Theo báo cáo của Cơ quan Tình báo Quốc phòng Mỹ (DIA) công bố ngày 26/10, Bắc Kinh đang phát triển các hệ thống vũ khí năng lượng định hướng có khả năng hoạt động ngoài không gian, bên cạnh những hệ thống laser đặt trên mặt đất.
Báo cáo mang tên “Thách thức đối với an ninh trong không gian” là tài liệu thứ ba trong loạt đánh giá về chương trình không gian quân sự của Trung Quốc và Nga, đồng thời đề cập các năng lực mới nổi của Iran và Triều Tiên.
Trung Quốc mở rộng năng lực chống vệ tinh
Theo DIA, Trung Quốc hiện sở hữu nhiều hệ thống laser mặt đất có khả năng gây nhiễu, làm suy giảm hoặc phá hủy vệ tinh ở quỹ đạo Trái Đất tầm thấp. Đến cuối thập kỷ này, Bắc Kinh có thể triển khai vũ khí năng lượng định hướng trên quỹ đạo, đồng thời phát triển laser mặt đất đủ mạnh để gây hư hại cho vệ tinh Mỹ.
Vũ khí năng lượng định hướng (DEW) sử dụng năng lượng điện từ tập trung, như laser công suất cao hoặc vi sóng công suất lớn, để làm gián đoạn, vô hiệu hóa hoặc phá hủy mục tiêu mà không cần va chạm trực tiếp như tên lửa truyền thống.
Các hệ thống này có thể bổ sung cho kho vũ khí chống vệ tinh của Trung Quốc, vốn bao gồm tên lửa đánh chặn, tác chiến điện tử, công cụ tấn công mạng và những vệ tinh có khả năng cơ động tiếp cận mục tiêu.
Hồi tháng 8/2026, Tướng Stephen Whiting, người đứng đầu Bộ Tư lệnh Không gian Mỹ, cảnh báo Trung Quốc đã sở hữu tên lửa chống vệ tinh, laser mặt đất, thiết bị gây nhiễu và các vệ tinh đa dụng có khả năng cơ động. Ông cho rằng những năng lực này có thể làm suy yếu ưu thế không gian của Washington, đồng thời tạo lợi thế cho Bắc Kinh về cơ động và hậu cần trên quỹ đạo.
Trung Quốc bác bỏ những cảnh báo trên, cho rằng Mỹ đang thổi phồng mối đe dọa trong khi thúc đẩy các chương trình quân sự không gian riêng, trong đó có sáng kiến phòng thủ tên lửa Vòm Vàng.
Theo The EurAsian Times, tháng 9/2026, Bộ trưởng Không quân Mỹ Troy Meink tuyên bố Washington đã sở hữu các hệ thống vũ khí kiểm soát không gian trên quỹ đạo, có khả năng bảo vệ lực lượng Mỹ và đồng minh. Tuy nhiên, ông không tiết lộ chủng loại hay thông số kỹ thuật của những vũ khí này.
Bắc Kinh sau đó cáo buộc Washington chuẩn bị chiến tranh ngoài không gian, cảnh báo nguy cơ biến khu vực này thành chiến trường và kích hoạt cuộc chạy đua vũ trang mới.
Laser trên quỹ đạo
So với hệ thống đặt trên mặt đất, vũ khí laser hoạt động trong không gian có thể giảm những hạn chế do khí quyển, thời tiết và tầm nhìn gây ra. Chúng có khả năng duy trì chùm tia tập trung vào mục tiêu lâu hơn, tiếp cận các vệ tinh ở quỹ đạo cao và đe dọa nhiều mục tiêu qua những vòng quỹ đạo liên tiếp.
Tướng Chance Saltzman, người đứng đầu Bộ Tư lệnh Tác chiến Không gian Mỹ, từng cảnh báo Trung Quốc có các hệ thống laser mặt đất có thể làm gián đoạn hoặc gây hư hại cảm biến vệ tinh. Những hệ thống công suất thấp có thể tạm thời làm lóa cảm biến quang học, trong khi các phiên bản mạnh hơn có khả năng phá hủy vĩnh viễn một số bộ phận trên vệ tinh.
Quân đội Mỹ phụ thuộc đáng kể vào vệ tinh để định vị, thu thập tình báo, giám sát, cảnh báo tên lửa và duy trì liên lạc. Việc các hệ thống này bị gây nhiễu hoặc vô hiệu hóa có thể ảnh hưởng đến khả năng phối hợp tác chiến và nhận thức tình huống của Washington.
Trung Quốc có thể sử dụng vũ khí năng lượng định hướng để gây gián đoạn hoạt động của các chòm vệ tinh quỹ đạo thấp như Starlink, đồng thời nhắm đến những tài sản ở quỹ đạo cao. Các cuộc tấn công như vậy có thể khiến Mỹ khó xác định nguồn gốc, đánh giá thiệt hại và lựa chọn biện pháp đáp trả.
Một lợi thế khác của vũ khí laser là không tạo ra lượng lớn mảnh vỡ quỹ đạo như tên lửa chống vệ tinh sử dụng phương thức đánh chặn động năng. Những mảnh vỡ này có thể tồn tại nhiều năm, thậm chí nhiều thập kỷ, gây nguy hiểm cho vệ tinh của cả bên tấn công lẫn các quốc gia khác.
Tuy nhiên, vũ khí năng lượng định hướng cũng có thể phục vụ mục đích phòng thủ, giúp bảo vệ vệ tinh trước các hành vi gây nhiễu hoặc tấn công.
Thách thức công nghệ
Hiệp ước Không gian vũ trụ năm 1967 cấm triển khai vũ khí hạt nhân và các loại vũ khí hủy diệt hàng loạt khác trên quỹ đạo, nhưng không cấm tuyệt đối mọi loại vũ khí thông thường trong không gian.
Dù vậy, khả năng triển khai vũ khí laser vẫn phụ thuộc vào nhiều thách thức kỹ thuật, gồm nguồn điện công suất lớn, hệ thống tản nhiệt, khả năng điều khiển chùm tia chính xác và duy trì mức năng lượng đủ để gây tác động lên mục tiêu từ khoảng cách xa.
Do đó, chưa thể khẳng định Trung Quốc đã vượt qua những trở ngại này để đưa vũ khí laser vào trạng thái tác chiến thực tế vào cuối thập kỷ.
Nếu dự báo của DIA trở thành hiện thực, cạnh tranh không gian Mỹ - Trung có thể bước sang giai đoạn mới, khi ưu thế quân sự không chỉ phụ thuộc vào số lượng vệ tinh mà còn vào khả năng bảo vệ hoặc vô hiệu hóa tài sản không gian của đối thủ.