Truyền thông để cải cách thành hiện thực

Ông Nguyễn Hồng Ngân, Chuyên gia Đối ngoại cấp cao của World Bank, chia sẻ về việc cần nhìn nhận truyền thông như một công cụ ở tầm hệ thống.
Chú thích ảnh

Thực tế cho thấy, những chính sách được chuẩn bị kỹ lưỡng, đầy đủ phân tích và dữ liệu, vẫn có thể không đạt mục tiêu nếu bị hiểu sai, truyền đạt chưa đúng hoặc thiếu sự đồng thuận xã hội. Chính vì vậy, truyền thông chính sách mang tính chiến lược ngày càng trở nên quan trọng, không phải để đưa tin, mà để hỗ trợ thực thi.

Để làm rõ hơn vấn đề này, phóng viên đã có cuộc trao đổi với ông Nguyễn Hồng Ngân, Chuyên gia Đối ngoại cấp cao của World Bank, về việc cần nhìn nhận truyền thông như một công cụ ở tầm hệ thống: Giúp chuyển hóa bằng chứng chính sách thành sự thấu hiểu của công chúng, sự đồng thuận của các bên liên quan và thành hành động cụ thể; việc xây dựng “câu chuyện chính sách” có cấu trúc rõ ràng, huy động các bên liên quan một cách có chiến lược và thiết kế hoạt động truyền thông phù hợp với bối cảnh Việt Nam.

Thưa ông, ông từng chia sẻ rằng truyền thông có thể quyết định sự thành bại của cải cách. Xin ông giải thích cụ thể hơn về vấn đề này?

Chính sách không tự nó vận hành. Để đi vào cuộc sống, cần sự phối hợp giữa cơ quan hoạch định, đối tác thực hiện, và người dân. Sự phối hợp ấy có bền vững hay không, phụ thuộc rất lớn vào việc các bên có chung cách hiểu và cách nhìn về chính sách hay không.

Theo kinh nghiệm của tôi, truyền thông phát huy hiệu quả nhất khi được thiết kế để hỗ trợ quá trình thực thi: Làm rõ vì sao cần thay đổi, những đánh đổi nào là không thể tránh và người dân sẽ được gì từ sự thay đổi đó.

Vì thế, tôi cho rằng, truyền thông là một phần của chính sách. Nó giúp hạn chế hiểu nhầm, giảm rủi ro uy tín cho cơ quan ban hành và tạo điều kiện để chuyển từ phân tích sang hành động. Trong bối cảnh Việt Nam, truyền thông cũng cần tuân thủ các quy định và thông lệ, đồng thời tìm cách lan tỏa bằng chứng và phân tích một cách phù hợp.

Năm nay có thể coi là một phép thử lớn đối với truyền thông chính sách tại Việt Nam. Một loạt chủ trương quan trọng được ban hành và triển khai trong bối cảnh dư luận rất nhạy cảm, từ chiến dịch phòng, chống tham nhũng với thông điệp “không có vùng cấm”, đến Luật An ninh mạng và dự thảo Luật Đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt. Có những chính sách đã thành công và có chính sách chưa được áp dụng và bị hoãn vô thời hạn. Điều này đặt ra yêu cầu mới cho truyền thông: không chỉ truyền đạt thông tin chính xác, mà còn phải giải thích chính sách, lắng nghe phản hồi xã hội và quản trị rủi ro truyền thông. Tôi nghĩ truyền thông đã thích nghi và làm tốt vai trò này.

Vậy theo ông, đâu là điểm cốt lõi trong truyền thông chính sách?

Tôi thường bắt đầu từ chính sách rồi tới người dân. Trước hết phải làm rõ: Vấn đề mà chính sách cần giải quyết là gì, động lực ban hành chính sách ở đâu, giới hạn nằm chỗ nào, và ai là những người giữ vai trò quyết định. Từ đó mới xây dựng câu chuyện và kế hoạch truyền thông, bảo đảm chính xác về chuyên môn nhưng linh hoạt về hình thức: Từ họp báo, chiến dịch trên báo chí và mạng xã hội, đến các cuộc gặp cấp cao hay những buổi trao đổi chuyên sâu với từng nhóm công chúng.

