Smart Nation 2.0 của Singapore và bài toán xây dựng quốc gia số ở Việt Nam

Singapore đang chuyển từ xây dựng “quốc gia số” sang dùng công nghệ để nâng năng lực cạnh tranh, quản trị và gắn kết xã hội. Hành trình Smart Nation 2.0 cho thấy một bài toán Việt Nam cũng đang đặt ra: làm thế nào biến hạ tầng, dữ liệu và AI thành năng lực phát triển thực chất.

Chú thích ảnh
Singapore đang bước vào giai đoạn chuyển đổi số mới - Smart Nation 2.0. Ảnh: EDB Singapore

Singapore đang bước vào một giai đoạn mới của quá trình xây dựng quốc gia thông minh. Nếu Smart Nation 1.0 tập trung tạo dựng hạ tầng và đưa dịch vụ lên môi trường số, Smart Nation 2.0 đặt câu hỏi rộng hơn: làm thế nào để công nghệ thực sự tạo ra tăng trưởng, nâng cao chất lượng quản trị nhưng đồng thời duy trì niềm tin và sự gắn kết xã hội.

Chương trình Smart Nation 2.0 được Thủ tướng Lawrence Wong công bố năm 2024, với ba mục tiêu lớn là Niềm tin, Tăng trưởng và Cộng đồng. Chính phủ Singapore cho biết chiến lược mới được xây dựng để thích ứng với những cơ hội và thách thức phát sinh khi công nghệ số, đặc biệt là AI, ngày càng tác động sâu vào nền kinh tế và đời sống.

Điểm đáng chú ý là Singapore không coi đây đơn thuần là một chương trình ứng dụng công nghệ. Smart Nation 2.0 được thiết kế như một chiến lược phát triển quốc gia, trong đó hạ tầng số, dữ liệu, AI, kỹ năng số, an ninh mạng và năng lực doanh nghiệp được phát triển đồng thời.

Từ “số hóa” sang thay đổi cách vận hành quốc gia

Smart Nation được Singapore khởi động từ năm 2014. Sau một thập kỷ, nước này đã hình thành một nền tảng số khá toàn diện, từ dịch vụ công trực tuyến, định danh điện tử đến thanh toán số, điện toán đám mây và kết nối băng rộng.

Nhưng khi công nghệ phát triển nhanh, việc có thêm các dịch vụ trực tuyến không còn đủ để tạo ra bước chuyển mới.

Smart Nation 2.0 vì thế chuyển trọng tâm từ câu hỏi “đưa hoạt động lên môi trường số như thế nào” sang “công nghệ có thể làm thay đổi hoạt động đó như thế nào”.

Ba trụ cột Trust – Growth – Community phản ánh khá rõ sự thay đổi này. Singapore muốn xây dựng một quốc gia số mà người dân có thể tin cậy, công nghệ tạo ra tăng trưởng và quá trình số hóa không làm gia tăng khoảng cách xã hội. Đây cũng là ba mục tiêu chính thức mà chương trình Smart Nation 2.0 đang theo đuổi.

Trong đó, “Trust” không chỉ có nghĩa là bảo vệ hệ thống khỏi tấn công mạng. Chính phủ Singapore đặt vấn đề rộng hơn về độ an toàn, khả năng chống chịu của hạ tầng số, bảo vệ người sử dụng và khả năng xử lý những tác động tiêu cực phát sinh trên không gian mạng.

“Growth” lại đưa AI trở thành một động lực tăng năng suất và năng lực cạnh tranh. Singapore xác định AI là ưu tiên chiến lược, đồng thời đầu tư vào hạ tầng số, hỗ trợ doanh nghiệp và đào tạo người lao động để thích ứng với nền kinh tế ngày càng dựa trên công nghệ.

Còn “Community” phản ánh một bài toán thường xuất hiện khi công nghệ phát triển nhanh: không phải mọi nhóm dân cư đều có khả năng tiếp cận và sử dụng công nghệ như nhau.

