Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, sản xuất thủy sản tháng 9 tiếp tục duy trì xu hướng tăng. Nhiều vùng nuôi tôm nước lợ bước vào chính vụ thu hoạch, sản xuất cá tra ổn định; hoạt động khai thác thủy sản biển diễn ra thuận lợi trong giai đoạn cuối vụ cá Nam, góp phần bảo đảm nguồn cung phục vụ tiêu dùng và chế biến xuất khẩu.
Tính chung 9 tháng năm 2026, tổng sản lượng thủy sản ước đạt xấp xỉ 7,9 triệu tấn, tăng 3,9% so với cùng kỳ năm ngoái. Trong số đó, sản lượng cá đạt 5,41 triệu tấn, tăng 2,8%; tôm đạt gần 1,38 triệu tấn, tăng 7,1%; thủy sản khác đạt 1,1 triệu tấn, tăng 5,8%. Nuôi trồng tiếp tục là động lực tăng trưởng chính, trong khi khai thác biển góp phần bổ sung nguồn nguyên liệu cho chế biến và tiêu thụ.
Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho biết, hoạt động nuôi trồng duy trì tăng trưởng khá nhờ đẩy mạnh ứng dụng khoa học, kỹ thuật và công nghệ, từng bước nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả. Tại Đồng bằng sông Cửu Long, nhiều vùng nuôi tôm nước lợ bước vào chính vụ thu hoạch; các mô hình tôm - lúa, tôm - rừng tiếp tục phát huy hiệu quả, trong khi diện tích nuôi thâm canh, siêu thâm canh ứng dụng công nghệ cao được mở rộng. Cá tra duy trì sản xuất ổn định; cá rô phi và thủy sản nuôi biển tiếp tục phát triển, góp phần đa dạng hóa nguồn cung.
Thực tế xuất khẩu trong 9 tháng cho thấy, tôm và cá tra tiếp tục đóng góp quan trọng vào kết quả chung của toàn ngành. Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP), xuất khẩu tôm đạt 3,75 tỷ USD, tăng 11% so với cùng kỳ năm trước. Với tỷ trọng khoảng 41% tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản, diễn biến của mặt hàng này có ảnh hưởng lớn đến kết quả toàn ngành.
Tuy nhiên, mức tăng thấp trong tháng 9 cho thấy hoạt động xuất khẩu tôm đang chịu sức ép từ cạnh tranh nguồn cung và khả năng hấp thụ của thị trường. Trong bối cảnh nhiều địa phương bước vào cao điểm thu hoạch, giá tôm thẻ chân trắng tại một số khu vực Đồng bằng sông Cửu Long giảm so với các tháng trước, đặt ra yêu cầu tổ chức thu hoạch, thu mua và chế biến hợp lý để hạn chế áp lực lên giá nguyên liệu và thu nhập của người nuôi.
Đối với cá tra, kim ngạch xuất khẩu 9 tháng đạt 1,74 tỷ USD, tăng 10,7%. Theo VASEP, nguồn cung một số loài cá thịt trắng khai thác thắt chặt tạo thêm cơ hội cho cá tra Việt Nam. Lợi thế về giá và khả năng cung ứng ổn định giúp sản phẩm được quan tâm nhiều hơn tại một số thị trường. Tại Nhật Bản, việc Kyokuyo tiếp tục giới thiệu cá tra qua kênh phân phối chuyên nghiệp là tín hiệu đáng chú ý, dù quy mô thị trường này còn nhỏ.
Tại các tỉnh trọng điểm Đồng bằng sông Cửu Long, thị trường cá tra nguyên liệu duy trì ổn định, giá cá tra thương phẩm ở mức tốt nhờ sức mua tích cực từ các nhà máy chế biến phục vụ cao điểm xuất khẩu cuối năm. Bộ Nông nghiệp và Môi trường dự báo giá tôm và cá tra nguyên liệu có thể phục hồi trong quý IV/2026 khi nguồn cung khan hiếm hơn, trong khi doanh nghiệp tăng cường thu mua để chuẩn bị cho mùa tiêu dùng cuối năm.
Theo ông Phùng Đức Tiến, Chủ tịch Hội Thủy sản Việt Nam, sản lượng thủy sản năm nay vẫn tăng trưởng khá, đạt khoảng 7,9 triệu tấn, trong khi thị trường tiêu thụ nhìn chung vẫn tốt. Vì vậy, mục tiêu xuất khẩu từ 12 tỷ USD vẫn có khả năng đạt được. Ông Phùng Đức Tiến cho rằng, nếu tăng trưởng chậm lại trong quý IV thì nguyên nhân không hẳn do thiếu nguyên liệu, bởi nguồn cung vẫn tăng, mà còn liên quan đến hiệu quả kinh tế khi chi phí nguyên vật liệu và giá dầu tăng.
Về triển vọng thị trường, VASEP nhận định sau giai đoạn tăng tốc trong quý III, xuất khẩu thủy sản quý IV có thể giảm nhịp. Nhiều đơn hàng phục vụ nhu cầu tiêu dùng cuối năm đã được nhập khẩu và giao hàng sớm, khiến nhu cầu mua bổ sung khó duy trì mức cao như những tháng vừa qua. Trung Quốc và ASEAN tiếp tục hỗ trợ xuất khẩu, nhưng khó bù đắp hoàn toàn sự chững lại tại Mỹ, Liên minh châu Âu (EU) và Nhật Bản.
Với kết quả 9 tháng, xuất khẩu thủy sản cả năm vẫn có thể đạt khoảng 12 tỷ USD, dù mức tăng trưởng dự kiến thu hẹp so với tốc độ hai con số của giai đoạn đầu năm.
Để hiện thực hóa mục tiêu này, ngành thủy sản cần tiếp tục củng cố nguồn nguyên liệu theo hướng ổn định, nâng cao chất lượng và hiệu quả sản xuất. Đối với nuôi trồng, việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ, kiểm soát dịch bệnh và tổ chức sản xuất gắn với nhu cầu thị trường sẽ góp phần giảm rủi ro, cải thiện hiệu quả kinh tế cho người nuôi.
Cùng với đó, tăng cường liên kết giữa người nuôi, ngư dân và doanh nghiệp chế biến sẽ giúp chủ động kế hoạch thu mua, hạn chế biến động nguồn cung và nâng cao khả năng đáp ứng đơn hàng. Doanh nghiệp cũng cần linh hoạt trong điều hành sản xuất, cơ cấu sản phẩm và lựa chọn thị trường, đồng thời kiểm soát chi phí để duy trì sức cạnh tranh.
Với nền tảng sản lượng tăng trưởng và kết quả xuất khẩu tích cực trong 9 tháng, mục tiêu 12 tỷ USD vẫn có cơ sở để kỳ vọng. Tuy nhiên, kết quả cuối năm không chỉ phụ thuộc vào lượng nguyên liệu cung ứng mà còn ở khả năng nâng cao giá trị sản phẩm, đáp ứng nhu cầu thị trường và bảo đảm hiệu quả kinh tế trong toàn chuỗi sản xuất, chế biến, xuất khẩu.