Điều quan trọng nhất là luôn trả lời được câu hỏi: Hoạt động truyền thông này phục vụ cho quyết định nào? Nếu nó không hỗ trợ cho việc ra quyết định và thực thi của Chính phủ, đối tác phát triển hay cộng đồng thì chưa thể coi là truyền thông chính sách chiến lược.

Một nguyên tắc xuyên suốt trong cách tiếp cận của tôi là dựa trên bằng chứng và phản ứng xã hội thực tế. Chẳng hạn, trong năm nay, cải cách về tinh gọn bộ máy nhà nước, đặc biệt là việc tái cấu trúc sâu rộng trong các cơ quan bộ, ngành nhận được sự quan tâm rất lớn của báo chí và công chúng. Những cải cách này về bản chất là kỹ thuật tổ chức, nhưng truyền thông lại quyết định cách xã hội nhìn nhận chúng là cải cách thực chất hay hình thức.

Trong các trường hợp như vậy, tôi luôn nhấn mạnh việc kết nối cải cách thể chế với lợi ích cụ thể của người dân, thay vì chỉ nói về cấu trúc hành chính.

Cách tiếp cận này thể hiện như thế nào trong hành trình phát triển của Việt Nam, thưa ông?

Hành trình phát triển của Việt Nam từ thời kỳ cải cách đến nay là một câu chuyện nhiều thành tựu: tăng trưởng nhanh, giảm nghèo mạnh mẽ, phát triển nguồn nhân lực. Nhưng chặng đường phía trước sẽ khó khăn hơn, với những thách thức như nâng cao năng lực cạnh tranh, thích ứng với biến đổi khí hậu, hiện đại hóa hạ tầng và cải cách thể chế, trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động.

Truyền thông cần đồng hành cùng đất nước trong giai đoạn này, không chỉ nêu thành tựu, mà còn giải thích rõ vì sao những chuyển đổi mới là cần thiết.

Một chiến lược truyền thông chỉ thực sự hiệu quả khi kết nối được ưu tiên quốc gia với lợi ích cụ thể của người dân. Sự kết nối đó không thể chỉ là khẩu hiệu, mà phải là cách làm có cấu trúc: Lựa chọn đúng chủ đề, xác định đúng nhóm đối tượng và xây dựng thông điệp nhất quán để từ lãnh đạo đến đối tác đều có thể chia sẻ chung một cách hiểu.

Trong môi trường truyền thông Việt Nam, ông có khuyến nghị gì cho hoạt động truyền thông chính sách?

Không thể tách truyền thông khỏi bối cảnh. Ở Việt Nam, môi trường truyền thông có cấu trúc rõ ràng và được quản lý chặt chẽ, đặc biệt với các sự kiện cấp cao. Vì vậy, truyền thông cần vừa kỷ luật vừa chủ động: Lập kế hoạch dựa trên nguồn tin chính thức, chuẩn bị sẵn nội dung để bảo đảm độ chính xác và lựa chọn kênh phù hợp để thông điệp được truyền tải kịp thời.

Bên cạnh đó, mạng xã hội ngày càng có sức lan tỏa lớn. Truyền thông hiệu quả thường là sự kết hợp giữa thông tin chính thống khi cần thiết và cách kể chuyện trên nền tảng số, để người dân thấy rõ chính sách gắn với đời sống hằng ngày của mình.

Theo ông, truyền thông tạo tác động lớn nhất ở khâu nào của quá trình phát triển?

Tác động lớn nhất là khi truyền thông góp phần xây dựng liên minh ủng hộ cải cách và giảm phản ứng tiêu cực trong quá trình thực hiện. Truyền thông giúp làm rõ mục tiêu chính sách, đưa ra bằng chứng làm cơ sở, nhận diện mối quan tâm của các bên liên quan và giúp họ hiểu rõ hơn những đánh đổi cần thiết.

Vì vậy, các chiến lược truyền thông hiện nay thường bao gồm cả quản lý rủi ro, tham vấn có hệ thống các bên liên quan và cung cấp phân tích kinh tế - chính trị cho lãnh đạo. Nói cách khác, truyền thông cần được tích hợp vào toàn bộ chu trình chính sách để cải cách và kết quả được truyền đạt đúng thời điểm, với độ tin cậy cao, chứ không phải chờ đến khi mọi quyết định đã hoàn tất mới bắt đầu truyền thông.

