Theo tờ The Kyiv Independent, ngày 14/10, Ukraine cho biết SpaceX đã hạn chế một số dịch vụ Starlink được sử dụng trong hoạt động quân sự, gây ảnh hưởng đến các nhiệm vụ tấn công bằng thiết bị bay không người lái (UAV) và hoạt động của hệ thống phòng không nước này. Diễn biến trên thu hút sự chú ý trở lại đối với Starshield, hệ thống vệ tinh được SpaceX phát triển phục vụ các nhiệm vụ của chính phủ và quân đội Mỹ.
Trong bài đăng trên nền tảng X ngày 14/10, tỷ phú Elon Musk, Giám đốc điều hành SpaceX, nhấn mạnh Starshield thuộc quyền sở hữu và kiểm soát của Chính phủ Mỹ. Theo ông, mọi giới hạn về tốc độ hoặc phạm vi sử dụng hệ thống này đều do quân đội hoặc Tổng thống Mỹ quyết định.
Trong khi đó, ông Musk khẳng định Starlink là dịch vụ thương mại thuộc quyền sở hữu và kiểm soát của SpaceX, chỉ được sử dụng cho các hoạt động dân sự hoặc phòng thủ, không phục vụ các hoạt động quân sự mang tính tấn công.
Starlink và Starshield khác nhau như thế nào?
Starlink là nguồn thu quan trọng của SpaceX, cung cấp dịch vụ internet băng thông rộng thông qua mạng lưới vệ tinh ở quỹ đạo thấp của Trái Đất. Theo số liệu được nêu trong các báo cáo, hệ thống có hơn 11.000 vệ tinh và khoảng 13 triệu thuê bao, phục vụ nhiều đối tượng, từ hộ gia đình, người đi bộ đường dài đến doanh nghiệp vận tải biển và các hãng hàng không.
Kể từ khi phóng những vệ tinh Starlink đầu tiên vào năm 2019 bằng tên lửa tái sử dụng, SpaceX đã phát triển mạng lưới vệ tinh quy mô lớn, cung cấp kết nối với độ trễ thấp và tốc độ cao hơn so với nhiều hệ thống vệ tinh viễn thông truyền thống hoạt động ở quỹ đạo cao hơn.
Trong cuộc xung đột Nga - Ukraine, Starlink trở thành một phương tiện liên lạc quan trọng đối với Kiev, góp phần duy trì kết nối giữa các đơn vị quân đội và hỗ trợ hoạt động trên chiến trường. Tuy nhiên, việc sử dụng hệ thống này cho một số mục đích quân sự đã gây tranh cãi, khiến SpaceX phát triển một hệ thống riêng phục vụ các nhiệm vụ an ninh quốc gia.
Được công bố vào cuối năm 2022, Starshield là đơn vị kinh doanh của SpaceX chuyên phát triển các hệ thống vệ tinh phục vụ mục đích quân sự và tình báo, chủ yếu theo yêu cầu của các cơ quan chính phủ Mỹ, trong đó có Lầu Năm Góc.
Mặc dù có nhiệm vụ khác với dịch vụ internet thương mại Starlink, Starshield vẫn tận dụng nhiều công nghệ và kinh nghiệm vận hành của hệ thống này. Theo SpaceX, Starshield sử dụng nền tảng công nghệ của Starlink, đồng thời bổ sung các tính năng bảo mật, thiết bị đầu cuối chuyên dụng và những giải pháp phù hợp với yêu cầu của các nhiệm vụ chính phủ.
Ngoài liên lạc bảo mật, Starshield còn cung cấp khả năng quan sát Trái Đất và hỗ trợ tích hợp các cảm biến hoặc thiết bị chuyên dụng khác. Những năng lực này có thể phục vụ hoạt động tình báo, giám sát và các nhiệm vụ quân sự đòi hỏi mức độ bảo mật cao.
Do đó, dù Starlink và Starshield được quản lý theo những cơ chế sử dụng khác nhau, hai hệ thống vẫn có mối liên hệ về công nghệ và cơ sở hạ tầng. Sự khác biệt nằm ở mục đích sử dụng, yêu cầu bảo mật, thiết bị đầu cuối và quyền kiểm soát hoạt động.
Mở rộng hợp tác với quân đội và các đồng minh
Lầu Năm Góc là một trong những khách hàng lớn của SpaceX, chi hàng tỷ USD cho các dịch vụ Starlink và Starshield. Theo hãng tin Reuters năm 2024, Bộ Quốc phòng Mỹ còn đặt mua các vệ tinh Starshield chuyên dụng, bao gồm vệ tinh liên lạc phục vụ nhiệm vụ cảnh báo tên lửa và một mạng lưới vệ tinh do thám dành cho Văn phòng Trinh sát Quốc gia Mỹ.
Những câu hỏi về mối quan hệ giữa Starlink và Starshield xuất hiện từ năm 2022, khi Nga đe dọa các vệ tinh phương Tây hỗ trợ Ukraine. Tuy nhiên, do tính chất bảo mật của các chương trình không gian phục vụ an ninh quốc gia, thông tin chi tiết về phạm vi hoạt động và ranh giới giữa hai hệ thống vẫn còn hạn chế.
Theo các thông tin được nêu trong bản thảo, đầu năm 2026, sự khác biệt giữa hai hệ thống tiếp tục trở thành vấn đề tranh luận khi Lầu Năm Góc và SpaceX bất đồng về chi phí dịch vụ vệ tinh sử dụng cho UAV quân sự trong cuộc xung đột tại Iran. SpaceX cho rằng một số khách hàng đang trả khoảng 5.000 USD cho mỗi thiết bị đầu cuối Starlink nên chuyển sang sử dụng Starshield, với chi phí khoảng 25.000 USD cho mỗi thiết bị.
Starshield cũng được triển khai tại Anh. Bộ Quốc phòng Anh cho biết hệ thống sử dụng mạng lưới vệ tinh, trạm mặt đất và cơ sở hạ tầng tương tự Starlink, nhưng vận hành thông qua các thiết bị đầu cuối chuyên dụng và các cổng kết nối mạng riêng biệt.
Trong khi đó, New Zealand đang thử nghiệm Starshield để đánh giá khả năng ứng dụng trong hoạt động quân sự.
Việc các nước tăng cường quan tâm đến Starshield cho thấy vai trò ngày càng lớn của các hệ thống vệ tinh thương mại trong lĩnh vực quốc phòng. Tuy nhiên, sự phụ thuộc vào hạ tầng do doanh nghiệp tư nhân vận hành cũng đặt ra những vấn đề về quyền kiểm soát, giới hạn sử dụng và khả năng bảo đảm dịch vụ trong các tình huống xung đột.