Thưa ông, sau gần 2 năm triển khai Nghị quyết 57-NQ/TW, chuyển đổi số đang dần hiện diện trong đời sống và hoạt động kinh doanh. Theo ông, đâu là giá trị thiết thực nhất mà quá trình này mang lại cho người dân và doanh nghiệp?
Giá trị gần gũi nhất của chuyển đổi số nằm ở những việc giúp tiết kiệm thời gian, giảm thao tác và mở rộng cơ hội tiếp cận dịch vụ. Theo đó, người dân có thể tra cứu thông tin, thực hiện một số thủ tục trực tuyến, thanh toán không dùng tiền mặt. Hộ kinh doanh có thể giới thiệu sản phẩm, nhận đơn và duy trì liên hệ với khách hàng trên các nền tảng số.
Trong quá trình triển khai Nghị quyết 57-NQ/TW cho thấy, Cổng Dịch vụ công Quốc gia, Cơ sở dữ liệu Quốc gia về dân cư và ứng dụng VNeID tiếp tục được hoàn thiện, kết nối, khai thác hiệu quả, góp phần cắt giảm thủ tục hành chính, nâng cao chất lượng phục vụ và giảm chi phí cho người dân, doanh nghiệp. Thương mại điện tử, thanh toán số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong một số lĩnh vực cũng đã tạo ra hiệu quả cụ thể.
Với tiểu thương, một chiếc điện thoại có thể hỗ trợ nhận thanh toán, quảng bá hàng hóa và trao đổi với khách hàng. Với người dân, dịch vụ số giúp tiếp cận thông tin, thực hiện giao dịch thuận tiện hơn. Những thay đổi này có thể không quá lớn trong từng trường hợp nhưng nếu được duy trì và mở rộng sẽ góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và năng lực kinh doanh.
Điều quan trọng, hiệu quả chuyển đổi số không nên chỉ được nhìn nhận qua số lượng nền tảng hay ứng dụng được đưa vào sử dụng mà phải thể hiện ở những lợi ích cụ thể đối với người dùng.
Thưa ông, hiện doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV), hộ kinh doanh, tiểu thương vẫn gặp khó khăn về chi phí, nhân lực và kỹ năng số. Theo ông, Việt Nam cần có cách tiếp cận và giải pháp hỗ trợ ra sao để chuyển đổi số không trở thành gánh nặng, thực sự mang lại hiệu quả?
Chuyển đổi số không nhất thiết phải bắt đầu bằng những hệ thống phức tạp. Nhiều cơ sở có thể khởi đầu từ phần mềm quản lý bán hàng, kho, thu chi, hóa đơn và chăm sóc khách hàng, sau đó từng bước kết nối với các kênh bán hàng trực tuyến. Điều quan trọng, lựa chọn giải pháp phù hợp với quy mô, khả năng tài chính và nhu cầu thực tế.
Những rào cản hiện nay như chi phí đầu tư và duy trì, thiếu nhân lực có kỹ năng số, hạn chế về thời gian và khó khăn trong việc lựa chọn giải pháp phù hợp. Một số hộ kinh doanh còn băn khoăn về an toàn tài khoản, bảo mật dữ liệu và cách xử lý khi gặp sự cố.
Theo tôi, việc hỗ trợ cần bắt đầu từ nhu cầu của từng nhóm ngành nghề. Cơ quan quản lý và địa phương có thể tổ chức tư vấn ngắn, hướng dẫn trực tiếp và xây dựng các bộ giải pháp cơ bản theo quy mô. Đào tạo nên gắn với tình huống thực tế như tạo mã thanh toán, quản lý đơn hàng, theo dõi thu chi, bảo vệ tài khoản hoặc sử dụng AI để soạn nội dung rồi kiểm tra lại.
Đối với doanh nghiệp nhỏ, việc được hỗ trợ đánh giá nhu cầu và chi phí thử nghiệm giải pháp có thể giúp giảm rủi ro khi bắt đầu. Hiệp hội ngành nghề, ngân hàng, nhà cung cấp công nghệ và cơ sở đào tạo cũng có thể phối hợp làm đầu mối tư vấn, hỗ trợ sau đào tạo và hướng dẫn bảo vệ dữ liệu.
AI cũng mở thêm một số khả năng ứng dụng với chi phí ban đầu thấp, chẳng hạn gợi ý nội dung quảng bá, biên tập mô tả sản phẩm, trả lời câu hỏi thường gặp hoặc tổng hợp phản hồi khách hàng. Tuy nhiên, AI cũng chỉ được xem là công cụ hỗ trợ. Người dùng cần kiểm tra độ chính xác của kết quả, giữ quyền quyết định và thận trọng khi đưa dữ liệu nội bộ hoặc thông tin khách hàng lên các nền tảng.
Kết quả hỗ trợ cần được đánh giá bằng những chỉ dấu dễ hiểu như thời gian và chi phí tiết kiệm được; năng suất, khả năng quản lý và cơ hội tiếp cận khách hàng được cải thiện ra sao. Cách tiếp cận này giúp việc hỗ trợ sát thực tế hơn, đồng thời tạo cơ sở để điều chỉnh giải pháp khi nhu cầu thay đổi.
Trong bối cảnh AI, dữ liệu và các công nghệ mới ngày càng được quan tâm, theo ông, đâu là ưu tiên để chuyển đổi số đi vào chiều sâu, giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và góp phần thực hiện hiệu quả Nghị quyết 57?
Điều doanh nghiệp cần thay đổi đầu tiên không phải là đầu tư ngay vào công nghệ mà là đổi mới tư duy. Chuyển đổi số không đơn thuần là số hóa quy trình mà còn là thay đổi mô hình quản trị, mô hình kinh doanh và phương thức tạo ra giá trị.
Tiếp theo, đầu tư cho nguồn nhân lực chất lượng cao. Trong kỷ nguyên AI, công nghệ có thể được mua nhưng con người biết làm chủ công nghệ mới tạo nên lợi thế cạnh tranh bền vững.
Việt Nam cũng cần từng bước làm chủ công nghệ lõi, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị AI, bán dẫn, dữ liệu, an ninh mạng, robot và tự động hóa. Làm chủ công nghệ không đồng nghĩa với khép kín. Công nghệ tiên tiến cần được tiếp thu có chọn lọc, nội địa hóa và cải tiến phù hợp với điều kiện Việt Nam. Doanh nghiệp cần tăng cường kết nối với trường đại học, viện nghiên cứu, trung tâm đổi mới sáng tạo và các đối tác quốc tế.
Từ định hướng của Nghị quyết 57 đến yêu cầu triển khai trong đời sống, cần kiên trì đưa công nghệ đến gần người dùng bằng những giải pháp vừa sức, hướng dẫn rõ ràng và hỗ trợ liên tục. Bên cạnh việc tiếp cận các công cụ mới, doanh nghiệp cần chú trọng nâng cao kỹ năng số, thay đổi tư duy quản trị và hình thành khả năng sử dụng công nghệ một cách chủ động, an toàn, hiệu quả.
Khi công nghệ phục vụ đúng nhu cầu, người dân sẽ thuận tiện hơn trong tiếp cận dịch vụ, hộ kinh doanh có thêm điều kiện nâng cao hiệu quả hoạt động và doanh nghiệp có cơ hội phát triển bền vững hơn. Đó cũng là cách để chuyển đổi số không dừng lại ở việc ứng dụng công nghệ mà trở thành năng lực thực chất trong đời sống và hoạt động kinh tế.
Xin trân trọng cảm ơn ông!