Tăng cường quản lý, kiểm soát nguy cơ từ sớm
Chia sẻ tại tọa đàm “An toàn thực phẩm trong sản xuất, kinh doanh bia, rượu và nước giải khát: Trách nhiệm doanh nghiệp – Niềm tin người tiêu dùng” do Cục Công nghiệp phối hợp với Báo Công Thương tổ chức sáng 4/11, ông Nguyễn Tiến Cường, Phó Tổng biên tập Báo Công Thương, nhấn mạnh, an toàn thực phẩm trong sản xuất, kinh doanh bia, rượu và nước giải khát cần được kiểm soát xuyên suốt chuỗi cung ứng, từ nguyên liệu đầu vào, sản xuất, chế biến đến vận chuyển, bảo quản và phân phối. Đây không chỉ là yêu cầu bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng mà còn liên quan trực tiếp đến uy tín doanh nghiệp và môi trường cạnh tranh trên thị trường.
Theo ông Nguyễn Tiến Cường, trong 9 tháng đầu năm 2026, chỉ số sản xuất ngành đồ uống tăng 17,4%, riêng sản lượng bia tăng 14,7%. Tăng trưởng sản xuất đặt ra yêu cầu cao hơn đối với công tác quản lý chất lượng và an toàn thực phẩm đối với lĩnh vực này.
Theo Báo cáo số 1991/BC-BYT của Bộ Y tế, năm 2025, tại 29/34 tỉnh, thành phố, các cơ quan chức năng đã kiểm tra 4.105 cơ sở sản xuất rượu, bia, trong đó 3.713 cơ sở đủ điều kiện, chiếm 90,45%. Cùng năm, lực lượng quản lý thị trường xử lý 210 vụ vi phạm liên quan đến rượu, bia, phạt hành chính hơn 3 tỷ đồng. Trên môi trường thương mại điện tử, các sàn đã gỡ gần 4.255 sản phẩm và ngăn chặn 1.902 gian hàng vi phạm. Những con số này cho thấy công tác quản lý đã được triển khai trên nhiều địa bàn, nhiều phương thức kinh doanh, nhưng nguy cơ vi phạm vẫn hiện hữu. Đặc biệt, sự phát triển của thương mại điện tử đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức kiểm tra, giám sát và phối hợp giữa các lực lượng chức năng.
Một trong những nội dung được quan tâm là Dự án Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi) do Bộ Y tế chủ trì xây dựng, dự kiến trình Quốc hội xem xét tại Kỳ họp thứ 2, Quốc hội khóa XVI. Theo các định hướng chính sách đang được nghiên cứu, dự thảo Luật đặt ra yêu cầu tăng cường kiểm soát an toàn thực phẩm ngay từ khâu sản xuất ban đầu, chuyển mạnh sang phương thức quản lý chủ động, dựa trên đánh giá nguy cơ, ứng dụng công nghệ và xác định rõ trách nhiệm của từng chủ thể.
Những định hướng sửa đổi này có tác động trực tiếp đến hoạt động sản xuất, công bố, lưu thông và phân phối sản phẩm bia, rượu và nước giải khát. Do đó, doanh nghiệp cần chủ động cập nhật quy định, rà soát quy trình sản xuất, kinh doanh và nâng cao năng lực kiểm soát chất lượng.
Cùng với quá trình hoàn thiện chính sách, Bộ Công Thương đã triển khai nhiều chương trình, kế hoạch nhằm tăng cường quản lý an toàn thực phẩm từ sản xuất, phân phối đến tiêu dùng. Đáng chú ý, Kế hoạch số 64/-KH/ĐUB ban hành ngày 5/10/2026 nhằm đẩy mạnh truyền thông chính sách đối với Dự án Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi).
Đề cao trách nhiệm doanh nghiệp, bảo vệ niềm tin người tiêu dùng
Bà Nguyễn Hương Giang, chuyên viên chính Phòng Công nghiệp tiêu dùng và Thực phẩm, Cục Công nghiệp (Bộ Công Thương) cho rằng, quản lý an toàn thực phẩm cần chuyển mạnh sang phương thức dựa trên đánh giá nguy cơ, tăng cường hậu kiểm và nâng cao tính chủ động của doanh nghiệp. Cùng với đó, cần chú trọng truy xuất nguồn gốc, xây dựng cơ sở dữ liệu số và tăng cường phối hợp giữa các cơ quan chức năng. Khi trách nhiệm của từng chủ thể được xác định cụ thể, công tác giám sát, phát hiện và xử lý vi phạm sẽ có cơ sở triển khai hiệu quả hơn.
Tuy nhiên, quản lý nhà nước chỉ phát huy hiệu quả khi đi cùng ý thức tuân thủ và trách nhiệm tự kiểm soát của doanh nghiệp. Việc kiểm soát chất lượng nguyên liệu, duy trì quy trình sản xuất, bảo đảm điều kiện bảo quản và giám sát hệ thống phân phối cần được thực hiện thường xuyên.
TS. Trần Thị Dung, Phó Chủ tịch Hội Bảo vệ người tiêu dùng Việt Nam lưu ý, để hạn chế rủi ro, người tiêu dùng cần quan tâm đến thông tin trên nhãn hàng hóa, ưu tiên sản phẩm có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng, còn hạn sử dụng và bao bì nguyên vẹn. Việc lựa chọn sản phẩm có thông tin đầy đủ không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi của bản thân mà còn góp phần tạo sức ép đối với các cơ sở sản xuất, kinh doanh trong việc tuân thủ quy định về chất lượng và an toàn thực phẩm. Người tiêu dùng cũng cần sử dụng đồ uống phù hợp, tránh những cách thức sử dụng không đúng khuyến cáo.
Về phía doanh nghiệp, việc áp dụng các hệ thống quản lý như HACCP, ISO 22000 cần gắn với hoạt động kiểm soát thực chất tại từng công đoạn. Doanh nghiệp phải minh bạch thông tin sản phẩm, bảo đảm khả năng truy xuất nguồn gốc, có phương án xử lý và thu hồi khi phát hiện sản phẩm không bảo đảm chất lượng. Trách nhiệm này không chỉ dừng ở nhà sản xuất mà còn cần được thực hiện trong hệ thống phân phối, kinh doanh.
Ứng dụng công nghệ và quản lý dữ liệu cũng là hướng đi cần được chú trọng nhằm nâng cao khả năng giám sát, kiểm soát chất lượng và truy xuất sản phẩm. Khi thông tin được minh bạch, quy trình được kiểm soát và trách nhiệm được phân định rõ, doanh nghiệp sẽ chủ động hơn trong phòng ngừa rủi ro, đồng thời củng cố niềm tin của người tiêu dùng.