Vậy theo ông cách tiếp cận này đặt ra yêu cầu gì cho người làm truyền thông phát triển?

Phạm vi công việc ngày nay đã rộng hơn rất nhiều. Người làm truyền thông cần trở thành đối tác chiến lược, hiểu chính sách và có khả năng chuyển hóa chính sách thành câu chuyện hỗ trợ thực thi. Vai trò ấy vượt ra ngoài việc sản xuất nội dung, để trở thành tư vấn chiến lược: Hỗ trợ lãnh đạo, dự báo rủi ro và giữ sự nhất quán thông điệp giữa các cơ quan và đối tác.

Truyền thông chính sách phát triển ngày càng được đánh giá bằng kết quả cụ thể: mức độ hiểu chính sách cao hơn, sự đồng thuận mạnh hơn, rủi ro uy tín thấp hơn và việc áp dụng rộng rãi hơn các khuyến nghị dựa trên bằng chứng. Đây là chuẩn mực nghề nghiệp chung, không chỉ của riêng một quốc gia.

Nhìn lại, những tranh luận chính sách sôi động của năm 2018 cho thấy, Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển mà truyền thông không chỉ là công cụ thông tin, mà là một năng lực quản trị quốc gia. Công việc của tôi nằm ở giao điểm đó: Giúp chính sách được hiểu đúng, được giám sát, và cuối cùng là được xã hội chấp nhận.

Kinh nghiệm của tôi là hãy bắt đầu sớm và bám sát mục tiêu quốc gia. Khi truyền thông được tham gia ngay từ khâu thiết kế chính sách, nó có thể định hình cách công chúng hiểu vấn đề, tạo sự ủng hộ và hỗ trợ thực thi. Đó là cách truyền thông đóng góp cho phát triển: Không phải bằng cách nói to hơn, mà bằng cách nói rõ ràng hơn, để bằng chứng thực sự dẫn dắt hành động.

Xin trân trọng cảm ơn ông!

PV (thực hiện)/ Báo Tin tức

Dành cho bạn

Tổng hợp tin nóng quốc tế 24h - Ngày 23/9/2026

Tổng hợp tin nóng quốc tế 24h - Ngày 23/9/2026

Trong 24 giờ qua, thế giới diễn ra một số sự kiện đáng chú ý như: Tám nước Arab và Hồi giáo thúc đẩy lộ trình hòa bình tại Gaza; Mỹ, Đan Mạch, Greenland ký thỏa thuận an ninh; Iran nêu điều kiện mở lại eo biển Hormuz và Saudi Arabia cảnh báo căng thẳng với Houthi chưa hạ nhiệt.

Xử lý nhà đất dôi dư - Bài cuối

Xử lý nhà đất dôi dư - Bài cuối

Phương án phân loại đã định hình, nhu cầu tái sử dụng đã rõ, song từ chủ trương đến khi nhà, đất dôi dư thực sự đi vào hoạt động lại vướng hàng loạt "nút thắt" về thủ tục, quy hoạch và định giá.

Xử lý nhà, đất công dôi dư - Bài 2

Xử lý nhà, đất công dôi dư - Bài 2

Từ những trụ sở hành chính không còn sử dụng, nhiều công trình đã nhanh chóng "hồi sinh" khi được linh hoạt chuyển đổi sang phục vụ giáo dục, y tế, văn hóa và sinh hoạt cộng đồng. Cách làm này không chỉ giúp tiết kiệm ngân sách đầu tư công mà còn đáp ứng kịp thời các nhu cầu dân sinh cấp thiết.

Xử lý nhà, đất công dôi dư - Bài 1

Xử lý nhà, đất công dôi dư - Bài 1

Sau quá trình sắp xếp tổ chức bộ máy và đơn vị hành chính, hàng nghìn cơ sở nhà, đất công dôi dư trên cả nước đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về quản lý và khai thác. Làm sao để tránh lãng phí, biến những trụ sở cũ thành nguồn lực phát triển kinh tế - xã hội thay vì thành "gánh nặng" quản lý là bài toán đòi hỏi sự linh hoạt, phân cấp mạnh mẽ và tư duy xử lý sát với thực tiễn.