Trao đổi với phóng viên Thông tấn xã Việt Nam, ông Bùi Đào Thái Trường, Tổng Giám đốc Roland Berger Việt Nam (công ty tư vấn chiến lược toàn cầu, trụ sở chính tại Munich, Đức) khẳng định bên cạnh việc luật hoá, Việt Nam còn cần “đường đi” để hình thành ngành công nghiệp CCS có hiệu quả kinh tế.
Việt Nam được đánh giá là quốc gia có tiềm năng để phát triển ngành công nghiệp CCS gắn với ngành công nghiệp dầu khí. Vậy quan điểm của ông về nhận định này?
Việt Nam có tiềm năng đáng kể để phát triển CCS, nhưng cần nhìn nhận tiềm năng này trên ba lớp khác nhau gồm: Tiềm năng địa chất, nhu cầu thị trường và khả năng thương mại hóa. Thực tế là có tiềm năng địa chất lớn chưa đồng nghĩa ngay với việc hình thành được một ngành công nghiệp CCS có hiệu quả kinh tế.
Về điều kiện nền tảng, Việt Nam có hệ thống các bể trầm tích ngoài khơi, các mỏ dầu khí suy giảm hoặc đã cạn kiệt và một số tầng chứa nước mặn sâu có khả năng trở thành không gian lưu trữ CO₂. Một số nghiên cứu quốc tế trước đây ước tính tài nguyên lưu trữ của Việt Nam vào khoảng 12 tỷ tấn CO₂; các đánh giá khác đưa ra khoảng dao động rộng hơn từ 25 đến 180 tỷ tấn CO₂. Sự chênh lệch lớn giữa các ước tính cho thấy đây mới chủ yếu là “tài nguyên lưu trữ tiềm năng”, chưa phải “trữ lượng lưu trữ thương mại” đã được thẩm định đầy đủ về khả năng tiếp nhận, độ kín, chi phí và mức độ an toàn.
Bên cạnh đó, Việt Nam có nguồn cầu tiềm năng tương đối rõ. CCS đặc biệt có ý nghĩa đối với những ngành khó giảm phát thải bằng điện hóa hoặc năng lượng tái tạo đơn thuần như xi măng, thép, hóa chất, lọc hóa dầu, sản xuất phân bón và một phần hoạt động chế biến khí.
Theo một nghiên cứu của Ngân hàng Thế giới, đến năm 2030, Việt Nam có thể có khoảng 4,5 triệu tấn CO₂ mỗi năm thuộc nhóm cơ hội CCUS (thu giữ, sử dụng và lưu trữ carbon) chi phí tương đối thấp, tập trung chủ yếu ở xử lý khí, sản xuất ammonia và methanol. Đến năm 2050, quy mô giảm phát thải thông qua CCUS trong các lĩnh vực được nghiên cứu có thể đạt khoảng 40 triệu tấn CO₂ mỗi năm. Các con số này nên được xem là chỉ báo về quy mô cơ hội, không phải dự báo đầu tư chắc chắn.
Về mặt kinh tế, CCS có thể tạo ra ít nhất bốn nhóm giá trị cho Việt Nam. Cụ thể, CCS giúp duy trì năng lực cạnh tranh của các ngành công nghiệp nền tảng trong bối cảnh tiêu chuẩn carbon ngày càng trở thành một điều kiện tiếp cận thị trường. Đối với thép, xi măng, hóa chất và phân bón, giảm phát thải không chỉ là vấn đề môi trường mà đang dần trở thành vấn đề về giá thành, thị phần xuất khẩu và khả năng thu hút vốn.
Cùng đó, CCS có thể hình thành một chuỗi dịch vụ công nghiệp mới, từ khảo sát địa chất, thiết kế công trình, chế tạo thiết bị, vận chuyển CO₂, vận hành giếng bơm ép cho đến quan trắc, kiểm định và bảo hiểm. Đây đều là những lĩnh vực Việt Nam có thể kế thừa một phần năng lực từ ngành dầu khí và hàng hải hiện hữu.
Tiếp đến, CCS mở ra khả năng kéo dài giá trị kinh tế của các mỏ dầu khí suy giảm và một phần hạ tầng ngoài khơi. Nếu lựa chọn đúng tài sản, Việt Nam có thể tiết kiệm đáng kể thời gian, dữ liệu khảo sát và một phần vốn đầu tư ban đầu.
