Trong cuộc bầu cử Quốc hội Israel ngày 27/10, đảng Likud của Thủ tướng Benjamin Netanyahu giành được số phiếu cao nhất trong số các chính đảng tham gia tranh cử. Tuy nhiên, kết quả này không đồng nghĩa với việc ông Netanyahu chắc chắn tiếp tục cầm quyền. Theo cơ chế chính trị đặc thù của Israel, quyền thành lập chính phủ phụ thuộc vào khả năng tập hợp đủ sự ủng hộ trong Quốc hội, chứ không đơn thuần dựa trên việc đảng nào giành nhiều phiếu nhất.
Đây là điểm khác biệt đáng chú ý giữa hệ thống chính trị Israel và Mỹ. Nếu tại Mỹ, người chiến thắng trong cuộc bầu cử tổng thống sẽ trực tiếp đứng ra thành lập chính phủ và lựa chọn nội các, thì tại Israel, các đảng phải tiến hành thương lượng sau bầu cử để hình thành liên minh cầm quyền.
Hệ thống đa đảng và cơ chế thành lập chính phủ
Khác với Mỹ, nơi các khuynh hướng chính trị khác nhau thường tập hợp trong hai đảng lớn là Cộng hòa và Dân chủ, Israel có hệ thống đa đảng, cho phép nhiều xu hướng chính trị, tôn giáo và xã hội tham gia tranh cử với tư cách các chính đảng độc lập.
Cử tri Israel bỏ phiếu cho danh sách ứng cử viên của các đảng, thay vì trực tiếp lựa chọn từng nghị sĩ. Quốc hội Israel (Knesset) có 120 ghế, được phân bổ tương ứng với tỷ lệ phiếu bầu mà mỗi đảng giành được trên toàn quốc, với điều kiện vượt ngưỡng tối thiểu 3,25% số phiếu hợp lệ.
Trong cuộc bầu cử năm 2026, có 38 danh sách tranh cử được phê chuẩn, trong đó 2 rút lui trước ngày bỏ phiếu. Kết quả chính thức cuộc bầu cử cho thấy 11 đảng đủ điều kiện tham gia Quốc hội mới. Các đảng đại diện cho nhiều khuynh hướng khác nhau, từ thế tục đến tôn giáo, cánh hữu đến cánh tả, cũng như cộng đồng Arab và người Do Thái Chính thống cực đoan.
Theo cơ chế này, một đảng giành vị trí dẫn đầu vẫn có thể không đủ khả năng thành lập chính phủ. Thủ tướng Israel không được bầu trực tiếp bởi người dân mà phải là người đứng đầu một chính phủ nhận được sự ủng hộ cần thiết tại Knesset. Thông thường, liên minh cầm quyền phải tập hợp được ít nhất 61 trong tổng số 120 ghế để bảo đảm đa số.
Do đó, ngay cả một đảng chỉ có 5-6 ghế cũng có thể trở thành nhân tố quyết định. Nếu sự tham gia của đảng này giúp một liên minh đạt đa số, lãnh đạo của họ có thể yêu cầu những nhượng bộ đáng kể về chính sách, ngân sách hoặc vị trí trong Nội các.
Các cuộc thương lượng thường liên quan đến những vấn đề nhạy cảm như giáo dục tôn giáo, nghĩa vụ quân sự, nhà ở, chính sách kinh tế và xung đột Israel-Palestine. Các đảng tham gia liên minh cũng có thể đòi quyền kiểm soát những bộ quan trọng như Tài chính, Giáo dục hoặc Ngoại giao, bất kể quan điểm của họ có khác biệt với thủ tướng tương lai hay không.
Tiền lệ năm 2021 và bài học về liên minh chính trị
Cuộc bầu cử năm 2021 là minh chứng rõ nét cho đặc điểm này. Khi đó, đảng Likud của ông Netanyahu giành 30 ghế, vượt xa đảng Yesh Atid của ông Yair Lapid, đứng thứ hai với 17 ghế. Tuy nhiên, người trở thành thủ tướng sau đó lại là Naftali Bennett, lãnh đạo đảng Yamina chỉ giành được 7 ghế.
