Nghị quyết số 72-NQ/TW ngày 9/9/2025 của Bộ Chính trị về một số giải pháp đột phá, tăng cường bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân đặt ra định hướng chuyển mạnh từ tư duy “chữa bệnh” sang “phòng bệnh”, lấy phòng bệnh và nâng cao sức khỏe nhân dân làm trọng tâm. Theo đó, hệ thống y tế dự phòng cần được củng cố, hiện đại hóa, nâng cao năng lực giám sát, cảnh báo sớm và đáp ứng với dịch bệnh. Cùng với mở rộng tiêm chủng, việc bảo đảm nguồn vaccine, từng bước tự chủ vaccine, thuốc và sinh phẩm y tế được xác định là một trong những yêu cầu quan trọng, góp phần xây dựng năng lực ứng phó chủ động trước các nguy cơ sức khỏe ngày càng phức tạp.
Từ thực tiễn triển khai Nghị quyết số 72-NQ/TW tại một số đơn vị ngành y tế và địa phương, phóng viên TTXVN thực hiện loạt bài ghi nhận những nỗ lực trong củng cố y tế dự phòng, nâng cao năng lực nghiên cứu, sản xuất vaccine và bảo đảm an ninh y tế.
Bài 1: Vaccine vì cuộc sống con người
Nghị quyết số 72-NQ/TW của Bộ Chính trị xác định một trong những nhiệm vụ, giải pháp quan trọng là “nghiên cứu xây dựng các trung tâm sản xuất vaccine công nghệ mới, góp phần phòng ngừa các bệnh nhiệt đới, bệnh mới nổi và tái nổi”. Trong bối cảnh dịch bệnh truyền nhiễm diễn biến khó lường, chủ động nghiên cứu, phát triển và sản xuất vaccine trong nước không chỉ góp phần bảo vệ sức khỏe nhân dân mà còn có ý nghĩa đối với bảo đảm an ninh y tế quốc gia. Thực tế tại Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) cho thấy, năng lực nghiên cứu và sản xuất trong nước đang từng bước được hình thành, tích lũy qua nhiều năm.
Làm chủ công nghệ, chủ động nguồn vaccine
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC), có trụ sở tại Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa, được thành lập năm 1978 là đơn vị trực thuộc Bộ Y tế với nhiệm vụ nghiên cứu sản xuất vaccine và sinh phẩm y tế phục vụ Chương trình Tiêm chủng mở rộng Quốc gia và phòng chống dịch bệnh cho nhân dân cả nước. Qua gần nửa thế kỷ hoạt động, IVAC đã thực hiện có hiệu quả chủ trương “tự chủ sản xuất vaccine trong nước” của Đảng, Nhà nước và Bộ Y tế, góp phần quan trọng trong công tác chăm sóc, nâng cao và bảo vệ sức khỏe nhân dân.
Hiện IVAC sản xuất các vaccine phục vụ Chương trình Tiêm chủng mở rộng và nhu cầu phòng bệnh, trong đó có vaccine phòng lao (BCG), vaccine uốn ván - bạch hầu hấp phụ (Td), vaccine bạch hầu - ho gà - uốn ván hấp phụ (DPT) và vaccine uốn ván hấp phụ (TT).
Cùng với duy trì năng lực sản xuất các vaccine truyền thống, Viện từng bước đầu tư cơ sở vật chất, hoàn thiện hệ thống quản lý chất lượng và phát triển các công nghệ phục vụ nghiên cứu vaccine thế hệ mới. Hệ thống sản xuất của IVAC được xây dựng theo các yêu cầu của GMP-WHO; công tác quản lý chất lượng được triển khai theo các tiêu chuẩn phù hợp, tạo cơ sở cho việc kiểm soát chất lượng sản phẩm trong toàn bộ quá trình nghiên cứu và sản xuất.
Trong lĩnh vực vaccine cúm, IVAC đã nghiên cứu, phát triển công nghệ sản xuất vaccine cúm đại dịch. Công trình “Thiết lập công nghệ sản xuất vaccine Cúm A/H1N1/09 theo tiêu chuẩn WHO-GMP” được vinh danh vì góp phần quan trọng trong quá trình phát triển nền y học nước nhà là một trong những kết quả nghiên cứu có ý nghĩa đối với việc hình thành năng lực sản xuất vaccine cúm trong nước.
Một dấu ấn khác là việc IVAC nghiên cứu và sản xuất thành công vaccine cúm mùa dạng mảnh bất hoạt IVACFLU-S. Vaccine sử dụng các kháng nguyên của các chủng virus cúm A/H1N1, A/H3N2 và cúm B theo khuyến cáo cập nhật của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Việc có khả năng cập nhật chủng vaccine theo khuyến cáo của WHO và duy trì năng lực sản xuất trong nước góp phần nâng cao khả năng chủ động nguồn vaccine cúm phục vụ công tác phòng bệnh.