Trong dài hạn, Việt Nam còn có thể cân nhắc phát triển dịch vụ vận chuyển và lưu trữ CO₂ cho khu vực. Đây là một thị trường tiềm năng lớn khi nhiều nền kinh tế Đông Bắc Á và Đông Nam Á có nhu cầu giảm phát thải nhưng hạn chế về không gian lưu trữ trong nước. Tuy nhiên, cơ hội này chỉ trở thành hiện thực nếu Việt Nam chứng minh được dung lượng lưu trữ, xây dựng tiêu chuẩn an toàn tương thích quốc tế và có cơ chế pháp lý rõ ràng cho vận chuyển CO₂ xuyên biên giới.
Cũng cần nhấn mạnh rằng CCS không phải là giải pháp thay thế cho tiết kiệm năng lượng, năng lượng tái tạo hay chuyển đổi nhiên liệu. CCS nên được ưu tiên cho lượng phát thải khó hoặc rất tốn kém để loại bỏ bằng các giải pháp khác. Nếu áp dụng có chọn lọc, CCS là một công cụ quan trọng để Việt Nam vừa bảo đảm an ninh năng lượng, vừa thực hiện lộ trình phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050.
Với tiềm năng lớn như vậy, theo ông đâu là điều kiện cần và đủ để triển khai các dự án CCS tại Việt Nam?
Luật Dầu khí 2026 là điều kiện cần nhưng chưa phải điều kiện đủ. Việc luật hóa CCS là một bước tiến rất quan trọng vì giúp giảm đáng kể rủi ro pháp lý ban đầu cho các nhà đầu tư. Tuy nhiên, một dự án CCS chỉ có thể đạt quyết định đầu tư cuối cùng khi ba lớp điều kiện cùng được đáp ứng. Đó là pháp lý đầy đủ, kỹ thuật được chứng minh và mô hình doanh thu có khả năng tài trợ.
Về pháp lý, Nghị định hướng dẫn Luật Dầu khí 2026 cần được đặt trong một hệ thống rộng hơn, bao gồm pháp luật về bảo vệ môi trường, tài nguyên biển và hải đảo, giao khu vực biển, đầu tư, xây dựng, thuế, thị trường carbon và trách nhiệm dân sự. CCS không chỉ là một hoạt động dầu khí mới; đây còn là hoạt động môi trường, hạ tầng và quản lý carbon kéo dài hàng chục, thậm chí hàng trăm năm.
Theo đó, khung pháp lý hoàn chỉnh phải trả lời tối thiểu 8 câu hỏi sau. Thứ nhất, ai có quyền thăm dò và khai thác không gian địa chất để lưu trữ CO₂ và quyền đó được cấp theo cơ chế nào? Thứ hai, tiêu chuẩn nào được sử dụng để chứng minh dung lượng, khả năng bơm ép, độ kín và tính toàn vẹn của địa điểm lưu trữ?
Thứ ba, cơ quan nào cấp phép và điều phối giữa quản lý dầu khí, môi trường, hàng hải, tài nguyên biển và chính quyền địa phương? Thứ tư, một tấn CO₂ được coi là đã lưu trữ thành công vào thời điểm nào; hệ thống đo đạc, báo cáo và thẩm định độc lập sẽ vận hành ra sao? Thứ năm, trách nhiệm được phân bổ thế nào nếu CO₂ bị rò rỉ, làm phát sinh nghĩa vụ hoàn trả hạn ngạch phát thải, ảnh hưởng môi trường hoặc gây thiệt hại cho bên thứ ba?
Thứ sáu, sau khi địa điểm đóng cửa và đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn trong một thời gian nhất định, trách nhiệm dài hạn có được chuyển từ doanh nghiệp sang Nhà nước hay không; nếu có thì theo điều kiện và cơ chế tài chính nào? Thứ bảy, hạ tầng vận chuyển và lưu trữ dùng chung sẽ được điều tiết về giá, công suất và quyền tiếp cận của bên thứ ba như thế nào? Thứ tám, Việt Nam xử lý ra sao đối với CO₂ nhập khẩu để lưu trữ, bao gồm tiêu chuẩn chất lượng, phân bổ trách nhiệm, công nhận kết quả giảm phát thải và nghĩa vụ theo các điều ước quốc tế liên quan?
