Từ ứng dụng AI đến xây dựng hệ sinh thái ngân hàng số tin cậy
Theo tinh thần Nghị quyết 57, đây là nền tảng để ngành ngân hàng thúc đẩy chuyển đổi số, xây dựng hệ sinh thái số tin cậy, nâng cao hiệu quả hoạt động và phát triển bền vững.
Theo TS. Phan Thanh Đức, Trưởng Khoa Công nghệ thông tin và Kinh tế số, Học viện Ngân hàng, vấn đề không chỉ là làm thế nào để hệ thống không gặp sự cố mà còn ở khả năng phát hiện sớm, giới hạn tác động và tiếp tục phục vụ khách hàng khi một mắt xích gặp vấn đề.
Từ góc độ thực tiễn, ông Đinh Việt Hưng, Giám đốc Khối Công nghệ thông tin TPBank nhấn mạnh, niềm tin là yếu tố cốt lõi trong hoạt động ngân hàng. Một hệ sinh thái số đáng tin cậy cần bảo đảm an toàn tài sản, bảo vệ dữ liệu, quản trị rủi ro và minh bạch trong vận hành, ứng dụng công nghệ.
Khi ngân hàng mở rộng kết nối với đối tác và sử dụng ngày càng nhiều nền tảng công nghệ, rủi ro có thể phát sinh không chỉ từ hệ thống nội bộ mà còn từ những mắt xích bên ngoài. Vì vậy, bảo đảm an toàn cần được đặt trong tổng thể hệ sinh thái, thay vì chỉ tập trung vào từng hệ thống riêng lẻ.
Chia sẻ cụ thể vấn đề này, ông Lê Quang Hà, Phó Giám đốc Công ty TNHH MTV An ninh mạng Viettel cho rằng, tốc độ và quy mô các cuộc tấn công mạng đang thay đổi nhanh chóng, trong đó các công cụ AI có thể bị lợi dụng để gia tăng năng lực tấn công. Theo ông Lê Quang Hà, chiến lược an ninh mạng cần chuyển từ cách tiếp cận chủ yếu tập trung vào phát hiện, ngăn chặn sang nâng cao khả năng chống chịu số.
Trọng tâm là xây dựng năng lực giám sát liên tục, phát hiện sớm mối đe dọa, ứng phó sự cố và duy trì hoạt động của các dịch vụ thiết yếu. “Phân tích hành vi, phát hiện bất thường và cảnh báo mối đe dọa cũng góp phần bảo vệ giao dịch, củng cố niềm tin khách hàng và duy trì trải nghiệm ngân hàng số liền mạch”, ông Lê Quang Hà chia sẻ.
Đại diện An ninh mạng Viettel nhấn mạnh, các tổ chức cần chuẩn bị cho khả năng sự cố có thể xảy ra, thay vì chỉ đặt mục tiêu ngăn chặn mọi cuộc tấn công. Việc phân tách hệ thống thành các vùng kiểm soát phù hợp giúp khoanh vùng ảnh hưởng, hạn chế sự cố lan rộng. AI có thể hỗ trợ tự động hóa một số hoạt động giám sát, ứng phó, nhưng phải được triển khai trong khuôn khổ kiểm soát rõ ràng.
Ở góc độ ngân hàng, ông Nguyễn Vĩnh Tuyên, Phó Tổng Giám đốc Nam A Bank cho rằng, ngân hàng cần cân bằng giữa an toàn và thuận tiện. Các biện pháp bảo mật phải đủ chặt chẽ để bảo vệ khách hàng; đồng thời phù hợp với mức độ rủi ro của từng giao dịch, tránh tạo thêm những bước xác thực không cần thiết.
Ông Nguyễn Vĩnh Tuyên chia sẻ: “Trong kỷ nguyên AI, Nam A Bank xác định niềm tin số là nền tảng quan trọng để phát triển ngân hàng số an toàn, bền vững và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Ngân hàng hướng tới mô hình ‘bảo mật thông minh’, ứng dụng AI để nhận diện rủi ro theo thời gian thực, xác thực thích ứng và chủ động ngăn chặn gian lận trước khi ảnh hưởng đến khách hàng”.