Ông Bennett và ông Lapid đã đạt thỏa thuận thành lập liên minh gồm 8 đảng, trải rộng từ cánh hữu, trung dung đến cánh tả, trong đó có cả đảng Arab Ra’am. Điểm chung chủ yếu giữa các lực lượng này là mong muốn thay thế ông Netanyahu, người đã giữ vai trò thống trị chính trường Israel trong nhiều năm.
Theo thỏa thuận, ông Bennett đảm nhiệm chức thủ tướng trước, còn ông Lapid giữ chức ngoại trưởng kiêm thủ tướng luân phiên. Một số đảng khác được phân chia các vị trí bộ trưởng hoặc nhận những cam kết về chính sách và ngân sách dành cho cộng đồng Arab.
Trong khi đó, dù Likud giành nhiều ghế nhất, ông Netanyahu phải chuyển sang vị trí lãnh đạo phe đối lập. Chính phủ Bennett chỉ tồn tại khoảng một năm do bất đồng nội bộ, trước khi ông Netanyahu trở lại nắm quyền sau cuộc bầu cử tháng 11/2022.
Tiền lệ này cho thấy vị trí dẫn đầu trong bầu cử chỉ tạo lợi thế ban đầu. Khả năng xây dựng liên minh và thỏa thuận giữa các đảng mới là yếu tố quyết định ai sẽ điều hành đất nước.
Bế tắc sau bầu cử năm 2026
Kết quả cuộc bầu cử ngày 27/10 tiếp tục phản ánh rõ thực tế đó. Theo số liệu kiểm phiếu cuối cùng được công bố ngày 29/10, khối cánh hữu và các đảng tôn giáo truyền thống ủng hộ ông Netanyahu giành 53 ghế, trong khi khối đối lập do ông Gadi Eisenkot dẫn dắt có 48 ghế. Hai lực lượng chính trị Arab giành tổng cộng 19 ghế.
Về lý thuyết, các đảng đối lập và Arab có thể tập hợp đủ số ghế để hình thành một chính phủ thay thế ông Netanyahu. Tuy nhiên, trở ngại nằm ở sự khác biệt về lập trường chính trị và quan điểm của các lãnh đạo đối lập. Một số nhân vật trong phe này kiên quyết phản đối việc thành lập chính phủ với các đảng Arab hoặc phụ thuộc vào sự ủng hộ của họ tại Quốc hội.
Ngược lại, ông Netanyahu cũng chưa có đủ 61 ghế để bảo đảm tiếp tục cầm quyền và phải tìm cách thuyết phục thêm các lực lượng khác tham gia liên minh.
Thực tế này cho thấy các cuộc thương lượng hậu bầu cử tại Israel không chỉ xoay quanh khác biệt về chính sách mà còn chịu tác động lớn từ quan hệ cá nhân, cạnh tranh quyền lực và sự thiếu tin tưởng giữa các lãnh đạo đảng. Những lực lượng có quan điểm gần nhau vẫn có thể từ chối hợp tác, trong khi các đảng có lập trường rất khác biệt đôi khi lại tìm được tiếng nói chung vì cùng muốn thay đổi chính phủ hiện tại.
Hệ thống đa đảng giúp cử tri có nhiều lựa chọn và tạo điều kiện để các nhóm tôn giáo, tư tưởng và cộng đồng thiểu số có đại diện tại Quốc hội. Tuy nhiên, cơ chế này cũng khiến các đảng nhỏ có ảnh hưởng lớn trong thương lượng, đồng thời làm tăng nguy cơ chính phủ thiếu ổn định do những thỏa hiệp phức tạp.
Vì vậy, kết quả bầu cử Israel thường mới chỉ là khởi đầu của cuộc cạnh tranh quyền lực. Đối với ông Netanyahu, thách thức là tìm đủ đối tác để tiếp tục nắm quyền. Với phe đối lập, vấn đề là vượt qua những bất đồng nội bộ và quyết định liệu có thể hợp tác với các đảng Arab hay không. Kịch bản năm 2021 cho thấy người đứng đầu đảng giành nhiều phiếu nhất chưa chắc trở thành thủ tướng; người có khả năng tập hợp được sự ủng hộ của đa số nghị sĩ mới là người có cơ hội lãnh đạo chính phủ.