Trong quá trình phát triển công nghệ, IVAC cũng từng bước nghiên cứu các hướng tiếp cận mới như vaccine ho gà vô bào, vaccine phối hợp, vaccine uốn ván - bạch hầu - ho gà vô bào giảm liều (Tdap) cùng các công nghệ nuôi cấy tế bào, lên men sinh học, đông khô và sản xuất vaccine trên trứng gà có phôi.
Theo IVAC, việc phát triển các công nghệ này nhằm tạo thêm năng lực nghiên cứu, phát triển và sản xuất, đáp ứng yêu cầu đa dạng hóa sản phẩm và chủ động ứng phó với những nguy cơ dịch bệnh mới nổi, tái nổi.
Phóng viên TTXVN đã có mặt tại IVAC và trực tiếp chứng kiến quy trình sản xuất vaccine được kiểm soát nghiêm ngặt. Mỗi công đoạn đều tuân thủ các quy định về thực hành sản xuất tốt (GMP) với hệ thống kiểm soát nhiệt độ, độ sạch và điều kiện vô trùng chặt chẽ… Tại IVAC, nhiều kỹ thuật và thiết bị hiện đại được đưa vào quá trình kiểm nghiệm nhằm nâng cao độ chính xác và độ tin cậy của kết quả.
Đang thực hiện các thao tác kiểm định, Thạc sĩ Lê Thị Thu Thủy, Nghiên cứu viên Phòng Kiểm định IVAC cho biết, trước đây việc xác định dư lượng Triton X-100 trong vaccine cúm được thực hiện bằng phương pháp đo quang phổ. Hiện Viện đã đưa vào sử dụng hệ thống sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) để định lượng Triton X-100, giúp nâng cao độ nhạy và độ chính xác trong kiểm soát chỉ tiêu này.
Theo Thạc sĩ Trần Ngọc Nhơn, Phó Trưởng phòng Kiểm định IVAC, Viện đang triển khai nhiều kỹ thuật phục vụ kiểm định vaccine và sinh phẩm, trong đó có kỹ thuật Real-time PCR trong đánh giá một số chỉ tiêu an toàn và đặc hiệu; kỹ thuật trung hòa virus bằng kháng thể huỳnh quang trên nuôi cấy tế bào (FAVN) để định lượng chính xác hiệu giá huyết thanh kháng dại. Ngoài ra, các phương pháp như ELISA, điện di miễn dịch và điện di SDS-PAGE được áp dụng nhằm đánh giá các chỉ tiêu liên quan đến chất lượng và độ tinh sạch của sản phẩm; đồng thời góp phần giảm sự phụ thuộc vào một số phương pháp thử nghiệm sử dụng động vật.
Chuyển đổi số cũng đang được triển khai trong công tác kiểm định. Các phần mềm chuyên dụng hỗ trợ xử lý và phân tích dữ liệu được sử dụng trong một số phép thử như CombiStats trong phân tích thống kê sinh học đối với vaccine cúm mùa và Gen5 trong tính toán và đánh giá công hiệu của vaccine ho gà vô bào.
Việc số hóa hồ sơ, dữ liệu nghiên cứu và quy trình kiểm nghiệm không những giúp minh bạch hóa quy trình tăng khả năng truy xuất, hạn chế sai sót trong quá trình thao tác thủ công mà còn rút ngắn đáng kể thời gian trả kết quả kiểm nghiệm. Đây là một trong những hướng đi nhằm nâng cao hiệu quả quản lý chất lượng trong quá trình hiện đại hóa hoạt động của Viện.
Thúc đẩy năng lực tự chủ vaccine
Nhiều năm qua, IVAC đã xây dựng quan hệ hợp tác với các tổ chức quốc tế, viện nghiên cứu, trường đại học trong lĩnh vực vaccine, y tế và công nghệ sinh học, trong đó có Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc (UNICEF), PATH (Hoa Kỳ), Dynavax (Hoa Kỳ), Viện Sức khỏe Quốc gia Đài Loan (NHRI), Đại học Niigata (Nhật Bản), Viện Pasteur Paris (Pháp), Viện Vaccine Quốc tế (IVI, Hàn Quốc)… và một số đối tác khác.
Thông qua các chương trình hợp tác, IVAC có điều kiện tiếp cận, trao đổi về khoa học, công nghệ, tiêu chuẩn kỹ thuật và kinh nghiệm quản lý; đồng thời nâng cao năng lực của đội ngũ nghiên cứu, sản xuất và kiểm định. Quan trọng hơn, quá trình hợp tác từng bước góp phần hình thành năng lực nội sinh, giúp đội ngũ trong nước có khả năng tiếp nhận, vận hành và phát triển công nghệ.
