Theo báo The New York Times, quy mô chi tiêu lớn đến mức làn sóng xây dựng hạ tầng AI đang đóng góp đáng kể vào khả năng chống chịu của nền kinh tế Mỹ. Tuy nhiên, phía sau những kế hoạch mở rộng đầy tham vọng là một vấn đề ngày càng rõ: nhiều tập đoàn đang chi cho hạ tầng nhiều hơn lượng tiền mặt tạo ra từ hoạt động kinh doanh.
Điều này bắt đầu tác động đến tâm lý nhà đầu tư. Sau khi Google công bố kết quả kinh doanh ngày 28/10, cổ phiếu công ty giảm hơn 12% tính đến khi thị trường đóng cửa ngày hôm sau, xóa sạch mức tăng từ đầu năm. Cổ phiếu Amazon cũng giảm khoảng 5% trong giao dịch ngoài giờ sau khi công bố kế hoạch chi tiêu lớn. Trước đó, cổ phiếu Meta giảm 7% sau báo cáo kết quả kinh doanh cho thấy công ty tiêu tốn lượng tiền mặt đáng kể và phải tính đến việc huy động thêm vốn.
Ông David Tsui, chuyên gia phân tích tín dụng lĩnh vực công nghệ tại S&P Global Ratings, nhận định những khác biệt dù nhỏ trong kết quả kinh doanh cũng có thể gây ra biến động lớn trên thị trường. Theo ông, sự bất định có thể kéo dài thêm vài năm, bởi các khoản đầu tư được thực hiện ngay từ bây giờ, trong khi phần lớn lợi nhuận có thể phải nhiều năm nữa mới xuất hiện.
Đầu tư lớn, áp lực dòng tiền gia tăng
Amazon là ví dụ rõ nét về khoảng cách giữa tốc độ mở rộng hạ tầng và khả năng tạo dòng tiền. Trong quý vừa qua, tập đoàn ghi nhận doanh thu 201,9 tỷ USD, tăng 12% so với cùng kỳ năm trước, trong khi lợi nhuận đạt 20,7 tỷ USD, giảm nhẹ. Mảng điện toán đám mây tăng trưởng 39%, lên 46 tỷ USD, mức tăng mạnh nhất trong gần 5 năm.
Tuy nhiên, chi tiêu đầu tư tài sản cố định của Amazon đã vượt 75 tỷ USD, cao hơn gấp đôi so với cùng kỳ năm trước. Trong 12 tháng qua, công ty tạo ra 168,3 tỷ USD tiền mặt, tăng 29%, nhưng sau khi trừ các khoản đầu tư vào trung tâm dữ liệu và cơ sở vật chất khác, dòng tiền tự do chuyển sang âm 42,4 tỷ USD. Amazon cho biết nguyên nhân chủ yếu là các khoản đầu tư vào AI.
Tổng giám đốc điều hành Andy Jassy cho biết công ty đang lắp đặt một chip AI khoảng 14 giây một lần, nhưng năng lực tính toán được bổ sung vẫn chưa đáp ứng hết nhu cầu của khách hàng. Điều này cho thấy sức ép mở rộng hạ tầng trong bối cảnh nhu cầu dịch vụ AI tăng nhanh.
Tại Google, dòng tiền tự do tiếp tục âm trong quý thứ hai liên tiếp do chi tiêu đầu tư, dù doanh thu điện toán đám mây tăng hơn gấp đôi. Đáng chú ý, hoạt động tìm kiếm – nguồn tạo ra lượng tiền mặt dồi dào cho tập đoàn – có kết quả thấp hơn kỳ vọng. Điều này khiến nhà đầu tư quan ngại về khả năng các chatbot AI làm thay đổi thị trường quảng cáo vốn là trụ cột kinh doanh của Google.
Chi tiêu đầu tư tài sản cố định của Google tăng hơn gấp đôi, lên 51 tỷ USD. Trong khi đó, Meta lần đầu tiên kể từ thời điểm ngay sau khi lên sàn năm 2012 ghi nhận dòng tiền tự do âm. Tập đoàn này cũng nâng dự báo chi tiêu đầu tư và công bố hơn 800 tỷ USD cam kết tài chính trong tương lai, bao gồm các hợp đồng thuê và nghĩa vụ khác.
Để đáp ứng nhu cầu vốn, các tập đoàn công nghệ đang tìm đến nhiều kênh huy động khác nhau. Meta cho biết sẽ huy động tới 95 tỷ USD thông qua phát hành cổ phiếu, trong khi SpaceX thông báo thu xếp khoản vay 40 tỷ USD để bảo đảm nguồn cung chip AI chuyên dụng. Microsoft cũng dự kiến huy động 25 tỷ USD thông qua phát hành trái phiếu.
