Nhưng để chuyển hóa những lợi ích này thành hiệu quả rõ nét trong thực tiễn, doanh nghiệp vẫn cần triển khai đồng bộ các giải pháp quản trị và tối ưu chi phí.
Theo các chuyên gia kinh tế, tác động của việc điều chỉnh giá năng lượng đến giá thành sản phẩm thường cần có thời gian để thể hiện. Nguyên nhân là cước vận tải, chi phí logistics và giá nguyên vật liệu thường được doanh nghiệp thỏa thuận theo các kỳ hạn quý hoặc năm. Vì vậy, việc giảm giá xăng dầu chưa thể ngay lập tức phản ánh đầy đủ vào chi phí kho bãi và vận chuyển.
Bên cạnh đó, hoạt động sản xuất còn chịu ảnh hưởng từ biến động tỷ giá và giá nguyên liệu nhập khẩu. Các khoản chi phí liên quan đến kiểm định chất lượng, tiêu chuẩn môi trường, phòng cháy chữa cháy cũng được doanh nghiệp quan tâm trong quá trình duy trì và nâng cao tiêu chuẩn sản xuất.
Đánh giá về tác động thực tế của chính sách, chuyên gia kinh tế Nguyễn Minh Phong cho rằng, việc điều chỉnh giảm giá điện, xăng dầu có ý nghĩa tích cực trong ổn định tâm lý thị trường và hỗ trợ kiểm soát chỉ số giá tiêu dùng (CPI). Đối với hoạt động sản xuất, kinh doanh, chính sách góp phần cải thiện một phần chi phí đầu vào, tạo thêm điều kiện để doanh nghiệp cân đối nguồn lực.
Đặc biệt, với nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME), việc tận dụng hiệu quả các chính sách hỗ trợ về năng lượng cần đi cùng với những giải pháp quản trị dòng tiền, kiểm soát chi phí và nâng cao hiệu suất hoạt động. Trên thực tế, mức độ hưởng lợi từ việc điều chỉnh giá năng lượng có sự khác biệt giữa các ngành công nghiệp, tùy thuộc vào tỷ trọng tiêu thụ điện và đặc điểm chuỗi cung ứng của từng lĩnh vực.
Đối với ngành cơ khí và vật liệu xây dựng, tác động từ việc giảm 2% giá bán lẻ điện bình quân cần được nhìn nhận trong tổng thể cơ cấu chi phí sản xuất. Phân tích về lĩnh vực thép tiền chế, ông Nguyễn Toàn Thắng, Chủ tịch HĐQT Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng PRO BUILD, cho biết, hoạt động của nhiều doanh nghiệp thép tại Việt Nam tập trung vào công đoạn gia công thành phẩm, trong khi nguyên liệu đầu vào chủ yếu được nhập khẩu. Các công đoạn nung luyện tiêu thụ nhiều điện năng không nằm trong chu trình sản xuất chủ yếu của nhóm doanh nghiệp này.
Do đó, mức điều chỉnh giảm 2% giá điện, dù mang lại lợi ích nhất định, chưa tạo ra thay đổi lớn trong cơ cấu giá thành và kết quả kinh doanh trong thời gian ngắn. Hiệu quả tiết kiệm cần được đánh giá trên cơ sở thời gian áp dụng và đặc thù hoạt động của từng doanh nghiệp.
Ở góc độ so sánh, ông Thắng cho rằng các ngành sử dụng nhiều lao động như dệt may, da giày có đặc điểm tiêu thụ điện năng khác biệt. Điện được sử dụng thường xuyên cho hệ thống dây chuyền sản xuất, chiếu sáng và làm mát nhà xưởng. Vì vậy, việc điều chỉnh giảm giá điện có thể hỗ trợ trực tiếp hơn đối với chi phí vận hành của các doanh nghiệp trong lĩnh vực này.
Tuy nhiên, hiệu quả tối ưu chi phí vẫn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác. Đại diện một doanh nghiệp dệt may tại Khu công nghiệp Đài Tư (Hà Nội) cho biết, việc điều chỉnh giá điện giúp doanh nghiệp tiết kiệm một phần chi phí vận hành. Song song với đó, doanh nghiệp cũng chủ động theo dõi giá nguyên phụ liệu nhập khẩu và chi phí logistics để xây dựng kế hoạch sản xuất, kinh doanh phù hợp.
Theo các chuyên gia kinh tế, trong bối cảnh thị trường ngày càng đặt ra yêu cầu cao về chất lượng, tiến độ giao hàng và phát triển bền vững, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp không chỉ dựa vào lợi thế về giá năng lượng hay chi phí nhân công. Thay vào đó, hiệu quả quản trị, trình độ công nghệ và khả năng chủ động chuỗi cung ứng ngày càng đóng vai trò quan trọng.
Để duy trì hiệu quả sản xuất, kinh doanh và cải thiện biên lợi nhuận, doanh nghiệp cần chủ động rà soát, tái cấu trúc hoạt động theo hướng tinh gọn và nâng cao năng suất. Trong đó, tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm hao phí trong lưu kho và vận chuyển nội bộ là những giải pháp có thể triển khai ngay.
Cùng với đó, việc đẩy mạnh số hóa quy trình kiểm soát vật tư, quản trị dòng tiền và theo dõi chi phí theo thời gian thực sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng dự báo, chủ động hơn trong kế hoạch sản xuất. Tăng cường liên kết với nhà cung cấp trong nước, từng bước phát triển nguồn nguyên liệu nội địa cũng góp phần đa dạng hóa nguồn cung và nâng cao tính chủ động của chuỗi sản xuất.
Một hướng đi đáng chú ý khác là đầu tư sử dụng năng lượng tái tạo, trong đó có điện mặt trời mái nhà xưởng. Giải pháp này không chỉ giúp doanh nghiệp chủ động một phần nguồn cung năng lượng mà còn phù hợp với xu hướng sản xuất xanh, tiết kiệm tài nguyên và giảm phát thải.
Đây cũng là yếu tố ngày càng được các thị trường xuất khẩu quan tâm, đặc biệt trong bối cảnh các tiêu chuẩn về môi trường, xã hội và quản trị (ESG) đang trở thành một trong những yêu cầu quan trọng đối với chuỗi cung ứng quốc tế.