Nếu thiếu câu trả lời cho các vấn đề trên, một dự án CCS có thể được phép về nguyên tắc nhưng vẫn không thể huy động vốn. Đối với tổ chức tín dụng và nhà đầu tư, rủi ro lớn nhất không chỉ là chi phí xây dựng, mà còn là nghĩa vụ môi trường không xác định được giới hạn và kéo dài vô thời hạn.
Ngoài ra, pháp lý chỉ tạo quyền thực hiện dự án; pháp lý không tự tạo ra doanh thu. Hiện nay, thu giữ CO₂ vẫn làm phát sinh chi phí đáng kể, trong khi giá trị kinh tế của lượng phát thải tránh được chưa chắc đủ để bù đắp chi phí đầu tư và vận hành. Vì vậy, ngoài Luật Dầu khí 2026 và Nghị định hướng dẫn Luật Dầu khí 2026, Việt Nam còn cần một cơ chế kinh tế để trả lời câu hỏi căn bản “ai là người thanh toán cho dịch vụ giảm phát thải”?
Nghị định số 119/2025/NĐ-CP ngày 9/6/2025, sửa đổi Nghị định số 06/2022/NĐ-CP ngày 7/1/2022 đã tiếp tục hoàn thiện cơ sở cho giảm phát thải và thị trường carbon. Tuy nhiên, cần quy định rõ cách thức kết nối CCS với hạn ngạch phát thải, tín chỉ carbon và hệ thống kiểm kê khí nhà kính, tránh tình trạng cùng một lượng CO₂ bị tính trùng hoặc không được công nhận.
Tóm lại, để dự án CCS đi đến quyết định đầu tư, Việt Nam còn cần “đường đi” gồm tiêu chuẩn kỹ thuật, hệ thống cấp phép đồng bộ, cơ chế phân bổ trách nhiệm và một mô hình doanh thu đủ tin cậy.
Với khung pháp lý hoàn thiện và “đường đi” được xây dựng, theo ông còn cần thêm những cơ chế đặc thù gì để hình thành các dự án CCS thương mại?
Việt Nam cần chuyển từ cách tiếp cận xây dựng một văn bản pháp luật riêng lẻ sang thiết kế một hệ sinh thái chính sách hoàn chỉnh cho CCS. Có thể cấu trúc hệ sinh thái này thành sáu nhóm giải pháp.
Thứ nhất là xây dựng bản đồ lưu trữ CO₂ quốc gia theo tiêu chuẩn có thể đầu tư. Thứ hai là lựa chọn một số cụm CCS ưu tiên thay vì hỗ trợ dự án phân tán. Thứ ba là tạo tín hiệu doanh thu dài hạn do CCS khó thương mại hóa nếu chỉ trông chờ vào giá carbon trong giai đoạn thị trường còn non trẻ. Thứ tư là thiết lập cơ chế trách nhiệm và bảo đảm tài chính dài hạn. Thứ năm là xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật và năng lực giám sát độc lập. Thứ sáu là chuẩn bị hành lang cho hợp tác xuyên biên giới nhưng ưu tiên chứng minh năng lực trong nước trước.
Về lộ trình, trong giai đoạn đầu, Việt Nam nên tập trung hoàn thành bản đồ lưu trữ quốc gia; lựa chọn và triển khai ít nhất một dự án trình diễn toàn chuỗi; thiết kế một cụm CCS có nhiều nguồn phát thải cùng sử dụng hạ tầng chung. Sau khi dữ liệu kỹ thuật, chi phí thực tế và cơ chế trách nhiệm đã được kiểm chứng, Việt Nam mới nên mở rộng quy mô và xem xét dịch vụ lưu trữ xuyên biên giới.
Tinh thần của Nghị quyết số 70-NQ/TW ngày 20/08/2025 của Bộ Chính trị là vừa bảo đảm đủ năng lượng cho tăng trưởng, vừa hiện đại hóa hệ thống, thúc đẩy công nghệ carbon thấp và huy động nguồn lực xã hội. CCS sẽ phù hợp với định hướng này nếu được coi là một cấu phần có chọn lọc trong danh mục giải pháp an ninh năng lượng và giảm phát thải, chứ không phải là một “giải pháp vạn năng”.
Xin cảm ơn ông!