Theo truyền thông Iran ngày 15/10, một trong những siêu tàu chở dầu bị tấn công thuộc sở hữu của Saudi Arabia và một phần con tàu đã chìm trong biển lửa. Iran có nhiều lý do để tấn công các siêu tàu chở dầu.
Giá trị của siêu tàu chở dầu và lượng dầu trên tàu
Mỗi siêu tàu chở dầu vận chuyển trung bình 2 triệu thùng dầu, tương đương sản lượng khai thác hằng ngày của ba quốc gia đứng thứ 11, 12 và 13 thế giới về sản lượng dầu cộng lại. Năm 2025, Kazakhstan, Mexico và Na Uy đều khai thác khoảng 1,8 triệu thùng dầu/ngày.
Xét trong nhóm các nước xuất khẩu dầu, lượng dầu trên một siêu tàu chở dầu tương đương với quy mô xuất khẩu của Brazil, lớn hơn lượng dầu xuất khẩu của Iran, Kuwait và Nigeria.
Một cách để hình dung quy mô này là tính số xe bồn cần thiết để vận chuyển lượng dầu nói trên. Tùy từng mẫu xe, mỗi xe bồn có thể chở khoảng 21.000 - 42.000 lít. Một thùng dầu tiêu chuẩn chứa 159 lít, do đó 2 triệu thùng dầu tương đương 318 triệu lít. Để vận chuyển lượng dầu này cần 15.142 xe bồn có sức chứa 21.000 lít mỗi xe hoặc 7.571 xe bồn có sức chứa 42.000 lít mỗi xe.
Giả sử giá dầu trung bình là 100 USD/thùng, lượng dầu trên một siêu tàu trị giá 200 triệu USD. Nếu lấy mức giá 150 USD/thùng trên thị trường giao ngay làm cơ sở tính toán, giá trị lô hàng sẽ tăng lên 300 triệu USD.
Bản thân siêu tàu chở dầu cũng có giá trị rất lớn, thường tương đương với giá trị lượng dầu mà tàu vận chuyển. Vấn đề này cần được xem xét riêng trong bối cảnh thị trường toàn cầu đang có những diễn biến đặc biệt.
Giá siêu tàu chở dầu tăng và thay đổi chính sách của các quốc gia vùng Vịnh
Các cuộc tấn công liên tiếp nhằm vào tàu chở dầu tại eo biển Hormuz, Biển Đỏ và Biển Đen đã đẩy giá tàu chở dầu đã qua sử dụng lên cao hơn tàu mới. Trong những tuần gần đây, một số siêu tàu chở dầu được đóng năm 2016, hiện khoảng 10 năm tuổi, đã được bán với giá 150 triệu USD, trong khi tàu mới có giá khoảng 135 triệu USD.
Tuy nhiên, không giống ô tô mới sản xuất, siêu tàu chở dầu không phải là loại hàng hóa có sẵn tại đại lý hoặc phòng trưng bày để khách hàng lựa chọn và mua ngay. Siêu tàu chở dầu chỉ được đóng sau khi có đơn đặt hàng và quá trình đặt đóng thường kéo dài.
Vì vậy, trên thị trường siêu tàu chở dầu, các hợp đồng có thời hạn giao tàu từ 5 -10 năm là điều phổ biến. Nếu một công ty đồng ý bán lại con tàu đã đặt đóng từ nhiều năm trước để phục vụ nhu cầu của chính mình nhưng chưa nhận bàn giao, giá bán có thể vượt 135 triệu USD.
Một siêu tàu chở dầu mới thuộc sở hữu của tỷ phú Hy Lạp George Prokopiou, chủ tập đoàn Dynacom, đã được bán với giá 200 triệu USD theo thỏa thuận “giao hàng ngay”. Một siêu tàu khác dự kiến được bàn giao trong tháng 10 có giá 169 triệu USD.
