Đầu tư vào lĩnh vực công nghệ quốc phòng của Israel dự kiến tăng gần gấp 3 lần trong năm 2026, đạt khoảng 1 tỷ USD, so với mức 360 triệu USD năm 2025, trong bối cảnh chi tiêu quốc phòng toàn cầu gia tăng và nhu cầu về các công nghệ quân sự mới ngày càng lớn.
Dự báo trên được ông Eitan Mandel, Giám đốc bộ phận công nghiệp quốc phòng thuộc Hiệp hội các nhà sản xuất Israel, đưa ra ngày 5/11 tại hội nghị “Công nghệ quốc phòng: Tuyến đầu tiếp theo của ngành công nghệ cao Israel”, diễn ra trong khuôn khổ Tuần lễ Công nghệ cao Israel. Xu hướng này phản ánh vai trò ngày càng lớn của các công ty khởi nghiệp trong lĩnh vực vốn lâu nay chủ yếu do những tập đoàn quốc phòng lớn chi phối.
Ông Mandel cho biết các cuộc xung đột gần đây tại Israel đã thúc đẩy phát triển công nghệ quân sự, đồng thời rút ngắn đáng kể thời gian từ nghiên cứu, thiết kế đến triển khai thực tế. Trước ngày 7/10/2023, chu trình phát triển công nghệ tại Israel trung bình khoảng 2 năm, so với 8-10 năm tại Mỹ. Hiện nay, trong một số trường hợp, quá trình này chỉ mất vài tuần.
Theo ông Mandel, lợi thế lớn nhất của công nghệ quốc phòng Israel là phần lớn sản phẩm đã được kiểm nghiệm trên chiến trường, thay vì chỉ tồn tại dưới dạng lý thuyết. Những công nghệ này đã góp phần cứu sống hàng trăm binh sĩ, nâng cao hiệu quả tác chiến và tiếp tục được cải tiến dựa trên kinh nghiệm thực tế.
Bà Lital Leshem, đối tác sáng lập kiêm Giám đốc điều hành quỹ Protego Ventures, cho biết chi tiêu quốc phòng toàn cầu dự kiến đạt khoảng 3.000 tỷ USD. Bà xác định ba yếu tố chính thúc đẩy sự phát triển của công nghệ quốc phòng, gồm cuộc xung đột tại Ukraine cho thấy hiệu quả của thiết bị bay không người lái (UAV) và các hệ thống được phát triển nhanh chóng; ngân sách quốc phòng tăng; và những thay đổi trong quy định, quy trình mua sắm giúp các công ty khởi nghiệp dễ tiếp cận thị trường hơn.
Tuy nhiên, bà Leshem nhấn mạnh kinh nghiệm chiến đấu không bảo đảm thành công thương mại. Các doanh nghiệp cần chứng minh sản phẩm đáp ứng yêu cầu của khách hàng nước ngoài, đồng thời vượt qua những quy trình mua sắm quốc phòng quốc tế phức tạp. Bà cũng lưu ý rủi ro chính trị, nguy cơ tẩy chay và trừng phạt có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận thị trường Mỹ và châu Âu của doanh nghiệp Israel.
Ông Peleg Cohen, phụ trách các công ty khởi nghiệp thuộc Cơ quan Nghiên cứu và Phát triển quốc phòng Israel (MAFAT), cho biết danh mục của cơ quan này hiện có khoảng 320-350 doanh nghiệp, trong đó khoảng 180 công ty khởi nghiệp đã cung cấp giải pháp cho những vấn đề phát sinh trong chiến sự.
Trong nửa đầu năm 2026, MAFAT đã phát hành các đơn đặt hàng mua sắm trị giá khoảng 1 tỷ shekel (NIS), gần gấp đôi cùng kỳ năm trước. Các doanh nghiệp thuộc danh mục của cơ quan này huy động khoảng 3 tỷ USD trong cùng kỳ, tăng lên khoảng 5 tỷ USD nếu tính thêm một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực lượng tử.
Theo ông Cohen, các cuộc xung đột trong 4 năm qua đã làm thay đổi nhận thức về chiến tranh trên toàn thế giới. Bên cạnh những tập đoàn quốc phòng lớn, ngành công nghiệp cần các doanh nghiệp nhỏ có khả năng phát triển giải pháp nhanh và linh hoạt. Tuy nhiên, các công ty khởi nghiệp vẫn phải đối mặt với quy trình kiểm định kéo dài, rào cản pháp lý và khó khăn trong tiếp cận thị trường quốc tế.