Hiện trường đổ nát sau trận lũ quét và lở bùn đá nghiêm trọng ở huyện Nuwakot, Nepal. Ảnh: THX/TTXVN phát
Theo ước tính của Chính phủ Nepal, trận lũ lụt thảm khốc vừa qua gây thiệt hại khoảng 5 tỷ USD, tương đương 1/10 tổng sản lượng kinh tế hằng năm của đất nước. Đây là cú giáng nặng nề đối với một quốc gia nghèo ở Himalaya, vốn vẫn đang phải khắc phục hậu quả của trận động đất từ năm 2015. Gánh nặng này càng lớn trong bối cảnh Nepal đã đầu tư mạnh vào thủy điện - một lĩnh vực được kỳ vọng giúp nước này giảm phụ thuộc vào nguồn kiều hối - nhưng nhiều công trình đã bị lũ dữ phá hủy hoặc làm hư hại.
Theo truyền thông Mỹ, với một quốc gia Himalaya còn nghèo và vẫn đang trả giá cho những thiệt hại từ trận động đất năm 2015, việc huy động hàng tỷ USD cho công cuộc tái thiết không phải chuyện dễ dàng.
Hơn 1/4 giá trị nền kinh tế Nepal đến từ tiền kiều hối do người Nepal làm việc ở nước ngoài gửi về. Phần lớn trong số họ có thu nhập dưới 400 USD/tháng và cố gắng gửi phần tiền tiết kiệm được về quê nhà.
Trận lũ được cho là chưa ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng kiếm tiền của lực lượng lao động ở nước ngoài. Tuy nhiên, hai trụ cột quan trọng khác của nền kinh tế Nepal - thủy điện và du lịch - lại chịu tác động trực tiếp.
Thiệt hại về người cũng đang tiếp tục được thống kê. Tờ Kathmandu Post ngày 2/9 cho biết, cảnh sát Nepal xác nhận 1.127 người chết và 4.858 người mất tích tính đến 5 giờ sáng cùng ngày.
Trong lúc lực lượng cứu hộ tiếp tục tìm kiếm người sống sót, dấu vết tàn phá kéo dài dọc các hẻm núi Bhotekoshi và Trishuli. Đường dây điện và các trạm phát sóng điện thoại biến mất. Nhiều ngôi làng và ruộng lúa bị bùn đất, đá vụn cuốn trôi hoặc phủ kín chỉ trong vài phút.
Người dân dọn dẹp sau lũ quét tại Nuwakot, Nepal. Ảnh: THX/TTXVN phát
Gánh nặng từ những thảm họa trước
Những thiệt hại mới đang đặt thêm áp lực lên chính phủ non trẻ của Nepal, lên nắm quyền hồi đầu năm sau làn sóng biểu tình do thế hệ Gen Z dẫn đầu vào năm 2025.
Năm 2015, Nepal hứng chịu một trận động đất nghiêm trọng, để lại hóa đơn tái thiết khoảng 9 tỷ USD. Trong 11 năm kể từ đó, tổng nợ vay của chính phủ đã gần tăng gấp đôi, từ mức tương đương 26% quy mô nền kinh tế lên 45%. Khoảng 19% tổng chi tiêu của chính phủ hiện được dành để trả nợ và lãi vay.
Đồng rupee Nepal suy yếu cũng làm tình hình thêm khó khăn. Nhu cầu nhập khẩu của đất nước, trong đó có nhiên liệu trở nên đắt đỏ hơn do cuộc chiến tại Iran, đang vượt quá khả năng xuất khẩu.
Nhìn lại những thảm họa trước đây, ông Sujeev Shakya, nhà sáng lập Nepal Economic Forum, một tổ chức nghiên cứu tư nhân, cho rằng Nepal cần thay đổi tư duy phụ thuộc vào viện trợ.
Theo ông, thay vì chỉ tập trung tính toán cần bao nhiêu tiền để khôi phục những gì đã mất, Nepal cần đặt câu hỏi liệu các chương trình phục hồi có thực sự giúp nền kinh tế tăng khả năng chống chịu trước những thảm họa tương lai hay không.
