Từ thực tế này, giáo dục đang đứng trước yêu cầu mở rộng cách tiếp cận để hỗ trợ tâm lý không nên chỉ nằm trong một căn phòng mà cần trở thành một phần của môi trường học tập và mối quan hệ trong nhà trường.
Khi học sinh chưa tìm đến
Một phòng tư vấn tâm lý trong trường học chỉ thực sự có ý nghĩa khi học sinh biết đến, tin tưởng và cảm thấy an toàn khi bước vào đó. Nếu căn phòng tồn tại nhưng học sinh vẫn e ngại, không biết tìm ai hoặc lo bị bạn bè nhìn nhận khác đi, nguồn lực này chưa thể phát huy hết vai trò.
Khảo sát thực hiện tháng 5/2026 với 409 học sinh từ 12-18 tuổi tại các trường phổ thông ở TP Hồ Chí Minh cho thấy, 75,1% học sinh chưa từng đến phòng tư vấn tâm lý học đường. Kết quả này được TS. Giang Thiên Vũ, Tổng thư ký Hội Khoa học Tâm lý - Giáo dục TP Hồ Chí Minh, chia sẻ tại hội thảo “Chăm sóc sức khỏe tâm thần cho trẻ em trong bối cảnh mới”, tổ chức ngày 22/9 tại TP Hồ Chí Minh.
Hội thảo do Hội Khoa học Tâm lý - Giáo dục TP Hồ Chí Minh phối hợp với Hội Bảo vệ Quyền trẻ em TP Hồ Chí Minh, Tổ chức Save the Children và Tổ chức Saigon Children's Charity CIO tố chức, với sự tham gia của hơn 130 cán bộ quản lý trường học, chuyên gia tư vấn tâm lý, đại diện các tổ chức xã hội.
Đáng chú ý, nguyên nhân không chỉ nằm ở nhu cầu tư vấn. Một số học sinh chưa biết trường có phòng tư vấn; một số khác biết nhưng phòng đặt ở vị trí thiếu thuận tiện, gần phòng hiệu trưởng, hội trường hoặc khu vực đông người. Có em còn e ngại chính tên gọi “phòng tư vấn tâm lý” có thể khiến bạn bè chú ý và gắn cho mình một nhãn nào đó.
Như vậy, khoảng cách giữa nguồn lực nhà trường đang có và khả năng học sinh thực sự sử dụng nguồn lực ấy là vấn đề đáng lưu ý. Với giáo dục, đây không đơn thuần là câu chuyện bố trí thêm nhân sự hay một phòng chức năng, mà liên quan trực tiếp đến cách nhà trường xây dựng môi trường an toàn và những mối quan hệ đủ tin cậy để học sinh tìm kiếm sự hỗ trợ.
Trong 390 phiếu GHQ-12 hợp lệ của khảo sát, 38,5% trường hợp đạt hoặc vượt ngưỡng sàng lọc. Đây là chỉ dấu cần được quan tâm, nhưng không thể diễn giải thành tỷ lệ học sinh mắc rối loạn tâm thần. Điều quan trọng hơn từ kết quả khảo sát là nhu cầu của học sinh rất đa dạng, từ định hướng tương lai, quan hệ bạn bè, quản lý cảm xúc đến phòng ngừa bạo lực và an toàn trên môi trường số.
Một học sinh gặp khó khăn cũng không nhất thiết sẽ tìm đến chuyên gia. Theo TS. Nguyễn Hữu Long, Trường Đại học Mở TP Hồ Chí Minh, các em thường tìm đến người mà mình tin tưởng trước, trong đó giáo viên bộ môn có thể là một trong những điểm tiếp cận đầu tiên, sau đó mới đến nhân sự tư vấn hoặc giáo viên chủ nhiệm.
Điều này đặt giáo viên vào một vị trí đặc biệt trong mạng lưới hỗ trợ học sinh. Giáo viên không phải là chuyên gia tâm lý và không thể thay thế hoạt động tư vấn chuyên môn, nhưng lại là người có cơ hội quan sát học sinh thường xuyên nhất. Một giáo viên biết lắng nghe, nhận diện những thay đổi bất thường và biết chuyển học sinh đến đúng nơi khi cần, có thể giúp rút ngắn đáng kể khoảng cách giữa một vấn đề mới xuất hiện và sự hỗ trợ phù hợp.
TS. Phan Thị Cẩm Giang, Trường Đại học Quốc tế Sài Gòn, cũng chỉ ra một khoảng trống khác, đó là trong khi các trường đại học vẫn đào tạo nhân lực liên quan đến tư vấn tâm lý, tại nhiều trường phổ thông, công việc này vẫn chủ yếu do giáo viên kiêm nhiệm. Một số nhiệm vụ lại đòi hỏi đào tạo chuyên môn, kinh nghiệm thực hành và chuẩn mực nghề nghiệp rõ ràng.
Những khoảng trống này cho thấy nhà trường cần nhìn công tác hỗ trợ học sinh rộng hơn một vị trí chuyên trách. Từ giáo viên, cán bộ quản lý, nhân viên tư vấn đến gia đình, mỗi lực lượng có một vai trò khác nhau và cần được kết nối trong một quy trình rõ ràng.
Mở rộng mạng lưới hỗ trợ
Nếu học sinh chỉ được hỗ trợ khi chủ động bước vào phòng tư vấn, những em ngại chia sẻ hoặc chưa nhận diện được khó khăn của mình rất dễ bị bỏ lại phía sau. Vì vậy, xu hướng được đặt ra là chuyển từ mô hình “có phòng tư vấn” sang “có hệ thống hỗ trợ”, trong đó việc phòng ngừa và phát hiện sớm diễn ra ngay trong đời sống học đường.