Trong lĩnh vực vaccine cúm, sự phối hợp với các tổ chức quốc tế đã góp phần hỗ trợ quá trình hình thành và phát triển năng lực sản xuất vaccine cúm theo tiêu chuẩn quốc tế. Những kinh nghiệm tích lũy được từ quá trình này trở thành cơ sở để IVAC duy trì và phát triển năng lực sản xuất vaccine cúm trong nước.
Nghị quyết số 72-NQ/TW của Bộ Chính trị được kỳ vọng tạo thêm cơ sở chính sách cho hoạt động nghiên cứu, phát triển vaccine và các sản phẩm y tế chiến lược. Nghị quyết xác định yêu cầu phát triển công nghiệp dược, thiết bị y tế, từng bước bảo đảm tự chủ về vaccine, thuốc và thiết bị y tế; đồng thời đặt ra nhiệm vụ nghiên cứu xây dựng các trung tâm sản xuất vaccine công nghệ mới, góp phần phòng ngừa các bệnh nhiệt đới, bệnh mới nổi và tái nổi.
Nghị quyết cũng nêu định hướng ưu tiên nguồn lực cho lĩnh vực y tế trong sử dụng Quỹ Phát triển khoa học và công nghệ quốc gia, tập trung vào nghiên cứu, sản xuất thuốc mới, thuốc ứng dụng công nghệ cao, vaccine và sinh phẩm phòng, điều trị bệnh. Với gần 50 năm xây dựng và phát triển, đội ngũ cán bộ khoa học của IVAC đã tích lũy kinh nghiệm trong nghiên cứu, tiếp nhận và phát triển công nghệ. Đây là yếu tố quan trọng trong quá trình nâng cao năng lực tự chủ, bởi chuyển giao công nghệ chỉ thực sự tạo ra năng lực bền vững khi đội ngũ trong nước có khả năng vận hành, điều chỉnh, tối ưu và tiếp tục phát triển công nghệ.
Trao đổi với phóng viên TTXVN, Tiến sĩ Dương Hữu Thái, Viện trưởng IVAC cho biết, các bệnh mới nổi và tái nổi tiếp tục là nguy cơ mà Việt Nam phải chủ động ứng phó. Trong thời gian qua, với sự hỗ trợ của các tổ chức trong và ngoài nước, IVAC đã phát triển được công nghệ sản xuất vaccine cúm. Đây là cơ sở để Viện tiếp tục nghiên cứu, phát triển vaccine cúm trong trường hợp xuất hiện dịch hoặc đại dịch.
“Thách thức lớn nhất là việc phát triển công nghệ sản xuất vaccine và sinh phẩm đòi hỏi sự đầu tư lớn và tốn kém, kể cả về thời gian, nguồn lực cũng như công nghệ. Việc phát triển một sản phẩm mới cần phải có định hướng xuyên suốt từ trên xuống dưới”, Tiến sĩ Dương Hữu Thái chia sẻ. Viện trưởng IVAC cho rằng những chủ trương, chính sách mới đang tạo hành lang quan trọng cho hoạt động nghiên cứu, phát triển sản phẩm mới, không chỉ đối với khu vực tư nhân mà cả các đơn vị nghiên cứu, sản xuất trong hệ thống y tế công lập.
Từ góc độ này, cơ chế chính sách và nguồn lực phù hợp sẽ giúp các cơ sở nghiên cứu có điều kiện chuyển từ việc duy trì sản xuất các sản phẩm hiện có sang chủ động nghiên cứu, phát triển và làm chủ những công nghệ, sản phẩm mới có ý nghĩa chiến lược.
Đằng sau mỗi liều vaccine đến với người dân là một quá trình nghiên cứu, phát triển và sản xuất kéo dài, với nhiều công đoạn đòi hỏi trình độ khoa học - công nghệ, nguồn nhân lực và hệ thống quản lý chất lượng chặt chẽ. Khi năng lực nghiên cứu và sản xuất trong nước được củng cố, Việt Nam không chỉ có thêm khả năng chủ động nguồn cung vaccine mà còn tăng cường năng lực ứng phó trước các dịch bệnh mới nổi và tái nổi. Đây cũng là một trong những nền tảng quan trọng để thực hiện mục tiêu lấy phòng bệnh làm trọng tâm, từng bước nâng cao năng lực tự chủ của ngành y tế và xây dựng “lá chắn” chủ động trước những nguy cơ sức khỏe có thể xuất hiện trong tương lai.
Bài 2: An toàn thực phẩm trước những thách thức