Theo truyền thông Mỹ ngày 8/10, điện khí hóa đang trở thành trọng tâm của các cuộc đàm phán khí hậu toàn cầu khi Hội nghị lần thứ 31 Các bên tham gia Công ước khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu (COP31) đến gần. Công nghệ để chuyển từ việc sử dụng trực tiếp nhiên liệu hóa thạch sang sử dụng điện trong phương tiện giao thông, nhà ở, doanh nghiệp và công nghiệp đã sẵn sàng. Giờ đây vấn đề chỉ còn là mở rộng quy mô và triển khai các công nghệ này với tốc độ chưa từng có và được hỗ trợ bởi các chính sách mạnh mẽ từ các nhà lãnh đạo trên thế giới.
Cam kết trọng tâm được đưa ra tại COP31, dự kiến tổ chức tại Thổ Nhĩ Kỳ vào tháng 11 tới. Theo đó, COP31 kêu gọi các quốc gia tham gia cam kết đáp ứng 35% nhu cầu năng lượng toàn cầu bằng điện vào năm 2035. Hiện nay, điện chiếm 23% nhu cầu năng lượng. Dù mục tiêu này đầy tham vọng, nhưng các nhà lãnh đạo cho rằng mục tiêu vẫn trong tầm với nếu lãnh đạo các nước nỗ lực có trọng tâm để đẩy nhanh quá trình điện khí hóa.
Yếu tố đưa mục tiêu này đến gần hơn có thể là điều khá bất ngờ. Đó chính là cuộc chiến tại Iran. Khi Mỹ và Israel bắt đầu chiến dịch quân sự nhằm vào Iran hồi tháng 2 năm nay, Iran đã đáp trả bằng việc đóng cửa eo biển Hormuz. Đây là tuyến đường vận chuyển 1/5 lượng dầu và khí đốt giao dịch trên thế giới. Việc 18 triệu thùng dầu/ngày đột ngột biến mất khỏi thị trường toàn cầu đã gây ra những cú sốc năng lượng lớn trên toàn thế giới, đặc biệt tại các nền kinh tế đang phát triển nghèo nguồn lực và phụ thuộc vào nhập khẩu.
Kết quả là một số nền kinh tế mới nổi trên thế giới đã nhanh chóng thay đổi chiến lược bảo đảm an ninh năng lượng, đẩy mạnh quá trình chuyển đổi sang năng lượng sạch nhằm cung cấp các nguồn năng lượng đáng tin cậy, sẵn có trong nước và giảm tác động từ những cú sốc dầu khí toàn cầu trong tương lai.
Theo truyền thông Australia, kể từ tháng 3, khoảng 25 quốc gia đã đưa ra các chính sách mang tính cơ cấu nhằm thúc đẩy điện khí hóa. Do đó, nhiều nền kinh tế đang phát triển trên thế giới, thậm chí một số quốc gia nghèo nhất, đang vượt nền kinh tế giàu nhất thế giới về phát triển năng lượng sạch và điện khí hóa.
Trong vài năm qua, các nước như Brazil, Chile, El Salvador, Maroc, Kenya và Namibia đều đã vượt Mỹ trong quá trình chuyển đổi năng lượng sạch. Theo một báo cáo của Yale 360, đến cuối năm 2025, 63% các thị trường mới nổi ở châu Phi, châu Á và Mỹ Latinh có tỷ trọng điện sản xuất từ năng lượng Mặt Trời cao hơn Mỹ. Trong khi đó, Pakistan đang trải qua quá trình chuyển đổi sang năng lượng sạch thuộc hàng nhanh nhất trong lịch sử thế giới và có thể là quốc gia có tốc độ mở rộng công suất điện Mặt trời nhanh nhất từ trước đến nay.
Diễn biến này đánh dấu thay đổi nhanh chóng và quan trọng trong nhận thức toàn cầu về an ninh năng lượng.
Theo truyền thông Mỹ hồi tháng 6, trên khắp nước Mỹ và thế giới, sự quan tâm đến năng lượng sạch đang tăng nhanh hơn bất kỳ thời điểm nào trong lịch sử và không nhất thiết là do những thành quả của chính phong trào năng lượng sạch. Việc hiểu rõ nguyên nhân có ý nghĩa quan trọng.
Lý do rất đơn giản. Dầu mỏ và khí đốt không còn là nguồn năng lượng đáng tin cậy và có giá phải chăng đối với nhiều quốc gia khi bất ổn địa chính trị ngày càng trở thành điều bình thường mới trên các thị trường nhiên liệu hóa thạch.
Trái lại, ông David Frykman, thành viên tại quỹ đầu tư mạo hiểm Norrsken ở Stockholm, viết trong một bài bình luận đăng trên báo Mỹ hồi cuối tháng 3 rằng: “Thế lực bên ngoài không thể cấm vận, phong toả hoặc cắt đứt nguồn điện gió và điện Mặt trời”. Ông cho rằng mỗi terawatt-giờ điện tái tạo sản xuất trong nước là một terawatt-giờ mà không đối thủ nào có thể sử dụng làm vũ khí. Hơn nữa, theo ông, năng lượng tái tạo đơn giản là đã trở nên quá rẻ nên không thể thất bại.
Mặc dù đây là tín hiệu rất đáng khích lệ trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng cấp bách và nhu cầu thích ứng nhanh chóng trên toàn cầu, nhưng xu hướng bùng nổ đột ngột trong sản xuất năng lượng sạch đã dẫn đến những điểm nghẽn nghiêm trọng, đặc biệt liên quan đến khả năng kết nối với lưới điện và cơ sở hạ tầng truyền tải.
Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) dự báo đến năm 2040, thế giới sẽ cần xây mới hoặc cải tạo hơn 80 triệu km cơ sở hạ tầng lưới điện, tức là đòi hỏi công suất lưới điện hiện tại của thế giới phải tăng gấp đôi trong 15 năm tới.
Điều này đã gây ra những vấn đề đáng kể tại các nền kinh tế mà việc phát triển những “mạch máu của kỷ nguyên năng lượng sạch” không theo kịp tốc độ mở rộng nhanh chóng của năng lượng tái tạo. Chẳng hạn, nhiều dự án năng lượng tái tạo được lên kế hoạch tại Đông Nam Á (một trong những khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề nhất do đóng cửa eo biển Hormuz) đã đình trệ trong những năm gần đây. Báo cáo của công ty tư vấn Bain & Company và Standard Chartered cho biết trong giai đoạn 2021-2025, từ 50% đến 60% các dự án năng lượng tái tạo tại một số nước như Thái Lan và Indonesia đã bị hủy hoặc trì hoãn.
Giáo sư Jan Rosenow, chuyên gia về chính sách năng lượng và khí hậu tại Đại học Oxford, bình luận: “Năng lượng tái tạo đang tăng trưởng ở mức kỷ lục và doanh số xe điện cũng đạt mức kỷ lục, đồng nghĩa với việc chúng ta phải mở rộng lưới điện nhanh hơn. Tuy nhiên, đó không phải là dấu hiệu cho thấy quá trình chuyển đổi đang thất bại. Chúng ta có thể xây dựng lưới điện lớn hơn. Vấn đề là chúng ta có thể làm điều đó nhanh đến mức nào”.