Dù vậy, tình hình giữa các tập đoàn không hoàn toàn giống nhau. Microsoft vẫn duy trì tăng trưởng trong lĩnh vực điện toán đám mây và AI, với doanh thu quý đạt 92,3 tỷ USD, tăng 19%; lợi nhuận tăng 32%, lên 36,6 tỷ USD. Doanh thu từ Azure, dịch vụ điện toán đám mây chủ lực của công ty, tăng 48%. Microsoft cho biết dòng tiền tự do dự kiến tiếp tục dương ít nhất đến mùa Hè năm tới.
Theo ông Will Sommer, chuyên gia kinh tế về công nghệ tại Gartner, các tập đoàn đang bước vào cuộc cạnh tranh quyết liệt để giành thị phần. Họ có thể chấp nhận thua lỗ trước mắt với kỳ vọng trở thành nhà cung cấp giữ vị thế thống lĩnh trong một thị trường được dự báo có giá trị rất lớn.
Từ cuộc đua toàn cầu đến yêu cầu sử dụng hiệu quả nguồn lực
Làn sóng đầu tư của các tập đoàn công nghệ Mỹ cho thấy hạ tầng tính toán đang trở thành một trong những yếu tố nền tảng của cuộc cạnh tranh AI. Trung tâm dữ liệu, chip xử lý chuyên dụng, hệ thống lưu trữ và mạng lưới truyền dẫn không chỉ phục vụ việc phát triển các mô hình AI mà còn quyết định khả năng đưa công nghệ này vào hoạt động sản xuất, kinh doanh và các dịch vụ thiết yếu.
Đối với Việt Nam, đây là vấn đề có ý nghĩa trực tiếp trong quá trình thực hiện Nghị quyết 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. Nghị quyết xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực quan trọng để phát triển đất nước; trong đó, làm chủ công nghệ chiến lược và phát triển hạ tầng số là những yêu cầu có ý nghĩa lâu dài.
Tuy nhiên, kinh nghiệm từ các tập đoàn công nghệ lớn cũng cho thấy đầu tư hạ tầng không đồng nghĩa với việc chắc chắn tạo ra lợi nhuận. Ngay cả những doanh nghiệp có nguồn thu lớn và vị thế hàng đầu thế giới cũng đang phải đối mặt với áp lực dòng tiền, chi phí vốn và câu hỏi về thời điểm thu hồi vốn. Vì vậy, đối với Việt Nam, vấn đề không chỉ là tăng quy mô đầu tư cho AI, mà còn là xác định đúng nhu cầu, lựa chọn lĩnh vực ưu tiên và bảo đảm hạ tầng được khai thác thực chất.
Trên trang RMIT University Vietnam, Tiến sĩ James Kang, giảng viên cao cấp ngành Khoa học máy tính, cho rằng chủ quyền AI có ít nhất bốn nền tảng: thuật toán, dữ liệu, chip và năng lượng.
Ông nhấn mạnh AI không chỉ tồn tại trên môi trường đám mây mà vận hành trên các máy chủ vật lý trong trung tâm dữ liệu, những hệ thống cần nguồn điện liên tục cho cả xử lý tính toán và làm mát. Vì vậy, nếu Việt Nam muốn có năng lực tự chủ AI thực chất thì phải coi bảo đảm nguồn điện ổn định, giá hợp lý là một phần của chiến lược AI.
Ông cũng lưu ý Việt Nam khó có thể cạnh tranh với Mỹ và Trung Quốc trên tất cả các phương diện, từ phát triển mô hình AI lớn đến kiểm soát nguồn cung chip tiên tiến. Do đó, Việt Nam cần lựa chọn những lĩnh vực có lợi thế riêng, chẳng hạn phát triển AI chuyên biệt dựa trên dữ liệu, ngôn ngữ và các ngành kinh tế trong nước.
Cuộc đua AI trên thế giới không chỉ là cuộc cạnh tranh về tốc độ xây dựng trung tâm dữ liệu hay khả năng sở hữu chip tiên tiến. Đó còn là cuộc cạnh tranh về hiệu quả sử dụng vốn, năng lực đổi mới sáng tạo và khả năng biến công nghệ thành giá trị thực tế. Với Việt Nam, đây cũng là một gợi mở quan trọng trong triển khai Nghị quyết 57: phát triển hạ tầng phải đi cùng bài toán khai thác, đầu tư công nghệ cần gắn với nhu cầu của nền kinh tế và mục tiêu cuối cùng phải là nâng cao năng suất, năng lực cạnh tranh quốc gia.