Theo ông Nguyễn Vĩnh Tuyên, Nam A Bank kết hợp eKYC, xác thực sinh trắc học, công nghệ chống giả mạo, VNeID, các phương thức thanh toán số hiện đại cùng mô hình bảo mật đa lớp, hướng đến trải nghiệm giao dịch nhanh chóng, thuận tiện nhưng vẫn an toàn và tin cậy.
Quản trị AI, đầu tư có trọng tâm để phát huy hiệu quả
Theo ông Đoàn Thanh Hải, Phó Cục trưởng Cục Công nghệ thông tin, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), để khai thác hiệu quả AI, ngành ngân hàng cần phát triển đồng bộ các năng lực về pháp lý, dữ liệu, hạ tầng công nghệ, nguồn nhân lực và quản trị.
Theo đó, khuôn khổ pháp lý cần tạo điều kiện cho AI phát triển an toàn, đồng thời kiểm soát rủi ro theo mức độ tự chủ của công nghệ. AI càng được trao nhiều quyền tự chủ thì yêu cầu quản lý, giám sát càng phải chặt chẽ. Bên cạnh đó, các ngân hàng cần xây dựng nền tảng dữ liệu đầy đủ, chính xác, được cập nhật thường xuyên và bảo đảm khả năng liên thông giữa các hệ thống. Hạ tầng công nghệ phải đáp ứng yêu cầu xử lý dữ liệu lớn, có khả năng mở rộng và tích hợp AI vào các quy trình nghiệp vụ.
Bà Phùng Nguyễn Hải Yến, Phó Tổng Giám đốc Vietcombank cho biết, nguồn lực đầu tư của mỗi ngân hàng đều có giới hạn, do đó việc lựa chọn ứng dụng AI phải dựa trên hiệu quả thực tế.
Vietcombank hiện áp dụng khung đánh giá DVF với ba tiêu chí: Desirability (có đáng làm hay không), Viability (có mang lại hiệu quả hay không) và Feasibility (có khả thi hay không). Mỗi đề xuất ứng dụng AI được xem xét trên nhiều khía cạnh, từ khả năng gia tăng doanh thu, lợi nhuận, cải thiện trải nghiệm khách hàng, giảm thiểu rủi ro đến chi phí triển khai và vận hành dài hạn.
Bà Phùng Nguyễn Hải Yến nhấn mạnh, ứng dụng AI không nên chỉ dừng ở việc tự động hóa từng công đoạn mà cần xem xét lại toàn bộ quy trình để tạo ra thay đổi thực chất; đồng thời, ngân hàng phải xác định rõ trách nhiệm, mức độ sai số có thể chấp nhận và không đánh đổi an toàn để lấy hiệu quả kinh doanh.
Cùng quan điểm, ông Nguyễn Anh Tuấn, Phó Tổng Giám đốc Techcombank cho biết, ngân hàng đang chuyển từ chuyển đổi số sang chuyển đổi AI, hướng tới đưa AI trở thành năng lực cốt lõi. Mọi sáng kiến đầu tư công nghệ đều phải xuất phát từ bài toán kinh doanh cụ thể, có sự phối hợp giữa bộ phận nghiệp vụ và công nghệ. Thực tế, ứng dụng AI vào một số hoạt động phát triển công nghệ tại Techcombank đã giúp năng suất tăng khoảng 20 - 30%.
Với khoảng 18 triệu khách hàng và 12.000 nhân viên, Techcombank xác định AI là công cụ quan trọng để phân tích, dự báo nhu cầu và cung cấp sản phẩm, dịch vụ phù hợp với từng khách hàng. Tuy nhiên, để AI phát huy hiệu quả, ngân hàng phải xây dựng hệ thống tri thức nội bộ, chuẩn hóa dữ liệu và bảo đảm an toàn thông tin.