Ngoài việc nhiều tàu chở dầu bị phá hủy trong năm 2026 và nhiều tàu khác mắc kẹt phía sau eo biển Hormuz, đây là yếu tố quan trọng khác cũng đang thúc đẩy nhu cầu và kéo giá tăng cao.
Các công ty tư nhân thường rất thận trọng khi xung đột xảy ra. Điều này đã khiến các quốc gia vùng Vịnh, trong đó có Kuwait và Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE), hướng tới trực tiếp sở hữu tàu chở dầu nhằm giảm phụ thuộc vào các công ty này cũng như những hạn chế phát sinh từ quyết định của họ.
Trước đây, các chính phủ và bên mua dầu có thể dễ dàng thuê tàu chở dầu. Tuy nhiên, rủi ro gia tăng, phí bảo hiểm tăng cao và giá thuê tàu leo thang đã khiến các chính phủ chuyển sang mua đứt siêu tàu chở dầu để tàu có thể hoạt động dưới sự quản lý trực tiếp của nhà nước. Chính sách này cũng có thể giúp giảm phụ thuộc vào thị trường cho thuê tàu, mặc dù việc trực tiếp sở hữu tàu không đồng nghĩa với loại bỏ các khoản phí bảo hiểm hoặc chi phí vận hành khác.
Chi phí vận tải biển đã tăng đến mức việc vận hành một siêu tàu chở dầu trong 6 tháng có thể tiêu tốn 100 triệu USD. Con số này tương đương 74% giá mua một chiếc tàu chở dầu hoặc khoảng 50 - 60% giá một chiếc tàu mới có thể được bàn giao ngay. Nói cách khác, chi phí vận tải trong khoảng thời gian chưa đến hoặc xấp xỉ một năm có thể bằng giá mua chính con tàu đó.
Điều này cho thấy thay đổi chính sách của các quốc gia vùng Vịnh xuất phát từ những tính toán kinh tế. Muốn làm suy yếu cách tiếp cận này, cần giải quyết những yếu tố khiến việc trực tiếp sở hữu tàu trở nên hấp dẫn về mặt kinh tế.
Vịnh Ba Tư phụ thuộc vào siêu tàu chở dầu
Dầu mỏ và khí đốt của Nga xuất khẩu sang Trung Quốc, cũng như hàng hóa tương tự của Canada xuất khẩu sang Mỹ, có thể được vận chuyển bằng đường ống. Na Uy và Anh cũng có thể cung cấp năng lượng cho thị trường trong nước và châu Âu bằng các tàu chở dầu cỡ nhỏ hơn. Tuy nhiên, tại vịnh Ba Tư, các tàu lớn có vai trò quan trọng hơn vì việc tiếp cận các thị trường Đông Á đòi hỏi những chuyến hải trình dài.
Khu vực này phụ thuộc vào các siêu tàu chở dầu, kết hợp với khối lượng xuất khẩu lớn, khoảng cách đến các thị trường tiêu thụ và thay đổi về đối tác mua hàng, khiến những con tàu này trở thành mục tiêu quan trọng để làm gián đoạn hoạt động vận tải qua eo biển Hormuz và duy trì giá dầu ở mức cao.
Các cuộc tấn công nhằm vào siêu tàu chở dầu có thể làm gián đoạn hoạt động xuất khẩu của khu vực, đẩy giá tàu lên cao và tiếp tục làm tăng chi phí vận tải.
Tác động chính trị và truyền thông
Các cuộc tấn công nhằm vào siêu tàu chở dầu thu hút nhiều chú ý của truyền thông do giá trị lượng dầu trên tàu cao và do những đám cháy lớn có thể xảy ra.
Những cuộc tấn công này gửi đi thông điệp tới cộng đồng quốc tế và dư luận rằng eo biển Hormuz đã bị đóng cửa, đồng thời cho thấy không thể tin tưởng những tuyên bố của Tổng thống Donald Trump về việc tuyến hàng hải này vẫn mở cửa.