hỗ trợ kỹ thuật để khuyến khích doanh nghiệp FDI chuyển giao công nghệ, đặt hàng và tăng cường hợp tác với doanh nghiệp trong nước. Nhà nước cũng cần xây dựng các tiêu chí phù hợp để thúc đẩy sự kết nối giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nhỏ và vừa, thay vì chỉ dừng ở khuyến khích chung.
Đối với Đồng Nai, đây là cơ hội để tận dụng lợi thế từ các doanh nghiệp FDI đã đầu tư nhiều năm, đồng thời thu hút các dự án mới theo định hướng công nghệ cao, công nghệ xanh. Trên cơ sở đó, địa phương có thể thúc đẩy doanh nghiệp nhỏ và vừa tham gia sâu hơn vào các lĩnh vực như công nghiệp hỗ trợ, công nghệ số, nông nghiệp xanh và các ngành có giá trị gia tăng cao.
Tôi cho rằng, khi Luật Phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa được thông qua, đây sẽ là nền tảng quan trọng để triển khai các chính sách hỗ trợ theo hướng thực chất hơn. Tuy nhiên, để tạo chuyển biến rõ nét, cần cụ thể hóa chính sách thành những chương trình ưu tiên phù hợp với điều kiện của từng địa phương. Với lợi thế về thu hút đầu tư nước ngoài, Đồng Nai có điều kiện thuận lợi để thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa, qua đó nâng cao năng lực của khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa.