Để phụ phẩm tìm được nơi sử dụng
Ông Đào Nguyên Khánh, Trưởng Bộ phận Phát triển bền vững và Truyền thông doanh nghiệp INSEE Việt Nam, chia sẻ kinh nghiệm từ ngành xi măng, một ngành công nghiệp truyền thống nhưng đã áp dụng kinh tế tuần hoàn từ nhiều năm nay. Theo ông, INSEE dùng xỉ thép của ngành thép và tro bay của các nhà máy nhiệt điện làm nguyên liệu đầu vào. Các dòng chất thải phù hợp thì được xử lý để làm nhiên liệu thay thế. Nói cách khác, thứ là phụ phẩm của ngành này đã trở thành nguyên liệu của ngành khác.
Tuy nhiên, việc tận dụng phụ phẩm hiệu quả đến đâu vẫn phụ thuộc nhiều vào khoảng cách giữa bên cung và bên dùng. Ông Khánh dẫn trường hợp nhà máy xi măng của INSEE ở khu vực Thị Vải. Trước đây, nhà máy phải nhập xỉ thép từ Nhật Bản hoặc mua từ Hòa Phát. Gần đây, ngay tại Khu công nghiệp Mỹ Xuân, cách nhà máy chưa đến 10 km, đã có doanh nghiệp cung cấp xỉ thép. Quãng đường vận chuyển ngắn lại giúp nguồn cung tin cậy hơn, đồng thời giảm chi phí và lượng phát thải.
Từ thực tế này, ông cho rằng nhà quy hoạch cần hiểu chuỗi giá trị giữa các ngành để bố trí gần nhau, giúp những nhà máy có thể dùng phụ phẩm của nhau.
Thế nhưng, nhiều ý kiến khác cho rằng, đặt các nhà máy gần nhau chưa đủ để tạo ra giao dịch. Bên cung cấp phải bảo đảm số lượng và đặc tính vật liệu; bên mua phải có công nghệ sử dụng phù hợp. Nếu nguồn đầu vào thiếu ổn định hoặc không đạt yêu cầu kỹ thuật, môi trường, khoản tiết kiệm từ vận chuyển sẽ không bù được rủi ro trong sản xuất. Vì vậy, quy hoạch cần tính đến khả năng kết nối giữa những ngành cụ thể, cùng các điều kiện để vật liệu thực sự được đưa vào sử dụng.
Khi những điều kiện ấy được đáp ứng, hiệu quả có thể đo đếm được. Năm 2023, Tổ chức Phát triển công nghiệp Liên hợp quốc (UNIDO) nêu một trường hợp tại Khu công nghiệp DEEP C, đó là bột thủy tinh nghiền được dùng làm vật liệu cho đường giao thông, giúp giảm khoảng 3.000 tấn chất thải mỗi năm. Điều này minh chứng, lượng vật liệu không phải thải bỏ là một thước đo hiệu quả của mối liên kết đó.
Không chỉ vật liệu, tài nguyên nước cũng cần được tính toán từ sớm. Tiến sĩ Nguyễn Trâm Anh, Quản lý Dự án Quốc gia chương trình khu công nghiệp sinh thái toàn cầu (GEIPP) tại Việt Nam thuộc UNIDO, cho rằng việc trao đổi phụ phẩm và sử dụng hiệu quả tài nguyên cần được tính đến ngay từ khâu quy hoạch; trong đó, bà nhấn mạnh hệ thống xử lý, tái sử dụng nước. Với những ngành dùng nhiều nước, nguồn cung thiếu ổn định có thể làm gián đoạn sản xuất.
Theo GEIPP, các doanh nghiệp tại Khu công nghiệp Hiệp Phước đã giảm tới 151.220 m³ nước sử dụng mỗi năm nhờ cải thiện công tác giám sát, quản lý, tái sử dụng nước và đào tạo. Tuy vậy, việc tái sử dụng phải xét đến mục đích dùng nước, chất lượng nước sau xử lý và khả năng kiểm soát của từng nhà máy, không thể áp dụng giống nhau cho mọi dây chuyền.
Từ vật liệu đến nước, các trường hợp trên đều cho thấy chủ đầu tư phải nắm được đầu vào, đầu ra của từng khách thuê. Khi đó, phụ phẩm có thêm nơi sử dụng, bên mua có thêm lựa chọn nguyên liệu gần nơi sản xuất, với điều kiện các bên kiểm chứng được chất lượng vật liệu và hiệu quả kinh tế.
Dữ liệu và người điều phối quyết định hiệu quả
Muốn nắm được đầu vào, đầu ra, trước hết phải có dữ liệu. Ông Trần Nhật Ninh, Phó Tổng Giám đốc Công ty cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong, nhận xét các khu công nghiệp hiện còn thiếu dữ liệu về nguyên liệu đầu vào, phế liệu và chất thải đầu ra của nhà máy. Ông chỉ ra ba nguyên nhân: Thông tin về dòng vật chất chưa minh bạch, thiếu cơ chế pháp lý phù hợp và doanh nghiệp chưa đủ tin tưởng để chia sẻ.
Vì vậy, ông Ninh đề xuất trong 12 tháng tới tập trung xây dựng cơ chế chia sẻ thông tin minh bạch về tài nguyên và dòng chất thải, làm nền tảng kết nối cộng sinh công nghiệp thực chất. Cơ chế này cũng cần giữ được những thông tin sản xuất mà doanh nghiệp cần bảo mật.
Dữ liệu cũng là điều kiện để theo dõi phát thải carbon. Bà Trâm Anh cho biết GEIPP đang bước đầu thu thập số liệu, song chủ đầu tư khu công nghiệp không thể tổng hợp đầy đủ nếu khách thuê không chia sẻ thông tin. Theo bà, quy chế hoạt động cần xác định rõ trách nhiệm cung cấp dữ liệu và cách sử dụng kết quả quan trắc, để các bên theo dõi được tiến độ giảm phát thải.
Ông Prescott Gaylord, Giám đốc Phát triển bền vững khối kho vận khu vực châu Á - Thái Bình Dương của DSV, lưu ý thêm rằng dữ liệu phải phục vụ vận hành. “Trí tuệ nhân tạo và các công cụ phân tích chỉ hữu ích khi giúp phát hiện nơi đang lãng phí tài nguyên để điều chỉnh. Với doanh nghiệp FDI, dữ liệu có thể kiểm chứng còn hỗ trợ việc đáp ứng yêu cầu về môi trường từ các đối tác trong chuỗi cung ứng”, ông nói.
Bên cạnh dữ liệu, hạ tầng trung chuyển cũng là một hướng tháo gỡ. Với những khu công nghiệp đã vận hành, vị trí nhà máy khó thay đổi. Vì thế, ông Khánh đề xuất bố trí cơ sở thu hồi tài nguyên (MRF) phục vụ hai hoặc ba khu công nghiệp lân cận. Tại đây, đơn vị chuyên trách sẽ phân loại chất thải rồi cung cấp những dòng phù hợp cho các nhà máy có thể tái chế, tái sử dụng.
Theo ông Khánh, quy hoạch và cơ chế cấp phép rõ ràng sẽ giúp thu hút đơn vị đầu tư MRF, cách kết nối giữa các khu công nghiệp cũng mở thêm lựa chọn cho những nơi không có doanh nghiệp sử dụng phụ phẩm ngay trong cùng một khu.
“Tuy nhiên, hiệu quả của mô hình MRF phụ thuộc vào khoảng cách vận chuyển, lượng vật liệu thu gom, nhu cầu của bên mua và khả năng đáp ứng yêu cầu pháp lý với từng dòng chất thải. Nếu không giải được những bài toán này, khâu trung chuyển sẽ chỉ làm phát sinh thêm chi phí”, ông Khánh chia sẻ thêm.
Trong khi đó, bà Trâm Anh cho rằng, nhà phát triển khu công nghiệp cần đứng ra kết nối khách thuê, tổ chức dịch vụ, những phần việc chuyên sâu có thể giao cho đơn vị đủ năng lực.
Ở bước đi ngắn hạn, ông Khánh đề xuất trong 12 tháng tới, các khu công nghiệp và doanh nghiệp cùng đặt mục tiêu thực hiện 100% việc đánh giá môi trường, xã hội và quản trị (ESG) và Bộ quy tắc ứng xử dành cho các nhà cung cấp dịch vụ.
Theo các chuyên gia kinh tế, một khu công nghiệp có thể bắt đầu từ việc lập sơ đồ các dòng vật liệu, kết nối những doanh nghiệp có nhu cầu phù hợp rồi đo lường lượng tài nguyên tiết kiệm được. Kết quả kiểm chứng được sẽ giúp khách thuê đánh giá lợi ích khi đặt nhà máy trong cùng mạng lưới sản xuất. Khi phụ phẩm có nơi sử dụng ổn định, khu công nghiệp cũng có thêm cơ sở để thu hút và giữ chân các dự án FDI.
Bài cuối: Kết nối để tạo giá trị mới