Trao đổi với phóng viên TTXVN tại Canada, cựu nghị sĩ Bryon Wilfert cho rằng Ottawa cần tận dụng các kênh đối thoại mới để tìm kiếm những cam kết thương mại có tính ràng buộc, giúp doanh nghiệp củng cố niềm tin và lập kế hoạch dài hạn.
Theo ông Wilfert, điểm quan trọng khi đánh giá tác động của cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ là phân biệt giữa thay đổi quyền kiểm soát Quốc hội và thay đổi thẩm quyền của Tổng thống. Việc Đảng Dân chủ giành quyền kiểm soát cả Hạ viện và Thượng viện có thể tạo sức ép đáng kể khi Quốc hội khóa mới bắt đầu hoạt động vào tháng 1 tới. Tuy nhiên, điều đó chưa đủ để làm thay đổi những công cụ mà chính quyền Tổng thống Donald Trump đang sử dụng trong chính sách thương mại.
Ông cho rằng Quốc hội Mỹ có thẩm quyền hiến định đối với thương mại quốc tế, nhưng đã trao nhiều quyền hạn cho nhánh hành pháp thông qua luật. Trong đó, Mục 232 liên quan đến an ninh quốc gia và Mục 301 về xử lý các hành vi thương mại bị coi là không công bằng vẫn tạo dư địa đáng kể cho chính quyền hành động, theo khuôn khổ các yêu cầu pháp lý và sự giám sát của tòa án.
Một Quốc hội do Đảng Dân chủ kiểm soát có thể tổ chức điều trần, tiến hành điều tra và yêu cầu chính quyền giải trình về tác động của thuế quan. Tuy nhiên, theo ông Wilfert, những hoạt động này hoặc các nghị quyết không có tính ràng buộc không thể trực tiếp hủy bỏ mức thuế do Tổng thống áp đặt.
Báo chí Canada cũng cho rằng các nghị sĩ Dân chủ có thể đề xuất luật nhằm kiềm chế thuế quan đối với Canada, nhưng Tổng thống vẫn có quyền phủ quyết. Để vượt qua quyền phủ quyết, dự luật cần nhận được sự ủng hộ của 2/3 số phiếu tại mỗi viện Quốc hội. Thuế quan đã trở thành một vấn đề trong các cuộc đua tại những bang chiến địa như Maine và Michigan.
Cựu nghị sĩ Wilfert nhận định rào cản này khiến khả năng thay đổi đáng kể chính sách thuế quan bằng con đường lập pháp trở nên khó khăn. Dù vậy, việc tăng cường giám sát có thể làm nổi bật tổn thất đối với doanh nghiệp, người tiêu dùng và việc làm tại Mỹ, qua đó làm tăng chi phí chính trị của các biện pháp áp thuế đơn phương và mở thêm dư địa thương lượng.
Theo ông, Canada nên mở rộng mạng lưới vận động, làm việc đồng thời với Nhà Trắng và Quốc hội. Bên cạnh các ủy ban và nghị sĩ liên bang, Ottawa cần tăng cường tiếp xúc với thống đốc, hiệp hội doanh nghiệp và tổ chức đại diện người lao động tại những tiểu bang có quan hệ thương mại với Canada.
Ông cho rằng hiệu quả vận động sẽ phụ thuộc vào khả năng chỉ ra lợi ích cụ thể tại từng địa phương. Những lập luận về việc làm, chi phí sản xuất và an ninh nguồn cung sẽ có sức thuyết phục khi gắn với hoạt động của doanh nghiệp và đời sống cộng đồng Mỹ. Canada cần cho thấy thương mại xuyên biên giới ổn định đem lại lợi ích trực tiếp cho cả hai phía.
Ông Wilfert lưu ý rằng lợi ích giữa các nhóm doanh nghiệp Mỹ không hoàn toàn đồng nhất. Trong ngành thép, nhà sản xuất có thể ủng hộ bảo hộ, trong khi doanh nghiệp sử dụng thép Canada lại muốn giảm thuế để hạ chi phí đầu vào. Sự khác biệt này tạo cơ sở để Ottawa xây dựng các mối quan hệ vận động theo từng ngành và nhóm sản phẩm.
Ngành ô tô cho thấy rõ mức độ gắn kết của sản xuất Bắc Mỹ. Các bộ phận của một chiếc xe có thể qua lại biên giới nhiều lần trong quá trình sản xuất. Thay đổi về thuế quan, quy tắc xuất xứ hoặc cách tính hàm lượng sản xuất tại Canada có thể ảnh hưởng đến nhiều công đoạn trong cùng chuỗi cung ứng.
Ông Wilfert nhấn mạnh vai trò của Hiệp định thương mại USMCA trong việc duy trì khuôn khổ kinh doanh có thể dự báo. Những nhượng bộ ngắn hạn giúp giảm áp lực trước mắt, nhưng chưa đủ để bảo đảm niềm tin đầu tư lâu dài.
Truyền thông Canada cũng ghi nhận các ý kiến của người dân tại Toronto sau bầu cử ở Mỹ, trong đó một số người hoan nghênh kết quả nhưng vẫn chưa có ý định quay lại du lịch ở nước này hoặc tiếp tục hạn chế mua hàng Mỹ. Đa phần cho rằng cần có những thay đổi thực chất trong quan hệ song phương trước khi niềm tin có thể được khôi phục.
Ông Wilfert cho rằng Canada cần chuyển cơ hội chính trị sau bầu cử thành những kết quả cụ thể, được văn bản hóa và có thể thực thi. Thước đo thành công cuối cùng, theo ông, là sự ổn định của các quy tắc thương mại, giúp doanh nghiệp nước này duy trì hoạt động và đầu tư ngay cả khi tình hình chính trị tại Washington thay đổi.