Hồi tháng 9, ông Trump đề xuất tên gọi mới, cho rằng thuật ngữ “trí tuệ nhân tạo” chưa phản ánh đầy đủ những năng lực của công nghệ này. Sau đó, ông ký sắc lệnh hành pháp yêu cầu các cơ quan chính phủ liên bang sử dụng thuật ngữ “siêu trí tuệ”.
Theo các chuyên gia, động thái trên diễn ra trong bối cảnh AI ngày càng đóng vai trò quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế và năng lực cạnh tranh công nghệ của Mỹ. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của AI, cùng việc xây dựng các trung tâm dữ liệu quy mô lớn, cũng làm dấy lên những quan tâm về tác động đối với việc làm, an toàn và môi trường.
Giáo sư ngành marketing Jean-Pierre Dube thuộc Đại học Chicago nhận định việc thay đổi tên gọi khó có thể tự giải quyết những vấn đề đang được công chúng quan tâm. Trong khi đó, nhà sử học Ronald Kline thuộc Đại học Cornell cho rằng thuật ngữ “siêu trí tuệ” hàm ý năng lực vượt qua trí thông minh của con người, khác với ý nghĩa của thuật ngữ AI vốn được sử dụng phổ biến hiện nay.
Thuật ngữ “trí tuệ nhân tạo” xuất hiện năm 1956 tại một hội thảo ở Đại học Dartmouth (Mỹ), nhằm tập hợp các nghiên cứu về khả năng mô phỏng tư duy con người bằng máy tính. Qua nhiều thập niên, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi cùng sự phát triển của ngành công nghệ, đặc biệt với sự xuất hiện của các hệ thống AI tạo sinh như ChatGPT của OpenAI.
Sắc lệnh của ông Trump chỉ áp dụng đối với hoạt động truyền thông và văn bản của chính phủ liên bang, không yêu cầu các doanh nghiệp tư nhân thay đổi tên gọi. Dù vậy, một số công ty và lãnh đạo công nghệ, trong đó có Meta và Elon Musk đã sử dụng thuật ngữ “siêu trí tuệ” trong các thông điệp công khai.
Theo giới quan sát trong ngành công nghệ, các doanh nghiệp có thể linh hoạt sử dụng thuật ngữ mới trong trao đổi với cơ quan chính phủ, đồng thời tiếp tục duy trì cách gọi AI trong các hoạt động khác.