Trong bối cảnh nhu cầu khoáng sản phục vụ chuyển dịch năng lượng được dự báo tiếp tục tăng mạnh, kiểm soát mất rừng và phục hồi hệ sinh thái sau khai thác đang trở thành yêu cầu cấp thiết. Các chuyên gia cho rằng, nếu được thực hiện đúng hướng, phục hồi rừng sau khai thác không chỉ giúp khôi phục chức năng sinh thái mà còn mở ra cơ hội tạo nguồn tài chính bổ sung từ các dự án carbon.
Sáng 29/9, tại Hà Nội, Trung tâm Chứng nhận chứng chỉ rừng bền vững thuộc Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam phối hợp với Tổ chức Forest Trends tổ chức hội thảo tham vấn “Giải pháp dựa vào tự nhiên nhằm phục hồi rừng sau khai thác khoáng sản và cơ hội tham gia thị trường carbon trong tương lai”.
Theo ông Tô Xuân Phúc, Giám đốc Chương trình Chính sách, Thương mại và Tài chính Lâm nghiệp, Tổ chức Forest Trends, nhìn tổng quan toàn cầu, khai khoáng là nguyên nhân gây mất rừng lớn thứ tư, chiếm khoảng 7% diện tích mất rừng tại các vùng nhiệt đới. Trong khi đó, nhu cầu khoáng sản có thể tăng gấp 5 lần vào năm 2050 do sự phát triển của các công nghệ chuyển dịch năng lượng như pin mặt trời, điện gió, xe điện và hệ thống lưu trữ năng lượng.
Điều này đặt ra yêu cầu cân bằng giữa phát triển kinh tế với bảo vệ rừng và hệ sinh thái. Nếu không được kiểm soát ngay từ khâu quy hoạch, cấp phép và tổ chức khai thác, tác động đối với rừng có thể kéo dài ngay cả sau khi mỏ đã đóng cửa.
Tại Việt Nam, theo ông Vũ Tấn Phương, Giám đốc Văn phòng Chứng chỉ Quản lý rừng bền vững (VFCO), nước ta có hơn 5.000 điểm mỏ của khoảng 60 loại khoáng sản; trong đó có bauxite, apatit, titan, than, đất hiếm và đá granit. Khai thác khoáng sản (không bao gồm dầu khí) đóng góp khoảng 4-5% GDP mỗi năm, tạo động lực phát triển kinh tế địa phương.
Tuy nhiên, khai thác lộ thiên có thể làm phân mảnh địa hình, mất thảm thực vật rừng, xáo trộn tầng đất, gây ô nhiễm nguồn nước và suy giảm chất lượng đất. Những tác động này khiến việc phục hồi rừng sau khai thác gặp nhiều khó khăn, nhất là tại các khu vực bãi thải.
Theo ông Vũ Tấn Phương, khai thác than, apatit và bauxite theo phương thức lộ thiên tác động mạnh đến lớp phủ, địa hình và tầng đất. Đất và điều kiện lập địa tại các khu vực bãi thải than, apatit đặt ra nhiều thách thức cho phục hồi rừng. Vì vậy, phục hồi không thể chỉ dừng ở việc trồng cây phủ xanh mà cần được thực hiện theo hướng dài hạn, từng bước hình thành hệ sinh thái rừng ổn định.
Giải pháp dựa vào tự nhiên cần được lựa chọn phù hợp với điều kiện từng khu vực sau khai thác. Việc phục hồi phải dựa trên đặc điểm lập địa để xác định loài cây, mật độ và biện pháp tác động phù hợp. Với bãi thải than và apatit, mục tiêu trước hết là phục hồi chức năng môi trường, ổn định đất, hạn chế xói mòn và từng bước hình thành hệ sinh thái rừng; đồng thời có thể kết hợp tạo lợi ích từ carbon.
Đối với những khu vực sau khai thác bauxite có điều kiện thuận lợi hơn, rừng phục hồi có thể được định hướng theo mục tiêu kinh tế, kết hợp tạo tín chỉ carbon. Cách tiếp cận này vừa góp phần phục hồi đất và cảnh quan, vừa tạo thêm giá trị kinh tế từ diện tích rừng sau khai thác.
Tuy nhiên, để biến tiềm năng này thành kết quả thực tế, các chuyên gia cho rằng cần khắc phục những khoảng trống trong quản lý hoạt động khai thác khoáng sản và chuyển đổi rừng. Theo TS. Nguyễn Thành Long, thành viên nhóm nghiên cứu được hỗ trợ bởi Dự án “Hỗ trợ kỹ thuật cho các hoạt động tại Việt Nam được hỗ trợ bởi Chương trình Quản trị rừng, thị trường và khí hậu (FGMC)”, khoảng trống tồn tại ngay từ giai đoạn quy hoạch và cấp phép. Quy hoạch khoáng sản và quy hoạch lâm nghiệp được xây dựng trong các hệ thống quản lý khác nhau, có thể dẫn đến chồng lấn giữa khu vực có tiềm năng khoáng sản với diện tích rừng.
Một vấn đề khác là đánh giá tác động môi trường của các dự án khai thác khoáng sản. Các báo cáo cần xem xét đầy đủ hơn tác động tích lũy, sự phân mảnh sinh cảnh, suy giảm đa dạng sinh học cũng như ảnh hưởng của các công trình phụ trợ như bãi thải, đường vận tải và khu chế biến.
Bên cạnh đó, công tác quản lý sau cấp phép cần được tăng cường. Việc theo dõi ranh giới khai trường, mở rộng bãi thải, phục hồi môi trường và trồng rừng sau khai thác chưa được thực hiện đồng bộ giữa các ngành, gây khó khăn trong kiểm tra, giám sát và xác định trách nhiệm đối với diện tích rừng sau khi dự án đóng cửa.
TS. Nguyễn Thành Long cho rằng cần tích hợp các tiêu chí bảo vệ rừng ngay từ giai đoạn quy hoạch khai thác khoáng sản; nâng cao chất lượng đánh giá tác động môi trường đối với các dự án chồng lấn hoặc liền kề đất rừng; tăng cường giám sát sau cấp phép và cải thiện phối hợp giữa các cơ quan quản lý khoáng sản, đất đai và lâm nghiệp.
Các chuyên gia cũng đề xuất xây dựng cơ sở dữ liệu không gian tích hợp giữa khoáng sản, đất đai và lâm nghiệp; đẩy mạnh ứng dụng viễn thám, GIS và các nền tảng số để giám sát biến động rừng, ranh giới khai trường và hoạt động phục hồi sau khai thác.
Đặc biệt, cơ chế cải tạo, phục hồi môi trường và quản lý đất sau khai thác cần được hoàn thiện theo hướng bảo đảm phục hồi lâu dài các chức năng sinh thái của rừng, đồng thời xác định rõ trách nhiệm quản lý đối với diện tích rừng đã phục hồi.
Trong dài hạn, phục hồi rừng sau khai thác khoáng sản không chỉ là trách nhiệm môi trường của doanh nghiệp mà có thể trở thành một hướng tạo giá trị mới. Việc kết hợp giải pháp dựa vào tự nhiên với phục hồi hệ sinh thái và hấp thụ carbon sẽ góp phần nâng cao giá trị của đất sau khai thác, tạo tiền đề để doanh nghiệp và địa phương tham gia thị trường carbon khi các điều kiện về chính sách, đo đạc và xác nhận tín chỉ được hoàn thiện.