Tên gọi “Trung thu” bắt nguồn từ cách phân chia các mùa trong lịch cổ. Một năm được chia thành 4 mùa, mỗi mùa gồm 3 tháng “Mạnh - Trọng - Quý”; tháng Tám là tháng giữa mùa Thu nên được gọi là “Trọng thu” và ngày Rằm tháng Tám trở thành “Trung thu”.
Theo các nghiên cứu về lịch sử và văn hóa dân gian, tục tế trăng có nguồn gốc từ thời Tiên Tần, phổ biến hơn vào thời Hán, dần định hình vào thời Đường và phát triển mạnh từ thời Tống. Trong quá trình phát triển, Trung thu tiếp thu nhiều yếu tố văn hóa, tín ngưỡng và truyền thuyết dân gian, trong đó nổi tiếng là chuyện Hằng Nga lên cung trăng, Ngô Cương chặt cây quế và cung Quảng Hàn.
Ngày nay, hình ảnh trăng tròn trở thành biểu tượng quan trọng của Tết Trung thu. Trăng tròn gắn với ý niệm “đoàn viên”, vì vậy Trung thu còn được gọi là “Tết đoàn viên”. Những người làm việc, học tập xa nhà thường tranh thủ trở về quê hoặc sum họp với gia đình; những người không thể về nhà gửi gắm tình cảm nhớ quê hương, người thân qua ánh trăng.
Trong đêm Trung thu, các gia đình thường quây quần bên nhau, thưởng thức bánh Trung thu, hoa quả, trò chuyện và ngắm trăng. Tại nhiều địa phương, các hoạt động văn hóa cộng đồng như biểu diễn nghệ thuật, hội đèn, đoán câu đố và trải nghiệm phong tục truyền thống cũng được tổ chức, tạo không khí lễ hội.
Ăn bánh Trung thu là một trong những phong tục phổ biến tại Trung Quốc. Bánh thường có hình tròn, tượng trưng cho mặt trăng và sự đoàn viên. Ngoài thưởng thức trong gia đình, người dân còn có tập quán tặng bánh cho người thân, bạn bè như một lời chúc về đoàn tụ, may mắn và hạnh phúc. Bánh Trung thu Trung Quốc có nhiều loại, phản ánh đặc điểm ẩm thực của từng vùng.
Một số dòng bánh nổi tiếng gồm bánh kiểu Quảng Đông, Tô Châu, Bắc Kinh và Vân Nam, với sự khác biệt về lớp vỏ, cách chế biến và nhân bánh. Các loại nhân truyền thống phổ biến gồm hạt sen, đậu đỏ, ngũ nhân và trứng muối; cùng với đó là nhiều loại nhân mới phù hợp với thị hiếu hiện đại. Không chỉ là món ăn ngày lễ, bánh Trung thu còn mang ý nghĩa văn hóa. Việc cùng nhau chia bánh và thưởng thức được xem là biểu tượng của sự chia sẻ, sum họp, trong khi việc tặng bánh thể hiện tình cảm đối với người thân, bạn bè.
Bên cạnh những phong tục chung, Trung thu tại Trung Quốc có nhiều nét đặc trưng theo từng địa phương. Tại khu vực Triều Sán, tỉnh Quảng Đông, tục bái nguyệt khá phổ biến, đặc biệt trong phụ nữ và trẻ em. Ngoài bánh Trung thu, người dân địa phương còn có phong tục ăn khoai môn vào dịp này. Một số địa phương vẫn duy trì tục đốt tháp trong đêm Trung thu, tạo nên không khí lễ hội đặc sắc. Tại vùng Giang Nam, Trung thu gắn với nhiều phong tục ẩm thực và thưởng nguyệt.
Ở Nam Kinh, bên cạnh bánh Trung thu, người dân có truyền thống thưởng thức “Quế hoa áp” (vịt hoa quế), khoai môn nấu đường và các món ăn chế biến với hoa quế. Hoạt động gia đình quây quần uống rượu, thưởng trăng được gọi là “viên nguyệt”, trong khi đi dạo trên phố để ngắm trăng được gọi là “tẩu nguyệt”.
Qua hàng nghìn năm phát triển, Tết Trung thu đã vượt ra ngoài ý nghĩa ban đầu của một nghi lễ liên quan đến mặt trăng và mùa màng, trở thành một ngày hội mang đậm giá trị gia đình và văn hóa. Hình ảnh trăng tròn tượng trưng cho sự đầy đủ, viên mãn; việc các thành viên trong gia đình cùng thưởng trăng, ăn bánh Trung thu thể hiện mong muốn đoàn tụ.
Đối với những người xa quê, Trung thu cũng là dịp gợi nhớ quê hương và người thân. Từ những phong tục cổ như tế trăng, bái nguyệt, thưởng nguyệt đến các hoạt động hiện đại như hội đèn, biểu diễn nghệ thuật và trải nghiệm văn hóa, Tết Trung thu tiếp tục được duy trì và phát triển trong đời sống xã hội Trung Quốc.
Với ý nghĩa “trăng tròn - người đoàn viên”, Tết Trung thu không chỉ là một ngày lễ theo lịch truyền thống mà còn là dịp để người dân Trung Quốc thể hiện tình cảm gia đình, nỗi nhớ quê hương và sự trân trọng đối với những giá trị văn hóa được truyền lại qua nhiều thế hệ.