Từ thực tiễn tại Trường TH-THCS Olympia, cô giáo Lê Thiên Nga và Nguyễn Thị Hằng cho rằng giáo viên có thể được phát triển năng lực tâm lý - giáo dục để hiểu đặc điểm phát triển của học sinh, nhận diện nhu cầu, điều chỉnh môi trường lớp học và thực hiện hỗ trợ ban đầu trong phạm vi vai trò. Khi cần thiết, giáo viên kết nối với nhân sự chuyên môn, gia đình hoặc các dịch vụ bên ngoài.
Cách làm này đưa hỗ trợ tâm lý trở lại gần hơn với hoạt động giáo dục hằng ngày. Những giờ học, sinh hoạt lớp, hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp hay các hoạt động xây dựng quan hệ bạn bè đều có thể trở thành không gian để giáo viên nhận diện nhu cầu và tăng khả năng thích ứng của học sinh, thay vì chỉ chờ đến khi xuất hiện một “ca” cần tư vấn.
Một hướng khác là xây dựng mạng lưới “Gatekeeper đa chủ thể” do ThS. Lê Thị Minh Tâm, Chi hội Tâm lý Hoa Súng, Hội Khoa học Tâm lý - Giáo dục TP Hồ Chí Minh, giới thiệu. Trong mạng lưới này, bạn bè, giáo viên, gia đình, tổ chức xã hội và chuyên gia có thể trở thành những điểm kết nối để phát hiện sớm và đưa học sinh đến nguồn hỗ trợ phù hợp.
Điểm cốt lõi là những người không chuyên không làm thay công việc của chuyên gia. Họ cần được hướng dẫn để biết cách lắng nghe, nhận diện giới hạn của mình và chuyển tiếp khi vấn đề vượt quá khả năng hỗ trợ ban đầu. Đây cũng là lý do việc đào tạo, giám sát và xác định rõ trách nhiệm của từng lực lượng trở thành điều kiện quan trọng để mạng lưới vận hành an toàn.
Gia đình cũng cần được đặt trong mạng lưới này. ThS Hứa Hải Điệp thông tin, mô hình “Hiểu & Đồng hành” của Hướng nghiệp An Gia, dành cho nhóm tuổi 13-18, sử dụng hoạt động định hướng nghề nghiệp như một điểm khởi đầu để học sinh hiểu bản thân, đồng thời tạo cơ hội để cha mẹ và con cái đối thoại. Cách tiếp cận này cho thấy giáo dục hướng nghiệp, nếu được triển khai phù hợp, không chỉ phục vụ lựa chọn ngành nghề mà còn có thể mở thêm một kênh để nhận diện nhu cầu và tăng kết nối gia đình.
Từ góc độ bảo vệ trẻ em, bà Mai Thị Ngọc Mai, Phó Chủ tịch Hội Bảo vệ Quyền trẻ em Việt Nam, Chủ tịch Hội Bảo vệ Quyền trẻ em TP Hồ Chí Minh, lưu ý những vấn đề tâm lý của trẻ chịu tác động từ môi trường sống, các mối quan hệ và mạng xã hội. Vì vậy, nhà trường không thể một mình giải quyết tất cả, mà cần sự phối hợp với gia đình và các tổ chức xã hội.
Theo nhóm tác giả Lê Thùy Linh, Phạm Mai Anh, Phạm Ánh Huyền My và Tống Công Minh, RMIT University Vietnam, cũng đặt vấn đề về khả năng huy động những người không chuyên tham gia hỗ trợ tâm lý - xã hội trong trường học, nhất là ở những nơi còn hạn chế nguồn lực. Kết quả tổng quan cho thấy các can thiệp do người không chuyên đã qua đào tạo có thể khả thi nếu được thiết kế ngắn gọn, có cấu trúc rõ ràng, phù hợp với bối cảnh văn hóa và đi kèm đào tạo, giám sát chuyên môn.
Tuy nhiên, nhóm cũng lưu ý những hạn chế về nhân lực, cơ sở vật chất và điều kiện triển khai tại các trường học, đặc biệt ở những khu vực còn thiếu nguồn lực. Điều này cho thấy việc mở rộng mạng lưới hỗ trợ không thể chỉ dừng ở huy động thêm người tham gia, mà cần đi cùng một cơ chế đào tạo, giám sát và chuyển tuyến phù hợp.
Theo PGS.TS. Đinh Phương Duy, Chủ tịch Hội Khoa học Tâm lý - Giáo dục TP Hồ Chí Minh, chăm sóc sức khỏe tâm thần cho trẻ em cần được nhìn như trách nhiệm chung của nhà trường, gia đình và xã hội trong một mạng lưới bảo vệ đa tầng, trước hết là tạo không gian để trẻ được lắng nghe và tin tưởng.
Với nhà trường, điều này cũng đồng nghĩa với một thay đổi trong cách tiếp cận học sinh. Thay vì chỉ hỏi “trường có phòng tư vấn hay chưa?”, cần đặt thêm những câu hỏi gần với thực tế hơn: học sinh có biết nơi tìm kiếm sự hỗ trợ không; các em có tin tưởng người hỗ trợ không; giáo viên có nhận diện được những dấu hiệu cần lưu ý không; gia đình và nhà trường có cơ chế phối hợp không; và khi vấn đề vượt quá khả năng của trường, học sinh sẽ được kết nối đến đâu.
Khi những câu hỏi đó được giải quyết, hỗ trợ tâm lý mới không còn là một dịch vụ nằm bên ngoài hoạt động giáo dục. Nó trở thành một phần của cách nhà trường tạo dựng môi trường học tập an toàn, giúp học sinh được nhìn nhận không chỉ qua kết quả học tập mà cả qua những nhu cầu, khó khăn và nguồn lực phát triển của chính các em.