Theo cách đó, Smart Nation 2.0 không chỉ nói về máy móc hay phần mềm. Nó nói về cách một quốc gia tổ chức lại các nguồn lực để công nghệ trở thành một phần của năng lực phát triển.

AI được đặt vào trung tâm của hệ sinh thái

AI là điểm nổi bật nhất trong giai đoạn mới của Singapore. Singapore đã triển khai Chiến lược AI quốc gia 2.0 từ năm 2023 và tiếp tục cập nhật các ưu tiên vào năm 2026. Chính phủ nước này cho biết Hội đồng AI quốc gia được thành lập tháng 2/2026 nhằm tăng cường định hướng chiến lược và thúc đẩy chương trình AI quốc gia.

Điểm đáng chú ý trong cách tiếp cận của Singapore là AI không được tách khỏi các điều kiện nền tảng.

Muốn AI phát triển cần có năng lực tính toán. Muốn AI tạo ra giá trị cần có dữ liệu chất lượng. Muốn doanh nghiệp sử dụng AI cần có nhân lực. Và muốn xã hội chấp nhận AI cần có những quy định và cơ chế tạo dựng niềm tin.

Đây cũng là lý do Singapore đồng thời đầu tư vào các trung tâm dữ liệu, hạ tầng điện toán, nghiên cứu AI và đào tạo nhân lực.

Trong khu vực công, AI được đưa vào nhiều lĩnh vực từ quản lý hành chính đến y tế. Trong giao thông, Singapore thử nghiệm phương tiện tự hành và tự động hóa cảng. Trong tài chính, các nền tảng thanh toán số và thử nghiệm blockchain được phát triển song song với hệ thống quản lý.

Đằng sau những ứng dụng khác nhau đó là một nền tảng chung: hạ tầng số và dữ liệu được coi như một phần của hạ tầng quốc gia.

Từ Singapore nhìn về bài toán Việt Nam

Nghị quyết 57-NQ/TW xác định thể chế, nhân lực, hạ tầng, dữ liệu và công nghệ chiến lược là những nội dung trọng tâm, cốt lõi của quá trình phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Nghị quyết đồng thời yêu cầu phát triển hạ tầng số theo hướng hiện đại, đồng bộ, an ninh, an toàn, hiệu quả; đưa dữ liệu trở thành một nguồn lực quan trọng và từng bước làm chủ các công nghệ chiến lược như AI, dữ liệu lớn, điện toán đám mây, chuỗi khối, bán dẫn và công nghệ lượng tử.

Nhìn từ mô hình của Singapore, có thể thấy đây không phải những nhiệm vụ tách rời.

AI khó phát huy hiệu quả nếu dữ liệu phân tán và không thể kết nối. Dữ liệu khó tạo ra giá trị nếu hạ tầng chưa đủ mạnh. Hạ tầng số không thể vận hành bền vững nếu thiếu nhân lực. Và tất cả những yếu tố đó đều cần một hệ thống thể chế đủ linh hoạt để khuyến khích đổi mới nhưng vẫn bảo đảm an toàn.

Singapore đã đi qua một phần quá trình này trong hơn một thập kỷ xây dựng Smart Nation. Vì vậy, bước chuyển sang Smart Nation 2.0 đang dựa trên một nền tảng số đã được hình thành tương đối đồng bộ.

Đối với Việt Nam, bài toán đặt ra không phải sao chép mô hình Singapore. Quy mô, điều kiện kinh tế, dân số và cấu trúc quản trị của hai nước khác nhau. Giá trị tham khảo nằm ở cách Singapore kết nối những yếu tố thường được triển khai riêng lẻ thành một chiến lược thống nhất.

Nghị quyết 57 cũng đặt mục tiêu đến năm 2030 Việt Nam thuộc nhóm 3 nước dẫn đầu Đông Nam Á về năng lực cạnh tranh số và chỉ số phát triển Chính phủ điện tử, đồng thời thuộc nhóm 3 nước dẫn đầu khu vực về nghiên cứu và phát triển AI. Nghị quyết còn đặt yêu cầu hoàn thành kết nối, chia sẻ đồng bộ các cơ sở dữ liệu quốc gia và dữ liệu ngành, phát triển Chính phủ số, kinh tế số, xã hội số và công dân số.