Ông Maheshwar Dhakal, một quan chức Bộ Môi trường Nepal, đã kêu gọi một quỹ của Liên hợp quốc dành cho phục hồi sau các thảm họa liên quan đến khí hậu hỗ trợ. Tuy nhiên, nguồn quỹ này có thể cung cấp hàng triệu USD, chứ khó có khả năng đáp ứng nhu cầu lên tới hàng tỷ USD.
Kiều hối vẫn là trụ cột
Nepal, quốc gia khoảng 30 triệu dân và vẫn phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp. Khoảng 600.000 người Nepal rời đất nước mỗi năm để tìm kiếm cơ hội tốt hơn.
Tại sân bay ở Kathmandu, bảng thông tin chuyến bay mỗi ngày xuất hiện dày đặc các điểm đến như Qatar, Saudi Arabia và Malaysia - những quốc gia không phải nguồn khách du lịch lớn của Nepal. Phần lớn các chuyến bay này phục vụ nhu cầu đưa lao động Nepal tới những nền kinh tế giàu có hơn.
Tiền mà những lao động này gửi về trở thành nguồn lực quan trọng thúc đẩy xây dựng và tiêu dùng, đặc biệt tại khu vực thung lũng Kathmandu. Tuy nhiên, dòng tiền lớn từ kiều hối cũng góp phần đẩy giá cả lên cao, khiến các ngành sản xuất trong nước khó cạnh tranh hơn.
Các nhà kinh tế gọi đây là một dạng "căn bệnh Hà Lan" - tức tình trạng nền kinh tế quá phụ thuộc vào một nguồn thu lớn, từ đó cản trở sự phát triển của những ngành khác.
Để giảm sự phụ thuộc vào kiều hối, Nepal đã đặt nhiều kỳ vọng vào thủy điện.
Thủy điện và du lịch cùng chịu cú sốc
Nepal có tiềm năng thủy điện rất lớn nhờ lượng nước dồi dào từ dãy Himalaya. Mỗi năm, một lượng lớn nước từ cao nguyên Tây Tạng đổ xuống, đặc biệt trong mùa Hè.
Theo ước tính, Nepal có thể khai thác tới 43 GW công suất thủy điện và bán điện sang Ấn Độ. Tuy nhiên, cạnh tranh chiến lược giữa Ấn Độ và Trung Quốc đã làm chậm dòng vốn cần thiết để hiện thực hóa tiềm năng này ngay cả trước khi xảy ra trận lũ.
Thảm họa mới càng khiến triển vọng đó bị lùi xa. Lũ đã phá hủy hoặc làm hư hại 14 dự án thủy điện, khiến hệ thống cung cấp khoảng 12% công suất phát điện của Nepal phải ngừng hoạt động.
Đây là một đòn mạnh đối với chiến lược phát triển kinh tế của Nepal, bởi thủy điện được kỳ vọng vừa tạo nguồn thu xuất khẩu, vừa giúp đất nước giảm phụ thuộc vào tiền gửi của lao động ở nước ngoài.
Du lịch, nguồn thu lớn thứ ba của Nepal, cũng đứng trước nguy cơ chịu ảnh hưởng. Những hình ảnh về lũ lụt và tàn phá được truyền đi trên toàn thế giới có thể tác động tới hình ảnh điểm đến của Nepal, đặc biệt khi ngành du lịch nước này vừa dần vượt qua những lo ngại về bất ổn chính trị.
Hàng chục triệu USD được chi mỗi năm cho các chuyến thám hiểm Everest. Ngoài ra, hàng triệu USD khác, chủ yếu từ du khách hành hương người Hindu ở Ấn Độ, được chi cho các địa điểm linh thiêng ở Tây Tạng.
Tuyến đường dành cho những người hành hương đi lên khu vực thung lũng bị lũ quét qua. Một số người hành hương cũng nằm trong số những nạn nhân của trận lũ tuần trước.
Dù vậy, ông Samip Pokharel, đồng sáng lập công ty Geet Travels ở Kathmandu, cho rằng tác động của thảm họa đối với du lịch cần được nhìn nhận trong phạm vi cụ thể. "Đây chỉ là một hành lang, phần còn lại của đất nước vẫn hoạt động bình thường", ông nói.
Tuy nhiên, ông lo ngại thảm họa có thể làm tổn hại hình ảnh Nepal như một điểm đến du lịch, vào thời điểm nước này mới bắt đầu lấy lại niềm tin của du khách quốc tế.