Điều đó cho thấy chuyển đổi số ở Việt Nam đang được đặt ở cấp độ rộng hơn việc đưa thủ tục hành chính lên mạng.

Một nền hành chính số hiệu quả cần dữ liệu được kết nối, các hệ thống có khả năng tương tác, định danh số tin cậy và quy trình được thiết kế lại trên nền tảng số. Một nền kinh tế số có sức cạnh tranh lại cần doanh nghiệp đủ năng lực hấp thụ công nghệ, đội ngũ nhân lực phù hợp và hạ tầng tính toán, kết nối, dữ liệu đáp ứng nhu cầu phát triển.

Không chỉ xây “quốc gia thông minh”, mà xây năng lực quốc gia

Điểm đáng chú ý nhất trong hành trình Smart Nation của Singapore có lẽ không nằm ở một ứng dụng riêng lẻ.

Singpass, thanh toán số, xe tự hành, AI trong y tế hay cảng tự động đều chỉ là những biểu hiện khác nhau của một quá trình dài hơn: xây dựng năng lực để công nghệ có thể được triển khai trên quy mô quốc gia.

Đây cũng là điểm mà Việt Nam cần tính đến khi thực hiện Nghị quyết 57. Chuyển đổi số nếu chỉ được đo bằng số lượng dịch vụ trực tuyến hay số lượng hệ thống được đưa vào vận hành sẽ khó phản ánh đầy đủ năng lực số của một quốc gia.

Quan trọng hơn là những hệ thống đó có kết nối được với nhau hay không; dữ liệu có thể được khai thác để tạo ra giá trị mới hay không; doanh nghiệp trong nước có khả năng phát triển và làm chủ công nghệ hay chủ yếu chỉ sử dụng công nghệ có sẵn; đội ngũ nhân lực có đủ khả năng nghiên cứu, phát triển và vận hành những công nghệ mới hay không.

Chính Nghị quyết 57 cũng đặt mục tiêu từng bước tự chủ về công nghệ, nhất là công nghệ chiến lược, đồng thời thúc đẩy nghiên cứu ứng dụng, hấp thụ, làm chủ và ứng dụng thành tựu khoa học, công nghệ tiên tiến của thế giới.

Nếu Smart Nation 1.0 của Singapore là quá trình xây dựng nền móng cho một xã hội số, thì Smart Nation 2.0 cho thấy giai đoạn tiếp theo khó hơn nhiều: dùng nền móng đó để tạo ra tăng trưởng, nâng cao chất lượng quản trị và duy trì niềm tin xã hội.

Đối với Việt Nam, quá trình thực hiện Nghị quyết 57 cũng đang đặt ra một bước chuyển tương tự: từ ứng dụng công nghệ sang tạo năng lực công nghệ; từ số hóa từng lĩnh vực sang kết nối các hệ thống; từ sử dụng dữ liệu sang coi dữ liệu là nguồn lực; và từ triển khai những công cụ riêng lẻ sang xây dựng một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.

Kinh nghiệm Singapore vì thế cho thấy chuyển đổi số chỉ thực sự trở thành động lực phát triển khi công nghệ, dữ liệu, hạ tầng, nhân lực, thể chế và niềm tin được xây dựng cùng nhau.

Thu Hằng (smartnation2.com)

Dành cho bạn

Khách tham quan trải nghiệm trò chơi thực tế ảo tại Nhật Bản. Ảnh: Kyodo/TTXVN

Lý do Mỹ muốn đổi tên AI thành 'siêu trí tuệ'

Ngày 22/9, Tổng thống Mỹ Donald Trump cho biết chính phủ nước này sẽ sử dụng thuật ngữ “siêu trí tuệ” (super intelligence) thay cho “trí tuệ nhân tạo” trong các văn bản chính thức.